The Love Upgrade | Greater Good
NÂNG CẤP TÌNH YÊU
Trong cuốn sách mới của mình, nhà tâm lý học Barbara
Fredrickson lập luận rằng chúng ta cần một định nghĩa mới về tình yêu, phản ánh
một cách thực tế những cách thức mà chúng ta trải nghiệm cảm xúc này trong cơ
thể và tâm trí mình. Tác giả Jill Suttie trình bày quan điểm này nhằm mang lại
góc nhìn sâu sắc hơn về bản chất của cảm xúc con người.
Tác giả: Jill Suttie
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE
Tình yêu luôn được ca ngợi
trong vô số bài hát và thước phim. Tình yêu là thứ vận hành thế giới, là điều kỳ
diệu muôn màu, và là tất cả những gì chúng ta cần. Thế nhưng, theo Barbara
Fredrickson, giáo sư tâm lý học tại Đại học Bắc Carolina ở Chapel Hill, định
nghĩa về tình yêu cần phải có một sự nâng cấp (phiên bản mới), và bà đã viết một
cuốn sách mới để giải thích lý do tại sao: Tình yêu 2.0: Cảm xúc tối cao ảnh
hưởng thế nào đến mọi điều ta cảm nhận, suy nghĩ, hành động và trở thành.
Fredrickson
được biết đến nhiều nhất qua “thuyết mở rộng và xây dựng” (broaden and build
theory) về các cảm xúc tích cực. Theo thuyết này, khi chúng ta trải nghiệm những
cảm xúc tích cực—như niềm vui, sự kinh ngạc, hạnh phúc, v.v.—chúng ta sẽ mở rộng
nhận thức của mình về thế giới xung quanh cũng như làm phong phú thêm vốn suy
nghĩ và hành động của bản thân. Điều này giúp chúng ta xây dựng các kỹ năng và
nguồn lực mới, từ đó gia tăng khả năng phục hồi và cuối cùng là nâng cao cơ hội
sống sót của chính mình. Học thuyết này cùng với những ứng dụng của nó đã được
khám phá một cách kỹ lưỡng trong cuốn sách trước đó của bà mang tên Positivity
(Sức mạnh của cảm xúc tích cực), nơi bà gợi ý những phương pháp giúp mọi người
có thể nuôi dưỡng cảm xúc tích cực trong cuộc sống để gặt hái những lợi ích to
lớn mà chúng mang lại.
Trong cuốn sách này,
Fredrickson lựa chọn một hướng tiếp cận hơi khác biệt nhưng vẫn có mối liên hệ
mật thiết để khám phá tình yêu—điều mà bà gọi là “cảm xúc tối cao”. Khác với
các cảm xúc khác, tình yêu theo đúng định nghĩa luôn cần có sự hiện diện của một
người khác, và theo Fredrickson, cơ thể chúng ta khao khát điều đó. Tuy nhiên,
khi viết về tình yêu, bà không nói về những quan niệm văn hóa thông thường về một
mối quan hệ lãng mạn, tình cảm gia đình hay thậm chí là tình bạn tri kỷ. Thay
vào đó, bà định nghĩa nó là trải nghiệm diễn ra trong từng khoảnh khắc về sự
quan tâm ấm áp, hai chiều mà chúng ta có thể cảm nhận với bất kỳ ai—ngay cả những
người lạ—trong các tương tác hằng ngày, một hiện tượng mà bà gọi là “sự tích cực
sẻ chia”.
Theo Fredrickson, bản chất cốt lõi của tình yêu là sự kết nối,
và nó có vai trò quan trọng đối với sức khỏe cũng như hạnh phúc của chúng ta,
tác động đến não bộ và cơ thể ngay từ cấp độ tế bào. Bà viết rằng chúng ta
sinh ra là để yêu thương [born to love], và minh chứng cho điều này đến từ các nghiên cứu cho thấy não bộ cùng hệ
thần kinh của con người vốn được thiết kế để gia tăng cơ hội trải nghiệm cảm
xúc đó.
Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng
khi chúng ta cảm thấy có sự kết nối với một người khác, não bộ của chúng ta có
xu hướng "đồng điệu" với nhau, không chỉ theo nghĩa bóng mà là
về mặt thể chất. Bất kỳ ai từng say sưa trò chuyện với người khác đều biết cảm
giác thân mật mà nó có thể tạo ra giữa hai người. Các nhà nghiên cứu đã chứng
minh rằng não bộ của những người đang tương tác như vậy thật sự đang phát ra
các tín hiệu theo cùng một mô thức, tại cùng một vùng não và gần như cùng một
thời điểm. Kiểu phản chiếu này có khả năng là yếu tố tạo nên sự "cộng
hưởng tích cực" (positivity resonance) — một cảm xúc chia sẻ chung có
thể khiến bạn cảm thấy tràn đầy sức sống và tiếp thêm năng lượng.
Kích thích tố oxytocin cũng đóng một vai trò quan trọng trong tình yêu. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng oxytocin giúp con người đọc các tín hiệu xã hội tốt hơn, đồng thời trở nên rộng lượng, vị tha và cởi mở hơn — tất cả những yếu tố này đều thúc đẩy sự tin tưởng, một thành phần quan trọng của tình yêu. Thường được gọi là kích thích tố "chăm sóc và kết bạn" (tend and befriend) nhờ vai trò thúc đẩy hành vi quan tâm, oxytocin được giải phóng trong cơ thể trong suốt các cuộc gặp gỡ xã hội tích cực, giúp giảm căng thẳng, hạ nhịp tim, giảm huyết áp và tạo ra cảm giác ấm áp bên trong. Đó là lý do tại sao oxytocin cũng liên quan đến tình dục và việc nuôi con bằng sữa mẹ — nó điều hòa sự gắn kết mà các hoạt động đó giúp tạo ra. Hai người khi cảm nhận được sự cộng hưởng tích cực sẽ có quá trình giải phóng oxytocin đồng bộ với nhau, điều này khiến họ cảm thấy gắn bó và tốt đẹp về nhau hơn nữa.
Dây thần kinh phế vị (vagus nerve) — một dây thần kinh chạy từ não đến
nhiều bộ phận trên cơ thể, bao gồm cả tim và phổi — cũng được thiết kế để gia
tăng tình yêu. Nó đóng một vai trò trong việc giao tiếp bằng mắt và giúp bạn đồng
bộ hóa các biểu cảm khuôn mặt với người khác, cả hai điều này đều hỗ trợ sự
kết nối. Nó cũng đóng vai trò điều hòa nhịp tim và nhịp thở: hai yếu tố này
càng phối hợp nhịp nhàng thì "trương lực phế vị" (vagal tone)
của bạn càng tốt, điều mà hóa ra lại mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Điều thú vị là tất cả các hệ thống nội bộ này
đều hoạt động thầm lặng phía sau hậu trường, vượt ra ngoài sự kiểm soát có ý thức
của chúng ta. Dù vậy, chúng ta vẫn
có thể tiếp cận và hưởng lợi từ chúng chỉ đơn giản bằng cách nuôi dưỡng thêm
nhiều "sự cộng hưởng tích cực" (hoặc tình yêu) trong cuộc sống của
mình, và Fredrickson đã đưa ra các gợi ý về cách thực hiện điều đó. Nhiều đề xuất
của bà xoay quanh việc thực hành thiền
tâm từ (loving-kindness meditation) — một phương pháp thực hành có
nguồn gốc từ Phật giáo, nơi bạn gửi gắm những lời chúc tích cực đến bản thân và
mọi người trong cộng đồng của mình; thực hành lòng biết ơn; hoặc chủ động
tập trung sự chú ý vào các tương tác tích cực với người khác. Bà viết rằng,
nếu được thực hành thường xuyên, bất kỳ phương pháp nào trong số này cũng sẽ tạo
ra sự khác biệt lớn cho sức khỏe, thế giới quan và các mối quan hệ của bạn.
Để tránh việc điều này nghe có vẻ quá mang
tính "tâm linh thời đại mới" (new age) đối với bạn, hãy chuẩn bị tinh
thần để thấy tất cả các bài tập này đều được chứng minh bằng các bằng chứng
khoa học về hiệu quả của chúng.
Fredrickson, trên hết, là một nhà nghiên cứu. Bà đảm bảo với độc giả của mình rằng
những gì bà đang gợi ý là "dựa trên bằng chứng thực nghiệm" và nhằm mục
đích gia tăng cảm xúc yêu thương từ trong ra ngoài, chứ không phải để bắt mọi
người phải nở những nụ cười giả tạo hay giả vờ cảm thấy những điều họ không có.
Chính lời hứa này — và nền tảng khoa học đằng sau nó — đã giúp cuốn sách Love
2.0 vượt trội hơn hẳn so với các cuốn sách tự lực (self-help) khác./.
https://greatergood.berkeley.edu/article/item/the_love_upgrade




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét