Thứ Bảy, 8 tháng 8, 2026

TINH TÚY VÀ HIỆN THÂN CỦA TẤT CẢ CHƯ PHẬT

Essence and Embodiment of All the Buddhas1

— Dudjom Rinpoche
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

Tinh túy và hiện thân của tất cả chư Phật trong quá khứ, hiện tại và tương lai,
Đấng tôn quý hiện diện khắp các mandala bao la như đại dương và các gia đình Phật, vị đạo sư gốc quý báu với lòng từ vô song — xin hãy trông nom con!
Con cầu nguyện để sự gia trì của Ngài thấm nhập vào tâm con.

Xin gia trì cho con, để con có thể nhận ra giấc mơ là giấc mơ.
Xin gia trì cho con, để con có thể tạo ra các hóa hiện trong giấc mơ và chuyển hóa chúng.
Xin gia trì cho con, để những giấc mơ của con khởi lên như quang minh trong suốt.
Xin gia trì cho con, để con có thể liên tục hợp nhất với tính quang minh!

— Jñāna

 
| Translated by Adam Pearcey, 2021.

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/dudjom-rinpoche/prayer-to-recognize-clear-light-in-dreams

 

Đạo Sư Tương Ưng Pháp (Guru Yoga) Là Con Đường Trọn Vẹn Và Hợp Nhất Của Cả Hai Truyền Thống Hiển Giáo (Sūtra) Và Mật Giáo (Tantra)

Guru Yoga: The Complete Path of Sūtra and Tantra1

Tác giả: Dilgo Khyentse Rinpoche
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển


***

 I. BỐN PHÁP TU[1] BỘ BÊN NGOÀI

Than Ôi! Đạo quý báu!
Giờ đây khi con đã có được thân người tự do và thuận lợi, một báo thân vô cùng ý nghĩa và khó lòng đạt được,
Con sẽ tự thúc liễm bản thân bằng cách quán niệm về cái chết và sự vô thường,
Đặt trọn niềm tin vào nhân quả, tích tập thiện hành và từ bỏ các ác nghiệp.

 II. CÁC PHÁP TU TIÊN KHỞI ĐẶC BIỆT BÊN TRONG

1&2-  Quy Y và Phát Bồ Đề Tâm

Để vượt qua đại dương luân hồi đầy khiếp hãi,
Con nguyện thành kính nương tựa nơi Bậc Đạo
, Đấng hiện thân của Tam Bảo,
Và phát tâm hướng về quả vị giác ngộ tối thượng, không gì sánh bằng,
Để cứu độ cha mẹ hữu tình vô biên như hư không, thoát khỏi cả sinh tử luân hồi lẫn sự tịch diệt trầm không.[2]

3. Quán Tưởng Ruộng Phước Tích Lũy Công Đức trong Guru Yoga

Con hiển lộ trong thân tướng phàm tình; trên đỉnh đầu con là Đấng Tối Cao của trăm bộ tộc (Bách Bộ Biến Chủ),
Đấng hiện thân của Ba Cội Nguồn (Tam Gốc), bậc Kim Cang Trì Sanh Từ Hồ (Tsokye Dorjechang – tức Đức Liên Hoa Sanh),
Bất khả phân với bậc Thầy nắm giữ bảy dòng truyền thừa: Jamyang Khyentsé Wangpo —
Hiện thân như vũ điệu hóa thân và là cỗ xe vĩ đại chở che toàn bộ giáo pháp của tối thượng thừa.
Ngài khoác trên mình sắc phục của Đức Kim Cang Trì, tay cầm chày kim cương và chuông linh cùng hai cành hoa sen.
Trên đóa sen bên phải là thanh gươm trí tuệ, biểu trưng cho sự vô úy và bất khả chiến bại tối cao,
Và trên đóa sen bên trái là một quyển kinh thư, đại diện cho sự thấu hiểu trọn vẹn Chánh pháp.
Ngài là bậc chủ tể của trăm bộ tộc, một đấng nhiếp chính trong thân tướng của Đạo
,
Và được vây quanh bởi vô số các tôn tượng, hộ pháp của Ba Cội Nguồn và chư vị Chiến Thắng (chư Phật).

4. Thất Chi Nguyện, Cốt Tủy của Tích Lũy và Tịnh Hóa

Hướng về tất cả các đấng quy y trong khắp không gian và thời gian,
Con xin kính cẩn đảnh lễ và dâng cúng dường; con sám hối mọi tội lỗi và lỗi lầm đã phạm,
Tùy hỷ với mọi công đức thiện hạnh, cầu thỉnh Chuyển Pháp Luân,
Cầu nguyện các Ngài trụ thế trong trăm kiếp
(aeons), và hồi hướng tất cả công đức con đã tích lũy cho chúng sinh.

 5. Quán Tưởng và Trì Tụng Kim Cương Tát Đỏa

Tại tâm luân của Bậc Đạo là Đức Kim Cang Tát Đỏa và Minh triết Phật Mẫu,
Từ các Ngài tuôn chảy một dòng cam lộ, tịnh hóa tất cả ác nghiệp và giới tội.
Trì tụng Thần chú Trăm chữ
:

[1. Bản phiên âm Phạn ngữ (Sanskrit)]:
OM VAJRASATTVA SAMAYA MANUPALAYA
VAJRASATTVA TVENOPATISHTHA
DRIDHO ME BHAVA
SUTOSHYO ME BHAVA
SUPOSHYO ME BHAVA
ANURAKTO ME BHAVA
SARVA SIDDHIM ME PRAYACCHA
SARVA KARMA SUCA ME
CITTAM SHRIYAM KURU HUM
HA HA HA HA HO
BHAGAVAN SARVA TATHAGATA VAJRA MA ME MUNCA
VAJRI BHAVA MAHA SAMAYASATTVA AH HUM PHAT

[2. Bản âm đọc theo truyền thống Tây Tạng (Tibetan)]:
OM BENZA SATO / SAMAYA MANUPALAYA //
BENZA SATO / TENOPA TITHA //
DRIDO ME / BHAWA //
SUTO CHAYO ME / BHAWA //
SUPO CHAYO ME / BHAWA //
ANU RAKTO ME / BHAWA //
SARWA SIDDHI ME / PRAYACCHA //
SARWA KARMA / SU TSA ME //
TSITTAM SHRIYAM / KURU HUNG //
HA HA HA HA HO //
BHAGA WAN / SARWA TATHAGATA / BENZA MA ME MUNTSA //
BENZRI BHAWA / MAHA SAMAYA SATO / AH HUNG PHAT //

6. Cúng dường Mạn-đà-la (Tùy chọn)

Oṃ āḥ hūṃ! Những thọ dụng hỷ lạc nơi cõi tịnh độ của Ba Thân (Tam Thân),
Con xin dâng cúng lên Tam Bảo và Ba Cội Nguồn (Tam Gốc)
Như những áng mây cúng dường bên ngoài, bên trong và bí mật.
Cúi xin các Ngài ai mẫn nạp thọ, và ban cho con các thành tựu tối thượng cùng thông thường!

ཨོཾ་ཨཱཿཧཱུྃ་གུ་རུ་དྷེ་ཝ་ཌཱ་ཀི་ནཱི་ས་པ་རི་ཝཱ་ར་རཏྣ་མཎྜལ་པཱུ་ཛ་མེ་གྷ་ཨཱཿཧཱུྃ།

om ah hung guru dewa dakini sapariwara ratna mandal pudza megha ah hung

oṃ āḥ hūṃ guru deva ḍākinī saparivāre ratna maṇḍala pūjā megha āḥ hūṃ

 7. Khẩn Nguyện (Cầu Nguyện)

Nguyện cho ngọn cờ chiến thắng của giáo pháp Đại Viên Mãn —
Tuệ kiến chân thật, chân lý tối hậu bất biến,
Truyền thừa của Đấng Tôn
Chủ Liên Hoa Sanh tối thượng thừa, luôn tung bay cao cho đến thuở tận cùng của thế gian,
Trường tồn qua trăm kiếp và các Phật sự giác ngộ được lan tỏa khắp muôn phương!

Hãy cầu nguyện như thế và quán tưởng rằng Bậc Đạo hòa tan vào trong bạn.

8. Pháp Thực Hành Quán Đảnh Bình

Trong khoảnh khắc, con hiện ra dưới hình tướng tôn quý của Văn Thù Diệu Âm (Mañjughoṣa),
tay cầm kiếm và quyển kinh, thân mang những trang sức của Báo thân (saṃbhogakāya),
có sắc cam rực rỡ như ánh mặt trời lúc bình minh.

Tại nơi tim con, trên một đóa hoa sen, là chủng tự Dhīḥ, biểu trưng cho tuệ giác.
Khi con chuyên tâm quán tưởng sáu âm tiết (om - ah - ra - pa - tsa - na),[3] các tia sáng từ đó phóng ra rồi thu nhiếp trở lại,
xua tan bóng tối của vô minh và khiến ánh sáng của trí tuệ ngày càng lan tỏa. 

9. Pháp Thực Hành Quán Đảnh Bí Mật

Thế giới bên ngoài và bên trong đều chuyển hóa thành Tịnh độ của Mạn-thù-sư-lợi (Mañjuśrī), và trở nên đồng nhất với bổn tôn và mật ngôn.

ཨོཾ་ཨ་ར་པ་ཙ་ན་དྷཱིཿ

om a ra pa tsa na dhih

oṃ arapacana dhīḥ

 10. Thực Hành Quán Đỉnh Trí Tuệ

Ngọn lửa trí tuệ (nội hỏa Tummo) tại luân xa rốn của chính con
Làm tan chảy chủng tự Haṃ tại luân xa đỉnh đầu, mang lại trải nghiệm về Bốn Hỷ Lạc.[4]
Hãy giữ hơi thở và áp dụng các điểm cốt tủy của pháp tu trì khí bình (bình khí công).

 11. Thực Hành Quán Đỉnh Thứ Tư

Phần trên là pháp tu Guru Yoga bên ngoài thuộc về tục đế (sự thật tương đối). Phần tiếp theo sau đây là pháp tu Guru Yoga bên trong thuộc về chân đế (sự thật tối hậu):
Tất cả các phương diện của thực hành, Bản tôn và mật
ngôn đều hòa tan vào không gian của Pháp tánh (Dharmatā),
Chính là Pháp thân (Dharmakāya) vô tướng và chân thật của Đức Văn Thù Sư Lợi —
Bất khả phân với tự tánh chân thật của chính con từ thuở vô thủy cho đến nay,
Nơi không còn sự phân biệt giữa trạng thái trong thiền định và sau thiền định.

 12. Hồi Hướng, Phát Nguyện và Lời Cát Tường

Bằng công đức tu tập thực hành pháp môn này,
Nguyện cho con trở nên bất khả phân với tuệ giác thân của Đức Văn Thù Sư Lợi.
Và rồi, tiếp bước theo dấu chân của chư vị Chiến Thắng cùng các bậc thừa
kế,
Nguyện vạn sự cát tường để tất thảy chúng con đều chứng đạt đại tự tại nơi Năm Thân![5]

*** 

Lời hồi hướng

Vì vậy, khi người bạn của tôi là Shedrub Chökyi Senge, người thân ái như chính trái tim của tôi, thỉnh cầu, tôi, Tashi Paljor, đã soạn phần tinh túy thâm mật nhất của những khẩu quyết cốt tủy này.

Nguyện nhờ công đức này, chúng ta có thể thực hành những bài kệ ngắn ngủi này — nơi tất cả những điểm cốt yếu của chân nghĩa đều được hàm chứa — và nhờ đó chứng ngộ bốn thân (bốn kāya) cùng trí tuệ của Bậc Đại Đạo Sư.

Nguyện những dấu hiệu thiện lành cho thấy khả năng làm lợi ích rộng lớn cho Phật pháp và chúng sinh được bừng cháy, tỏa sáng.

Sarva maṅgalaṃ. Thiện lành!

 

| Translated by Abraham Ta-Quan, 2019.

[1] Guru Yoga: The Complete Path of Sūtra and Tantra là tựa đề một cuốn sách luận giải về Phật giáo Tây Tạng của đại sư Khenpo Sodargye (Pháp vương Học viện Phật giáo Larung Gar), mang ý nghĩa cốt lõi: "Guru Yoga (Bổn sư tương ưng pháp) là con đường trọn vẹn và hợp nhất của cả hai truyền thống Hiển giáo (Sūtra) và Mật giáo (Tantra)."

Để hiểu rõ ý nghĩa toàn vẹn của cụm từ này, ta cần phân tích ba thành phần chính:

  • Guru Yoga (Bổn sư tương ưng pháp): Đây là một thực hành tối cao trong Phật giáo Kim Cương thừa, nơi hành giả quán tưởng tâm mình hợp nhất làm một với tâm giác ngộ của vị Thầy căn bản (Guru). Thực hành này dựa trên niềm tin rằng Thầy là hiện thân của tất cả chư Phật, Bồ Tát và là suối nguồn của mọi sự gia trì, giúp hành giả chứng ngộ tự tánh tâm một cách nhanh chóng nhất.
  • The Complete Path (Con đường trọn vẹn/hoàn chỉnh): Cuốn sách khẳng định Guru Yoga không phải là một pháp tu phụ hay biệt lập, mà chính là bộ khung hoàn chỉnh chứa đựng toàn bộ lộ trình tu học từ sơ cơ đến rốt ráo.
  • Sūtra and Tantra (Kinh điển và Mật điển / Hiển và Mật):
    • Sūtra (Hiển giáo): Hệ thống giáo lý dựa trên kinh điển công khai, nhấn mạnh vào tâm từ bi, bồ đề tâm, và sự hiểu biết về tánh Không.
    • Tantra (Mật giáo): Hệ thống giáo lý mật truyền, sử dụng các phương tiện thiện xảo như quán tưởng, câu chú, và chuyển hóa năng lượng để đạt giác ngộ ngay trong một đời.

Ý nghĩa tổng thể:
Tựa đề này khẳng định Guru Yoga là chiếc chìa khóa vạn năng dung hợp hoàn hảo hai dòng chảy giáo lý: nền tảng triết học sâu sắc của Hiển giáo và các phương pháp thực hành chuyển hóa mạnh mẽ của Mật giáo. Khi một hành giả thực hành Guru Yoga với lòng tôn kính tuyệt đối, họ đang đi trên một con đường tắt nhưng trọn vẹn, tích lũy đầy đủ công đức và trí tuệ để đạt đến quả vị Phật.

 

Version: 1.3-20240828

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/dilgo-khyentse/guru-yoga-complete-path-sutra-mantra

 



[1] Bốn pháp chuyển tâm (Tứ chuyển tâm pháp) gồm: Thân người quý báu, Chết và vô thường, Nhân quả nghiệp báo, và Lỗi lầm của luân hồi.

[2] hay còn gọi là trầm không trệ tịch) là một thuật ngữ Phật giáo Đại thừa dùng để chỉ một trạng thái chứng ngộ phiến diện, tiêu cực và bị kẹt lại trong định

[3] Hành giả sẽ quán tưởng chủng tự DHĪḤ (âm đọc là Đi-hi hoặc Đri) đứng sừng sững ở chính giữa tâm luân của mình. Vây quanh chủng tự DHĪḤ này là chuỗi sáu chữ chú OM AH RA PA TSA NA xếp thành một vòng tròn. Khi hành giả trì tụng, chuỗi sáu chữ chú này sẽ xoay tròn quanh chữ DHĪḤ, đồng thời phát ra vô lượng ánh sáng rực rỡ phóng đi khắp vũ trụ để cúng dường chư Phật, thu nhiếp tất cả công đức trí tuệ của mười phương, rồi thu hồi ánh sáng ấy ngược trở lại vào tâm luân. Quá trình này giúp hành giả tức thời tiêu trừ mọi nghiệp chướng, phá tan bóng tối của vô minh và khai mở trí tuệ toàn giác.

[4]   4 tầng định tâm và hỷ lạc siêu thế, gồm: Hỷ (Joy), Cực hỷ (Supreme Joy), Ly hỷ / Đặc dị hỷ (Special Joy), và Câu sinh hỷ / Đồng sanh hỷ (Innate Joy).

[5] (Năm Thân / Ngũ Thân): Trong các mật điển tối cao, quả vị Phật không chỉ gồm Ba Thân (Tam Thân) thông thường mà được triển khai thành Năm Thân để chỉ sự vẹn toàn viên mãn, bao gồm:

1.       Pháp thân (Dharmakāya) - Bản tính chân thật, trống rỗng vắng lặng.

2.       Báo thân (Saṃbhogakāya) - Thân thọ dụng hỷ lạc, hiện tướng sắc màu rực rỡ.

3.       Hóa thân (Nirmāṇakāya) - Thân ứng hóa độ sanh ở cõi phàm trần.

4.       Tự tính thân (Svābhāvikakāya) - Thân biểu trưng cho sự hợp nhất bất khả phân của ba thân trên.

5.       Đại lạc trí tuệ thân / Trí tuệ kim cương thân (Jñānajñānavajrakāya) - Thân vô vi, bất biến của trí tuệ nguyên sơ.

 

Thứ Sáu, 7 tháng 8, 2026

BA DI HUẤN CỦA ĐỨC PHẬT

(trích từ Vima Nyingtik)

Trong ngôn ngữ Ấn Độ: buddha-dhekaramadhu-nāma

Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển



 

DI HUẤN THỨ NHẤT

Đảnh lễ Đại Kim Cang Trì (Vajradhara), vị Phật thứ sáu, bậc Giác ngộ hoàn toàn và viên mãn!

Kyema! Kyema!

Hỡi các người con của dòng dõi cao quý, hãy thâu nhiếp và củng cố những điểm then chốt của toàn bộ Mật Chú Bí Mật, và hãy tu tập theo phương cách sau đây.

Về các pháp chuẩn bị của thân, khẩu và ý:
Hãy tu tập về vô thường, bi mẫn và Bồ-đề tâm.
Vì thân này được sinh khởi từ vô minh duyên khởi,
Nên sáu lớp hiện diện trong các chủng tử tự.

Vì tự tánh minh giác (rigpa) trong thực tánh chính là ba thân,
Nên ba thân hiển lộ thành ba âm tiết.
Hãy tu tập nơi ba âm tiết, và thực hành sự phân biệt rõ ràng (rushen).
Sau đó, để đưa đến an trụ trong trạng thái an nhiên chân thật,
Hãy làm sống dậy (tăng cường) bằng các cách nhìn (ánh nhìn quán chiếu)
của Thanh văn, Bồ-tát và các bổn tôn phẫn nộ.
Khi đã đạt được niềm tin nơi sự an trụ, vững chắc và tự tại,
Hãy buông bỏ mọi tạo tác, cả bên ngoài lẫn bên trong,
Và an trụ trong các oai nghi của voi, sư tử và bậc hiền triết.

Về khẩu, hãy dừng lại dòng nói năng.
Về tâm, từ khoảng giữa hai chân mày, hãy an trú nơi hư không.
Bằng việc thuận theo các điểm then chốt của các cửa (giác quan), đối tượng và hơi thở,
Trí tuệ thanh tịnh nguyên sơ được hiển lộ ngay trong trường (kinh nghiệm).

Chớ rời khỏi điểm then chốt của sự hiển lộ trực tiếp.
Với nền tảng là ba phương diện bất động,
Khi đã đạt được sự ấm áp của bốn kiến (bốn thị kiến),(1)
Hãy thẩm định (đo lường) ba hình thức an trụ.

Khi đã đóng chặt cọc mốc của ba sự thành tựu,
Ngươi sẽ không bao giờ còn quay lại ba cõi,
Mà sẽ đi vào Niết-bàn — điều này không hề nghi ngờ.

Khi Đại Kim Cang Trì (Vajradhara) thị hiện nhập Đại Bát Niết-bàn
tại khu vườn của danh y Jīvaka,
ở phía nam cõi Trời Ba Mươi Ba,
Garab Dorje(2) ngã quỵ xuống đất
và kêu lên trong thống thiết:

Kyema kyihü! Than ôi! Than ôi!
Khi ánh đèn của bậc Thầy đã lịm tắt,
Ai sẽ xua tan bóng tối của thế gian?

Khi dần hồi tỉnh, ngài thấy cẳng tay phải của Đức Phật hiện ra trong một khối ánh sáng,
từ đó buông xuống một bảo hạp bằng pha lê quý, nhỏ bằng móng tay,
hạ xuống ngay trên lòng bàn tay phải của ngài.

Khi mở ra, ngài thấy giáo huấn này được ghi trên một bề mặt xanh lam quý báu,
như lưu ly xanh đang chảy,
và ngay lúc ấy Garab Dorje đạt được niềm xác tín của chứng ngộ.

Samaya.

DI HUẤN THỨ HAI

Kính lạy Đức Phật Toàn Giác, Toàn Thiện, Đấng Chiến Thắng nhờ Sức mạnh Uy lực!

Nếu muốn chắc chắn chứng quả Phật,
Hãy rèn luyện thuần thục các pháp tu tiên quyết (pháp hành sơ 
bộ).
Bởi vì hành giả chẳng thể thoát khỏi ba cõi
Nếu không phân định rõ ràng (Rushen)
Giữa Thân, Khẩu và Ý,
Nên hãy rèn luyện các pháp tu sơ 
bộ.

Nếu thuần thục các điểm cốt tủy của pháp tu sơ bộ,
Hành giả sẽ thấu đạt chứng ngộ (giác ý), cả thông thường lẫn tối thượng.

Hãy độc cư nơi thanh vắng (vùng hẻo lánh).

Để thực hành pháp tu tiên quyết của thân,
Hãy đóng vai các hành vi khác nhau của sáu cõi chúng sinh.
Và thực hiện các hoạt động hướng về Tam Bảo.
Hãy ngồi thẳng người với hai lòng bàn chân áp vào nhau
Và chắp hai lòng bàn tay lại phía trên đỉnh đầu.
Bất kỳ ai áp dụng pháp thực hành thân như vậy
Sẽ không bị thoái chuyển về thân,
[1]chướng ngại được an dịu,
Vượt qua bám chấp và thanh tịnh các che chướng.
Với thân được giải thoát thành Hóa thân (Nirmāṇakāya),
Thân ấy sẽ bất nhị (không thể tách rời) với sắc thân của Phật
Và không còn lại bất kỳ dư báo nào.

Để thực hành pháp tu tiên quyết của khẩu,
Hãy mô phỏng các âm thanh khác nhau của sáu cõi chúng sinh.
Rèn luyện toàn bộ các cung bậc âm thanh—
Của các vị Bản tôn an bình, phẫn nộ và của các đại (tự nhiên).
Dành ba ngày cho điểm cốt tủy của pháp ấn chứng (niêm phong).[2]
Rèn luyện sự linh hoạt, phát triển sự dẻo dai và phóng tâm đi.
Bất kỳ ai thực hành theo cách này bằng khẩu
Sẽ vượt qua bám chấp, thanh tịnh các che chướng của khẩu,
Tránh được sự thoái chuyển[3] và đạt giải thoát trong Báo thân (Sambhogakāya) bất 
nhị.

Để thực hành pháp tu tiên quyết của ý,
Hãy quán tưởng đến những nỗi khổ đau của sáu cõi chúng sinh.
Rồi tìm kiếm nơi tâm này khởi sinh.
Không tìm thấy nơi sinh, hành giả sẽ gặp Pháp thân (Dharmakāya).
Rồi tìm kiếm nơi tâm này trú ngụ.
Không tìm thấy nơi trú, hành giả sẽ gặp Báo thân (Sambhogakāya).
Rồi tìm kiếm nơi tâm này đi về.
Không tìm thấy nơi diệt, hành giả sẽ gặp Hóa thân (Nirmāṇakāya).
Bất kỳ ai thực hành theo cách này bằng ý
Sẽ xua tan bám chấp, an dịu các chướng ngại,
Thanh tịnh các che chướng, không bao giờ thoái chuyển về ba cõi,
Và bước vào tánh bất nhị, giải thoát trong Pháp thân.

Sau đó, hãy thuần thục trong việc để cho Thân, Khẩu
Và Ý được an định trong trạng thái thư thái tự nhiên.
Rồi một khi đã phục hồi năng lượng cho cả ba,
Hãy dấn thân vào chính pháp hành với niềm tinh tấn.

Khi đã hoàn tất các pháp tu sơ bộ theo cách này,
Hãy để chúng xả bỏ khỏi tâm trí bạn.
Để đạt đến điểm cốt tủy của sự chứng ngộ trực tiếp,
Hãy buông bỏ mọi tạo tác của Thân, Khẩu và Ý.

Khi Đức Phật Toàn Giác thị hiện nhập Đại Bát Niết Bàn tại nơi hội tụ của các bậc Không Hành Nữ (Ḍākinī), ở phía đông của đại bãi tha ma Núi Lửa[5] Rực Cháy, ngài Garab Dorje đã ngã xuống đất và thống khổ kêu lên:

Kye-ma kyi-hü! Than ôi! Ôi chao!
Khi ánh đèn của bậc Thầy đã tắt,
Ai sẽ là người xua tan bóng tối của thế gian?

Khi ngài hồi phục, ngài thấy cẳng tay phải của Đức Phật xuất hiện trong một khối ánh sáng rực rỡ, thả xuống một chiếc hộp bằng pha lê quý giá chỉ bằng kích thước của một móng tay. Bên trong hộp chứa lời giáo huấn này, được viết bằng những ký tự tự sinh từ năm loại đá quý trên nền đá lạt-ma (lapis lazuli) nóng chảy. Bản văn tối thượng mang đại gia trì này—tức Hậu Chúc Di Giáo của Đức Phật—xuất hiện là để hóa thân (nirmāṇakāya) Garab Dorje có thể du trì (bzung ba).[4] Như một người dẫn đường đưa hết thảy chúng sinh vượt thoát [luân hồi], giáo pháp này được truyền dạy như đứa con duy nhất chứa đựng và hội tụ mọi điểm yếu cốt tủy của toàn bộ giáo lý.

 

DI HUẤN THỨ BA

Đảnh lễ Kim Cang Trì tự giải thoát!


Kyema! Kyema! 

Hãy lắng nghe, hỡi các người con của dòng dõi cao quý!
Về thân, nếu muốn vượt thoát khổ đau,

hãy rèn luyện tư thế của ba thân.
Ai thực hành như vậy sẽ vượt qua khổ ải

trong pháp giới thân giác ngộ của chư Phật ba đời.

Về khẩu, hãy tìm sự an định trong giai đoạn rèn luyện,
Trong sự an trụ và rồi siêu vượt.[1]
Bất kỳ ai không xem nhẹ điều này
Sẽ vượt qua khổ ải trong pháp giới khẩu giác ngộ của chư Phật ba đời.

Là điểm yếu cốt tủy của tâm, hãy áp dụng ba cách nhìn (tam chủng mục kiền).[6]

Hướng về bầu trời thanh tịnh, điểm yếu cốt tủy của cảnh giới,
Hãy nhìn lên, nhìn xuống và nhìn sang bên—điểm yếu cốt tủy của cánh cửa giác quan.
Và, là điểm yếu cốt tủy của hơi thở, hãy rèn luyện cách hô hấp thật chậm rãi.
Nhờ áp dụng ba điểm yếu cốt tủy này,[2]
Tánh giác tánh Không cùng với Tam thân của nó sẽ hiển lộ.

Hãy thu thúc các chuỗi sáng tánh giác,
Điểm cốt tủy của sự trực diện, và việc nhìn thấy sẽ là điều tất yếu.
[3]

Thị kiến trực nhận pháp tánh,
Khiến cho các quan kiến hý luận và chấp trước tiêu tan.
[4]

Thông qua thị kiến trải nghiệm tăng trưởng,
Trí tuệ của trung ấm (bardo) được hiển lộ tỏ tường.

Thông qua thị kiến tánh giác đạt đến mức viên mãn,
Có sự nhận biết về Báo thân (saṃbhogakāya).

Thông qua thị kiến tiêu tận vào pháp tánh,
Quả vị Đại Viên Mãn, vượt ngoài hành động, được chứng đắc.

Nếu bạn có thể hoàn thành bốn thị kiến theo cách này,
Thì chẳng cần phải tìm kiếm niết-bàn ở bất kỳ nơi đâu khác.

Với nền tảng là ba sự bất động,[7]
Hãy đo lường sự tiến bộ dựa trên ba hình thức an nghỉ;
[8]
Các dấu hiệu sẽ nảy sinh nơi thân, khẩu và tâm.
Hãy đóng chặt các cây đinh của ba sự thành tựu.
[9]
Không còn điều gì cần phải truyền dạy thêm nữa. Tam-muội-da (Samaya)!

Hãy đón nhận giáo pháp này—pháp bảo đã tựu duyên đến với bạn,
Được khắc ghi rõ ràng bằng những chất liệu trân quý.
Bất cứ ai kính ngưỡng giáo pháp này chắc chắn sẽ đạt được giải thoát.
Vào những thời điểm như ánh sáng cầu vồng, đất trời rung chuyển,
Sương giá, mưa đá, nạn đói hay nhật nguyệt thực,
Việc trì tụng lớn tiếng bản văn này về hướng thích hợp
Sẽ mang lại công đức to lớn hơn bất kỳ phẩm vật cúng dường nào
Dâng lên chư Phật hóa thân khắp hàng tỷ thế giới.

 ***

PHỤ THÍCH

A- Ba bài di chúc này tạo thành một lộ trình tu tập nhất quán từ nền tảng, hành trì cho đến quả vị tối hậu:

1. Di chúc thứ nhất (The First Testament): Định hướng Cốt tủy & Chuẩn bị

  • Tên gốc: Buddha-dhekarayedhu-nāma / Sangs rgyas kyi zhal chems dang po.
  • Ý nghĩa cốt lõi: Bài này thiết lập nền tảng thực hành cho toàn bộ hệ thống Mật thừa. Đức Phật nhắc nhở hành giả gom tụ tất cả tinh yếu của Bí mật Mật tông thông qua việc rèn luyện tâm xả ly, lòng từ bi và Bồ đề tâm như những bước tiên quyết.
  • Tóm tắt ý nghĩa: Khẳng định thân xác này dù cấu thành từ vô minh nghiệp lực, nhưng bản tánh chân thật của tâm thức (Rigpa) chính là Ba Thân Phật (Pháp thân, Báo thân, Hóa thân). Bài di chúc đầu tiên hướng tâm hành giả nhận biết hạt giống giác ngộ bên trong để đảo bạt luân hồi.

2. Di chúc thứ hai (The Second Testament): An định và Chuyển hóa Khẩu & Năng lượng

  • Tên gốc: Sangs rgyas kyi zhal chems gnyis pa.
  • Ý nghĩa cốt lõi: Tập trung sâu vào phương diện Khẩu (Voice/Speech) và hệ thống khí/năng lượng (Prana/Lung) bên trong cơ thể hành giả.
  • Tóm tắt ý nghĩa: Bài này chỉ dạy cách hành giả tìm kiếm sự định tĩnh vững chắc trong các giai đoạn rèn luyện âm thanh, hơi thở mật truyền, đi từ trạng thái an trú (abiding) cho đến khi vượt thoát hoàn toàn các cấu uế của vọng tưởng. Ai giữ vững năng lượng cốt tủy này mà không xao lãng sẽ vượt qua mọi khổ đau để đạt đến cảnh giới đại an lạc.

3. Di chúc thứ ba (The Third Testament): Giải thoát tối hậu qua Thân ấn Ba Thân

  • Tên gốc: Buddha-dhekarayatri-nāma / Sangs rgyas kyi zhal chems gsum pa.
  • Ý nghĩa cốt lõi: Đây là đỉnh cao của sự thực hành, tập trung vào phương diện Thân (Physical) ở cấp độ vi tế nhất.
  • Tóm tắt ý nghĩa: Hướng dẫn hành giả rèn luyện và an trú vào các tư thế (postures) của Ba Thân (Pháp thân, Báo thân, và Hóa thân). Bằng cách khóa chặt thân-tâm trong các tư thế mật truyền này lúc lâm chung hoặc trong đại định, hành giả sẽ trực tiếp hòa tan báo thân vật lý vào bản thể ánh sáng rực rỡ (Cầu vồng thân) và tan biến vào pháp giới của chư Phật ba đời.

Sự liên kết tổng quan:
Chuỗi ba bài di chúc này được coi là "chìa khóa đóng cửa địa ngục" trong Dzogchen. Di chúc thứ nhất chuẩn bị cho Ý (nhận biết tánh Phật), Di chúc thứ hai chuyển hóa Khẩu (ổn định năng lượng nội tại), và Di chúc thứ ba giải thoát hoàn toàn qua Thân (hòa nhập vào Ba Thân Phật). Chúng được truyền thừa nguyên vẹn để hành giả có thể đốn ngộ và đạt quả vị trì minh vương ngay trong một đời.

B- Ba bài di chúc này được tuyên thuyết bởi Đức Phật Bổn Tôn Nguyên Sơ Samantabhadra (Phổ Hiền Vương Phật)Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (ở phương diện hiện thân hóa thân) nhằm đúc kết những giáo lý tối mật nhất của Mật thừa.

Tuy nhiên, việc con người thế gian có được bản văn này là nhờ vào tiến trình truyền thừa linh thiêng vô cùng đặc biệt của hệ thống Đại Viên Mãn (Dzogchen):

1.    Vị đầu tiên nhận lãnh: Giáo lý này được Đức Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva) truyền trực tiếp cho Garab Dorje (Thắng Hỷ Kim Cang) – vị Tổ sư nhân gian đầu tiên của truyền thống Dzogchen.

2.    Cách thức xuất hiện: Ba bài di chúc này nằm trong nhóm các bản văn mật truyền được gọi là "Golden Letters" (Bản văn Chữ Vàng). Khi Tổ Garab Dorje thị hiện nhập diệt và hòa tan thân mạng vào đại định Ánh sáng Cầu vồng, ngài đã để lại các bài di chúc này trao lại cho người đệ tử thượng thủ của mình là Tổ Manjushrimitra (Văn Thù Hữu).

3.    Vị biên soạn và lưu giữ: Giáo lý sau đó được truyền qua các đời Tổ Ấn Độ và được Đại sư Vimalamitra (Vĩ Ma Lạp Mật Đa) – một học giả, hành giả vĩ đại người Ấn Độ – mang sang Tây Tạng vào thế kỷ thứ 8. Ngài chính là người đã hệ thống hóa, biên soạn và ẩn giấu chúng vào tuyển tập cốt tủy mang tên Vima Nyingtik (Vĩ Ma Tâm Tùy).

Tóm lại, về mặt tâm linh tối cao, đây là lời của Phật; về mặt lịch sử nhân gian, đây là giáo lý do Tổ Garab Dorje trao lại khi ngài chứng đắc Thân Cầu Vồng và được Đại sư Vimalamitra kết tập lại cho hậu thế.

C- Tổ sư Garab Dorje (tiếng Tây Tạng: dga' rab rdo rje, tiếng Phạn: Prahevajra hoặc Pramoda Vajra, dịch nghĩa là Thắng Hỷ Kim Cang) là vị Tổ sư nhân gian đầu tiên của truyền thống Đại Viên Mãn (Dzogchen). Cuộc đời của ngài đầy rẫy những phép mầu và được tóm tắt qua các giai đoạn chính sau:

1. Sự ra đời thần kỳ và tuổi thơ sóng gió

  • Ngài sinh ra tại vùng đất Uddiyana (Ô-trượng-na, thuộc Pakistan ngày nay).
  • Mẹ của ngài là một công chúa xuất gia hành trì thanh tịnh. Ngài được hoài thai một cách thần kỳ thông qua một điềm mộng: mẹ ngài mơ thấy một bậc thánh tăng chạm chiếc bình pha lê chứa các mật điển lên đỉnh đầu mình.
  • Vì sinh con khi đang là ni cô, người mẹ sợ hãi bị gia tộc ruồng bỏ nên đã đem giấu hài nhi vào một hố tro củi. Ba ngày sau, khi quay lại, bà kinh ngạc thấy đứa trẻ vẫn hoàn toàn bình an, đang chơi đùa rực rỡ trong đống tro. Nhận ra đây là một bậc hóa thân, gia đình đã đón ngài về nuôi dưỡng.

2. Sự nghiệp hiển hóa và xưng tụng mật điển

  • Ngay từ khi lên 7 tuổi, ngài đã sở hữu trí tuệ vô sư tự thông. Ngài đã tranh biện và chiến thắng tất cả các học giả, luận sư Phật giáo lẫn ngoại đạo lừng lẫy thời bấy giờ tại vương quốc Uddiyana.
  • Đức Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva) đã hiện thân trực tiếp để truyền trao và quán đảnh cho ngài toàn bộ 6.400.000 mật điển của giáo lý Đại Viên Mãn. Ngài là người đầu tiên hệ thống hóa các giáo lý tối cao này từ cõi trời Phật giới xuống ngôn ngữ của nhân gian.

3. Thu nhận đệ tử thượng thủ và củng cố truyền thừa

  • Ngài đã chu du khắp các thánh địa Ấn Độ để hoằng hóa giáo pháp.
  • Tại Bồ Đề Đạo Tràng, ngài đã thu nhận Manjushrimitra (Văn Thù Hữu) – một đại học giả nổi tiếng – làm đệ tử thượng thủ sau một cuộc tranh luận kéo dài để chứng minh tính tối hậu của Dzogchen so với các bộ phái khác. Manjushrimitra sau đó đã trở thành vị tổ thứ hai tiếp nhận trọn vẹn mạch pháp.

4. Thị hiện nhập diệt và Chúc thư Chữ Vàng

  • Khi đã hoàn thành tâm nguyện độ sinh, Tổ Garab Dorje thị hiện nhập diệt bên bờ sông Danatika. Ngài không để lại thân xác vật lý mà trực tiếp hòa tan toàn bộ cơ thể vào một khối ánh sáng rực rỡ rực trời để chứng đắc Thân Cầu Vồng (Rainbow Body).
  • Khi ngài đang bay lên không trung trong vầng sáng, người đệ tử Manjushrimitra đã khóc than thống thiết. Thấu cảm điều đó, từ giữa không trung, Tổ Garab Dorje đã thả xuống một chiếc hộp nhỏ bằng vàng, bên trong chứa Ba Lời Di Chúc Cốt Tủy (chính là nguồn gốc của các bài di chúc bạn đã hỏi ở trên). Ba lời này đúc kết toàn bộ tinh hoa của Dzogchen:

1.    Trực nhận bản tánh chân thật.

2.    Quyết định một niệm này không nghi ngờ.

3.    Tự tin giải thoát ngay trong hành động.

Cuộc đời của Garab Dorje chính là chiếc cầu nối tâm linh tối thượng, biến giáo lý Đại Viên Mãn từ cảnh giới bất nhị của chư Phật thành một con đường tu tập hiện thực giúp con người thế gian đạt đến sự giải thoát ngay trong một đời.

Sau Tổ Garab Dorje, Tổ Manjushrimitra và sau đó là Đại sư Vimalamitra đã bảo vệ và hệ thống hóa các bài di chúc này như thế nào trước khi giấu chúng vào tập Vima Nyingtik?

   

 

DI HUẤN THỨ BA CỦA ĐỨC PHẬT

(trích từ Vima Nyingtik)

Trong ngôn ngữ Ấn Độ: buddha-dhekaramadhu-nāma
Trong ngôn ngữ Tây Tạng: sangs rgyas kyi zhal chems gnyis pa zhes bya ba
Trong ngôn ngữ English: The Third Testament of the Buddha

Trong ngôn ngữ Việt: Di huấn thứ Ba của Đức Phật
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 



***

Đảnh lễ Kim Cang Trì tự giải thoát!


Kyema! Kyema! Hãy lắng nghe, hỡi các người con của dòng dõi cao quý!
Về thân, nếu muốn vượt thoát khổ đau,

hãy rèn luyện tư thế của ba thân.
Ai thực hành như vậy sẽ vượt qua khổ ải

trong pháp giới thân giác ngộ của chư Phật ba đời.

Về khẩu, hãy tìm sự an định trong giai đoạn rèn luyện,
Trong sự an trụ và rồi siêu vượt.[1]
Bất kỳ ai không xem nhẹ điều này
Sẽ vượt qua khổ ải trong pháp giới khẩu giác ngộ của chư Phật ba đời.

Là điểm yếu cốt tủy của tâm, hãy áp dụng ba cách nhìn (tam chủng mục kiền).[6]

Hướng về bầu trời thanh tịnh, điểm yếu cốt tủy của cảnh giới,
Hãy nhìn lên, nhìn xuống và nhìn sang bên—điểm yếu cốt tủy của cánh cửa giác quan.
Và, là điểm yếu cốt tủy của hơi thở, hãy rèn luyện cách hô hấp thật chậm rãi.
Nhờ áp dụng ba điểm yếu cốt tủy này,[2]
Tánh giác tánh Không cùng với Tam thân của nó sẽ hiển lộ.

Hãy thu thúc các chuỗi sáng tánh giác,
Điểm cốt tủy của sự trực diện, và việc nhìn thấy sẽ là điều tất yếu.
[3]

Thị kiến trực nhận pháp tánh,
Khiến cho các quan kiến hý luận và chấp trước tiêu tan.
[4]

Thông qua thị kiến trải nghiệm tăng trưởng,
Trí tuệ của trung ấm (bardo) được hiển lộ tỏ tường.

Thông qua thị kiến tánh giác đạt đến mức viên mãn,
Có sự nhận biết về Báo thân (saṃbhogakāya).

Thông qua thị kiến tiêu tận vào pháp tánh,
Quả vị Đại Viên Mãn, vượt ngoài hành động, được chứng đắc.

Nếu bạn có thể hoàn thành bốn thị kiến theo cách này,
Thì chẳng cần phải tìm kiếm niết-bàn ở bất kỳ nơi đâu khác.

Với nền tảng là ba sự bất động,[7]
Hãy đo lường sự tiến bộ dựa trên ba hình thức an nghỉ;
[8]
Các dấu hiệu sẽ nảy sinh nơi thân, khẩu và tâm.
Hãy đóng chặt các cây đinh của ba sự thành tựu.
[9]
Không còn điều gì cần phải truyền dạy thêm nữa. Tam-muội-da (Samaya)!

Hãy đón nhận giáo pháp này—pháp bảo đã tựu duyên đến với bạn,
Được khắc ghi rõ ràng bằng những chất liệu trân quý.
Bất cứ ai kính ngưỡng giáo pháp này chắc chắn sẽ đạt được giải thoát.
Vào những thời điểm như ánh sáng cầu vồng, đất trời rung chuyển,
Sương giá, mưa đá, nạn đói hay nhật nguyệt thực,
Việc trì tụng lớn tiếng bản văn này về hướng thích hợp
Sẽ mang lại công đức to lớn hơn bất kỳ phẩm vật cúng dường nào
Dâng lên chư Phật hóa thân khắp hàng tỷ thế giới.

 

Bản văn đại gia trì mang những ân phước tự sinh này—một biểu hiện tự nhiên của toàn bộ giáo lý—[5]đã xuất hiện khi Đức Bổn Sư thị hiện nhập Niết-bàn tại núi Linh Thứu (Vulture Peak) nằm ở phía nam thành Vương Xá (Rājgṛha) và tôn giả Garab Dorje cất tiếng khóc than trong niềm đau xót tột cùng. Đây là bản văn tự sinh được tạo thành từ năm loại báu vật, đã thị hiện hạ xuống lòng bàn tay phải của Garab Dorje. Đây chính là di giáo tối hậu của Đức Phật, là đứa con duy nhất kế thừa trọn vẹn mọi giáo pháp. Tam-muội-da (Samaya). Gia. Gia. Gia (Gya. Gya. Gya).

 

| Translated by Adam Pearcey with the generous support of the Tsadra Foundation, 2024.

 

Ghi chú

[1] Đây là ba giai đoạn riêng biệt (Đối chiếu với kinh Sgra thal ’gyur: "với khẩu, ba giai đoạn rèn luyện, an trú và quyết định/ấn chứng sẽ được giảng dạy"). Các giai đoạn này được giải thích chi tiết trong tác phẩm Đám Mây Vô Tận Của Ý Nghĩa Thâm Sâu (Zab don rgya mtsho’i sprin) của ngài Longchenpa.

[2] Phiên bản Khandro Nyingtik chép rằng: “Thông qua việc áp dụng bốn điểm cốt tủy này…” Điều này gợi ý rằng văn bản đó tính điểm cốt tủy của ý (tâm) một cách riêng biệt; trong khi ở văn bản này, ba điểm cốt tủy lại là các phần chia nhỏ của điểm mấu chốt thuộc về ý.

[3] Phiên bản Khandro Nyingtik sử dụng cụm từ thog ldog pa med/ nghĩa là “…bằng phương cách đó sẽ không có sự quay đầu (thoái chuyển).”

[4] Phiên bản Khandro Nyingtik sử dụng thể mệnh lệnh snubs (Hãy xóa bỏ / Hãy dẹp đi!) thay vì chữ nub.

[5] Bản dịch ở đây được căn cứ dựa trên phiên bản Khandro Nyingtik, vốn có cụm từ bstan pa thams cad kyi rang rtsal (năng lực tự sinh của toàn bộ giáo lý) thay vì cụm từ bstan pa thams cad kyi rang babs (trạng thái tự nhiên của toàn bộ giáo lý) trong phiên bản Vima Nyingtik.

[6] Ba Cách Nhìn Này:

1- Cách nhìn của Pháp thân (Dharmakāya Gaze)/Kỹ thuật: Ánh mắt hướng ngược lên trên bầu trời, hai mắt hơi mở to và nhìn chăm chú vào khoảng không vô tận phía trên mà không chớp mắt.
2-
 Cách nhìn của Báo thân (Saṃbhogakāya Gaze)/ Kỹ thuật: Ánh mắt nhìn liếc sang hai bên (hơi xếch sang trái và phải) hoặc nhìn một cách bình thản, buông thư vào khoảng không trung gian (không quá cao, không quá thấp).
3-
. Cách nhìn của Hóa thân (Nirmāṇakāya Gaze)/ Kỹ thuật: Ánh mắt nhìn hướng xuống dưới, hai mắt hơi khép nhẹ (nhìn vào chóp mũi hoặc khoảng không phía trước mặt đất) giống như cách nhìn trong thiền định Nguyên thủy hoặc Thiền Tông.

[7] Threefold immovability (tiếng Tây Tạng: mi gyo ba gsum): Ba sự bất động — Gồm: Thân bất động (giữ tư thế), Mắt bất động (giữ cách nhìn), và Tâm bất động (không rời tánh giác).

[8] Three forms of rest (ngal bso gsum): Ba hình thức an nghỉ (hoặc Ba sự buông thư) — Phương pháp để tánh giác tự nhiên hiển lộ bằng cách để Thân, Mắt và Tâm an nghỉ trong trạng thái nguyên sơ.

[9]Nails of threefold attainment (thob pa gsum gyi gzer): Đinh của ba sự thành tựu (hoặc Ba cây đinh thành tựu) — Các cột mốc chứng ngộ kiên cố không lay chuyển của hành giả Tögal.

https://www.lotsawahouse.org/words-of-the-buddha/third-testament-vima-nyingtik