“Mind is the creator of our own happiness or suffering”
—Venerable Zasep Tulku Rinpoche teaches Lojong
Seven-Point Mind Training
Tác giả:
Lee Kane
Việt dich: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
“Ở một cấp độ nào đó, tất cả tâm trí của chúng
ta đều kết nối với nhau,” Venerable Zasep Tulku
Rinpoche phát biểu trong lời mở đầu tại một khóa tu
cuối tuần chuyên sâu về Lojong (Bảy điểm luyện tâm). “Chúng ta chính là những
đấng sáng tạo ra đau khổ của chính mình. Mọi thứ đều phụ thuộc vào tâm.”
Theo nghĩa đen, Lojong có thể dịch là “luyện tâm” — lo là
tâm, jong là luyện. Lojong vừa kích thích tư duy lại vừa làm dừng bặt tư
duy, bởi các phương pháp thiền định đa dạng tại đây dẫn dắt hành giả đi từ
thiền phân tích cho đến quán chiếu tánh Không (Shunyata).
Figure 1: Phương pháp luyện tâm bảy
điểm Lojong giúp chúng ta khám phá tâm trí của chính mình. Zasep Tulku Rinpoche
đã truyền dạy bảy phương pháp thiền định để rèn luyện tâm.
Bài giảng đặc biệt này dựa trên khóa tu Lojong chuyên sâu
do Acharya Zasep Tulku Rinpoche, giám đốc tâm linh ( spiritual) của Gaden for the West, hướng dẫn qua bảy bài thiền, giúp học viên đi sâu vào tâm trí. Chuỗi thiền khép lại bằng thực hành Tonglen
(Cho và Nhận), một phương pháp chữa lành đầy cảm động .
1- Các Pháp thực hành Tiền đề (Điểm thứ Nhất)
Các giáo lý bắt đầu với “điểm
thứ nhất” theo truyền thống của pháp Lojong (tu tâm) — nhấn mạnh tầm quan trọng của các thực hành sơ khởi, như lễ lạy (đảnh
lễ), quy y, pháp tu Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva), thiền chánh niệm và Guru
Yoga (Đạo sư Du-già). Zasep Rinpoche đã hài hước nói: “Thực hiện 100.000 lần lễ
lạy sát đất bằng toàn thân nghe có vẻ rất khó, nhưng đó là một bài tập yoga
tuyệt vời. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ rất khỏe mạnh!” Và dĩ nhiên, đây cũng
là một phương pháp hữu hiệu để đối trị lòng kiêu mạn và bản ngã.
Mỗi một trong bảy thời thiền
của khóa nhập thất đều giúp người hành trì dần thấu hiểu bảy điểm cốt yếu của Lojong, từng bước
dẫn đến sự chuyển hóa tâm thức theo giáo pháp tu tâm.
2. Tu tâm (Lojong Mind Training)
Rinpoche giải thích rằng một trong nhiều mục
đích của pháp Tu tâm (Lojong) là
giúp chúng ta chữa lành và loại bỏ
những chướng ngại trong cuộc sống. Ngài dạy: “Lojong dạy chúng ta biết chuyển hóa những
chướng ngại và thử thách ấy thành đối tượng của sự thực hành.”
Ngài cũng nhấn mạnh rằng bất
kỳ ai, thuộc bất kỳ tín ngưỡng hay tôn giáo nào, đều có thể thực hành và đạt
lợi ích từ Lojong; không nhất thiết phải là người tu học Phật giáo. Điều
này được Ngài làm rõ khi giảng về các pháp tu sơ khởi.
Chẳng hạn, Ngài nói:
“Thực hành quy y có thể là quy y nơi bất kỳ đối tượng đức tin
nào.”
Điều đó có nghĩa là, đối với những người thực hành Lojong nhưng
không phải là Phật tử, đối tượng quy y
không nhất thiết phải là Tam Bảo truyền thống—Phật, Pháp và Tăng. Điều
cốt yếu là nuôi dưỡng một điểm tựa tâm linh chân chính để phát triển tâm thức
và chuyển hóa nội tâm.
Figure 2: Nghiên cứu khoa học chứng minh mối liên hệ giữa chức năng nhận thức và
các hình thức thiền định cao cấp, chẳng hạn như thiền Lojong của Kim Cang Thừa.
3- Bảy Điểm của Lojong
Bài giảng được tổ chức xoay quanh bảy điểm của Lojong (xem phần
dưới để biết về 59 câu khẩu hiệu được sắp xếp theo bảy điểm, đây là những điều
nên làm và không nên làm của Lojong theo văn bản gốc):
- Điểm 1:
Các pháp tiền đề, vốn là nền tảng cho việc thực hành giáo pháp (Dharma)
- Điểm 2: Pháp thực hành chính,
tức là rèn luyện tâm bồ đề (Bodhicitta)
- Điểm 3: Chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường đưa
đến Giác ngộ
- Điểm 4: Vận dụng pháp thực hành vào toàn bộ đời sống
- Điểm 5: Đánh giá kết quả của việc luyện tâm
- Điểm 6: Các kỷ luật của việc luyện tâm
- Điểm 7: Các chỉ dẫn của việc luyện tâm
Rinpoche đã dẫn dắt các học viên qua bảy bài thiền định để giúp
tâm bám rễ sâu vào các khái niệm này.
Ví dụ, khi thảo luận về điểm thứ ba — “Chuyển
hóa nghịch cảnh thành con đường đưa đến Giác ngộ” — Ngài giải thích rằng “mỗi
trở ngại cần phải được nhìn nhận như một cơ hội, chứ không phải là một vấn đề.”
Ngài cũng giảng dạy rất nhiều về tầm quan trọng của việc an trú
trong hiện tại. Khổ đau hay vấn đề nan giải chỉ thuộc về quá khứ hoặc tương
lai. Hiện tại không có chỗ cho những vấn đề đó. Những rắc rối mà bạn tin rằng
mình đã gặp phải chính là những trải nghiệm trong lịch sử của bạn — điều mà giờ
đây không còn liên can đến hiện tại. Còn những lo âu bạn trăn trở lại là một
phần của tương lai giả định — thứ không có thật và không tồn tại ở hiện tại.
Figure 3: Zasep Tulku Rinpoche tại một
buổi giảng dạy khóa tu. Rinpoche đã truyền giảng giáo pháp tại các nước
phương Tây hơn 30 năm, và Ngài là nhà lãnh đạo tâm linh của các trung tâm Gaden
Choling thuộc phương Tây tại Canada, Hoa Kỳ và Úc
Để minh họa, Ngài đã
giải thích bằng khái niệm về tình yêu. Tình yêu trong quá khứ chỉ là một ký ức.
Nó không còn là tình yêu nữa. Tình yêu trong tương lai là một mong cầu hoặc mơ
ước. Nó không có thật. “Tình yêu trong hiện tại mới là tình yêu chân thật duy
nhất.”
4- Tâm là gì?
Các chủ đề thiền phân
tích quan trọng bao gồm “Tâm là gì?” và “Tâm của bạn ở đâu?” — nơi Rinpoche
thách thức các học viên cố gắng trả lời cả hai câu hỏi gần như bất khả thi này.
Nếu điều đó vẫn chưa đủ để làm bộ não quá tải, thì phiên thiền tiếp theo lại
yêu cầu chúng tôi phải quan sát tâm trí của chính mình một cách chánh niệm.
Các buổi thiền của
Rinpoche bao gồm “quán niệm hơi thở”, thiền chánh niệm, một phiên thiền phân
tích đầy chuyên sâu và thử thách, quán chiếu tánh Không (shunyata), và
pháp tu Tonglen — Cho và Nhận.
Rinpoche trấn an các học viên rằng việc quán tưởng nhận lấy khổ đau của người
khác và trao tặng cho họ một phần công đức hay phẩm tính tốt đẹp của chính mình
là một pháp tu an toàn và mang lại nhiều lợi ích. Ngài giải thích rằng, chẳng hạn, bạn có thể quán tưởng nhận lấy nỗi khổ của
một bệnh nhân ung thư và trao cho họ sức khỏe, sức mạnh cùng năng lượng tích
cực của mình. Sự thực hành này không gây hại cho người thực hành; ngược
lại, nó còn là một phương pháp tự chữa
lành (self-healing),
Figure 4: Rinpoche truyền dạy rằng tất cả chúng sinh đều
có Phật tánh (Tâm Phật).
5. Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha) và Tâm Phật (Buddha
Mind)
Rinpoche nhấn mạnh giáo lý rằng tâm không có khởi đầu và cũng không có kết
thúc. Tâm vốn không sinh ra từ một thời điểm nào và cũng không bao giờ
chấm dứt. Trên
nền tảng đó, Ngài giảng giải về các khái niệm dòng tâm thức (mind stream), nghiệp (karma), tái sinh
(reincarnation) và Tâm Phật
(Buddha Mind).
Rinpoche mô tả những trạng thái tâm khác nhau mà chúng ta có thể
trải nghiệm trong quá trình tu tập và đời sống hằng ngày, bao gồm:
- Tâm thờ ơ (indifferent mind) – trạng thái tâm dửng dưng, thiếu sự quan tâm và tỉnh giác.
- Tâm hôn trầm, lười
biếng (sinking/lazy mind)
– trạng thái tâm trì trệ, buồn ngủ, thiếu sinh khí và tinh tấn.
- Tâm thiện (virtuous
mind) – trạng thái tâm được
thúc đẩy bởi những phẩm chất tích cực như từ bi, trí tuệ, rộng lượng và đạo
đức.
- Tâm bất thiện
(non-virtuous mind) – trạng thái tâm bị
chi phối bởi tham ái, sân hận, si mê và các phiền não khác.
- Phật tánh (Buddha
Nature) – bản tính giác ngộ
thanh tịnh, sáng suốt vốn sẵn có nơi tất cả chúng sinh, tuy có thể bị che lấp
bởi vô minh và phiền não nhưng chưa bao giờ mất đi.
Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh, Như Lai Tạng (Tathagatagarbha).”
Côn trùng, động vật, con người, tất cả đều có Phật tánh. Như Lai Tạng, như được
giải thích trong kinh điển cùng tên, có nghĩa là mọi chúng sinh đều có thể
chứng đắc Phật quả — một hiểu biết nền tảng trong hầu hết các tông phái Đại
thừa. Chìa khóa để thấu hiểu Phật tánh là nó không đòi hỏi sự trau dồi hay tu
bồi — mà đúng hơn là sự khám phá lại hoặc vén màn che phủ.
“Một
kho báu vô danh tồn tại ngay dưới hiên nhà của một kẻ nghèo khó, cần phải được
khai quật bằng cách dọn sạch lớp đất đá cản trở, từ đó hiển lộ kho tàng vốn
luôn ở đó. Giống như kho báu đã có sẵn và không cần phải chế tác gì thêm, Như
Lai Tạng [tathāgatagarbha] —
đấng toàn năng mang những phẩm tính rốt ráo của một vị Phật — cũng đã an trú
sẵn bên trong mỗi chúng sinh, và chỉ cần được giải thoát khỏi những cấu uế che
lấp.” — Mountain Doctrine: Tibet’s
Fundamental Treatise on Other-Emptiness and the Buddha Matrix (Sơn Pháp:
Luận thư căn bản của Tây Tạng về Tha Không và Như Lai Tạng), Jeffrey Hopkins,
Nhà xuất bản Snow Lion.
Các kinh điển khác cũng giảng dạy về Như Lai Tạng bao gồm Kinh
Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống, Kinh Đại Bát Niết Bàn, Kinh Ương Quật Ma La,
Kinh Lăng Già và Kinh Hoa Nghiêm.
6 – Văn bản Căn bản Lojong (Lojong Root Text)
Thực hành Lojong (rèn luyện tâm) nguyên bản được tổ chức thành bảy điểm chính với 59 khẩu quyết (slogans). Những khẩu
quyết này được các bậc thầy Phật giáo vĩ đại triển khai và giải thích chi tiết
trong nhiều bản luận giải khác nhau.
59 khẩu quyết được sắp xếp theo bảy điểm, đúng như cấu trúc mà Rinpoche trình bày trong các bài giảng
của Ngài.
Các bài giảng bằng
video của Zasep Rinpoche, được ghi hình trong
một khóa giảng khác về Các Pháp Thực
Hành Nền Tảng (Foundation Practices), tập trung vào Điểm Một của Văn bản Căn bản Lojong.
Các bản dịch có thể
khác nhau đôi chút, nhưng các khẩu quyết cốt lõi là:
ĐIỂM THỨ HAI: Các pháp tiên quyết (Các pháp nền tảng cho việc thực hành)
- Khẩu quyết
1:
Đầu
tiên, hãy thực hành các pháp tiền đề chuẩn bị
(Tứ diệu đế, Vô thường, Nhân quả, Luân hồi).
- Hãy luôn ý thức về
sự quý giá của cuộc sống con người.
- Hãy nhận thức thực tế rằng cuộc sống sẽ kết thúc; cái chết đến với tất cả mọi
người; Vô thường.
- Hãy nhớ rằng bất cứ điều gì bạn làm, dù tốt hay xấu, đều có kết quả; Nghiệp.
- Hãy suy ngẫm rằng chừng nào bạn còn quá tập trung vào tầm quan trọng của bản
thân và quá bận tâm suy nghĩ về việc mình tốt hay xấu, bạn sẽ còn phải chịu khổ.
Ám ảnh về việc đạt được điều mình muốn và tránh điều mình không muốn sẽ không
mang lại hạnh phúc; Cái tôi.
ĐIỂM THỨ HAI: Pháp thực hành chính, đó là tu tập Bồ đề
tâm.
1- Điểm phụ: Bồ đề tâm Tuyệt đối
- Khẩu quyết 2. Coi tất cả các pháp như những giấc mơ; mặc dù kinh nghiệm
có vẻ vững chắc, nhưng chúng chỉ là những ký ức thoáng qua.
- Khẩu quyết 3. Kiểm nghiệm bản chất của sự nhận thức vô sinh.
- Khẩu quyết 4. Tự giải thoát ngay cả thuốc giải độc.
- Khẩu quyết 5. An trú trong bản chất của alaya, tinh túy, khoảnh khắc
hiện tại.
- Khẩu quyết 6. Trong hậu thiền định, hãy là một đứa con của ảo ảnh.
2- Điểm phụ: Bồ đề tâm Tương đối
- Khẩu quyết 7. Việc cho và nhận nên được thực hành luân
phiên. Hai điều này nên đi theo hơi thở (hay còn gọi là thực hành Tonglen).
- Khẩu
quyết 8. Ba đối tượng, ba độc tố, ba căn đức — Ba đối
tượng là bạn bè, kẻ thù và người trung lập. Ba độc tố là tham ái, ghét bỏ và thờ
ơ. Ba căn đức là các biện pháp khắc phục.
-
Khẩu quyết
9. Trong mọi hoạt động,
hãy luyện tập với khẩu hiệu.
-
Khẩu quyết
10. Hãy bắt đầu chuỗi
hành động cho và nhận
ĐIỂM THỨ
BA: Chuyển Hóa Hoàn Cảnh Xấu Thành Con Đường Giác Ngộ
- Khẩu quyết 11. Khi thế gian đầy rẫy điều ác, hãy chuyển hóa
mọi bất hạnh thành con đường Bồ đề.
- Khẩu
quyết 12. Dồn mọi sự trách móc vào một.
- Khẩu
quyết 13. Biết ơn mọi người.
- Khẩu quyết 14: Xem
sự rối loạn, mê lầm (confusion) như bốn thân (Four Kayas) chính là sự bảo hộ vô thượng của Tánh Không
(Shunyata).
Bốn Thân (Four Kayas) gồm có:
- Pháp thân
(Dharmakaya)
- Báo
thân (Sambhogakaya)
- Hóa
thân (Nirmanakaya)
- Tự
tánh thân (Svabhavikakaya)
- Khẩu
quyết 15: Bốn pháp thực hành là những phương tiện thù thắng nhất.
Bốn pháp thực hành gồm:
- Tích
lũy công đức.
- Từ
bỏ mọi nghiệp bất thiện.
- Cúng
dường (hoặc bố thí) cho các gdon (tà linh, thế lực gây chướng ngại).
- Cúng
dường các vị Hộ pháp.
- Khẩu quyết 16: Dù gặp bất kỳ
hoàn cảnh bất ngờ nào, hãy biến nó thành đối tượng của sự thực hành.
ĐIỂM THỨ TƯ: Ứng dụng thực hành
vào trọn vẹn đời sống
- Khẩu quyết 16: Thực hành năm sức mạnh, giáo
huấn tinh túy tóm lược.
Nội dung: Nuôi
dưỡng 5 sức mạnh cốt lõi trong đời sống hàng ngày: Ý chí mạnh mẽ
(Determination), Sự thuần thục (Familiarization), Hạt giống tích cực (Positive
seed), Sự khiển trách/Sửa mình (Reproach), và Nguyện ước (Aspiration).
- Khẩu quyết 18: Giáo huấn Đại thừa về chuyển di tâm thức khi chết chính là năm sức mạnh:
cách chính bạn hành xử mới là quan trọng. Khi đối
mặt với cái chết, người tu tập tiếp tục áp dụng đúng 5 sức mạnh trên để giải
thoát tâm thức một cách bình an.
ĐIỂM THỨ NĂM: Đánh
giá sự rèn luyện tâm thức
- Khẩu quyết 19: Tất cả giáo pháp đều đồng quy về một điểm. Mọi phương pháp tu học cốt lõi
đều chỉ có một mục đích duy nhất là làm giảm bớt sự tự ái, tính ích kỷ và sự
bám chấp vào bản ngã (giảm bớt cái tôi).
- Khẩu quyết 20: Trong hai nhân chứng, hãy giữ lấy nhân chứng chính.
Ý nghĩa: Hai nhân chứng ở đây là người ngoài và chính bạn. Người
ngoài có thể khen ngợi hoặc nghĩ bạn tu tập rất tốt, nhưng chỉ có chính bạn mới
biết rõ tâm mình thực sự đã chuyển hóa hay chưa. Hãy tin vào sự tự đánh giá
trung thực của bản than.
- Khẩu quyết 21: Luôn luôn giữ một tâm trạng vui vẻ.
Ý nghĩa: Khi năng lực Lojong tiến triển, bạn có khả năng đối mặt
với các nghịch cảnh, sự chỉ trích hay khó khăn mà không nảy sinh oán hận, trái
lại còn xem đó là cơ hội tốt để rèn luyện chánh niệm và lòng trắc ẩn
- Khẩu quyết 22:
nếu bạn có thể thực hành ngay cả khi bị phân tâm, bạn đã thuần thục.
Ý nghĩa: Giống như một người cưỡi ngựa giỏi vẫn giữ được thăng bằng
ngay cả khi con ngựa bất ngờ giật mình. Nếu bạn vẫn có thể khởi lòng trắc ẩn và
chánh niệm một cách tự nhiên ngay trong những tình huống bất ngờ hoặc khi bận rộn
nhất, điều đó chứng tỏ tâm bạn đã được rèn luyện rất tốt.
ĐIỂM THỨ SÁU: Các giới nguyện rèn
luyện tâm
- Khẩu quyết 23: Luôn tuân theo ba nguyên tắc cơ bản — Cống hiến cho việc thực hành, kiềm
chế các hành vi thái quá, nuôi dưỡng lòng kiên nhẫn.
- Khẩu quyết 24: Thay đổi thái độ, nhưng hãy giữ sự tự nhiên. — Giảm chấp ngã, nhưng hãy
là chính mình.
- Khẩu quyết 25: Đừng nói về những chi thể bị tổn thương. — Đừng lấy làm vui sướng khi
quán chiếu khuyết điểm của người khác.
- Khẩu quyết 26: Đừng bận tâm săm soi người khác. — Đừng lấy làm vui sướng khi quán chiếu
những điểm yếu của người khác.
- Khẩu quyết 27: Hãy xử lý những phiền não lớn
nhất trước tiên. — Hãy làm việc với những chướng ngại lớn nhất của bạn trước.
- Khẩu quyết 28: Từ bỏ mọi hy vọng vào kết quả.
— Đừng bị cuốn kẹt vào việc mình sẽ trở thành ai trong tương lai, hãy an trú
trong khoảnh khắc hiện tại.
- Khẩu quyết 29: Hãy từ bỏ thức ăn độc hại
- Khẩu quyết 30: Đừng quá dễ bị đoán trước. — Đừng ôm giữ những hận thù.
- Khẩu quyết 31: Đừng phỉ báng hay nói xấu người khác.
- Khẩu quyết 32: Đừng phục kích chờ thời. — Đừng
chực chờ điểm yếu của người khác lộ ra để tấn công họ.
- Khẩu quyết 33: Đừng đẩy mọi chuyện đến mức đau lòng. — Đừng hạ nhục người khác.
- Khẩu quyết 34: Đừng chuyển gánh nặng của bò đực
sang cho bò cái. — Hãy tự chịu trách nhiệm về chính mình.
- Khẩu quyết 35: Đừng cố để trở thành người
nhanh nhất. — Đừng cạnh tranh, ganh đua với người khác.
- Khẩu quyết 36: Đừng hành động với ý đồ quanh co. — Hãy làm việc thiện mà
không mưu tính lợi ích cho bản thân.
- Khẩu quyết 37: Đừng biến thần linh thành ma quỷ. — Đừng dùng những câu
khẩu hiệu này hay sự thực hành tâm linh của bạn để làm gia tăng sự ái kỷ (vị kỷ)
của bản thân.
- Khẩu quyết 38: Đừng tìm kiếm nỗi đau của người
khác như một phương tiện cho hạnh phúc của chính mình.
ĐIỂM
THỨ BẢY: Các hướng dẫn rèn luyện tâm
- Khẩu quyết 39: Mọi hoạt động đều nên được thực
hiện với một tâm nguyện duy nhất.
- Khẩu quyết 40: Sửa chữa mọi sai lầm bằng một
tâm nguyện duy nhất.
- Khẩu quyết 41: Hai hoạt động: một ở ban đầu, một ở sau cùng.
Hoạt
động lúc bắt đầu (Buổi sáng): Ngay khi thức dậy, hãy thiết lập một ý nguyện
(intention) mạnh mẽ cho ngày mới. Bạn tự nhắc nhở bản thân sẽ giữ tâm từ bi,
không để cơn giận chi phối, và cố gắng mang lại lợi lạc cho người khác trong mọi
hoàn cảnh.
Hoạt
động lúc sau cùng (Buổi tối): Trước khi đi ngủ, hãy quán chiếu và kiểm điểm
lại một ngày. Nếu bạn đã làm tốt và giữ được chánh niệm, hãy tùy hỷ và hồi hướng
công đức đó. Nếu bạn lỡ phạm sai lầm hoặc nổi giận, hãy thành thật nhận lỗi với
chính mình và quyết tâm làm tốt hơn vào ngày mai.
- Khẩu quyết 42: Bất luận điều nào trong hai điều
xảy ra, hãy nhẫn nại. Thuận cảnh (Gặp may mắn, hạnh phúc) và Nghịch cảnh
(Gặp xui xẻo, đau khổ)
- Khẩu quyết 43: "Hãy giữ gìn hai điều này, ngay
cả khi điều đó đe dọa mạng sống của bạn.
"Hai Điều" này đại diện cho hai
lời nguyện (cam kết) nền tảng trong Phật giáo:
1.
Nguyện Quy Y (The Refuge Vow): Cam kết quay về
nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng (Ba ngôi báu). Trên khía cạnh thực hành thực tế,
đây là lời hứa tập trung làm việc với
chính mình, không trốn chạy thực tại, chấp nhận đối diện để chuyển hóa
tâm thức tiêu cực.
2.
Nguyện Bồ Tát (The Bodhisattva Vow): Cam kết giúp đỡ và mang lại lợi lạc cho chúng sinh.
Bạn thề nguyện phát triển lòng từ bi, sẵn sàng chia sẻ niềm vui và gánh vác một
phần nỗi đau của người khác (thông qua pháp thiền nhận - cho Tonglen)
- Khẩu quyết 44: Huấn luyện trong ba điều khó khăn.
Nhận
diện phiền não (Khó khăn thứ nhất), Chuyển hóa/Chế ngự
phiền não (Khó khăn thứ hai), Cắt đứt dòng chảy phiền
não (Khó khăn thứ ba).
- Khẩu quyết 45: Gánh vác ba nguyên nhân chính yếu:
Đạo sư, Giáo pháp, và Tăng đoàn.
- Khẩu quyết 46: "Hãy chú tâm giữ cho ba điều này
không bao giờ suy giảm: lòng biết ơn đối với người thầy, sự trân quý giáo pháp,
và hành vi đúng đắn.
Lòng biết ơn đối với người thầy (Gratitude
towards one's teacher): Sự tôn kính và biết ơn người dẫn đường tâm linh của
bạn. Người thầy có thể là một bậc đạo sư, một người bạn thiện tri thức, hoặc thậm
chí là một người mang lại nghịch cảnh giúp bạn thức tỉnh. Đừng bao giờ coi sự
chỉ dạy của họ là điều hiển nhiên.
Sự trân quý giáo pháp (Appreciation of the
dharma): Sự trân trọng và niềm cảm hứng đối với các bài học chuyển hóa tâm
thức. Bạn cần duy trì niềm yêu thích học hỏi, không để việc nghiên cứu giáo lý
trở thành một thói quen nhàm chán hay chỉ là lý thuyết suông.
Hành vi đúng đắn (Correct conduct): Giữ
gìn các chuẩn mực đạo đức và kỷ luật tự giác trong lối sống hàng ngày. Đây là
cách bạn thể hiện sự tôn trọng với chính mình và không làm tổn hại đến người
xung quanh qua lời nói hay hành động.
- Khẩu quyết 47:
"Hãy giữ cho ba điều không thể
tách rời: thân, khẩu và ý.
Khẩu hiệu này nhắc nhở rằng việc tu tập rèn
luyện tâm trí không chỉ diễn ra trong suy nghĩ. Sự thực hành cần trọn vẹn và hòa quyện qua toàn bộ
con người bạn.)
- Khẩu quyết 48:
Tu tập không thiên vị trong mọi
lĩnh vực. Điều cốt tủy là luôn thực hành một cách thấu suốt và toàn tâm toàn ý.
Khẩu hiệu này yêu cầu bạn không được lựa chọn
hoàn cảnh hay đối tượng để đối xử tử tế.Tâm từ bi và tỉnh thức phải được áp dụng
đồng đều trong mọi tình huống.
- Khẩu quyết 49:
Luôn luôn thiền định trên bất cứ
điều gì gợi lên lòng oán hận.
Khẩu hiệu này hướng dẫn
bạn biến những chướng ngại lớn nhất thành chất liệu tu tập. Thay vì né tránh hay chống cự, hãy đối diện
trực tiếp với những người, hoàn cảnh hoặc suy nghĩ khiến bạn tức giận.
- Khẩu quyết 50:
Đừng để bị lay chuyển bởi các hoàn cảnh bên ngoài.
Khi thuận lợi: Không sinh tâm ngạo mạn, sa đà vào hưởng thụ hay quên mất việc tu tập. Khi
khó khăn: Không nản lòng, oán trách số phận hay từ bỏ việc giúp đỡ người
khác. Tâm bất biến: Coi mọi hoàn cảnh (sức khỏe, thời tiết, tiền tài, các
mối quan hệ) đều là môi trường để rèn luyện tâm thức.
- Khẩu quyết 51:
Lần này, hãy thực hành những điểm
cốt tủy: đặt người khác trước bản thân, giáo pháp và khơi dậy lòng từ bi.
Khẩu hiệu này nhấn mạnh vào sự
ưu tiên tuyệt đối cho những giá trị quan trọng nhất trong kiếp sống này, không
để bị phân tâm bởi các mục tiêu thế tục.
- Khẩu quyết 52:
Đừng hiểu sai lạc. Sáu điều có
thể bị hiểu sai lạc là: nhẫn nhục, khát khao, hào hứng, từ bi, ưu tiên và hoan
hỷ.
Khẩu hiệu này cảnh báo bạn về sự
lừa dối của cái tôi (ngã). Chúng ta rất dễ nhầm lẫn giữa sự tu tập chân chính
và các trạng thái tâm lý vị kỷ mang lớp vỏ bọc tâm linh.
- Khẩu quyết 53:
Đừng dao động (trong việc thực
hành Lojong). (hoặc Không lung lay ý chí thực
hành).
Khẩu hiệu này yêu cầu một sự
kiên định tuyệt đối. Bạn không được
để việc tu tập bị gián đoạn hay lung lay bởi tâm trạng, hoàn cảnh hay những lời
phán xét bên ngoài.
- Khẩu quyết 54:
Hãy tu tập một cách toàn tâm
toàn ý. (hoặc Thực hành với tất cả tâm
can).
Khẩu hiệu này nhấn mạnh vào mức
độ cam kết và lòng nhiệt thành tuyệt đối đối với việc rèn luyện tâm thức. Tu tập không phải là một nhiệm
vụ làm cho xong, mà là sự dấn thân trọn vẹn của cả cuộc đời.
- Khẩu quyết 55:
Hãy giải thoát chính mình bằng
cách quán chiếu và phân tích: Thấu tỏ tâm mình với sự trung thực và không sợ
hãi.
Khẩu hiệu này là một lời kêu gọi
quay vào bên trong để tự nhận thức. Giải thoát không đến từ bên ngoài, mà đến từ
việc dũng cảm đối diện và mổ xẻ những góc khuất trong tâm thức của chính bạn.
- Khẩu quyết 56:
Đừng chìm đắm trong sự tự
thương hại. (hoặc Đừng gặm nhấm
nỗi đau của bản thân).
Khẩu hiệu này nhắc nhở bạn vượt qua cái bẫy của
tâm lý nạn nhân. Khi gặp nghịch
cảnh, việc tự xót thương, than thân trách phận chỉ làm phóng đại cái tôi (ngã)
và cắt đứt lòng từ bi đối với người khác.
- Khẩu quyết 57:
Đừng ghen tị. (hoặc Hãy từ bỏ lòng đố kỵ).
Khẩu hiệu này là liều thuốc trị tâm đố kỵ – một
trong những liều độc tố mạnh nhất củng cố cái tôi (ngã) [Slogan 52]. Ghen tị khởi lên khi ta thấy
khó chịu trước hạnh phúc, tài năng hoặc thành công của người khác và mong muốn
họ bị mất đi những điều đó.
- Khẩu quyết 58:
Đừng hời hợt, nông cạn. (hoặc Đừng phù phiếm, bốc đồng).
Khẩu hiệu này cảnh báo về tính
khí thất thường, thiếu chín chắn và dễ bị cuốn theo những cảm xúc bộc phát nhất
thời. Người có tâm
lý phù phiếm thường dễ thay đổi, lúc thế này lúc thế khác, thiếu sự điềm tĩnh
và chiều sâu cần thiết cho việc tu tập.
- Khẩu quyết 59:
Đừng mong đợi sự tán thưởng."
(hoặc Đừng mong cầu tiếng vỗ tay/sự
công nhận).
Khẩu hiệu này là đòn chí mạng
đánh thẳng vào lòng kiêu hãnh và bám chấp vào danh tiếng của cái tôi (ngã). Khi làm việc thiện hoặc tu tập,
chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy mong muốn người khác biết đến, khen ngợi, hoặc
tỏ lòng biết ơn đối với mình.
The event was hosted in Toronto by Gaden Choling Toronto, Medicine Buddha Toronto and Snow Lion Canada with teacher Zasep Tulku Rinpoche and
introduced by Theodore Tsaousidis.
Tôn đức Zasep Tulku Rinpoche là cố vấn tâm linh của các trung tâm thiền
định thuộc tổ chức Gaden
for the West tại Canada, Hoa Kỳ và Úc. Rinpoche là người đứng đầu về mặt
tâm linh của Gaden for the West cùng nhiều đạo tràng Phật giáo liên kết tại ba
quốc gia này, bao gồm Gaden
Choling và Trung tâm Nhập thất Gaden Tashi Choling. Ngài là tác giả của
cuốn sách "Tara in the Palm of Your Hand" (Tạm dịch: Kính ngưỡng Cứu
Độ Mẫu Tara trong lòng bàn tay), một giáo pháp vô cùng trân quý giảng giải về
21 phẩm tánh của Đức Tara.
Rinpoche là một bậc
thầy chứng ngộ cao thâm, nhận được sự kính trọng sâu sắc trên toàn thế giới
thuộc tông phái Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng. Ngài là một trong những đại đạo sư sinh ra tại Tây Tạng và là hóa thân đời
thứ 13 của Đạo sư Lama Konchog Tenzin thuộc Tu viện Zuru. Ngài đã thành lập quỹ
cứu trợ Gaden Relief hơn 25 năm trước nhằm kêu gọi viện trợ và quyên góp giúp
đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn tại Mông Cổ, Tây Tạng và Ấn Độ. Mỗi năm,
ngài đều du hành không mệt mỏi khắp thế giới để giảng dạy tại nhiều trung tâm
Phật pháp, đồng thời mang lại sự chữa lành và cứu trợ cho những người cần giúp
đỡ
The Lojong event was hosted in Toronto by Gaden Choling Toronto, Medicine Buddha Toronto and Snow Lion Canada with teacher Zasep Tulku Rinpoche and
introduced by Theodore Tsaousidis.




