kèm phần luận giải của Lama Lodu
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
****
[Lưu ý: Theo truyền thống,
người ta dạy rằng cái gọi là “tự quán thành bổn tôn” (self-generation) — tức là
quán tưởng chính mình là vị bổn tôn — chỉ nên được thực hành bởi những ai đã nhận
lễ quán đảnh của vị bổn tôn đó. Tuy nhiên, “tiền quán” (front generation) — tức
là quán tưởng vị bổn tôn hiện diện trong không gian phía trước và phía trên bản
thân — thì bất kỳ ai cũng có thể thực hành. Quán Thế Âm - Avalokiteshvara được thể hiện là nam tướng ở Ấn Độ và Tây Tạng]
Pháp
Tu (Sadhana) Đức Quán Thế Âm Ngàn Tay
Để bắt đầu, đừng tạo tác
hay gượng ép điều gì; chỉ đơn giản để tâm mình an trú trong trạng thái tự
nhiên.
Trong pháp tu Quán Thế Âm,
đầy đủ cả sáu Ba-la-mật (Lục Độ). Tinh tấn — đối nghịch với sự lười biếng — đôi
khi được gọi là “nỗ lực hoan hỷ” hay “tinh cần trong niềm vui”. Hãy nghĩ đến kết
quả mà sự tu tập sẽ mang lại.
-
Tâm bi mẫn là ước nguyện cho tất cả chúng sinh được giải
thoát khỏi khổ đau và nguyên nhân của khổ đau — đó là lòng bi vô điều kiện.
-
Tâm từ ái là ước nguyện cho tất cả chúng sinh có được hạnh phúc và
nguyên nhân của hạnh phúc; không chỉ là hạnh phúc tạm thời, mà là hạnh phúc tối
thượng, bền vững nhất. Cảm nhận này bao trùm tất cả mọi người, là một trải nghiệm
vô điều kiện.
-
Tâm Bồ-đề— trái tim của sự giác ngộ, viên ngọc như ý —
phát sinh từ lòng từ ái.
Nghi thức chính bắt đầu bằng việc quy y và phát
khởi Tâm Giác Ngộ (Bồ-đề tâm).
Con xin quy y cho đến khi
đạt được giác ngộ nơi Phật, Pháp và Tăng đoàn cao quý.
Nhờ công đức mà con đã
tích lũy qua hạnh bố thí và các thiện hạnh khác, nguyện con thành tựu Phật quả
vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
(lặp lại ba lần)
Tiếp theo, hãy quán chiếu về cái “ta”.
Hãy lần lượt tách bỏ quần
áo, da, thịt, xương, các cơ quan nội tạng; dùng tâm trí tuệ thật sắc bén để
nhìn sâu: cái “ta” ở đâu?
Cái “ta” chỉ là một khái
niệm, một mức độ vi tế của khái niệm và tri thức phân biệt.
Bây giờ — ai là người đang
nhìn? Ai là người đã không tìm thấy điều gì?
Khi thấy được điều đó, đừng tìm kiếm thêm nữa;
chỉ cần để tâm an nghỉ.
Bản tánh của Pháp thân
(Dharmakaya) là lòng bi mẫn. Từ Pháp
thân — tánh Không — hiển lộ ra hình tướng của Đức Quán Thế Âm.
Ánh sáng hiện ra và lan tỏa
đến các bậc truyền thừa — từ Đức Phật cho đến vị Đạo sư gốc của chính bạn — cùng các bổn tôn tâm thể (yidam), chư Phật và chư Bồ Tát, các vị Hộ
Pháp.
Ánh sáng ấy rồi quay trở lại,
và Đức Quán Thế Âm Ngàn Tay hiện ra.
(Ngài chắp hai tay trước
tim; tay thứ hai, thứ ba và thứ tư bên phải lần lượt cầm một tràng hạt, bắt ấn
Đại Thí Tối Thượng, và cầm bánh xe Pháp; tay thứ hai, thứ ba và thứ tư bên trái
lần lượt cầm một cành hoa, một sợi dây thòng lọng, cùng cung và tên; chín trăm
chín mươi hai tay còn lại, mỗi tay đều có một con mắt nơi lòng bàn tay, tất cả
đều trong tư thế ban sự che chở và bảo hộ.)
Với một ngàn cánh tay,
Ngài có thể đồng thời thực hiện một ngàn công hạnh;
với một ngàn con mắt, Ngài có thể đồng thời thấy biết một ngàn sự việc.
Các trang sức và pháp khí
tượng trưng cho những phẩm tính giác ngộ và các Ba-la-mật khác nhau. Hóa thân
Quán Thế Âm Bốn Tay cũng mang lại cùng một lợi ích như vậy.
Pháp thân — bản tánh tối hậu — biểu lộ năng
lực của mình bằng cách hiển hiện hình tướng này.
Quán Thế Âm là ánh quang rực rỡ này, hoàn toàn
không bị ô nhiễm. Các trang sức và lụa là tượng trưng cho sự phong phú của lòng
bi — lòng bi vô tận, lòng bi không giới hạn. Ngài sẵn sàng đi đến vô số lần để tái sinh vào
các địa ngục nhằm cứu độ dù chỉ một chúng sinh.
Ngài có thân cầu vồng,
trong suốt. Đây là Thệ nguyện thân (Samaya Being), tức Thân Giữ Giới Nguyện.
Từ Tịnh độ, hãy thỉnh mời
Trí tuệ thân (Wisdom Being). Tất cả chư Phật, dù hiền hòa hay phẫn nộ, đều hiện
đến trong hình tướng của Đức Quán Thế Âm Nghìn Tay. Tất cả hợp nhất thành một.
“Kiêu hãnh thiêng liêng”
khi quán mình là Quán Thế Âm nghĩa là ta nhận ra rằng mình thật sự có khả năng
lợi ích cho chúng sinh.
Viên ngọc như ý nơi trái
tim nghĩa là điều này không ở bên ngoài, mà ở ngay trong trái tim ta, trong
chính bản thân ta.
Lời nguyện
Ngài không có vết nhiễm ô, thân Ngài màu trắng.
Đức Phật viên mãn trang nghiêm nơi đỉnh đầu Ngài. Ngài nhìn tất cả chúng sinh bằng
đôi mắt từ bi. Con xin đảnh lễ Ngài với lòng thành kính sâu xa.
Trong trái tim của chúng con
có hình tướng Đức Quán Thế Âm Ngàn Tay, nhỏ bằng một ngón tay cái. Bên trong
trái tim Ngài, trên một đài sen và đĩa trăng, là thần chú và chủng tử tự HRI.
Khi chúng con trì tụng,
ánh sáng tỏa ra đến các cõi khác nhau, xóa tan và loại trừ mọi khổ đau, và các
chúng sinh đều hóa hiện thành Quán Thế Âm.
Chúng sinh trở thành Quán Thế Âm, các cõi giới
trở thành những cõi hoàn toàn thanh tịnh và an lạc. Âm thanh vang lên là âm
thanh của mật ngôn, và các niệm tưởng trở thành tâm trí tuệ.
Hành giả trở thành người chữa lành cho tất
cả chúng sinh.
Hãy tiếp nhận gia trì từ chư vị giác ngộ và gửi đi lòng bi mẫn.
Trong khi trì tụng, tâm giữ vững một quán tưởng duy nhất này.
NAMO RATNA TRAYAYA NAMA ARYA JNYANA SAGARA BE
ROTSANA BAYU HARADZAYA TATHAGATAYA ARHATE SAMYAK SAMBUDDHAYA NAMA SARVA TATHA
GATE BHAYA ARHAT BHAYA SAMYAK SAMBUDDHEBHAYA NAMA ARYAAVALOKITESHVARAYA BODHI
SATOYA MAHA SATOYA MAHA KARUNIKAYA TE YA TA OM DHARA DHARA DHIRI DHIRI DHURU
DHURU ITTE WITTE TSALE TSALE PRATSALE PRATSALE KUSUME KUSUMA WA RE ILIMILI
TSITI DZO LA MAPANAYA SOHA OM MANI PADME HUNG. (1 lần)
TE YA TA OM DHARA DHARA
DHIRI DHIRI DHURU DHURU ITTE WITTE TSALE TSALE PRATSALE PRATSALE KUSUME KUSUMA
WA RE ILIMILI TSITI DZO LA MAPANAYA SOHA OM MANI PADME HUNG (108 lần)
OM MANI PADME HUNG (càng nhiều
càng tốt)
Âm tiếng Việt:
NAMÔ RATNA TRA-YA-YA
NAMAH A-RI-IA JNANA SA-GA-RA
BE RÔ-CHA-NA BA-YU HA-RA-DZA-YA
TA-THA-GA-TA-YA
AR-HA-TE
SAM-YAK SAM-BU-DHA-YA
NAMAH SAR-VA TA-THA
GA-TE-BHYA
AR-HAT-BHYA
SAM-YAK SAM-BU-DHE-BHYA
NAMAH A-RI-YA
A-VA-LO-KI-TE-Í-SVA-RA-YA
BÔ-ĐI SAT-TO-YA
MA-HA SAT-TO-YA
MA-HA KA-RU-NI-KA-YA
TÊ YA TA:
OM DHA-RA DHA-RA
DHI-RI DHI-RI
DHU-RU DHU-RU
IT-TE VI-TÊ
TSA-LE TSA-LE
PRAT-SA-LE PRAT-SA-LE
KU-SU-MÊ KU-SU-MA
VA-RÊ
I-LI MI-LI
TCHI-TI
DZÔ LA MA-PA-NA-YA
SÔ-HA
OM MANI PAD-MÊ HUNG ( toàn bài 1
lần)
***
TÊ YA TA:
OM DHA-RA DHA-RA
DHI-RI DHI-RI
DHU-RU DHU-RU
IT-TE VI-TÊ
TSA-LE TSA-LE
PRAT-SA-LE PRAT-SA-LE
KU-SU-MÊ KU-SU-MA
VA-RÊ
I-LI MI-LI
TCHI-TI
DZÔ LA MA-PA-NA-YA
SÔ-HA
OM MANI PAD-MÊ HUNG ( toàn đoạn
này 108 lần)
***
OM MANI PAD-MÊ HUNG (càng nhiều
càng tốt)
(Tụng toàn bộ bài mật ngôn Zung[1] một lần, sau đó tụng
108 lần phần bắt đầu từ “TE YA TA...”, rồi tiếp tục niệm thần chú sáu âm nhiều
lần nhất có thể.)
Vào cuối thời tụng, các
cõi Tịnh độ tan hòa vào chúng sinh; tất cả tan hòa vào chính bạn; bạn tan hòa
vào hình tướng Quán Thế Âm trong trái tim; hình tướng ấy tan vào mật ngôn; mật ngôn tan vào chủng tự HRI; và HRI tan thành một điểm
sáng trắng nhỏ; rồi điểm sáng ấy biến mất như cầu vồng tan vào bầu trời.
Không dùng tâm tạo tác,
hãy để tâm rỗng rang, không gượng ép điều gì.
Khi tâm trở nên tĩnh lặng
và trong sáng, hãy nhìn thẳng vào bản tánh. Khi không tìm thấy cái “tôi”, rồi
quay lại nhìn — vậy ai là người không tìm thấy?
Không cần gắng sức quá mức, hãy duy trì trạng thái này tùy theo khả năng và
thời gian bạn muốn.
Sau đó, hãy một lần nữa hiện khởi thành hình tướng Quán Thế Âm Hai Tay.
Thực hành nhận và cho (tonglen).
Tất cả chúng sinh, bao gồm
cả những chúng sinh mà ta không nhận ra, ta nhận lấy mọi khổ đau của họ và hòa
tan chúng vào trái tim mình, với ý nghĩ rằng tất cả chúng sinh đều hoàn toàn
thoát khỏi khổ đau.
Rồi khi thở ra, ta gửi đi
tất cả thiện tâm, hành động tốt, công đức và kinh nghiệm giác ngộ của chư Phật
và Bồ Tát. Tất cả chúng sinh giờ đây đều trải nghiệm hạnh phúc và nguyên nhân của
hạnh phúc, và điều này tồn tại mãi mãi, không bao giờ suy giảm.
Một lần nữa, hãy đưa tâm
trở về với tánh Không của ba yếu tố (người cho, vật cho, và người nhận).
Thiền tọa và sau khi thiền tọa phải đi
cùng nhau.
Sau đó, hãy nguyện cầu hồi hướng công đức.
Tâm Bồ-đề quý báu, nơi nào
chưa phát sinh, nguyện cho nó được phát sinh; nơi nào đã phát sinh, nguyện cho
nó không suy giảm mà tăng trưởng và phát triển.
Nhờ công đức này, sau khi
đạt được trạng thái của Quán Thế Âm (Chenrezig), Đấng Đại Lực, nguyện con có thể
thiết lập tất cả chúng sinh không trừ một ai vào trong trạng thái ấy.
(Hết pháp tu Sadhana.)
[1] Zung = đà-ra-ni / thần chú tổng trì
Là một đoạn mantra dài, thường được xem là “giữ gìn” (tổng trì) toàn bộ năng lực gia trì, ý nghĩa và công đức của một pháp tu.
Khác với mantra ngắn (như “Om Mani Padme Hum”), zung thường dài hơn và
có cấu trúc phức tạp hơn.



