The Quiet Practice of Forgiveness
Tác giả:
Bruno
Wang
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: CHUYỂN HÓA
Sự tha thứ thường được hình dung như một điều gì đó sẽ đến
ở giai đoạn cuối của một hành trình, như thể nó bắt buộc phải theo sau một lời
xin lỗi, một khoảnh khắc thức tỉnh, hoặc một cảm giác rằng những gì đã xảy ra
cuối cùng cũng được thấu hiểu. Thế nhưng, kỳ vọng này lại dựa trên một giả định
ngầm rằng sự bình yên của chúng ta phụ thuộc vào điều gì đó nằm ngoài bản thân
mình, và chính từ trong giả định đó, một dạng thức đau khổ âm thầm hơn bắt đầu
bén rễ.
Khi chúng ta bị tổn thương, bản thân khoảnh khắc ấy có thể
trôi qua nhưng một phần nào đó của nó vẫn ở lại. Nó quay trở lại, không phải
lúc nào cũng dưới hình thái của một ký ức rõ ràng, mà là một cảm giác âm ỉ ngay
dưới bề mặt tâm thức, định hình các suy nghĩ của chúng ta và lặng lẽ dẫn dắt
cách chúng ta nhìn nhận chính mình.
Trong giáo lý Phật giáo, nỗi khổ – hay duhkha (khổ
đế) – không chỉ gói gọn trong trải nghiệm tổn thương ban đầu, mà còn nằm ở cách
tâm trí tiếp tục bám chấp vào nó. Giáo lý của Đức Phật về "mũi tên thứ
hai", được tìm thấy trong các bài kinh nguyên thủy như Kinh
Mũi Tên (Sallatha Sutta), nhắc nhở chúng ta rằng: trong khi mũi
tên thứ nhất là nỗi đau từ chính sự kiện đã xảy ra, thì mũi tên thứ hai lại
phát sinh từ cách chúng ta chấp trước, kháng cự và để cho nỗi đau đó định hình
nên con người mình.
Như được phản ánh trong những giáo lý về sự tha thứ của
Quỹ Tịnh Độ (Pure Land Foundation), việc tin rằng sự tha thứ sẽ hiển lộ một khi
người khác thừa nhận tổn thương mà họ đã gây ra là một lẽ tự nhiên. Thế nhưng,
khi chúng ta chờ đợi khoảnh khắc ấy, ta đã vô tình trao quyền định đoạt sự giải
thoát của mình vào tay một người khác, và bằng cách đó, ta khiến cho sự bình
yên của bản thân trở nên đầy điều kiện. Nếu lời thừa nhận ấy không bao giờ đến,
câu chuyện sẽ mãi dở dang mà không có hồi kết.
Hệ quả là, nỗi đau khổ vẫn tiếp diễn không phải vì những
gì đã xảy ra, mà vì những gì vẫn đang được gánh gồng.
1- Tìm kiếm sự giải thoát từ bên trong
Đây chính là nơi triết học Phật giáo mang đến một sự hiểu
biết tinh tế hơn về lòng tha thứ, một sự hiểu biết không dựa dẫm vào những giải
quyết mang tính ngoại cảnh, mà thay vào đó, bắt đầu bằng một sự chuyển dịch hướng
nội. Tha thứ không phải là cố gắng quên đi, cũng không phải là bào chữa cho những
gì đã xảy ra. Đó là một quá trình nới lỏng dần sự bám chấp đang trói buộc chúng
ta vào trải nghiệm cũ, là sự nhận biết rằng dù nỗi đau có thể là thật, nhưng
cách nó tiếp tục sống bên trong ta không phải là một khối cố định. Như những lời
dạy về chánh niệm và lòng từ bi, việc thực hành trở về với nhận thức tỉnh thức
cho phép chúng ta trực tiếp ôm ấp và chăm sóc nỗi khổ niềm đau của mình, thay
vì để nó âm thầm định hình con người chúng ta một cách vô thức.
Để buông bỏ sự bám chấp này, ta không cần phải dùng đến
vũ lực. Trên thực tế, nỗ lực xua đuổi quá khứ thường chỉ làm cho sự kìm kẹp của
nó thêm mạnh mẽ. Thay vào đó, mọi thứ bắt đầu từ một nhận thức tĩnh lặng về những
gì đang gánh gồng, một sự nhận biết về cách tâm trí liên tục quay trở lại với
cùng một câu chuyện cũ, và cách cơ thể phản ứng như thể khoảnh khắc ấy vẫn đang
hiện hữu. Bằng việc quan sát quá trình này mà không lập tức phản ứng lại, một
khoảng không gian bắt đầu mở ra, và chính trong không gian đó, sự mãnh liệt của
niềm bám chấp có thể bắt đầu dịu lại.
2- Lòng từ bi và mối tương quan với nỗi
đau, ký ức và bản ngã
Nằm ở trung tâm của quá trình tự phản tỉnh này chính là maitri,
hay tâm từ (lòng yêu thương vô điều kiện) – một trạng thái mà trong thực hành
Phật giáo được mở rộng không kèm theo bất kỳ điều kiện nào, và không cần phải
phân định xem ai là người xứng đáng hay không xứng đáng nhận được lòng trắc ẩn.
Kinh Từ Bi (Metta
Sutta) diễn tả điều này như một trạng thái thiện chí vô lượng hướng đến mọi
chúng sinh, nuôi dưỡng một tâm hồn hoàn toàn giải thoát khỏi sự oán ghét và thù
hận. Trong khuôn khổ này, sự tha thứ không phải là một đặc ân được ban phát cho
người khác, mà là một cách để ta thiết lập một mối tương quan hoàn toàn mới với
chính trải nghiệm của bản thân.
Việc ôm giữ cơn giận dữ có thể mang lại cảm giác cần thiết,
thậm chí là chính đáng, thế nhưng nó lại thường trở thành một khối gánh nặng đè
nặng lên thế giới nội tâm, định hình cách chúng ta bước qua hiện tại. Do đó,
tha thứ không phải là từ bỏ một điều gì đó có giá trị, mà là đặt xuống một thứ
vốn đã trở nên quá nặng nề. Một thứ mà chắc chắn sẽ kéo ghì bạn xuống.
3- Cách sự già đi và tính vô thường mang lại
bối cảnh cho chúng ta
Góc nhìn này càng trở nên rõ nét hơn khi chúng ta bắt đầu
quán chiếu về bản chất của thời gian và sự thay đổi – những chủ đề vốn là trung
tâm của nhiều truyền thống chiêm nghiệm tâm linh. Như đã được khám phá trong những
suy ngẫm của Quỹ Tịnh Độ (Pure Land Foundation) về sự già đi trong tỉnh thức,
tư tưởng Phật giáo mời gọi chúng ta nhìn nhận sự già đi không phải như một quá
trình suy thoái, mà là một sự đào sâu về mặt nhận thức.
Trong sự nhận biết này, có một sự chuyển dịch tĩnh lặng
trong cách chúng ta tương tác với những điều mình từng ôm giữ, khi ta bắt đầu
thấy rằng không một cảm xúc nào, dù mãnh liệt đến đâu, có thể giữ nguyên không
đổi. Qua lăng kính Phật giáo, sự già đi không bị coi là một thất bại hay sự mất
mát, mà là một tiến trình hiển lộ điều cốt lõi về bản chất của thực tại. Thay
vì xem việc già đi như một hình thức thoái hóa, nó được hiểu như một cơ hội để
tái tạo bản thân, một sự mở ra dần dần giúp mang lại sự minh triết rõ ràng hơn
về những gì thực sự quan trọng trong cuộc đời.
Trải nghiệm của sự già đi được nhìn nhận như một phần của
thực tại căn cốt về nỗi khổ – hay duhkha (khổ đế), một trong Tứ Diệu Đế
– và là điều hoàn toàn không thể tránh khỏi.
Theo thời gian, một tầng nhận thức khác bắt đầu hiển lộ,
một tầng nhận thức ít bị chi phối bởi những phản ứng tức thời mà được định hình
nhiều hơn bởi sự nhận biết về tính vô thường. Giáo lý Phật giáo về anitya
(vô thường) nhắc nhở chúng ta rằng mọi trải nghiệm do duyên sinh đều khởi lên rồi
diệt đi, và việc bám chấp vào chúng như thể chúng là những khối cố định tất yếu
sẽ dẫn đến khổ đau.
Khi cuộc đời dần mở ra, ngày càng rõ ràng rằng những gì
chúng ta trải nghiệm không bao giờ giữ nguyên không đổi, và ngay cả những cảm
xúc sâu đậm nhất cũng sẽ dần dịch chuyển theo thời gian.
Từ góc nhìn này, sự tha thứ không còn là một điều gì đó
mà ta phải nỗ lực để đạt được bằng mọi giá, mà nó trở thành một điều khả thi
thông qua sự nhận biết đơn thuần rằng: những gì đang bị ghì chặt lấy cũng không
thể nào tồn tại như vậy mãi mãi.
4- Sự kỷ luật tĩnh lặng của việc trở về với
hiện tại
Như vậy, sự thực hành tha thứ không được định nghĩa bởi một
khoảnh khắc giải thoát duy nhất, mà bởi sự trở về một cách tĩnh lặng và lặp đi
lặp lại với giây phút hiện tại – nơi mà quá khứ không còn liên tục bị tái dựng.
Sẽ có những lúc câu chuyện cũ quay trở lại một cách rõ mồn
một, và những khoảnh khắc mà cảm giác tổn thương hiển hiện như thể vừa mới xảy
ra, thế nhưng mỗi một lần trở về như vậy cũng đồng thời mở ra một khả năng
buông bỏ. Con đường này không phải là xóa sạch mọi nghịch cảnh, mà là chuyển
hóa dần dần cách ta ôm giữ cảm xúc ấy, cho phép một khoảng không gian tự tại được
hiển lộ nơi mà trước đây từng chỉ có sự căng thẳng và thắt quặn.
Có thể lời xin lỗi sẽ chẳng bao giờ đến và quá khứ vẫn cứ
dở dang theo những cách không thể cứu vãn từ bên ngoài, thế nhưng sự tha thứ
không phụ thuộc vào sự trọn vẹn ấy. Thay vào đó, nó khởi lên như một hình thái
của tự do – một sự tự do không bị đánh đổi bởi hành động của người khác, mà dựa
trên sự chuyển dịch trong cách chúng ta tương tác với những gì đã lùi xa. Trong
sự tự do này, ta không cần phải xóa nhòa quá khứ, mà chỉ cần để nó được yên nghỉ
nơi nó thuộc về, không còn gánh gồng nó theo cùng vào mỗi khoảnh khắc mới của
tương lai.
Bằng cách ấy, sự tha thứ tự hiển lộ không phải như một
hành động tối hậu, mà là một sự buông bỏ tĩnh lặng và diễn ra không ngừng nghỉ;
một tiến trình đưa ta dần trở về với trạng thái an nhiên tự tại – một nơi chốn
chưa từng thực sự mất đi, mà chỉ tạm thời bị che lấp bởi những gì ta vẫn hoài
ôm giữ.
5- Mối liên hệ giữa sự
già đi (aging), tính vô thường (impermanence - anitya) và sự
tha thứ (forgiveness), vì đây
không phải là những khái niệm rời rạc, mà chúng gắn kết với nhau như một tiến
trình tự nhiên của tâm thức.
Sự già đi và tính vô thường chính là bối cảnh và chất
xúc tác giúp cho sự tha thứ diễn ra một cách tự nhiên và bền vững nhất. Mối
liên hệ này được thể hiện qua ba tầng nhận thức sâu sắc:
1. Vô
thường (Anitya) là quy luật, Già đi là sự trải nghiệm quy luật đó
- Tính
vô thường nhắc nhở rằng không có gì là cố định: vạn
vật đều sinh ra, biến đổi và diệt đi. Cảm xúc đau khổ, vết thương lòng hay
cơn giận dữ dù mãnh liệt đến đâu cũng nằm trong quy luật này.
- Sự
già đi chính là bằng chứng sống động nhất của
vô thường hiển hiện trên cơ thể và tâm trí chúng ta. Khi dòng thời gian
trôi qua, chúng ta trực tiếp chứng kiến những gì mình từng nghĩ là
"mãi mãi" (như sức trẻ, những mối quan hệ, hay cả những định kiến)
đều đang thay đổi.
- Nhờ
sự trải nghiệm này, tâm trí con người bớt đi sự bám chấp. Ta nhận ra việc
cố chấp ôm giữ một câu chuyện tổn thương cũ kỹ cũng giống như cố níu giữ một
dòng nước đang chảy – điều đó là bất khả thi và chỉ chuốc lấy mệt mỏi.
2. Sự
già đi trong tỉnh thức chuyển hóa góc nhìn về nỗi đau
- Trong
lăng kính Phật giáo mà tác giả đề cập, già đi không phải là sự thoái hóa
hay mất mát, mà là quá trình "tái tạo bản thân" (regeneration
of the self) và đào sâu minh triết.
- Khi
còn trẻ, cái tôi (bản ngã) thường rất lớn, chúng ta dễ phản ứng tức thì, dễ
cảm thấy bị xúc phạm và có xu hướng ghi hận sâu sắc.
- Nhưng
khi già đi, trước viễn cảnh của thời gian hữu hạn, một tầng nhận thức mới
xuất hiện. Cái nhìn của chúng ta không còn bị bó hẹp trong cái tôi nhỏ
nhen nữa. Sự già đi cho ta một "khoảng lùi" để nhìn nhận lại quá
khứ với sự bao dung hơn, nhận ra điều gì mới thực sự quan trọng trong những
năm tháng còn lại của cuộc đời.
3. Sự
tha thứ là kết quả tự nhiên khi hiểu về Vô thường và Già đi
Từ hai yếu tố trên, sự tha thứ xuất hiện không phải như một
mệnh lệnh đạo đức ép buộc, mà là một sự giải thoát tự nhiên:
- Buông
bỏ khối nặng: Khi hiểu về vô thường, ta biết cơn giận
cũng là vô thường. Khi đối diện với sự già đi, ta biết năng lượng sống là
hữu hạn. Tha thứ lúc này đơn giản là việc đặt xuống một thứ hành lý quá
nặng để bước đi nhẹ nhàng hơn.
- Cắt
đứt sự tái dựng quá khứ: Tha thứ là không cho
phép quá khứ tiếp tục định hình hiện tại. Sự già đi nhắc nhở rằng mỗi khoảnh
khắc trôi qua là một lần ta tiến gần hơn đến sự kết thúc, vì vậy việc dùng
hiện tại để gặm nhấm nỗi đau quá khứ trở nên vô nghĩa.
- Sự
giải thoát từ bên trong: Hiểu được vô thường
giúp ta không còn chờ đợi một lời xin lỗi từ bên ngoài (vì người làm tổn
thương ta năm xưa giờ đây cũng đã thay đổi bởi vô thường). Sự tha thứ trở
thành một món quà ta tự ban tặng cho chính mình để có được sự an nhiên tự
tại.
Tóm lại: Vô thường cho
ta thấy nỗi đau có thể thay đổi; sự già đi cho ta sự minh triết để dừng
việc ôm giữ nó; và tha thứ chính là cánh cửa cuối cùng đưa ta trở về với
sự bình yên vốn có của tâm hồn.
https://www.buddhistdoor.net/features/the-quiet-practice-of-forgiveness/




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét