Thứ Bảy, 18 tháng 4, 2026

NHỮNG HÓA THÂN VĂN THÙ SƯ LỢI BỒ TÁT

Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


1-Dharmakaya Manjusri (Văn Thù Pháp Thân) là khía cạnh tối thượng, trừu tượng nhất của Bồ Tát Văn Thù, đại diện cho trí tuệ siêu việt, tính Không (Sunyata) và bản tính chân thật của tâm. Khác với hình tướng báo thân (như thanh niên cầm kiếm), Dharmakaya không có hình sắc cụ thể, là sự tịnh hóa hoàn toàn khỏi nhị nguyên. 

Đặc điểm của Dharmakaya Manjusri:

  • Bản chất Không (Emptiness): Không phải là hư vô, mà là sự trống rỗng khỏi tự tính, nơi mọi trí tuệ phát sinh.
  • Trí tuệ viên mãn: Là trí tuệ thấy rõ vạn pháp như chúng đang là (như thị), không bị che lấp bởi vô minh.
  • Nguồn gốc của hình tướng: Từ thể tính không hình sắc này (Pháp thân), Ngài thị hiện thành các hình tướng khác nhau (Báo thân, Hóa thân) như Văn Thù cầm gươm lửa để độ chúng sinh.
  • Sự hợp nhất: Trong tu tập, hành giả quán tưởng Dharmakaya Manjusri hòa nhập vào tâm mình, biểu thị sự nhận ra trí tuệ sẵn có bên trong. 

Tóm lại, Dharmakaya Manjusri là "trí tuệ không hình tướng", là cơ sở cho toàn bộ giáo lý về trí tuệ trong Phật giáo Đại thừa.

 



2-Vāgiśvara Mañjuśrī (Văn Thù Sư Lợi) là vị Bồ Tát tượng trưng cho trí tuệ siêu việt trong Phật giáo Đại thừa. Ngài đại diện cho sự sáng tỏ, tuệ giác giác ngộ và thấu hiểu bản chất chân thật của mọi pháp, thường được miêu tả là một vị vương tử trẻ tuổi, cưỡi sư tử và cầm thanh kiếm lửa để cắt đứt vô minh. 

Đặc điểm và Hình tượng chính:

  • Danh hiệu: Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) có nghĩa là "Người đẹp rạng rỡ" hoặc "Diệu Đức" (mọi đức đều tròn đầy).
  • Trí tuệ tuyệt đỉnh: Là biểu tượng của Trí tuệ Bát Nhã, giúp phá tan sự ngu muội và sai lầm.
  • Hình tượng (Tượng Phật):
    • Tay phải: Cầm thanh kiếm lửa (Prajna khadga) tượng trưng cho trí tuệ sắc bén chặt đứt vô minh, phiền não.
    • Tay trái: Cầm cành hoa sen xanh nâng kinh Bát Nhã, biểu tượng của tuệ giác thông suốt.
    • Tọa kỵ: Cưỡi sư tử xanh, tượng trưng cho việc trí tuệ có thể thuần hóa tâm trí.
  • Vai trò: Thường là người đối thoại chính trong các bản kinh (như Kinh Hoa Nghiêm) để làm rõ đạo lý. 

Ngài cùng với Đức Phật Thích Ca và Bồ Tát Phổ Hiền tạo thành bộ Tam Thế Phật (Thích Ca - Văn Thù - Phổ Hiền). 

 


3-Arapacana Manjushri (Ngũ Tự Văn Thù) là một hình tướng đặc biệt của Bồ Tát Văn Thù trong Phật giáo Tây Tạng, tượng trưng cho trí tuệ bát nhã thâm sâu. Hình tượng này nổi bật với 5 chữ tự (A-Ra-Pa-Ca-Na) đại diện cho tánh Không của vạn pháp và trí tuệ vô thượng. 

Đặc điểm và ý nghĩa của Arapacana Manjushri:

  • Hình tướng: Thường được mô tả với thân màu trắng, tay phải cầm gươm báu (trí tuệ) chém đứt vô minh, tay trái cầm kinh Bát Nhã.
  • 5 Chữ Tự (A-Ra-Pa-Ca-Na): Được coi là mật chú hay mẫu tự gốc, mỗi chữ đại diện cho một khía cạnh của sự thâm nhập tánh Không (như: A - vô sinh, Ra - trần cấu, Pa - thắng nghĩa, Ca - hành động, Na - danh xưng).
  • Ý nghĩa: Phương tiện giúp hành giả quán chiếu, thâm nhập giáo pháp và khai mở trí tuệ thông qua việc trì tụng và thiền định về các mẫu tự này. 

Ngũ Tự Văn Thù thường được hành giả tu tập để tăng trưởng trí tuệ, sự thông tuệ và thấu hiểu sâu sắc giáo lý.

 


4-Vajratīkṣṇa Mañjuśrī (Văn Thù Sư Lợi Kim Cương Kiếm) là một hình tướng phẫn nộ hoặc bán phẫn nộ đặc biệt của Bồ Tát Văn Thù, đại diện cho trí tuệ sắc bén như kim cương, có khả năng cắt đứt vô minh và tà kiến ngay lập tức. Ngài thường cầm kiếm báu, tượng trưng cho trí tuệ thấu suốt bản chất tánh Không, giúp tiêu trừ mọi nghi ngờ và ám ảnh tâm trí. 

Đặc điểm chính của Vajratīkṣṇa Mañjuśrī:

  • Ý nghĩa: Tên gọi thể hiện trí tuệ sắc bén, bén nhọn như vũ khí (kiếm kim cương), biểu thị sự thấu suốt trí tuệ siêu việt (Prajna).
  • Hình tượng: Thường được mô tả tay phải cầm thanh kiếm rực lửa (kiếm trí tuệ) phá tan vô minh, tay trái cầm kinh Bát Nhã.
  • Vai trò: Trong Mật tông, ngài là hóa thân mạnh mẽ giúp hành giả tịnh hóa tâm thức, xua tan sự ngu muội và đạt được trí tuệ chân thật.
  • Biểu tượng: Thường ngồi trên lưng sư tử (tượng trưng cho sức mạnh của trí tuệ). 

Đây là hiện thân trí tuệ sắc bén nhất, được cầu nguyện để phát triển trí tuệ, khả năng biện tài và sự hiểu biết sâu sắc về giáo lý Phật giáo.



5-Manjughosha Prajnavardhani Manjushri (Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát) là hóa thân trí tuệ của chư Phật, tượng trưng cho trí tuệ siêu việt (prajna) và tiếng nói vi diệu (ghosha). Ngài đại diện cho sự thấu hiểu chân thật, cầm kiếm trí tuệ và kinh Bát Nhã, giúp cắt đứt vô minh. 

Các đặc điểm chính của Manjushri:

  • Tên gọi: Manjughosha (Tiếng nói dịu dàng) hay Mañjuśrī (Đức Văn Thù).
  • Vai trò: Bồ Tát của Trí tuệ (Wisdom), embodies prajñā, trí tuệ sâu xa.
  • Hình tượng: Tay phải cầm kiếm trí tuệ rực lửa (cắt đứt vô minh), tay trái cầm kinh Bát Nhã (tượng trưng cho trí tuệ sâu sắc).
  • Ý nghĩa: Tượng trưng cho sự thuần khiết của thức (ý thức) và vị giác, thuộc dòng Padma (Liên Hoa). 

Manjushri thường được tôn thờ để tăng cường trí nhớ, trí tuệ và sự thấu hiểu.

 


6-Jnanasattva Manjusri là một dạng hiện thân của Bồ Tát Văn Thù (Manjushri), vị Bồ Tát tượng trưng cho trí tuệ trong Phật giáo, tập trung vào sự thông tuệ thuần khiết, trong sáng và điềm tĩnh. Trong các truyền thống Mật tông, ngài thường được đại diện với màu trắng, biểu thị cho trí tuệ vô cấu. 

Facebook

Dưới đây là các khía cạnh chính về Jnanasattva Manjusri:

  • Ý nghĩa: Jnanasattva (Trí Tôn) biểu trưng cho trí tuệ thực chứng, sự thấu suốt bản tính không (dharmata). Trong bối cảnh "Năm vị Văn Thù", Jnanasattva thường được kết nối với việc chuyển hóa sự đố kỵ thành trí tuệ bình đẳng.
  • Hình tượng: Jnanasattva Manjusri thường được miêu tả với bốn tay, cầm kiếm trí tuệ, cung, tên, và kinh quyển (bát-nhã-ba-la-mật-đa). Ngài mặc trang phục hoàng tử, đội vương miện lá, và đeo trang sức.
  • Vị trí: Trong một số hệ thống thiền quán, Jnanasattva Manjusri là vị tôn ở trung tâm của "bánh xe trí tuệ" (prajñācakra).
  • Vai trò: Giúp người tu tập xóa tan vô minh, rèn luyện sự tỉnh táo, điềm tĩnh và đạt được trí tuệ siêu việt. 

Sự thực hành liên quan đến Jnanasattva giúp thỉnh mời trí tuệ từ không gian chính định, hợp nhất với Thệ Nguyện Tôn (samayasattva) để đạt đến sự giác ngộ.

 

Thứ Năm, 16 tháng 4, 2026

NGHI THỨC NGUYỆN CẦU VÀ MẬT NGÔN TỨ THIÊN VƯƠNG

 Nghi thức đặc biệt cho Ngày Hộ Pháp (29 âm lịch) hoặc bất kỳ ngày nào bạn cần giúp đỡ.

4 Heavenly Kings Puja and Mantras: Special Practice for Protector Day (29th Lunar) or Any Day You Need Help
VIệT dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


***

  • Đông Phương Trì Quốc Thiên Vương (Dhṛtarāṣṭra): Màu trắng, cầm đàn tỳ bà. Tượng trưng cho sự trách nhiệm, giữ gìn đất nước (Trì Quốc) và sự hài hòa (nhạc khí).
  • Nam Phương Tăng Trưởng Thiên Vương (Virūḍhaka): Màu xanh lam, cầm thanh bảo kiếm. Tượng trưng cho sự tăng trưởng trí tuệ, khả năng bảo vệ Phật pháp (Trường Phong).
  • Tây Phương Quảng Mục Thiên Vương (Virūpākṣa):

 Màu đỏ, tay quấn con rắn hoặc cầm dù. Tượng trưng cho việc quan sát kỹ lưỡng thế giới (Quảng Mục) và khả năng ứng biến.

  • Bắc Phương Đa Văn Thiên Vương (Vaiśravaṇa): Màu lục, cầm dù (bảo bối). Tượng trưng cho sự thông tuệ, học hỏi nhiều (Đa Văn) và bảo vệ chúng sinh (Vũ). 


Tứ Thiên Vương là những bậc duy trì gìn giữ Tứ Đức trong Phật giáo và bảo hộ Tứ Phương, những người đã thề nguyện bảo vệ Phật pháp và các Phật tử. Việc thờ cúng và cúng dường có thể được thực hiện vào bất kỳ ngày nào, nhưng đặc biệt là vào ngày 29 âm lịch. Ở trên cùng là vị vua đứng đầu, Đa Văn Thiên Vương (Vaisravana), vua phương Bắc; bên phải phía Đông là Trì Quốc Thiên Vương (Dhṛtarāṣṭra), “Người giữ gìn vương quốc bằng đàn tỳ bà”; phía trước là Quảng Mục Thiên Vương (Virūpākṣa), “Người nhìn thấy tất cả” và Tăng Trưởng Thiên Vương (Virūḍhaka), “Người làm cho mọi sự phát triển” thông qua sự bình đẳng và trí tuệ vĩ đại của mình.

Trong Phật giáo, nơi nương tựa của chúng ta luôn là Tam Bảo, Phật Pháp và Tăng đoàn. Trong những lúc cần giúp đỡ, xung đột, đau khổ, chiến tranh và bất hạnh, chúng ta đều hướng về nơi nương tựa này. Chúng ta cũng cầu xin sự giúp đỡ từ các vị Hộ pháp.

Trong phạm vi của Tam Bảo, Bảo thứ ba là Tăng đoàn, bao gồm Tứ Thiên Vương, những người đã thề nguyện giữ gìn Pháp và Tứ Đức, và bảo vệ các hành giả. Vì lý do này, họ được gọi là “Tứ Thiên Vương”, và khi chúng ta cầu xin sự giúp đỡ của họ, chúng ta cũng giúp họ giữ lời hứa trong lời nguyện cuối cùng của mình:

Tôi sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi mọi chúng sinh được giải thoát khỏi khổ đau.”

Đây cũng là lời hứa của họ. Họ là Tứ Hộ Môn, Tứ Đức (tứ vô lượng tâm). Họ đã hứa với Đức Phật cùng một điều: “Ta sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi mọi chúng sinh được giải thoát.” Để đọc bài viết đầy đủ về Tứ Hộ Môn và Tứ Đức, hãy xem .” For our Full Feature on the Four Kings and the Four Virtues see>> >>

Chúng ta không cầu nguyện với Tứ Thiên Vương như những vị thần thế tục, mà như những vị hộ pháp đáng kính, chính những vị ấy cũng cúi lạy Đức Phật — và đã thề nguyện giữ gìn Phật pháp và bảo vệ Tăng đoàn (cùng các tín đồ).

Bốn Cung Điện của Bốn Vị Vua

Trong truyền thống Phật giáo, Bốn Cung Điện của Bốn Vị Vua không chỉ nằm ở bốn hướng tượng trưng. Các vị vua là những người bảo hộ bốn đức hạnh và bốn cung điện của họ là Tứ Vô Lượng Tâm, nền tảng của Phật giáo

Mỗi vị trong Tứ Vương bảo hộ một trong những Đức Tính Vĩ Đại, còn được gọi là Phạm Trú (Brahmavihara) — là sự thể hiện cao cả của Phật giáo Đại thừa. Đó là:

*Từ: lòng từ ái (mettā)
*Bi: lòng bi mẫn, trắc ẩn, thương xót (karuṇā)
*Hỉ: niềm vui đồng cảm (muditā) và
*Xả: sự bình đẳng (upekkhā).

Bốn Tâm Vô Lượng được gọi là Bốn Cung điện của các Vua Trời. Các ngài không ngự trong những cung điện nạm ngọc, mà ngự trong lòng từ bi, thương xót, vui sướng và bình đẳng.

Vì lý do này, việc tụng niệm Tứ Vô Lượng Tâm là một việc làm bắt buộc mỗi khi bạn tỏ lòng tôn kính các vị  vua trời. Bằng cách giữ gìn Tứ Vô Lượng Tâm, bạn giữ gìn Bốn Cung điện của Tứ Thiên Vương – và các vị, đến lượt họ, giúp bạn giữ gìn Tứ Đức (tứ vô lượng tâm).

Tứ Thiên Vương

Là những người gìn giữ Đức hạnh, là những người bảo vệ quyền năng, trong hầu hết các miêu tả, các ngài đều xuất hiện với vẻ nghiêm nghị và gần như giống như những chiến binh, nhưng bản chất của các ngài chính là tứ đức. Sự hung dữ và vóc dáng chiến binh của họ tượng trưng cho quyền năng to lớn của các ngài.



Đa Văn Thiên Vương (Vaiśravaṇa) “Người Nghe Tất Cả”, vị vua phương Bắc và là người đứng đầu các Thiên Vương, ngự tại Cung Điện Từ Bi, duy trì đức Karuna hay Bi Mẫn thông qua sự an lành và thịnh vượng để chúng ta có thể thực hành Phật pháp. Ngài giúp bảo vệ sự thịnh vượng của chúng ta, để chúng ta có thể giúp đỡ bản thân và người khác, và thực hành Phật pháp. Ngài là một hóa thân của Hoàng Thần Tài (Jambhala Vàng).



Trì Quốc Thiên Vương (Dhṛtarāṣṭra) “Người nâng đỡ thế giới” là vị vua ở phương Đông trong CUNG ĐIỆN NIỀM VUI, nâng đỡ đức hạnh của Hỉ, Niềm vui đồng cảm hay muditā.

Trì Quốc Thiên Vương, "Người Duy Trì Thế Giới", là vị vua phương Đông trong Cung Điện Niềm Vui, duy trì đức hạnh của Hỉ, Niềm Vui Đồng Cảm hay muditā, đảm bảo sự hài hòa của thế giới thông qua cảm hứng từ âm nhạc và nghệ thuật. Vua phương Đông, Trì Quốc Thiên Vương, được tôn vinh vì duy trì quốc gia và ngăn chặn sự sai lệch của Phật pháp. Ngài bảo vệ chúng sinh trong vương quốc của mình, khuyến khích sự hài hòa, hiểu biết và tôn trọng Phật pháp, trong khi cầm một cây đàn tỳ bà, biểu tượng cho sự hài hòa mà ngài bảo vệ.



Tăng Trưởng Thiên Vương (Virūḍhaka), "Người làm cho mọi sự phát triển", vị vua phương Nam trong Cung Điện Bình Đẳng, là người gìn giữ đức Xả, Bình Đẳng hay upekkhā và thúc đẩy sự phát triển và trí tuệ. Vua phương Nam, Tăng Trưởng Thiên Vương, nổi tiếng với việc gia tăng lòng tốt, mang theo một thanh kiếm – biểu tượng cho trí tuệ vượt qua vô minh, thúc đẩy sự phát triển và nuôi dưỡng sự hiểu biết để tất cả chúng sinh cùng trưởng thành trong Chánh Pháp.



Quảng Mục Thiên Vương (Virūpāksha) “Người nhìn thấy tất cả”, vị vua phương Tây trong CUNG ĐIỆN TỪ THIỆN, là người gìn giữ lòng từ bi hay Metta.

Quảng Mục Thiên Vương, "Người nhìn thấy tất cả", vị vua phương Tây trong Cung điện Từ ái, là người gìn giữ lòngTừ, từ ái hay Metta, thông qua sức mạnh của Phật pháp thiêng liêng, được tượng trưng bởi bảo tháp của ngài. Vua phương Tây, Quảng Mục Thiên Vương, nhìn thấy tất cả những gì xảy ra trong cõi giới, phát hiện và ngăn chặn mọi mối đe dọa đối với Phật pháp. Con rắn và bảo tháp của ngài là biểu tượng cho sự cảnh giác bền bỉ của ngài.



Trong Phật giáo, Tứ Thiên Vương là những bậc Thủ Hộ trì gìn giữ Tứ Đức Phật giáo, bảo hộ Pháp và các tín đồ Pháp.

Ngày 29 hàng tháng: Ngày đặc biệt

Đặc biệt là vào các ngày lễ Hộ pháp, mà chúng ta cử hành trong truyền thống Đại thừa vào ngày 29 hàng tháng theo lịch âm — cầu xin sự bảo hộ trong tháng âm lịch sắp tới, chúng ta dâng cúng lễ vật, tán tụng và niệm chú, cầu xin Tứ Thiên Vương giúp đỡ chúng ta, với tư cách là thành viên Tăng đoàn đã thề nguyện bảo vệ, và cũng tự hứa sẽ giúp đỡ tất cả chúng sinh.

Hôm nay chúng ta cùng hân hoan chào đón sản phẩm mới tuyệt đẹp của 3 ngôi Báu, ban đầu là một đĩa đơn trên nền tảng phát nhạc trực tuyến mang tên “4 Heavenly Kings Puja and Mantras”, một bài thực hành ngắn gọn 8 phút bằng tiếng Phạn — và sau đó được phát hành như một phần của mini album với các bản nhạc dài hơn về mật ngôn bốn vị vua. Lời bài hát của nghi lễ Puja này — mà bất cứ ai cũng có thể thực hiện — được viết bằng tiếng Phạn kèm chú giải tiếng Anh bên dưới.

Nghi Lễ hiến cúng và mật ngôn 4 vị Thiên Vương

Quy y Tam Bảo

trīṇi ratnāni śaraṇaṃ yāmi bodhāya dehinām |
buddho dharmo gaṇo yāvat saṃsāraḥ kṣīyate mama || 1 |

Con xin quy y Tam Bảo —
Vì sự giác ngộ của tất cả chúng sinh,
Nguyện nương tựa nơi Phật, Pháp và Tăng,
Cho đến khi luân hồi của con được đoạn tận.

Cúng Dường Và Nguyện Vọng

dhyātā vastūni bhautāni puṣpadhūpārpitaṃ tathā |
ghṛtadīpāṃśu gandhānnaṃ gītavādyāni sarvaśaḥ ||
buddhabodhisattvāś ca catvāro mahārājānaḥ |
gṛhṇantu kāruṇyayuktaṃ yat kiṃcid upapāditaṃ || 2 ||

Chúng con hành thiền quán tưởng các vật cúng dường,
Như hoa, hương, cùng các phẩm vật được dâng hiến,
Đèn bơ, hương thơm, thức ăn,
Cùng mọi âm nhạc, ca hát, nhạc cụ.

Chư Phật, chư Bồ Tát,
và Tứ Đại Thiên Vương,
Xin hãy từ bi thọ nhận
Tất cả những gì chúng
con dâng cúng, dù ít ỏi.**

Lời sám hối lỗi lầm của chúng ta: Dòng suối không đứt đoạn

anādikālataḥ pāpaṃ kleśavaśyena yat kṛtaṃ |
daśākuśalavarjitaṃ sarvaṃ deṣayāmy ahaṃ || 3 ||

Từ vô thủy đến nay, mọi tội lỗi
Do bị phiền não chi phối mà con đã gây tạo,
Tất cả những điều bất thiện (trái với mười thiện),
Con xin sám hối hết thảy.

Tùy Hỉ: Vui mừng trước những công đức: Loại bỏ lòng đố kỵ

śrāvakaiḥ pratyekabuddhaiḥ bodhisattvaiḥ pṛthagjanaiḥ |
triṣu kāleṣu yaḥ puṇyo ’numode ’ham aśeṣataḥ || 4 ||

Mọi công đức do hàng Thanh văn, Duyên giác, Bồ Tát
Và cả phàm phu tạo nên
Trong ba thời (quá khứ, hiện tại, vị lai),
Con đều tùy hỷ trọn vẹn không sót.

Thỉnh chuyển pháp luân: Xoay chuyển bánh xe Pháp

yathāśayādhāra sattvacittāny anekadharmāya dharmacakram |
pravartaya tvaṃ karuṇodayena sthiteṣu lokeṣu sadā vibho || 5 ||

Tùy theo căn cơ và tâm ý của chúng sinh,
Vì muôn pháp sai biệt,
Xin Ngài vận chuyển bánh xe Chánh pháp,
Do lòng đại bi khởi lên,
Và luôn hiện hữu giữa thế gian, hỡi bậc Tôn quý.

Lời nguyện Bồ Tát: Lòng từ bi vô song

yāvadākāśaniḥśeṣaṃ na nirvāṇaṃ samāviśaḥ |
duḥkhaughamagnaṃ satvaṃ taṃ paśya kāruṇyacakṣuṣā || 6 |

Chừng nào hư không còn chưa cùng tận,
Nguyện Ngài chưa nhập Niết-bàn,
Xin hãy dùng con mắt từ bi mà quán sát
Những chúng sinh đang chìm trong biển khổ.

Hồi Hướng Công Đức

yenedaṃ kupuṇyaṃ me tan bodhāyaiva saṃskṛtaṃ |
sarvasattvārtham eva astu mokṣahetuḥ samāhitaḥ || 7 ||

Nhờ công đức nhỏ bé này của con được tạo tác,
Nguyện tất cả đều hướng về sự giác ngộ,
Vì lợi ích của hết thảy chúng sinh,
Và trở thành nhân duyên đưa đến giải thoát.

Tứ Vô Lượng Tâm (4 cung điện của tâm)

sukhaṃ sukhāya hetuś ca bhaveyuḥ sarvadehinaḥ |
duḥkhāduḥkhāya hetuś ca na syāt kleśasamudbhavaḥ ||
yad duḥkhādyam atītaṃ sukhaṃ tat teṣu na viyujyatām |
rāgadveṣavinirmukta upekṣā samatā mahī || 8 ||

Mong rằng tất cả hữu tình đều được an lạc và nhân duyên của an lạc,
Và không còn khổ đau hay nhân duyên của khổ đau do phiền não sinh ra.

Mọi khổ đau đã qua nguyện không còn tái hiện,
Và an lạc ấy không rời khỏi họ.

Nguyện đất tâm bình đẳng rộng lớn,
Không còn tham ái và sân hận, an trú trong xả và bình đẳng

Tóm Tắt 7 Điều Quán Nguyện

iti vandanapūjā ca deśanānumodanā |
bodhicittadvayaṃ puṇyaṃ samudīritam āditaḥ || 9 ||

Như vậy, lễ bái, cúng dường, sám hối và tùy hỷ,
Cùng hai loại tâm Bồ-đề,
Được tuyên thuyết là công đức (thiện hạnh)
Ngay từ khởi đầu.

Hoạt động tập hợp trí tuệ

caturmahārājakīrtanān mayā saṃcīyate jñānaṃ dayākriyā |
dhanaṃ puṇyaṃ samāhitaṃ mantrarājair udīritaiḥ || 10 ||

Do sự xưng tán Tứ Đại Thiên Vương,
Con tích tập được trí tuệ, lòng từ bi và hành động thiện lành,
Cùng tài sản công đức được gom tụ trong tâm chánh niệm,
Nhờ các minh chú (mantra) vương được trì tụng.

Nguyện Cầu Bắc

namo vaiśravaṇāya kṣitipāla uttarasyāṃ diśi |
śṛṇvato lokakāruṇyā puṇyavṛddhi namo ’stu te ||

Nam mô Đa Văn Thiên Vương, vị hộ trì giữ gìn phương Bắc,
Ngài lắng nghe với lòng từ bi đối với thế gian,
Xin kính lễ Ngài, đấng làm tăng trưởng công đức.

Mật Ngôn Bắc

oṃ vaiśravaṇa ye svāhā. (3 lần)

Nguyện Cầu Đông

pūrvasyāṃ dhṛtarāṣṭrāya jagaddhātre mudānvite |
kalāśilpaikagītāya namaḥ puṣṭyai namo ’stu te ||

Kính lễ Ngài Trì Quốc Thiên Vương, vị hộ trì phương Đông,
Đấng nâng đỡ thế gian, luôn hoan hỷ,
Bậc tinh thông âm nhạc và nghệ thuật,
Xin kính lễ Ngài, đấng ban sự sung mãn, phồn thịnh.

Mật Ngôn Đông

oṃ dhṛtarāṣṭra ralā pravādha na svāha (3 lần)

Nguyện Cầu Nam

dakṣiṇasyāṃ virūḍhākṣa upekṣādharmadhāriṇe |
vṛddhikāraka mahārāja namaste ’stu namo namaḥ ||

Kính lễ Ngài Tăng Trưởng Thiên Vương, vị hộ trì phương Nam,
Đấng giữ gìn chánh pháp với tâm xả (upekṣā),
Bậc Đại vương làm tăng trưởng và phát triển,
Xin đảnh lễ Ngài, thành
tâm kính lễ.

Mật Ngôn Nam

oṃ virūḍhaka kuṃ bhāṃ ḍādhipata ye svāhā (3 lần)

Nguyện Cầu Tây

paścimāyāṃ virūpākṣa maitrīdharma virājin |
sarvalokasya rakṣāya sadā jāgarti te namaḥ ||

Kính lễ Ngài Quảng Mục Thiên Vương, vị hộ trì phương Tây,
Đấng rực sáng với chánh pháp của lòng từ (maitrī),
Vì sự bảo hộ của tất cả thế gian,
Ngài luôn tỉnh thức canh giữ — xin kính lễ Ngài.

Mật Ngôn Tây

oṃ virūpākṣha nāgā dhipata ye svāhā. (3 lần)

Hồi Hướng Công Đức Cho Tất Cả Chúng Sinh

ratnatrayaguṇenaiva caturrājaprasādataḥ |
yatra yatra vayaṃ sarve rogadāridryakalahāḥ ||
śāmyantu duritā ghoraḥ sadā dharmodayaṃ bhavet |
maṅgalaṃ ca samṛddhaṃ syāt sarvasattvārthabodhaye || 11 ||
sarvasattvānukampārthaṃ bodhim eva prāpnuyām || 12 ||

Nhờ công đức của Tam Bảo và ân đức của Tứ Đại Thiên Vương,
Ở bất cứ nơi nào chúng con hiện hữu,
Mọi bệnh tật, nghèo khổ và tranh chấp
Xin đều được lắng dịu.

Mọi ác nghiệp và khổ nạn dữ dội
Nguyện tiêu trừ, và Chánh pháp luôn được hưng khởi,
Mọi điềm lành và thịnh vượng được viên mãn,
Vì lợi ích giác ngộ của tất cả chúng sinh.

Vì lòng thương xót tất cả hữu tình,
Con nguyện chỉ đạt đến giác ngộ tối thượng.**

***

 

Luận Giải Cho Nghi Lễ Hiến Cúng Tứ Thiên Vương

Lời quy y đầu tiên: Tam Bảo (Câu 1)

Chúng ta bắt đầu, không phải bằng cách chạy đến Tứ Thiên Vương, mà bằng cách thiết lập nền tảng quy y Tam Bảo. Chúng ta quy y Tam Bảo – Phật, Pháp và Tăng. Chúng ta không cầu nguyện các vị Thiên Vương như những vị thần của thế gian, mà như những bậc hộ pháp đáng kính, những người cũng cúi lạy Phật. Sự quy y này được thúc đẩy bởi ước nguyện giác ngộ (bodhāya) cho tất cả chúng sinh có thân (dehinām). Chừng nào luân hồi còn tồn tại, sự quy y của chúng ta vẫn không bị gián đoạn.

Cúng dường & Nguyện vọng (Đoạn 2)

Ở đây, chúng ta hình dung những lễ vật bên ngoài và bên trong: hoa, hương, đèn bơ, nước hoa, thức ăn, âm nhạc. Nhưng lễ vật đích thực là sự nhập định (dhyātā) của chúng ta. Chúng ta không chỉ mời gọi Tứ Đại Vương mà còn tất cả chư Phật và Bồ Tát. Chúng ta nói: “Bất cứ thứ gì đã được tạo ra—dù đơn giản đến đâu—hãy đón nhận nó với lòng từ bi của Ngài.” Các vị vua không cần lễ vật vật chất của chúng ta; họ cần sự thực hành chân thành của chúng ta. Lễ vật là tấm gương phản chiếu sự cam kết của chúng ta.

Sám hối: Dòng suối không đứt đoạn (Câu 3)

Đêm trước Ngày Bảo Vệ là thời gian thanh tẩy. Không xấu hổ, không che giấu, chúng ta thú nhận: “Từ thuở vô thủy, dưới quyền lực của những phiền não (kleshas), con đã từ bỏ mười con đường đức hạnh.” Chúng ta không thú nhận với các vị vua với tư cách là thẩm phán, mà với tư cách là những bậc trưởng lão khôn ngoan, những người nhìn thấy sự đấu tranh của chúng ta. Lời thú nhận làm trong sạch bầu không khí để sự bảo vệ có thể thâm nhập.

Tùy hỉ, Vui mừng: Phá bỏ lòng đố kỵ (Câu 4)

Vui mừng trước công đức của người khác—những bậc thanh văn (śrāvakaiḥ), những vị độc giác (pratyekabuddhaiḥ), các bồ tát và chúng sinh bình thường (pṛthagjanaiḥ)—là chặt đứt gốc rễ của lòng đố kỵ, vốn là chướng ngại chính đối với sự bảo hộ. Các vị vua bảo hộ những người có tâm rộng mở với niềm vui mừng dành cho người khác.

Chuyển pháp luân: Xoay bánh xe Pháp (Câu 5)

Đây là lời nhắn nhủ trực tiếp đến tâm giác ngộ bên trong: “Hỡi bậc toàn năng (Vibho), dựa trên các trạng thái của chúng sinh, hãy xoay bánh xe Pháp của nhiều con đường.” Chúng ta cầu xin rằng lễ cúng dường của chúng ta không chỉ là một nghi thức, mà trở thành một sự xoay chuyển sống động của giáo pháp. Các vị vua canh giữ mặt đất để bánh xe có thể quay.

Lời nguyện Đại Bi (Câu 6)

Một lời nguyện mãnh liệt: “ Ta sẽ không nhập Niết bàn cuối cùng, Cho đến khi chính không gian cạn kiệt.” Hãy nhìn bằng con mắt từ bi (kāruṇyacakṣuṣā) vào những chúng sinh đang chìm trong dòng lũ khổ đau (duḥkhaugha). Các vị vua là những người bảo hộ vì họ đã lập lời nguyện này. Chúng ta tụng niệm lời nguyện này để hòa hợp trái tim mình với trái tim của các ngài.

Hồi hương công đức (Câu 7)

Bất cứ công đức nhỏ (ku) hay dường như chưa hoàn chỉnh nào được tích lũy ở đây, chúng ta chỉ hồi hương nó cho sự giác ngộ (bodhāyaiva). Và không chỉ cho bản thân mình: “Nguyện cho nó vì lợi ích của tất cả chúng sinh, một nguyên nhân giải thoát hoàn toàn.” Các vị vua đáp lại công đức được hồi hương vượt lên trên bản ngã.

Bốn Tâm Vô Lượng (Câu 8)

Đây là cốt lõi của ý nghĩa sâu xa của nghi lễ. Bốn Điều Vô Lượng là cung điện của Bốn Vị Vua. Điều đó có nghĩa là khi tâm an trú trong Lòng Từ Bi, Lòng Yêu Thương, Sự Bình Đẳng và Niềm Vui, chúng ta đã đạt được cung điện an toàn của Bốn Vị Vua. Trong lời tán tụng và cầu nguyện này, nó được dịch như sau:

-Cầu mong tất cả chúng sinh được hạnh phúc và có được những nguyên nhân của hạnh phúc.
-Cầu mong khổ đau và những nguyên nhân của khổ đau không phát sinh.
-Cầu mong khổ đau trong quá khứ không chia lìa chúng sinh khỏi niềm vui trong tương lai.
-Cầu mong tất cả chúng sinh được giải thoát khỏi chấp trước và ác cảm, cầu mong sự bình đẳng (upekṣā) và sự công bằng (samatā) là trái đất vĩ đại.

Bốn Vị Vua canh giữ bốn phương, nhưng tâm an trú trong Bốn Điều Vô Lượng chính là cung điện của họ.

Tóm tắt các Thực hành Sơ bộ (Câu 9)

Giờ đây, chúng ta tóm tắt 7 phần đã hoàn thành trong câu cuối của phần thực hành sơ bộ. Chúng ta đã tán tụng (vandanā), cúng dường (pūjā), sám hối (deśanā), hoan hỷ (anumodanā), và phát sinh hai bồ đề tâm (tương đối và tuyệt đối). Đây là động lực hoàn chỉnh của nghi lễ cúng dường.

Sự Tích Tụ Trí Tuệ & Hành Động (Câu 10)

“Nhờ sự tụng niệm Tứ Đại Thiên Vương này, cầu mong trí tuệ, lòng từ bi (dayākriyā), của cải và công đức được tích lũy.” Những lời niệm chú của các vị vua (mantrarājair udīritaiḥ) không phải là những câu thần chú ép buộc; chúng là những tần số cộng hưởng với lời thề nguyện cổ xưa của các vị vua.

BỐN Vị VUA TRỜI– LỜI BÌNH LUẬN ĐỊNH HƯỚNG

Phương Bắc – Đa Văn Thiên Vương - Vaiśravaṇa (Thần Tài, Đấng Lắng Nghe)

Đa Văn Thiên Vương, tên có nghĩa là “Người Nghe Thấy Mọi Điều”, là thủ lĩnh của Tứ Vương. Ngài ngự trên sườn phía bắc của núi Meru. Ngài cầm một lá cờ chiến thắng (chiến thắng sự kiêu ngạo) và một con cầy mangut phát ra ngọc (sự hào phóng chiến thắng nghèo khó). Khi chúng ta niệm “oṃ vaiśravaṇa ye svāhā”, chúng ta không phải đang cầu xin tiền bạc. Chúng ta đang cầu xin được nghe Pháp một cách đúng đắn và có được nguồn lực để thực hành mà không bị cản trở. “Ye” là một tiểu từ gọi. “Svāhā” có nghĩa là “cầu mong điều đó được dâng lên”. Sự bảo hộ của Ngài là: khi bạn lắng nghe nhiều hơn nói, hoặc suy ngẫm hơn là hành động liều lĩnh, thì của cải sẽ phát sinh.

Phương Đông – Trì Quốc Thiên Vương - Dhṛtarāṣṭra (Người bảo hộ sự sống và kỹ năng)

Trì Quốc Thiên Vương, “Người duy trì vương quốc,” chơi đàn tỳ bà. Ngài đại diện cho sự hòa hợp giữa Phật pháp với cuộc sống thường nhật – nghệ thuật, kỹ năng, âm nhạc, sinh kế. Câu thần chú của Ngài: “oṃ dhṛtarāṣṭra ralā pravādha na svāha.” “Ralā” là hạt giống của lửa nguyên tố và sự thanh lọc. “Pravādha” có nghĩa là “âm thanh thức tỉnh.” Ngài bảo vệ những người mang chánh niệm vào nghề nghiệp của mình. Sự bảo hộ của Ngài là: công việc của bạn trở thành thực hành của bạn; không có sự phân chia giữa thiêng liêng và trần tục.

Phương Nam – Tăng Trưởng Thiên Vương - Virūḍhaka (Người bảo hộ đạo đức và sự phát triển)

Tăng Trưởng Thiên Vương, “Người phát triển”, cầm một thanh kiếm. Nhưng thanh kiếm không chém kẻ thù – nó chém vào gốc rễ của hành động bất thiện. Tên của Ngài hàm ý sự gia tăng (vṛddhi), nhưng chỉ là sự gia tăng về mặt đạo đức. “oṃ virūḍhaka kuṃ bhāṃ ḍādhipata ye svāhā.” “Kuṃ” là đất, sự ổn định. “Bhāṃ” là ánh sáng, trí tuệ. Ngài là chúa tể (ādhipata) của các kumbhāṇḍas (các linh hồn lùn của sự che khuất). Sự bảo hộ của Ngài là: hành vi đạo đức không phải là sự hạn chế; nó là mảnh đất mà trên đó tất cả các phẩm chất tốt đẹp đều phát triển.

Phương Tây – Quảng Mục Thiên Vương - Virūpākṣa (Người bảo hộ Thị giác & Rắn)

Quảng Mục Thiên Vương, “Người nhìn thấy tất cả” (thường được miêu tả với con mắt thứ ba hoặc ánh nhìn dữ tợn), cầm một bảo tháp hoặc một dây thòng lọng hình rắn (naga). Ngài nhìn thấy những gì mắt thường không thể thấy – những chuyển động tinh tế của nghiệp và nāgas (các linh thức liên kết với môi trường và tâm trí). “oṃ virūpākṣha nāgā dhipata ye svāhā.” Ngài là chúa tể (ādhipata) của các nāgas. Sự bảo hộ của Ngài là: cái nhìn rõ ràng không bị méo mó. Khi cái nhìn của bạn chính xác, những năng lượng hỗn loạn của tâm trí sẽ trở thành đồng minh, chứ không phải là chất độc.

Lời đề tặng kết thúc (Câu 11-12)

Nhờ công đức (guṇenaiva) của Tam Bảo và phước lành (prasādataḥ) của Tứ Vương:

Dù chúng ta ở đâu (yatra yatra), nguyện cho bệnh tật, nghèo đói và xung đột chấm dứt.

Nguyện cho những tai họa khủng khiếp (duritā ghoraḥ) được hóa giải.

Nguyện cho Chánh pháp luôn luôn phát huy (dharmodayaṃ bhavet).

Nguyện cho tất cả những gì tốt lành (maṅgalaṃ) và thịnh vượng (samṛddhaṃ) xảy ra – không phải vì danh tiếng của chúng ta, mà vì sự giác ngộ của tất cả chúng sinh.

Dòng cuối: “sarvasattvānukampārthaṃ bodhim eva prāpnuyām”

“Vì lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh, nguyện cho chúng con đạt được giác ngộ – không gì khác hơn.”

Các vị vua không bảo vệ một lãnh thổ. Họ bảo vệ một trái tim đã nói rằng: “Tôi sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi mọi chúng sinh được giải thoát khỏi khổ đau.”/.

 

https://buddhaweekly.com/4-heavenly-kings-puja-and-mantras-special-practice-for-protector-day-29th-lunar-or-any-day-you-need-help/#google_vignette

 

Thứ Tư, 15 tháng 4, 2026

BÀI TẬP THỂ DỤC KIM CANG (LÜJONG)

 Các bài tập thể chất từ Tinh túy Kim cang: Bình luận về ý nghĩa sâu xa của Kho tàng Ước nguyện

Bởi Longchen Rabjam
Minh họa bởi Akyong Tokden
Chú thích bởi Lama Jigme Namgyal
Tiếng Việt: Quảng Cơ – Tuệ Uyển

***

1-Bài Tập Thứ Nhất: Vắt Chéo Cánh Tay Trên[1]



Động tác đầu tiên trong hai mươi động tác là ngồi khoanh chân, hai tay ôm lấy nhau. Điều này giúp loại bỏ các chứng bệnh ở tay chân.

Vỗ vào nách.

2-Bài tập thứ hai: Massage



Xoa bóp toàn thân. Điều này tạo ra hơi ấm trong cơ thể.

Xoa bóp cánh tay phải và trái ba lần. Chắp hai lòng bàn tay lại và xoa bóp. Sau đó xoa bóp mặt, và xoa bóp mạnh phần trước và sau cơ thể. Thả lỏng tư thế kim cương, duỗi thẳng chân và xoa bóp cả hai chân ba lần. Cuối cùng, đặt hai nắm đấm lên đùi và nhảy lên, vỗ mạnh ba lần.

3-Bài tập số ba: Đan các ngón tay vào nhau



Đan các ngón tay vào nhau và ấn chúng lên ngực, sau đó đẩy chúng ra ngoài. Điều này giúp giảm các chứng đau nhức ở ngực.

Từ ngực, xoay bàn tay hướng ra ngoài rồi lại hướng vào trong. Bạn cũng có thể xoa bóp trực tiếp vùng ngực.

4-Bài tập số bốn: Xoay cánh tay trên



Động tác thứ tư là xoay vai và dang rộng sang trái và phải. Điều này giúp loại bỏ các chứng bệnh ở cánh tay trên.

Xoay vai sang phải và trái. Sau đó, với lòng bàn tay hướng lên trên, dang rộng hai tay sang trái và phải. “Thả lỏng tư thế kim cang” có nghĩa là thả lỏng tư thế khoanh chân. Sau đó trở lại tư thế khoanh chân.

5-Bài tập số 5: Cánh tay trên của kền kền



Nắm chặt hai tay thành nắm đấm và đẩy chúng ra phía trước ngực. Điều này giúp loại bỏ các bệnh về da, thịt và hệ bạch huyết.

Đầu tiên, đặt hai nắm đấm lên ngực sao cho các khớp ngón tay chạm vào nhau, sau đó đẩy thẳng chúng ra theo đường chéo sang phải và sang trái.

6-Bài tập số sáu: Giãn cơ ngực



Bài tập thứ sáu là khoanh tay trước ngực và giữ nguyên tư thế đó. Sau đó xoay toàn thân. Điều này giúp giảm các chứng đau ở vùng thắt lưng.

Xoay mạnh cơ thể sang phải và sang trái.

7-Bài tập số bảy: Duỗi thẳng chân



Với hai chân duỗi thẳng, kéo bằng cả hai tay (từ ngang ngực). Điều này giúp làm thông thoáng các chứng bệnh về gân.[2]

Kéo lên bằng cả hai tay từ mu bàn chân. Sau đó trở lại tư thế bắt chéo chân.

8-Bài tập số tám: Kéo cung



Duỗi thẳng hai tay sang phải và trái như đang giương cung. Động tác này giúp giảm đau nhức khớp bàn tay và xương bả vai.

Duỗi thẳng hai nắm đấm, dang rộng khuỷu tay, và kéo hai tay về phía sau sang trái và phải.

9-Bài tập số 9: Đẩy một ngọn núi



Đẩy mạnh cả hai nắm đấm về phía trước như thể đang đẩy một ngọn núi. Điều này giúp phát triển cơ bắp phần thân trên và chữa lành các chứng đau nhức cơ ở bàn tay.

Sau đó, bắt chéo hai nắm đấm với lòng bàn tay hướng vào trong và xoa bóp từ ngực đến xương đòn ba lần.

10-Bài tập số mười: Gập người ra sau và gập người về phía trước



Động tác thứ mười là uốn cong người về phía trước và phía sau. Điều này sẽ chữa khỏi các bệnh về thận và lá lách.

Thả tư thế kim cang, đứng thẳng và vỗ vào nách. Nắm chặt tay, duỗi thẳng hai tay dọc theo đầu, rồi vươn người về phía trước và phía sau.

11-Bài tập thứ mười một: Tư thế Kim Cang



Đan các ngón út của cả hai tay vào nhau và đặt hai ngón trỏ thẳng lên đỉnh đầu. Điều này chữa các bệnh về xương sườn.

Móc hai ngón út vào nhau, gập ngón cái vào trong, và đặt đầu ngón trỏ lên đỉnh đầu.

12-Bài tập số mười hai: Hóp bụng



Hóp bụng vào trong. Cách này chữa chứng khó tiêu và các bệnh về dạ dày.

Đặt hai tay lên đầu gối, hóp bụng vào trong đồng thời duỗi thẳng cột sống, thực hiện ba lần.

13-Bài tập số mười ba: Con voi



Đặt bốn chi xuống đất và di chuyển đầu lên xuống. Điều này chữa khỏi các bệnh của chi và 'chi nhỏ'.[3]

Nắm chặt tay và đặt lòng bàn tay và lòng bàn chân xuống đất khi bạn di chuyển đầu lên xuống. Không vỗ nách. Sau đó thả lỏng tư thế kim cang.

14-Bài tập số mười bốn: Sư tử phô khoe bờm



Đặt bốn chi xuống đất và nhìn sang phải và sang trái. Điều này chữa khỏi các bệnh về tĩnh mạch cảnh.[4]

Đặt lòng bàn chân xuống đất và đặt hai nắm đấm vào giữa chúng. Nhìn sang phải và sang trái của cơ thể. Không vỗ nách. Sau đó thả lỏng tư thế kim cang.

15- Bài tập thứ mười lăm: Con Công giãn cơ



Nằm sấp, hai chân duỗi thẳng, lòng bàn tay đặt trên mặt đất, khuỷu tay ép sát vào ngực. Tư thế này chữa trị các bệnh bên trong và bên ngoài phần thân trên.

Nắm tay lại và đặt lòng bàn tay xuống đất. Đặt ngực lên trên hai khuỷu tay và uốn cong người ba lần. Không vỗ nách. Sau đó thả lỏng tư thế Kim Cang.

16- Bài tập số mười sáu: Xoay đầu



Xoay đầu theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Điều này giúp chữa các bệnh về cổ và họng.

Đặt hai tay lên đầu gối và xoay đầu ba lần theo chiều kim đồng hồ và ba lần ngược chiều kim đồng hồ.

17- Bài tập số mười bảy: Thủ ấn đe dọa



Đan hai tay vào nhau và đặt lên đỉnh đầu. Điều này chữa khỏi các bệnh ở phần thân trên.

Đan hai nắm tay vào nhau theo tư thế đe dọa trên đỉnh đầu, luân phiên tay phải và tay trái ở bên trong và bên ngoài.

18- Bài tập số mười tám: Con ngựa



Nằm ngửa, co đầu gối và chắp hai lòng bàn tay thẳng lên trên đầu. Tư thế này chữa trị các bệnh về khớp ở chân và tay.

Không được vỗ vào nách. Thả lỏng tư thế kim cang.

19- Bài tập số mười chín: Chim Shang Shang



Lần lượt đặt từng chân vào khuỷu tay, sao cho một chân duỗi thẳng và chân kia co lại. Điều này giúp loại bỏ các chứng đau nhức cơ bắp chân.

Không vỗ vào nách. Thả lỏng tư thế kim cang.

20-Bài tập thứ hai mươi: Tư thế Kim Cương Đứng và Lắc Bha



Luân phiên đặt một chân lên đầu gối chân kia, chân còn lại đặt trên mặt đất, và chắp hai lòng bàn tay lại. Điều này giúp loại bỏ mọi bệnh tật ở phần thân trên và thân dưới.

Thả tư thế Kim Cang, đứng dậy, vỗ vào nách, rồi chắp hai lòng bàn tay lại.

***



Ngồi xuống và nhảy lên ba lần, đồng thời nói “bha ha ha”. Như vậy là hoàn thành bài tập.

Lưu ý: Xòe tay, vặn người, xoa bóp, massage, v.v., mỗi động tác có thể thực hiện ba lần hoặc nhiều lần tùy thích.

***

Văn bản này được biên soạn bởi Jigme Namgyal, dựa trên những ghi chép thu được khi hỏi chuyện Lama Tubten Tsultrim từ Golok, một đệ tử trực tiếp của Akyong Tokden Rinpoche, người trước đây đã thực hành các bài tập này và tích lũy kinh nghiệm. Sau đó, tôi đã thu thập hình minh họa cho các bài tập thể chất và biên soạn chúng thành sách. Mong sao điều đó mang lại phước lành! Mong sao điều đó tốt lành!

| Provisional translation by Han Kop and Matthias Staber for the Longchen Nyingtik Project, 2026.

Phụ thích:

1-Văn bản gốc của Longchenpa không có tiêu đề. Để thuận tiện cho người tu tập, các dịch giả đã thêm tiêu đề, chủ yếu dựa trên sự tiết lộ kho báu của Jigme Lingpa, người có các bài tập yantra (trulkor) rất giống với các bài tập lujong của Longchenpa. Các hình minh họa đến từ Tu viện Dzogchen ở Tây Tạng. Theo Lama Jigme Namgyal, rất có thể chúng được vẽ bởi chính Akyong Tokden Lodrö Gyatso (a skyong rdzogs chen rtogs ldan blo gros rgya mtsho’am a skyong rtogs ldan bla ma, 1928/1930–2002), vì ông đã vẽ một số tư thế Tögal được tìm thấy trong cùng bộ sưu tập đó.
2-Tiếng Phạn: snāyu. Gân hoặc dây chằng.

3-Tiếng Phạn: pratyaṅgam. Các bộ phận nhỏ của cơ thể như ngón tay, ngón chân, tai và mũi. 

4-Tib. rtse'u chung.

 Lời giới thiệu

Hướng dẫn minh họa được dịch dưới đây trình bày hai mươi bài tập thể chất (lüjong) được trích từ phần về các bài tập chuẩn bị thể chất trong Tinh túy Kim cang của Longchen Rabjam, một bài bình luận về Kho tàng Ước nguyện của cùng tác giả.

Như Longchenpa giải thích, những bài tập này "kích thích các huyệt đạo của các yếu tố và prāṇa, khiến trí tuệ phát sinh ở những nơi chưa phát sinh và gia tăng ở những nơi đã phát sinh." Mỗi bài tập nhắm vào các bệnh cụ thể của cơ thể—từ tứ chi và khớp đến các nội tạng và gân—tạo thành một chuỗi hoàn chỉnh mà đỉnh điểm là động tác gọi là lắc bha (shake). Với sự tương đồng rõ ràng, gần như chắc chắn rằng những bài tập này đã cung cấp nền tảng, hoặc có lẽ là sợi dây liên kết, cho những tiết lộ kho tàng yantra (trulkhor) của Jigme Lingpa.

Các hướng dẫn được chú thích bởi Lạt Ma Jigme Namgyal, và các hình minh họa kèm theo có lẽ được vẽ bởi Akyong Tokden Lodrö Gyatso (1928/1930–2002) từ Tu viện Dzogchen ở Tây Tạng. Các ghi chú và hình minh họa chỉ nhằm mục đích nhắc nhở cho những người đã học các bài tập này từ một người kế thừa dòng truyền thừa đủ điều kiện.

Ở đây không đề cập đến việc cần phải có sự truyền trao quyền lực nào, cũng không có các bài tập hình dung phức tạp, prāṇāyāma, hay những cú ngã yoga lớn (beb). Do đó, sau khi tham khảo ý kiến của những người nắm giữ dòng truyền thừa, các bài tập này được cho là phù hợp với nhiều người hơn. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ hình thức yoga nào khác, việc học kỹ thuật này từ một người nắm giữ dòng truyền thừa có trình độ vẫn là điều cần thiết.

***

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/longchen-rabjam/lujong-from-wish-fulfilling-treasury