Biên tập: Tuệ Uyển
***
Kim cang thừa là một
hình thức Phật giáo phát triển từ Đại thừa
, nhấn mạnh vào các giáo lý bí truyền, nghi lễ và thực hành thiền định được cho
là giúp đẩy nhanh giác ngộ. Từ Vajra gắn liền với Kim cang (tính chất bất diệt)
và Sấm sét (tính chất nhanh chóng và mạnh mẽ), trong khi từ yana có nghĩa là thừa
– cỗ xe hay phương tiện đưa bạn đến đích mong muốn.
Do đó, Kim cang thừa có
nghĩa là một phương tiện/phương pháp bất diệt và nhanh chóng để đưa chúng ta đến
Giác ngộ.
Các học giả cho rằng Phật
giáo Kim Cang thừa xuất hiện vài thế kỷ sau khi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni nhập
Niết bàn. Nó phát triển như một phản ứng trước những thách thức về xã hội, văn
hóa và tôn giáo mà Phật giáo phải đối mặt ở Ấn Độ. Trong Kinh điển Pali, Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni khuyên các đệ tử của mình nên tránh một số “nghệ thuật thấp
kém” như tụng kinh, thực hiện nghi lễ và xem bói sao. Tuy nhiên, trái lại, Phật
giáo Kim Cang thừa lại nhiệt tình đón nhận chính những thực hành này. Do đó, những
Phật tử tuân theo Kinh điển Pali thường nhanh chóng bác bỏ Phật giáo Kim Cang
thừa như một sự phát triển lệch lạc. Đó không phải là lời của Đức Phật.
Những người ủng hộ Phật
giáo Kim Cang thừa đưa ra một quan điểm khác về nguồn gốc của Kim Cang thừa.
Theo quan điểm của họ, Đức Phật đã dạy Kim Cang thừa như một phương pháp bí
truyền để đạt được giác ngộ, chỉ dành cho những đệ tử có trình độ cao. Nói cách
khác, đó là kiến thức đặc ân, chỉ dành cho một số ít người được chọn. Trong khi
các phương pháp khác được cho là đòi hỏi nhiều kiếp tu tập, Phật giáo Kim Cang
thừa tự giới thiệu mình là sở hữu một "công thức bí truyền" độc đáo,
hứa hẹn đạt được Phật quả trong một kiếp sống. Tôi bị thu hút bởi lời hứa về sự
giác ngộ nhanh chóng này.
Do đó, tôi đã thay đổi
cách tiếp cận Phật giáo của mình, từ một người phản đối nghi lễ trở thành một
người nhiệt thành đón nhận thần chú và thủ ấn.
Tôi hy vọng sẽ chia sẻ
hành trình cá nhân và những quan sát của mình về các thực hành Phật giáo Mật
tông từ góc nhìn của riêng tôi trong loạt bài viết này.
Giao tiếp với các vị bổn tôn Phật giáo Kim Cang thừa – cấp
độ 1
Phật giáo Kim Cang thừa
bao gồm vô số biểu tượng, pháp cụ và vị bổn tôn Phật giáo, mỗi vị đều mang ý
nghĩa và mục đích sâu sắc riêng. Tôi sử dụng thuật ngữ “vị bổn tôn” ở đây thay
vì “Phật” hay “Bồ Tát” bởi vì, đối với người mới bắt đầu, đó thường là cách
chúng ta liên hệ với những vị bổn tôn Phật giáo này.
Sự hiểu biết của chúng
ta về giác ngộ còn hạn chế; chúng ta chưa thực sự nắm bắt được ý nghĩa đích thực
của nó. Giác ngộ thường được miêu tả như một trạng thái sức mạnh, sự thánh thiện,
trí tuệ và sự thanh tịnh vô cùng lớn lao—một sự hiện diện cao cả, gần như VƯỢT
TRÊN cả thần thánh, thể hiện sự toàn vẹn và tốt lành. Tuy nhiên, nó vẫn còn bí ẩn
và vượt quá khả năng hiểu biết. Chúng ta được dạy rằng Đức Phật đã siêu thoát
khỏi cõi trời nơi chư thiên cư ngụ. Do đó, đối với nhiều người mới bắt đầu, các
vị bổn tôn Phật giáo đơn giản chỉ đại diện cho một sự hiện diện tâm linh cao
hơn hoặc mạnh mẽ hơn bất kỳ vị bổn tôn nào ngoài Phật giáo.
Cách hiểu này về giác ngộ—và
về Đức Phật, Bồ Tát và A La Hán—là điều tự nhiên. Những người tu tập Phật giáo
sơ cấp ở Tây Tạng và Ấn Độ cổ đại có lẽ cũng có những quan niệm tương tự, coi
giác ngộ như một trạng thái thần thánh thiêng liêng và xem Phật và Bồ Tát như
những vị bổn tôn đáp ứng nhiều điều ước khác nhau. Ví dụ, Phật A Di Đà được tin
là dẫn dắt tín đồ đến cõi thiên đường hay Cực Lạc của Phật giáo, trong khi Phật
Dược Sư được cho là có khả năng chữa bệnh.
Tóm lại, cách tiếp cận
Phật giáo này được thiết kế để chào đón những người hướng đến việc thờ cúng và
nghi lễ hơn là thiền định. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn một số rủi ro.
Một vấn đề phổ biến là mọi
người thường gán ghép tính cách của chính mình vào vị bổn tôn mà họ tôn thờ. Một
người thù dai có thể tưởng tượng vị bổn tôn của mình cũng không khoan dung,
trong khi một người có khuynh hướng hưởng lạc có thể coi vị thần của mình là
người khuyến khích lối sống phóng túng. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do:
-Người thầy thực hiện
nghi lễ quán đảnh đã không hướng dẫn rõ ràng.
-Các đệ tử có thể hiểu sai hoặc giải thích sai giáo lý.
-Người thực hành có thể tự mình đưa ra những kết luận sai lầm.
-Các đệ tử có thể thiếu sự trưởng thành hoặc hiểu biết cần thiết, và người thầy
có thể không nhận thức được điều này.
Do đó, tôi đã gặp những
người thực hành Mật tông biện minh cho hành vi có hại hoặc nuông chiều bản thân
như một hình thức “giác ngộ trong sự phẫn nộ” hay “giác ngộ điên cuồng”, đây là
sự hiểu sai nghiêm trọng về giáo lý của Đức Phật. Thay vì giúp chế ngự và vượt
qua tham lam, thù hận và vô minh, cách tiếp cận sai lầm này có thể làm trầm trọng
thêm chúng – hoàn toàn trái ngược với ý định của Đức Phật.
Vậy đâu là cách tiếp cận
tốt hơn? Theo ý kiến của riêng tôi;
Đối với một số người, việc
nghiên cứu kinh sách dường như là điều không thể và tra tấn. Vì vậy, thay vào
đó, chúng ta có thể làm việc dựa trên sự tôn kính bẩm sinh, thậm chí là nỗi sợ
hãi của họ đối với thần thánh. Họ phải niệm thần chú một triệu lần với sự tập
trung và lòng kính trọng, biết rằng nếu không làm như vậy, điều ước của họ có
thể không thành hiện thực—hoặc, theo một số tín ngưỡng, là sự thịnh nộ của thần
linh.
Điều thiết yếu là phải dạy
các đệ tử tụng niệm thần chú với sự tập trung tuyệt đối. Đó là cách để tôn kính
bổn tôn. Hãy tưởng tượng bạn mời một vị tổng thống hoặc nhà vua đến nhà mình, rồi
lại phớt lờ họ khi họ đến – đó sẽ là một tội lỗi khủng khiếp, phải không?
Tương tự, khi chúng ta
niệm thần chú, chúng ta tin rằng thần linh sẽ hiện diện, vì vậy chúng ta không
được để tâm trí mình xao nhãng. Suy nghĩ về những điều khác trong khi niệm thần
chú là bất kính. Thay vào đó, chúng ta phải tập trung hoàn toàn vào thần chú,
loại bỏ mọi suy nghĩ khác, kể cả ham muốn của bản thân. Đây là cách đúng đắn để
thể hiện sự tôn trọng và lòng thành kính.
Việc thực hành này không phải là để đạt được một mục tiêu
về số lượng mà là để phát triển khả năng tập trung tinh thần chất lượng. Nếu
chúng ta bị phân tâm trong khi niệm chú, điều đó sẽ không được tính, và chúng
ta sẽ lặp lại cho đến khi có thể niệm mà không bị phân tâm. Tóm lại, để tôn
kính bổn tôn và được đáp ứng lời cầu
nguyện, chúng ta phải buông bỏ mọi ham muốn khác và tập trung hoàn toàn. Tôi
tin rằng đây là một cách khéo léo để khuyến khích mọi người thực hành chánh niệm
và tăng cường kỷ luật tinh thần của họ.
Thêm vào đó, sẽ rất có lợi
nếu giáo thọ thiết lập những cam kết đặc biệt từ học sinh của mình—những lời thệ
nguyện cá nhân phản ánh sự hy sinh có ý nghĩa. Ví dụ, một học sinh có thể thề sẽ
kiêng rượu trừ những dịp nghi lễ đặc biệt, kiêng quan hệ tình dục bừa bãi trừ với
người phối ngẫu, dành một lời động viên cho ai đó mỗi ngày, hoặc dâng lễ vật
cho người khác hàng ngày.
Vì phương pháp này nhắm
đến những người có khuynh hướng thờ cúng thần núi hoặc thực hành hiến tế động vật—và
những người có thể không đủ kiên nhẫn để nghiên cứu các khái niệm như Tứ Diệu Đế—nên
các thực hành này cần phải đơn giản và dễ thực hiện. Nó giống như việc hướng dẫn
một đứa trẻ nổi loạn vậy.
Đương nhiên, người thầy
phải hiểu rõ học trò của mình để thiết kế những cam kết phù hợp với sự phát triển
về tinh thần và đạo đức của học trò. Ví dụ, nếu một học trò gặp khó khăn trong
việc bố thí, người thầy có thể khuyến khích việc cúng dường hằng ngày như một lời
nguyện cá nhân để phát triển lòng nhân ái. Bằng cách này, mỗi lời nguyện được
điều chỉnh cẩn thận cho phù hợp với sự phát triển của từng cá nhân và hoàn toàn
riêng tư. Cũng giống như việc người ta không chia sẻ báo cáo tâm thần với người
khác, những cam kết được thực hiện giữa người thầy và học trò Phật giáo Mật
tông cũng được giữ bí mật tương tự.
Mối quan hệ này nhấn mạnh
sự thân mật và tin tưởng thiết yếu giữa một đạo sư và học trò Phật giáo Mật
tông.
Đây là thực hành nền tảng,
hay “cấp độ một”, mà học viên phải tuân theo và cam kết thực hiện. Ở giai đoạn
này, vị bổn tôn được hình dung như một hiện diện bên ngoài thể hiện những giá
trị hoặc nguyên tắc nhất định. Việc thờ cúng bao gồm việc tuân thủ các cam kết
nghi lễ, đóng vai trò như sự rèn luyện cho hành động, lời nói và suy nghĩ của
chúng ta. Thông qua quá trình này, học viên dần dần tự điều chỉnh bản thân phù
hợp với những phẩm chất mà vị bổn tôn đại diện.
Khi chúng ta làm được điều
này một cách thành công, lòng tham, sự thù hận và sự si mê sẽ dần mất đi ảnh hưởng
đối với tâm trí chúng ta.
Chúc mọi người mạnh khỏe
và hạnh phúc.
https://bodhi-bowl.com/2024/11/10/appreciating-vajrayana-part-1/






