(SÁU ĐIỀU THIÊNG LIÊNG)
Sacred Six: Six Munis, Six Realms, Six Poisons, Six Ripenings, Six Wisdoms, Six Paramitas
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Lục Mâu Ni (Năng Nhân) là
những hóa thân của Phật xuất hiện ở Lục Đạo. Trên cùng bên trái là Đạt Ma Ra
Gia, bậc đạo sư của Địa Ngục; ở giữa phía trên là Đế
Thích Ngân Y, bậc đạo sư của Thiên
Giới; trên cùng bên phải là Hỏa Diệm Khẩu Thiên, bậc đạo
sư của Ngạ quỷ; dưới cùng bên trái là Biên Chức Minh Lượng, bậc đạo sư của A Tu La (Bán Thần); ở giữa phía dưới là
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là bậc đạo sư của Nhân Giới, được miêu tả với gậy và
bát; và dưới cùng bên phải là Hiển Hách Sư Tử Hiền Nhân, người giảng dạy ở Cõi Súc Sanh. (Trích từ Art Buddha
Weekly)
Sáu vị Mâu Ni hay Sáu vị HIền Nhân Đạo Sư là ai, và các Ngài đại diện
cho điều gì? Các Ngài có mối liên hệ như thế nào với Phật Đảnh Tôn Thắng Đà La
Ni (Ushnisha Vijaya Dharani)? Vị Phật nào đã hóa thân thành Hóa thân
(Nirmanakaya) ở mỗi cõi trong Lục đạo? Sáu vị Mâu Ni có mối quan hệ như thế nào
với Ngũ Trí Như Lai (Năm vị Phật Thiền) và Phật Kim Cang Tát Đỏa? Bằng cách nào
mà sáu vị này có thể tiên tri về sự chín muồi của nghiệp lực chính bạn, và làm
thế nào bạn có thể tịnh hóa điều này để có được một tái sinh tốt đẹp hơn?
Figure 1: Đức
Phật Thích Ca Mâu Ni là vị nổi tiếng nhất trong số sáu vị hóa thân Phật (Sáu vị
Thánh giả). Ngài là bậc Đạo Sư huy hoàng của cõi người, người đã đản sinh vào
thế giới của chúng ta tại Lâm-tỳ-ni (Lumbini) vào khoảng năm 563 TCN – 483 TCN.
Năm vị hóa thân Phật còn lại thị hiện trong năm cõi khác bao gồm: cõi trời
(thiên giới), cõi bán thiên (a-tu-la), cõi súc sinh, cõi ngạ quỷ và cõi địa ngục.
Đức
Phật Thích Ca Mâu Ni và Sáu Vị Hóa Thân Phật.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, Đấng đản sinh vào cõi người, đã
thuyết pháp một cách vô cùng thiện xảo. Ngài giảng dạy cho loài người. Ngài giảng
dạy cho tất cả chúng sinh trong cả sáu cõi luân hồi. Và một sự kiện vô cùng nổi
tiếng là Ngài thậm chí còn lên cõi trời để thuyết pháp cho chư Thiên.
Để
biểu thị cho điều này, Ngài thị hiện thành sáu thân tướng Hóa Thân (Nirmanakaya) để giáo hóa trong mỗi
cõi thuộc sáu cõi luân hồi. Các thân tướng này được gọi là Sáu Vị Hóa Thân Phật
hoặc Sáu Vị Mâu Ni. Tất
cả họ đều là những ứng hóa thân của cùng một bậc Giác Ngộ duy nhất trong sáu cảnh
giới khác nhau.
Ngài
cũng thuyết pháp ở các cõi Tịnh độ. Biểu trưng cho điều này chính là Sáu Vị Thiền
Phật (Dhyani Buddhas) — bao gồm
Ngũ Trí Như Lai [Năm vị Phật Thiền Định theo các phương hướng] và Đức Kim Cang
Tát Đỏa (Vajrasattva).
Figure 2: Không nên nhầm lẫn Ngũ Trí Như Lai [Năm vị Phật
Thiền Định] (cùng với Đức Kim Cang Tát Đỏa, Đấng Tôn Chủ của tất cả các Phật bộ) với Sáu Vị Hóa
Thân Phật (Munis). Các vị Phật
Thiền Định (Dhyani Buddhas)
giáo hóa ở các cõi Tịnh độ và là những bậc Phật thuộc Báo Thân (Sambhogakaya). Trong khi đó, các vị
Hóa Thân Phật (Munis) lại giáo
hóa dưới các phương diện Ứng Hóa Thân (Nirmanakaya)
bên trong sáu cõi luân hồi.
“Sáu
Vị Hóa Thân Phật Cho Sáu Cõi Luân Hồi.
Sáu vị Hóa Thân Phật (Munis) hay sáu ứng hóa thân
của Đức Phật, mỗi vị đều trợ giúp một cách thiện xảo cho chúng ta — cùng chúng
sinh ở năm cảnh giới còn lại — vượt qua các độc tố: kiêu mạn, ghen tị, tham ái,
si mê, bủn xỉn và sân hận. Chúng ta được biết đến Sáu vị Hóa Thân Phật từ nhiều
nguồn tài liệu khác nhau, đặc biệt là trong các giáo lý và văn bản thuộc Bí
Mật tập hội Mật điển (Guhyagarbha
Tantra), giáo pháp Thời Luân Kim Cang (Kalachakra), và cả cuốn
Tử Thư Tây Tạng (Bardo Thodol).”
Figure 3: Bánh xe
Khổ đau của Sáu Cõi (Luân Hồi) phác họa sáu cảnh giới bên trong bánh xe cùng với
Sáu Vị Hóa Thân Phật (các vị Phật trong dáng đứng) được hiển thị ở mỗi cõi. Sáu
vị Hóa Thân Phật này là những ứng hóa thân của Đức Phật trong sáu cõi nhằm trợ
giúp những chúng sinh đang chịu khổ đau ở cõi trời, cõi bán thiên, cõi người,
cõi súc sinh, cõi ngạ quỷ và cõi địa ngục. . Beautiful art by
Enlightenment Thangka>>
Chúng ta
có thể nhìn thấy Sáu Vị Hóa Thân Phật trong những bức họa Bánh xe Luân hồi nổi
tiếng được treo tại các ngôi đền chùa. Ở mỗi cõi trong số sáu cõi xung quanh
bánh xe Khổ đau, chúng ta đều thấy một vị Mâu Ni hay vị Phật riêng biệt; tất cả họ được gọi chung là Sáu Vị Hóa Thân Phật
(Six Munis). Vị mà chúng ta
quen thuộc nhất chính là bậc Hóa Thân Phật của cõi người, mang danh hiệu là
Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni).
Figure 4: Sáu Cõi Luân Hồi (ở cột trung tâm) cùng với
sáu âm tiết thần chú và sáu độc tố tương ứng. Biểu đồ này do Viện Garchen (Garchen Institute) biên soạn phục vụ
cho một bài giảng của Ngài Kyabje Garchen Rinpoche.
Tại
sao chúng ta lại có sáu vị Hóa Thân Phật?
Mỗi vị trong sáu Ngài tập trung cứu độ một trong sáu loài
chúng sinh — những sinh linh được định tính bởi chính độc tố hoặc mê lầm mà họ
đang phải gánh chịu:
- Kiêu
mạn là độc tố của cõi Trời — hoặc của những con người
đang phải đau khổ vì lòng kiêu hãnh và sự ngạo mạn.
- Ghen
tị là độc tố của cõi Bán Thiên và A-tu-la — hoặc của
những con người đang phải khổ sở vì lòng đố kỵ, ganh ghét.
- Tham
ái và Bám chấp (vào bản ngã, của cải, vật chất, v.v.)
là độc tố chính của Cõi Người, mặc dù con người có thể phải chịu đựng cả
sáu loại độc tố này.
- Si
mê (Ngu muội) là độc tố của Cõi Súc Sinh — hoặc của
những con người đang mê mờ, không nhận biết được bản chất chân thật của thực
tại.
- Bủn
xỉn và Xan lẫn là
độc tố của Cõi Ngạ Quỷ — hoặc của những con người có lòng keo kiệt, ích kỷ
quá mức.
- Sân
hận và Thù ghét là độc tố của Cõi Địa Ngục và các chúng
sinh địa ngục — hoặc của những con người đang bị ngọn lửa giận dữ thiêu đốt
quá độ.
Figure 5: Nhiều
giáo lý cốt tủy của Đức Phật được thể hiện trong bức tranh thangka Bánh xe Luân
hồi biểu tượng của Tây Tạng, bao gồm ba độc tố (nằm gần tâm) và 12 nhân duyên
[Thập nhị nhân duyên] ở vòng ngoài cùng. Mọi thứ đều được khắc họa như một thể
liên kết, phụ thuộc lẫn nhau và có tính chu kỳ — giống như bản chất của chính
Luân hồi, vòng lặp của khổ đau, sinh, tử và tái sinh. Sáu khoảng không gian nằm
giữa các nan quạt của bánh xe chính là Sáu Cõi: cõi Trời, cõi Bán Thiên
(A-tu-la), cõi Người, cõi Súc Sinh, cõi Ngạ Quỷ và cõi Địa Ngục.
Trong truyền thống và giáo lý về Sáu Vị Hóa Thân Phật, độc tố tâm lý chủ
đạo trong đời sống hiện tại sẽ dự báo cảnh giới mà nghiệp lực đang dẫn dắt
chúng ta đến dựa theo nguyên lý thập nhị nhân duyên — nếu chúng ta không hành động
để tịnh hóa nghiệp quả đó. Sự ‘chín muồi của nghiệp’ này chỉ ra rằng một người
hay giận dữ trong kiếp này, nếu không biết sám hối, thì định sẵn sẽ đọa vào Cõi
Địa Ngục ở kiếp sau. Chúng ta cũng có thể nói rằng, họ đã đặt một chân vào cảnh
giới đó rồi. Tương tự như vậy, một người tham lam hoặc keo kiệt đã có sẵn một
chân ở cõi ngạ quỷ.
Figure 6: Trong một câu chuyện của kinh [Mục Liên cứu mẹ], Tôn giả Mục-kiền-liên đã tìm thấy mẹ mình trong thân phận của một vị ngạ quỷ, và ông đã thưa hỏi Đức Phật cách thức để cứu bà thoát khỏi khổ đau. Bà đã tái sinh vào cảnh giới này sau khi rời bỏ thế giới của chúng ta do lòng tham lam và sự keo kiệt của chính mình — vốn là nguyên nhân nhân duyên dẫn đến việc đầu thai vào cõi ngạ quỷ. —
Tịnh
Hóa Ác Nghiệp Để Tránh Tái Sinh Vào Các Cõi Khổ Đau.
Đương nhiên, tiến trình này không phải là bất biến [không
thể đảo ngược]. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni cùng năm vị Hóa Thân Phật còn lại đã
chỉ dạy các phương thuốc đối trị với những độc tố tâm lý đang chín muồi theo
các hướng tiêu cực đó. Để tránh bị đọa vào các cõi địa ngục, chúng ta cần phải
chấm dứt tâm sân hận, thù ghét của mình, đồng thời tịnh hóa mọi ác nghiệp trong
quá khứ.”
Nổi
bật trong số các phương thuốc đối trị này là Đà-la-ni Phật Đảnh Tôn Thắng
(Ushnisha Vijaya Dharani), được Đức Phật chỉ dạy trong Kinh Phật Đảnh Tôn Thắng
Đà-la-ni (Usnisha Vijaya Sutra).
Một sự kiện vô cùng nổi tiếng là trong bản Kinh này, Đức Phật đã truyền dạy bài đại mật ngôn [Đà-la-ni] này để đáp lại lời cầu xin giúp đỡ từ Thiên chủ Đế Thích (Shakra/Indra), một vị hộ pháp thành kính của Đức Phật và Phật giáo. Ngài đã thay mặt cho Thiên tử Thiện Trụ (Devaputra Suṣṭhita /), một trong những người con trai đầy kiêu mạn của mình, người sắp sửa bị đọa lạc vào nhiều cõi thấp kém [ác đạo] do nghiệp quả bắt nguồn từ sự đắm chìm vào lòng kiêu hãnh và các lạc thú trần gian.
Figure 7: “Trong các bộ Kinh điển Đại thừa, chư Thiên thường
xuyên đến tham dự các buổi thuyết pháp. Tại sao vậy? Bởi vì ngay cả chư Thiên
hay các vị Thần tiên cũng đều phải
chịu sự chi phối của Luân hồi và Nghiệp lực, và chỉ có duy nhất Đức Phật là Đấng
đã chiến thắng sinh tử Luân hồi
này. Trong Kinh Phật Đảnh Tôn Thắng
Đà-la-ni, Thiên chủ Đế Thích (Indra) đã cầu xin Đức Phật ban một phương
cách để cứu giúp một vị Thiên tử (con của chư Thiên) khi vị này chỉ còn sống được
vỏn vẹn 7 ngày, sau đó phải chịu đọa lạc qua bảy kiếp làm súc sinh, rồi tiếp tục
chịu khổ nơi các tầng địa ngục, nhằm trả giá cho những ác nghiệp bắt nguồn từ một
cuộc sống đắm chìm trong lạc thú tột cùng ở cõi trời. Tất cả sáu cõi luân hồi đều
phải phục tùng định luật nhân quả, bao gồm cả các tầng trời. Bạn có thể nhìn nhận
điều này như một hiện thực thế giới siêu hình, hoặc như một phép ẩn dụ. Chẳng hạn,
trong các bài giảng giáo lý, một con người đang đắm chìm quá mức vào các lạc
thú gây nghiện được coi là đang bị mắc kẹt trong nỗi khổ của cõi Trời.”
Theo như Kinh văn, lời tiên tri của Thiên chủ Đế Thích chỉ ra rằng người con trai đầy kiêu mạn của ngài chỉ còn sống được vỏn vẹn 7 ngày, sau đó phải chịu đọa lạc qua bảy kiếp làm súc sinh, rồi tiếp tục chịu khổ hình nơi các tầng địa ngục, nhằm trả giá cho những ác nghiệp bắt nguồn từ một cuộc sống đắm chìm trong lạc thú tột cùng ở cõi trời.
Figure 8: Vị Hóa Thân Phật hay bậc Thánh Giả của Cõi Trời (hoặc
các Thiên giới) là Đức Đế Thích Ngân Y (Indra
Kaushika). Ngài được
phác họa với sắc thân màu trắng, trên tay nâng một cây đàn sitar hoặc đàn tỳ bà
Giáo pháp mà vị Thiên tử ấy nhận được chính là Đà-la-ni Phật Đảnh Tôn Thắng, bài chú có công năng tịnh hóa tất cả nghiệp chướng và chướng ngại cho thảy chúng sinh trong cả sáu cõi luân hồi, ngay cả các cõi Trời. Vì lý do này, bài đại thần chú [Đà-la-ni] cốt tủy dành cho những hành giả đang thực hành hệ thống Sáu Pháp Thiêng Liêng (Sacred Six), sáu độc tố, sáu vị Hóa Thân Phật và sáu cõi luân hồi, chính là Phật Đảnh Tôn Thắng Đà-la-ni.
Figure 9: Thiên tử Thiện Trụ (Devaputra Suṣṭhita) rong
chơi và múa ca trên cõi trời. Sau hàng trăm năm đắm chìm trong lạc cảnh, ông
phát hiện ra rằng sự ham mê lạc thú của mình sẽ dẫn đến cái chết và khiến ông bị
tái sinh vào địa ngục. Cha của ông đã đến gặp Đức Phật để cầu xin sự giúp đỡ,
câu chuyện này được ghi lại trong Kinh Phật Đỉnh Tôn Thắng Đà La Ni (Ushnisha
Vijaya Dharani Sutra).
Bài chú này được
khuyến nghị cho tất cả các hành giả, bất kể bạn thực hành Yidam nào, như một bước
chuẩn bị để thanh lọc sáu độc tố. Chúng tôi có một phiên bản tụng niệm tuyệt đẹp
của bài chú này bằng tiếng Phạn được liên kết ở biểu tượng thông tin.
Video ghi lại bài tụng kinh Phật Đảnh Tôn Thắng Dharani mạnh mẽ nhất mà Đức Phật đã dạy cho con trai của Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni để cứu rỗi ông khỏi kiếp tái sinh bất hạnh. Bài tụng kinh này
thanh lọc nghiệp xấu dẫn đến kiếp tái sinh bất hạnh trong sáu cõi. Không cần
quán đảnh, vì đây là một bài tụng kinh. Hãy tụng kinh văn hàng ngày để thanh lọc nghiệp xấu.
Ngay cả "Chư Thiên" cũng phải chịu
Khổ do Nhân Duyên
Ngay cả các vị trời cũng phải đảnh lễ Đức Phật Giác Ngộ.
Trong các kinh điển, chúng ta thấy chư Thiên, chẳng hạn như Phạm Thiên, đều
cung kính đảnh lễ Đức Thích Ca Mâu Ni. Bởi vì ngay cả các vị trời tôn kính cũng
sinh ra từ nhân duyên, và do đó, họ vẫn bị mắc kẹt trong vòng luân hồi sinh tử.
Giáo lý của Đức Phật giúp cho cả chư Thiên — cùng năm đường khác của chúng sinh
— đoạn trừ được những độc tố này.
Bởi vì con người phải chịu sự chi phối của cả sáu thứ độc (lục độc), nên Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy các phương thuốc đối trị cho cả sáu thứ độc này. Những phương pháp đó được tìm thấy trong giáo lý về sáu pháp ba-la-mật, sáu Trí tuệ, sáu vị Năng Nhơn (sáu vị Thánh giả) và sáu vị Phật Bản Tôn (Ngũ Phương Phật cộng thêm Đức Kim Cang Tát Đỏa)."
Figure 10: Mâu Ni của Cõi Trời — Đức Đế Thích Ngân Y Phật (Indra Kaushika). Ngài là vị Thánh giả của chư Thiên, được vây quanh bởi các quyến thuộc của mình là các vị trời trên các tầng trời.
Sáu Thiêng Liêng: 6 Trí Tuệ cho 6 Độc, 6 Đức Năng Nhân, 6 Đức Phật Định Biến, và 6
Cõi Luân Hồi
Sáu là một con số quan trọng trong giáo lý Phật giáo, phần
lớn liên quan đến sáu món độc (lục độc), vốn có thể được chuyển hóa bởi sáu trí
tuệ của sáu Đức Phật và sáu Đức Năng Nhân (Mâu Ni). Ví dụ, sáu âm tiết của thần chú Như Ý (thần
chú Mani) giúp thanh tịnh sáu cõi luân hồi. Đây chính là câu chú đại bi của Bồ
Tát Quán Thế Âm: Úm Ma Ni Bát Mê Hồng (Om Mani Padme Hum).
Hướng Dẫn Thực Hành Phật Giáo
Chúng ta cũng có sáu âm Arapachana, câu thần chú Trí Tuệ
của Đức Văn Thù Sư Lợi. Hai vị Bồ Tát có tầm quan trọng sâu sắc nhất là Đức
Quán Thế Âm và Đức Văn Thù Sư Lợi, đại diện cho Lòng Từ Bi và Trí Tuệ, đều sở hữu
các câu tâm chú gồm sáu âm tiết.
Figure 11: Ba vị Đại Bồ Tát, từ trái sang phải: Đức Văn Thù Sư
Lợi (Trí Tuệ của Phật), Đức Quán Thế Âm (Chenrezig, Lòng Từ Bi của Phật), Đức
Kim Cang Thủ (Vajrapani, Thần Lực của Phật). Cả ba vị Đại Sĩ đều sở hữu các câu
thần chú gồm 6 âm tiết làm chân ngôn chính của mình, nhằm biểu thị việc các
Ngài vận dụng trí tuệ, lòng từ bi và thần lực đến khắp cả sáu cõi luân hồi
Om Mani Padme Hum tịnh
hóa sáu cõi khổ đau bằng Lòng Từ Bi. Ah Rah Pah Cha Nha Dhi tịnh hóa sáu
cõi khổ đau bằng Trí Tuệ, đây chính là câu thần chú của Đức Văn Thù Sư Lợi.
Vị Đại Bồ Tát thứ ba là Đức Kim Cang Thủ (Vajrapani). Câu thần chú của Ngài, tương tự như vậy, cũng gồm 6 âm tiết để tịnh hóa sáu cõi bằng Thần Lực của mình. Ngài chính là hiện thân cho sức mạnh, hay được ví như "bàn tay của Đức Phật". Câu thần chú của Ngài là Om Vajrapani Hum.
Figure 12: Bậc Hiền Nhân của loài Sư
Tử Tráng Lệ—Đức Năng Nhân HIển Hách Sư Tử (Sthirasimha Muni)—truyền dạy giáo
pháp trong Cõi Bàng Sinh (Động vật), nơi độc tố tinh thần là sự si mê (vô
minh). Ngài có sắc thân màu xanh lá cây và tay trì giữ một bộ Kinh văn Chánh
pháp.
Khi Nào
Chúng Ta Thật Sự Gặp 6 Đức Năng
Nhân (Mâu Ni)?
Có khi nào chúng ta
gặp 6 Đức
Năng Nhân trong kiếp này hay kiếp tới
hay không?
Mặc dù bậc Thầy của chúng ta ở cõi người là Đức Năng Nhân Thích Ca, nhưng truyền thống tin rằng
chúng ta sẽ gặp 6 vị Năng Nhân sau khi xả bỏ báo thân này để bước vào
trạng thái trung ấm thân, tức
cõi Bardo giữa cái chết và sự tái sinh ở kiếp sống tiếp theo. 6 vị Năng Nhân là sáu trong số một trăm vị bổn Tôn dòng An bình và Phẫn nộ xuất hiện ở cõi Trung ấm, theo Bí Mật Tập Hội Mật điển (Guhyagarbha Tantra)
và Luận Giải
Thoát Thông Qua Sự Lắng Nghe Trong Trạng Thái Trung Ấm (Bardo
Thodol, hay còn gọi là Tử Thư Tây Tạng).
Figure 13: "Đức
Thích Ca Mâu Ni là bậc Năng Nhơn (Muni), vị Thánh giả, hay Đức Phật của Cõi Người.
Ngài giáng sinh vào thế giới của chúng ta trong khoảng thời gian từ năm 563 TCN
đến năm 483 TCN. Với tư cách là một vị Năng Nhơn, Ngài được khắc họa với sắc
thân màu Vàng, biểu trưng cho yếu tố 'Đất' (Đại địa), và mang theo một
chiếc bình bát cùng một cây tích trượng của bậc tu hành.
Đức Thích Ca Mâu Ni, Bậc Năng Nhơn Của Cõi
Người
Đức Thích Ca Mâu Ni, tất nhiên, là bậc không cần phải giới
thiệu nhiều. Ngài là vị Phật lịch sử của cõi người chúng ta. Chính nhờ những lời
giáo huấn thiện xảo của Ngài mà chúng ta được biết đến các vị Phật Năng Nhơn
(Muni) khác, về Ngũ Phương Phật, về sáu pháp ba-la-mật, sáu trí tuệ và sáu thứ
độc.
Là một trong sáu vị Năng Nhơn, Ngài được phác họa với sắc
thân màu Vàng, thường ôm bình
bát hoặc cầm tích trượng của bậc tu hành, hoặc có cả hai. Giáo pháp của Ngài tập
trung đặc biệt vào việc làm lắng dịu, tiêu trừ những chướng ngại của cả sáu thứ
độc trong cõi người."
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om
Muni Muni Mahamuni Shakyamuni Svaha
Bởi vì loài người, do sở hữu các năng lực đặc biệt, có thể
bị tổn hại bởi cả sáu thứ độc, nên Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã giảng dạy cho
chúng ta — trong vô số kinh điển và mật điển được ghi chép lại — cách thức để
chuyển hóa sáu thứ độc này thành sáu trí tuệ.
Vậy
còn những chúng sinh tội nghiệp ở năm cõi khác thì sao?"
Figure 13: Bậc Năng Nhơn của cõi trời là Thiên chủ Đế Thích Kiều Thi Ca (Indra Kaushika), Ngài mang sắc
thân biểu tượng màu Trắng và tay cầm đàn tỳ bà (hoặc đàn cổ cầm).
Đức Thiên Chủ Đế Thích, Bậc Năng Nhơn Của Cõi
Trời
Để giúp chư thiên tịnh hóa và làm chín muồi tâm kiêu mạn
của họ, Đức Phật đã thị hiện thành bậc Năng Nhơn của cõi trời, thường được biết
đến với danh hiệu Thiên chủ Đế Thích (Indra Kaushika). Đây không ai khác chính
là Đức Phật xuất hiện trong một thân tướng gần gũi, tương thích với các vị bổn tôn đầy năng lực,
gần như bất tử nhưng lại đầy lòng kiêu hãnh nơi cõi giới của sự ngạo mạn.
Trong thân tướng này, Ngài mang sắc thân màu Trắng và tay cầm một cây đàn Tỳ bà
(Sitar) làm biểu tượng. Giáo pháp của Ngài có năng lực nhiếp phục lòng kiêu mạn
của cả chư thiên lẫn loài người."
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om
Muni Muni Mahamuni Indra Kaushika Svaha
Figure 14: Bậc Năng Nhơn của cõi A-tu-la là Đức Tỳ Ma Chất Đa La (Vemachitra - Tôn
giả mang Tấm lụa rực rỡ), Ngài thuyết pháp độ hóa hàng A tu la (Demi-gods) đang phải chịu thống
khổ bởi độc tố của lòng đố kỵ. Ngài mang sắc thân màu Xanh dương và tay cầm một
thanh kiếm trí tuệ làm biểu tượng.
Đức Tỳ Ma Chất Đa La, Bậc Năng Nhơn Của Cõi
A-Tu-La
Để giúp đỡ hàng Bán thần và các vị A-tu-la — những chúng
sinh luôn mang lòng đố kỵ với chư thiên cõi trời — Đức Phật đã hóa thân thành bậc
Năng Nhơn với tôn hiệu Tỳ Ma Chất Đa La (Vemachitra - Bậc Thánh Giả mang Tấm lụa
rực rỡ). Ngài mang sắc thân màu Xanh
dương và biểu tượng của Ngài là một thanh kiếm. Giáo pháp của Ngài có
năng lực nhiếp phục và dẹp tan những chướng ngại của lòng đố kỵ trong tâm thức
của cả hàng bán thần lẫn loài người.
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om
Muni Muni Mahamuni Vemachitra Svaha
Figure 15: Bậc Năng Nhơn của cõi súc sinh là Đức Phật Sư Tử Kiên Định (Sthirasimha - Bậc Thánh Giả Sư Tử
Rực Rỡ), Ngài mang sắc thân màu Xanh lục và mang theo các bộ Kinh văn Chánh
pháp.
Đức Sư Tử Kiên Định, Bậc
Năng Nhơn Của Cõi Súc Sinh
Để giúp đỡ chúng sinh nơi cõi súc sinh — những loài phải
chịu thống khổ bởi độc tố của sự ngu si, tối tăm — Đức Phật đã hóa thân thành bậc
Năng Nhơn với tôn hiệu Đức Sư Tử Kiên Định (Shravasingha / Sthirasimha - Bậc Thánh Giả
Sư Tử Rực Rỡ). Ngài mang sắc thân màu Xanh
lục, và để truyền dạy trí tuệ, Ngài cầm một bộ Kinh văn Chánh pháp làm
biểu tượng."
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om Muni Muni Mahamuni Shravasingha Svaha
Figure 16: "Bậc Năng Nhơn của cõi ngạ quỷ là Đức Phật
Hỏa Diệm Khẩu (Jvalamukha - Bậc Thánh Giả Miệng Lửa).
Độc tố mà Ngài giúp chúng sinh vượt qua chính là lòng tham ái, bỏ xẻn. Ngài
mang sắc thân màu Đỏ và biểu tượng của Ngài là chiếc rương báu (hoặc bình cam lộ)."
Đức Hỏa Diệm Khẩu, Bậc Năng Nhơn Của Cõi Ngạ Quỷ
Để giúp đỡ chúng sinh nơi cõi ngạ quỷ (cõi Preta) — những
loài luôn bị dày vò bởi lòng tham lam, bủn xỉn và không bao giờ biết đủ — Đức
Phật đã hóa thân thành vị Năng Nhơn với tôn hiệu Bậc Thánh Giả Miệng Lửa, hay
còn gọi là Đức Hỏa Diệm
Khẩu (Jvalamukha). Đôi khi Ngài cũng được gọi là Jvalamukhadevi. Ngài mang sắc
thân màu Đỏ và tay cầm một chiếc
bình nhỏ có nắp đậy hoặc một chiếc hộp báu làm biểu tượng.
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om Muni Muni Mahamuni Jvalamukhadeva Svaha
Figure 17: Bậc Năng Nhơn của cõi địa ngục là Đức Pháp Vương (Dharmaraja). Ngài mang
sắc thân màu Nâu, tay cầm
một chiếc tù và vỏ ốc độc đáo (ốc tù và Chánh pháp), và cứu độ chúng sinh khỏi
sự căm ghét cùng lòng sân hận nơi các tầng địa ngục
Đức Pháp Vương, Bậc Năng Nhơn Của Cõi Địa Ngục
Để giúp đỡ chúng sinh nơi cõi địa ngục — những loài luôn
bị thiêu đốt bởi lòng giận dữ và đầy rẫy sự hận thù — Đức Phật đã hóa thân
thành vị Năng Nhơn với tôn hiệu Bậc Tối Thắng Của Chánh Pháp, hay còn gọi là Đức
Pháp Vương (Dharmarāja). Ngài mang sắc thân màu Nâu và tay cầm một chiếc tù và vỏ ốc, biểu tượng cho âm thanh chiến
thắng vang dội của Chánh pháp.
Bài mật ngôn tán
thán Ngài là:
Om
Muni Muni Mahamuni Dharmaraja Svaha
Figure 18: Bản chất cốt tủy của tất cả các bậc Thánh giả đều là cùng một Đức Phật,
Ngài thị hiện theo nhiều phương thức khác nhau với những lời giáo huấn khác
nhau trong sáu cõi luân hồi để giúp chuyển hóa sáu thứ độc. Tại đây, Ngài xuất
hiện dưới thân tướng Thiên chủ Đế Thích (Indra Kaushika) của các cõi trời
Ý nghĩa của các câu thần chú là gì?
Om
(Úm) là lời tán thán tôn kính hướng về Thân, Khẩu, và Ý của Đức Phật Giác Ngộ. Muni
có nghĩa là 'Bậc Thánh Giả' (Bậc Năng Nhơn). Maha có nghĩa là 'Vĩ đại'. Tiếp
sau những từ này sẽ là danh hiệu của vị Phật đó. Ví dụ, Dharmaraja dịch nghĩa
là Pháp Vương (Vua của Chánh pháp), Ngài chính là bậc Năng Nhơn của cõi địa ngục
— cõi giới của sự sân hận. Giáo pháp của Ngài giúp chuyển hóa độc tố của sự căm
ghét và giận dữ. Svaha (Tự ha) có nghĩa là 'Thật lành thay' (Xin thành tựu như
nguyện).
Vì vậy, ví dụ như câu thần chú của Đức Thích Ca Mâu Ni là
Om Muni Muni Mahamuni Shakyamuni Svaha, có nghĩa là: Con xin đỉnh lễ trước
Thân, Khẩu và Ý của bậc Thánh giả, bậc Thánh giả, bậc Đại Thánh giả Thích Ca
Mâu Ni, thật lành thay!
Đây là một câu chú tán thán, giúp tích lũy thiện nghiệp
và công đức thông qua việc ngợi ca Thân, Khẩu và Ý Giác Ngộ của Đức Phật.
Trong thế giới loài người chúng ta, chúng ta thực hành,
chúng ta quy y Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Đại Năng Nhơn của Cõi Người.
Nguyện xin cho tất cả chúng sinh đều được lợi lạc từ phần
chia sẻ này.
|
Thế giới |
Phật hoá thân – Năng Nhân |
Độc tố cần chuyển hoá |
Màu sắc |
|
Cõi
Trời |
Đế thích Kiều Thi Ca |
Kiêu
mạn |
Trắng |
|
Cõi
A-tu-la |
Tỳ-Ma-Chất-Đa |
Ghen
tị, đố kỵ |
Xanh
dương |
|
Cõi
Người |
Thích Ca Mâu Ni |
Bám chấp, tham ái |
Vàng / Vàng kim |
|
Cõi
Súc sinh |
Kiên
Định Sư Tử |
Si
mê, ngu muội |
Xanh
Chàm |
|
Cõi
Ngạ quỷ |
Hỏa
Diệm Khẩu Thiên |
Bỏ xẻn,
tham lam |
Đỏ |
|
Cõi
Địa ngục |
Pháp vương |
Sân hận,
giận dữ |
Xanh
đen / Khói |
https://buddhaweekly.com/six-munis-sages/



















