Thứ Ba, 28 tháng 7, 2026

TÂM THỨC LÀ NGƯỜI TẠO RA HẠNH PHÚC HAY KHỔ ĐAU CỦA CHÍNH CHÚNG TA.

“Mind is the creator of our own happiness or suffering”

—Venerable Zasep Tulku Rinpoche teaches Lojong Seven-Point Mind Training

Tác giả: Lee Kane
Việt dich: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

Ở một cấp độ nào đó, tất cả tâm trí của chúng ta đều kết nối với nhau,” Venerable Zasep Tulku Rinpoche phát biểu trong lời mở đầu tại một khóa tu cuối tuần chuyên sâu về Lojong (Bảy điểm luyện tâm). “Chúng ta chính là những đấng sáng tạo ra đau khổ của chính mình. Mọi thứ đều phụ thuộc vào tâm.

Theo nghĩa đen, Lojong có thể dịch là “luyện tâm” — lo là tâm, jong là luyện. Lojong vừa kích thích tư duy lại vừa làm dừng bặt tư duy, bởi các phương pháp thiền định đa dạng tại đây dẫn dắt hành giả đi từ thiền phân tích cho đến quán chiếu tánh Không (Shunyata). 

Figure 1: Phương pháp luyện tâm bảy điểm Lojong giúp chúng ta khám phá tâm trí của chính mình. Zasep Tulku Rinpoche đã truyền dạy bảy phương pháp thiền định để rèn luyện tâm.

 Bài giảng đặc biệt này dựa trên khóa tu Lojong chuyên sâu do Acharya Zasep Tulku Rinpoche, giám đốc tâm linh ( spiritual)  của Gaden for the West, hướng dẫn qua bảy bài thiền, giúp học viên đi sâu vào tâm trí. Chuỗi thiền khép lại bằng thực hành Tonglen (Cho và Nhận), một phương pháp chữa lành đầy cảm động .

1- Các Pháp thực hành Tiền đề (Điểm thứ Nhất)

Các giáo lý bắt đầu với “điểm thứ nhất” theo truyền thống của pháp Lojong (tu tâm) — nhấn mạnh tầm quan trọng của các thực hành sơ khởi, như lễ lạy (đảnh lễ), quy y, pháp tu Kim Cang Tát Đỏa (Vajrasattva), thiền chánh niệm và Guru Yoga (Đạo sư Du-già). Zasep Rinpoche đã hài hước nói: “Thực hiện 100.000 lần lễ lạy sát đất bằng toàn thân nghe có vẻ rất khó, nhưng đó là một bài tập yoga tuyệt vời. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ rất khỏe mạnh!” Và dĩ nhiên, đây cũng là một phương pháp hữu hiệu để đối trị lòng kiêu mạn và bản ngã.

Mỗi một trong bảy thời thiền của khóa nhập thất đều giúp người hành trì dần thấu hiểu bảy điểm cốt yếu của Lojong, từng bước dẫn đến sự chuyển hóa tâm thức theo giáo pháp tu tâm.

2. Tu tâm (Lojong Mind Training)

Rinpoche giải thích rằng một trong nhiều mục đích của pháp Tu tâm (Lojong)giúp chúng ta chữa lành và loại bỏ những chướng ngại trong cuộc sống. Ngài dạy: “Lojong dạy chúng ta biết chuyển hóa những chướng ngại và thử thách ấy thành đối tượng của sự thực hành.”

Ngài cũng nhấn mạnh rằng bất kỳ ai, thuộc bất kỳ tín ngưỡng hay tôn giáo nào, đều có thể thực hành và đạt lợi ích từ Lojong; không nhất thiết phải là người tu học Phật giáo. Điều này được Ngài làm rõ khi giảng về các pháp tu sơ khởi.

Chẳng hạn, Ngài nói:

“Thực hành quy y có thể là quy y nơi bất kỳ đối tượng đức tin nào.”

Điều đó có nghĩa là, đối với những người thực hành Lojong nhưng không phải là Phật tử, đối tượng quy y không nhất thiết phải là Tam Bảo truyền thống—Phật, Pháp và Tăng. Điều cốt yếu là nuôi dưỡng một điểm tựa tâm linh chân chính để phát triển tâm thức và chuyển hóa nội tâm.

Figure 2: Nghiên cứu khoa học chứng minh mối liên hệ giữa chức năng nhận thức và các hình thức thiền định cao cấp, chẳng hạn như thiền Lojong của Kim Cang Thừa.

 3- Bảy Điểm của Lojong

Bài giảng được tổ chức xoay quanh bảy điểm của Lojong (xem phần dưới để biết về 59 câu khẩu hiệu được sắp xếp theo bảy điểm, đây là những điều nên làm và không nên làm của Lojong theo văn bản gốc):

- Điểm 1: Các pháp tiền đề, vốn là nền tảng cho việc thực hành giáo pháp (Dharma)
-
Điểm 2: Pháp thực hành chính, tức là rèn luyện tâm bồ đề (Bodhicitta)
-
Điểm 3: Chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường đưa đến Giác ngộ
-
Điểm 4: Vận dụng pháp thực hành vào toàn bộ đời sống
-
Điểm 5: Đánh giá kết quả của việc luyện tâm
-
Điểm 6: Các kỷ luật của việc luyện tâm
-
Điểm 7: Các chỉ dẫn của việc luyện tâm

Rinpoche đã dẫn dắt các học viên qua bảy bài thiền định để giúp tâm bám rễ sâu vào các khái niệm này.

Ví dụ, khi thảo luận về điểm thứ ba — “Chuyển hóa nghịch cảnh thành con đường đưa đến Giác ngộ” — Ngài giải thích rằng “mỗi trở ngại cần phải được nhìn nhận như một cơ hội, chứ không phải là một vấn đề.”

Ngài cũng giảng dạy rất nhiều về tầm quan trọng của việc an trú trong hiện tại. Khổ đau hay vấn đề nan giải chỉ thuộc về quá khứ hoặc tương lai. Hiện tại không có chỗ cho những vấn đề đó. Những rắc rối mà bạn tin rằng mình đã gặp phải chính là những trải nghiệm trong lịch sử của bạn — điều mà giờ đây không còn liên can đến hiện tại. Còn những lo âu bạn trăn trở lại là một phần của tương lai giả định — thứ không có thật và không tồn tại ở hiện tại.

Figure 3: Zasep Tulku Rinpoche tại một buổi giảng dạy khóa tu. Rinpoche đã truyền giảng giáo pháp tại các nước phương Tây hơn 30 năm, và Ngài là nhà lãnh đạo tâm linh của các trung tâm Gaden Choling thuộc phương Tây tại Canada, Hoa Kỳ và Úc

Để minh họa, Ngài đã giải thích bằng khái niệm về tình yêu. Tình yêu trong quá khứ chỉ là một ký ức. Nó không còn là tình yêu nữa. Tình yêu trong tương lai là một mong cầu hoặc mơ ước. Nó không có thật. “Tình yêu trong hiện tại mới là tình yêu chân thật duy nhất.”

4- Tâm là gì?

Các chủ đề thiền phân tích quan trọng bao gồm “Tâm là gì?” và “Tâm của bạn ở đâu?” — nơi Rinpoche thách thức các học viên cố gắng trả lời cả hai câu hỏi gần như bất khả thi này. Nếu điều đó vẫn chưa đủ để làm bộ não quá tải, thì phiên thiền tiếp theo lại yêu cầu chúng tôi phải quan sát tâm trí của chính mình một cách chánh niệm.

Các buổi thiền của Rinpoche bao gồm “quán niệm hơi thở”, thiền chánh niệm, một phiên thiền phân tích đầy chuyên sâu và thử thách, quán chiếu tánh Không (shunyata), và pháp tu Tonglen — Cho và Nhận.

Rinpoche trấn an các học viên rằng việc quán tưởng nhận lấy khổ đau của người khác và trao tặng cho họ một phần công đức hay phẩm tính tốt đẹp của chính mình là một pháp tu an toàn và mang lại nhiều lợi ích. Ngài giải thích rằng, chẳng hạn, bạn có thể quán tưởng nhận lấy nỗi khổ của một bệnh nhân ung thư và trao cho họ sức khỏe, sức mạnh cùng năng lượng tích cực của mình. Sự thực hành này không gây hại cho người thực hành; ngược lại, nó còn là một phương pháp tự chữa lành (self-healing),

Figure 4: Rinpoche truyền dạy rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tánh (Tâm Phật).

 5. Như Lai Tạng (Tathāgatagarbha) và Tâm Phật (Buddha Mind)

Rinpoche nhấn mạnh giáo lý rằng tâm không có khởi đầu và cũng không có kết thúc. Tâm vốn không sinh ra từ một thời điểm nào và cũng không bao giờ chấm dứt. Trên nền tảng đó, Ngài giảng giải về các khái niệm dòng tâm thức (mind stream), nghiệp (karma), tái sinh (reincarnation)Tâm Phật (Buddha Mind).

Rinpoche mô tả những trạng thái tâm khác nhau mà chúng ta có thể trải nghiệm trong quá trình tu tập và đời sống hằng ngày, bao gồm:

- Tâm thờ ơ (indifferent mind) – trạng thái tâm dửng dưng, thiếu sự quan tâm và tỉnh giác.
-
Tâm hôn trầm, lười biếng (sinking/lazy mind) – trạng thái tâm trì trệ, buồn ngủ, thiếu sinh khí và tinh tấn.
-
Tâm thiện (virtuous mind) – trạng thái tâm được thúc đẩy bởi những phẩm chất tích cực như từ bi, trí tuệ, rộng lượng và đạo đức.
-
Tâm bất thiện (non-virtuous mind) – trạng thái tâm bị chi phối bởi tham ái, sân hận, si mê và các phiền não khác.
-
Phật tánh (Buddha Nature) – bản tính giác ngộ thanh tịnh, sáng suốt vốn sẵn có nơi tất cả chúng sinh, tuy có thể bị che lấp bởi vô minh và phiền não nhưng chưa bao giờ mất đi.

Tất cả chúng sinh đều có Phật tánh, Như Lai Tạng (Tathagatagarbha).” Côn trùng, động vật, con người, tất cả đều có Phật tánh. Như Lai Tạng, như được giải thích trong kinh điển cùng tên, có nghĩa là mọi chúng sinh đều có thể chứng đắc Phật quả — một hiểu biết nền tảng trong hầu hết các tông phái Đại thừa. Chìa khóa để thấu hiểu Phật tánh là nó không đòi hỏi sự trau dồi hay tu bồi — mà đúng hơn là sự khám phá lại hoặc vén màn che phủ.

Một kho báu vô danh tồn tại ngay dưới hiên nhà của một kẻ nghèo khó, cần phải được khai quật bằng cách dọn sạch lớp đất đá cản trở, từ đó hiển lộ kho tàng vốn luôn ở đó. Giống như kho báu đã có sẵn và không cần phải chế tác gì thêm, Như Lai Tạng [tathāgatagarbha] — đấng toàn năng mang những phẩm tính rốt ráo của một vị Phật — cũng đã an trú sẵn bên trong mỗi chúng sinh, và chỉ cần được giải thoát khỏi những cấu uế che lấp.” — Mountain Doctrine: Tibet’s Fundamental Treatise on Other-Emptiness and the Buddha Matrix (Sơn Pháp: Luận thư căn bản của Tây Tạng về Tha Không và Như Lai Tạng), Jeffrey Hopkins, Nhà xuất bản Snow Lion.

Các kinh điển khác cũng giảng dạy về Như Lai Tạng bao gồm Kinh Thắng Man Phu Nhân Sư Tử Hống, Kinh Đại Bát Niết Bàn, Kinh Ương Quật Ma La, Kinh Lăng Già và Kinh Hoa Nghiêm. 

6 – Văn bản Căn bản Lojong (Lojong Root Text)

Thực hành Lojong (rèn luyện tâm) nguyên bản được tổ chức thành bảy điểm chính với 59 khẩu quyết (slogans). Những khẩu quyết này được các bậc thầy Phật giáo vĩ đại triển khai và giải thích chi tiết trong nhiều bản luận giải khác nhau.

59 khẩu quyết được sắp xếp theo bảy điểm, đúng như cấu trúc mà Rinpoche trình bày trong các bài giảng của Ngài.

Các bài giảng bằng video của Zasep Rinpoche, được ghi hình trong một khóa giảng khác về Các Pháp Thực Hành Nền Tảng (Foundation Practices), tập trung vào Điểm Một của Văn bản Căn bản Lojong.

Các bản dịch có thể khác nhau đôi chút, nhưng các khẩu quyết cốt lõi là:

ĐIỂM THỨ HAI: Các pháp tiên quyết (Các pháp nền tảng cho việc thực hành)

  • Khẩu quyết 1: Đầu tiên, hãy thực hành các pháp tiền đề chuẩn bị (Tứ diệu đế, Vô thường, Nhân quả, Luân hồi).

- Hãy luôn ý thức về sự quý giá của cuộc sống con người.
- Hãy nhận thức thực tế rằng cuộc sống sẽ kết thúc; cái chết đến với tất cả mọi người; Vô thường.
- Hãy nhớ rằng bất cứ điều gì bạn làm, dù tốt hay xấu, đều có kết quả; Nghiệp.
- Hãy suy ngẫm rằng chừng nào bạn còn quá tập trung vào tầm quan trọng của bản thân và quá bận tâm suy nghĩ về việc mình tốt hay xấu, bạn sẽ còn phải chịu khổ. Ám ảnh về việc đạt được điều mình muốn và tránh điều mình không muốn sẽ không mang lại hạnh phúc; Cái tôi.

ĐIỂM THỨ HAI: Pháp thực hành chính, đó là tu tập Bồ đề tâm.

1- Điểm phụ: Bồ đề tâm Tuyệt đối

- Khẩu quyết 2. Coi tất cả các pháp như những giấc mơ; mặc dù kinh nghiệm có vẻ vững chắc, nhưng chúng chỉ là những ký ức thoáng qua.
- Khẩu
quyết 3. Kiểm nghiệm bản chất của sự nhận thức vô sinh.
- Khẩu
quyết 4. Tự giải thoát ngay cả thuốc giải độc.
- Khẩu
quyết 5. An trú trong bản chất của alaya, tinh túy, khoảnh khắc hiện tại.
- Khẩu
quyết 6. Trong hậu thiền định, hãy là một đứa con của ảo ảnh.

2- Điểm phụ: Bồ đề tâm Tương đối

- Khẩu quyết 7. Việc cho và nhận nên được thực hành luân phiên. Hai điều này nên đi theo hơi thở (hay còn gọi là thực hành Tonglen).
- Khẩu
quyết 8. Ba đối tượng, ba độc tố, ba căn đức — Ba đối tượng là bạn bè, kẻ thù và người trung lập. Ba độc tố là tham ái, ghét bỏ và thờ ơ. Ba căn đức là các biện pháp khắc phục.
- Khẩu
quyết 9. Trong mọi hoạt động, hãy luyện tập với khẩu hiệu.
- Khẩu
quyết 10. Hãy bắt đầu chuỗi hành động cho và nhận

 ĐIỂM THỨ BA: Chuyển Hóa Hoàn Cảnh Xấu Thành Con Đường Giác Ngộ

- Khẩu quyết 11. Khi thế gian đầy rẫy điều ác, hãy chuyển hóa mọi bất hạnh thành con đường Bồ đề.
- Khẩu
quyết 12. Dồn mọi sự trách móc vào một.
- Khẩu
quyết 13. Biết ơn mọi người.
-
Khẩu quyết 14: Xem sự rối loạn, mê lầm (confusion) như bốn thân (Four Kayas) chính là sự bảo hộ vô thượng của Tánh Không (Shunyata).

Bốn Thân (Four Kayas) gồm có:

- Pháp thân (Dharmakaya)
-
Báo thân (Sambhogakaya)
-
Hóa thân (Nirmanakaya)
-
Tự tánh thân (Svabhavikakaya)

- Khẩu quyết 15: Bốn pháp thực hành là những phương tiện thù thắng nhất.

Bốn pháp thực hành gồm:

- Tích lũy công đức.
-
Từ bỏ mọi nghiệp bất thiện.
-
Cúng dường (hoặc bố thí) cho các gdon (tà linh, thế lực gây chướng ngại).
-
Cúng dường các vị Hộ pháp.

- Khẩu quyết 16: Dù gặp bất kỳ hoàn cảnh bất ngờ nào, hãy biến nó thành đối tượng của sự thực hành.

ĐIỂM THỨ TƯ: Ứng dụng thực hành vào trọn vẹn đời sống

- Khẩu quyết 16:   Thực hành năm sức mạnh, giáo huấn tinh túy tóm lược.

  Nội dung: Nuôi dưỡng 5 sức mạnh cốt lõi trong đời sống hàng ngày: Ý chí mạnh mẽ (Determination), Sự thuần thục (Familiarization), Hạt giống tích cực (Positive seed), Sự khiển trách/Sửa mình (Reproach), và Nguyện ước (Aspiration).

- Khẩu quyết 18: Giáo huấn Đại thừa về chuyển di tâm thức khi chết chính là năm sức mạnh: cách chính bạn hành xử mới là quan trọng. Khi đối mặt với cái chết, người tu tập tiếp tục áp dụng đúng 5 sức mạnh trên để giải thoát tâm thức một cách bình an.

ĐIỂM THỨ NĂM: Đánh giá sự rèn luyện tâm thức

- Khẩu quyết 19:   Tất cả giáo pháp đều đồng quy về một điểm. Mọi phương pháp tu học cốt lõi đều chỉ có một mục đích duy nhất là làm giảm bớt sự tự ái, tính ích kỷ và sự bám chấp vào bản ngã (giảm bớt cái tôi).

- Khẩu quyết 20:   Trong hai nhân chứng, hãy giữ lấy nhân chứng chính.

  Ý nghĩa: Hai nhân chứng ở đây là người ngoài và chính bạn. Người ngoài có thể khen ngợi hoặc nghĩ bạn tu tập rất tốt, nhưng chỉ có chính bạn mới biết rõ tâm mình thực sự đã chuyển hóa hay chưa. Hãy tin vào sự tự đánh giá trung thực của bản than.

- Khẩu quyết 21:  Luôn luôn giữ một tâm trạng vui vẻ.

  Ý nghĩa: Khi năng lực Lojong tiến triển, bạn có khả năng đối mặt với các nghịch cảnh, sự chỉ trích hay khó khăn mà không nảy sinh oán hận, trái lại còn xem đó là cơ hội tốt để rèn luyện chánh niệm và lòng trắc ẩn

- Khẩu quyết 22:    nếu bạn có thể thực hành ngay cả khi bị phân tâm, bạn đã thuần thục.

  Ý nghĩa: Giống như một người cưỡi ngựa giỏi vẫn giữ được thăng bằng ngay cả khi con ngựa bất ngờ giật mình. Nếu bạn vẫn có thể khởi lòng trắc ẩn và chánh niệm một cách tự nhiên ngay trong những tình huống bất ngờ hoặc khi bận rộn nhất, điều đó chứng tỏ tâm bạn đã được rèn luyện rất tốt.

ĐIỂM THỨ SÁU: Các giới nguyện rèn luyện tâm

- Khẩu quyết 23: Luôn tuân theo ba nguyên tắc cơ bản — Cống hiến cho việc thực hành, kiềm chế các hành vi thái quá, nuôi dưỡng lòng kiên nhẫn.

- Khẩu quyết 24: Thay đổi thái độ, nhưng hãy giữ sự tự nhiên. — Giảm chấp ngã, nhưng hãy là chính mình.

- Khẩu quyết 25: Đừng nói về những chi thể bị tổn thương. — Đừng lấy làm vui sướng khi quán chiếu khuyết điểm của người khác.

- Khẩu quyết 26: Đừng bận tâm săm soi người khác. — Đừng lấy làm vui sướng khi quán chiếu những điểm yếu của người khác.

- Khẩu quyết 27: Hãy xử lý những phiền não lớn nhất trước tiên. — Hãy làm việc với những chướng ngại lớn nhất của bạn trước.

- Khẩu quyết 28: Từ bỏ mọi hy vọng vào kết quả. — Đừng bị cuốn kẹt vào việc mình sẽ trở thành ai trong tương lai, hãy an trú trong khoảnh khắc hiện tại.

- Khẩu quyết 29: Hãy từ bỏ thức ăn độc hại

- Khẩu quyết 30: Đừng quá dễ bị đoán trước. — Đừng ôm giữ những hận thù.

- Khẩu quyết 31: Đừng phỉ báng hay nói xấu người khác.

- Khẩu quyết 32: Đừng phục kích chờ thời. — Đừng chực chờ điểm yếu của người khác lộ ra để tấn công họ.

- Khẩu quyết 33: Đừng đẩy mọi chuyện đến mức đau lòng. — Đừng hạ nhục người khác.

- Khẩu quyết 34: Đừng chuyển gánh nặng của bò đực sang cho bò cái. — Hãy tự chịu trách nhiệm về chính mình.

- Khẩu quyết 35: Đừng cố để trở thành người nhanh nhất. — Đừng cạnh tranh, ganh đua với người khác.

- Khẩu quyết 36: Đừng hành động với ý đồ quanh co. — Hãy làm việc thiện mà không mưu tính lợi ích cho bản thân.

- Khẩu quyết 37: Đừng biến thần linh thành ma quỷ. — Đừng dùng những câu khẩu hiệu này hay sự thực hành tâm linh của bạn để làm gia tăng sự ái kỷ (vị kỷ) của bản thân.

- Khẩu quyết 38: Đừng tìm kiếm nỗi đau của người khác như một phương tiện cho hạnh phúc của chính mình.

ĐIỂM THỨ BẢY: Các hướng dẫn rèn luyện tâm

- Khẩu quyết 39: Mọi hoạt động đều nên được thực hiện với một tâm nguyện duy nhất.

- Khẩu quyết 40: Sửa chữa mọi sai lầm bằng một tâm nguyện duy nhất.

- Khẩu quyết 41: Hai hoạt động: một ở ban đầu, một ở sau cùng.

  Hoạt động lúc bắt đầu (Buổi sáng): Ngay khi thức dậy, hãy thiết lập một ý nguyện (intention) mạnh mẽ cho ngày mới. Bạn tự nhắc nhở bản thân sẽ giữ tâm từ bi, không để cơn giận chi phối, và cố gắng mang lại lợi lạc cho người khác trong mọi hoàn cảnh.

  Hoạt động lúc sau cùng (Buổi tối): Trước khi đi ngủ, hãy quán chiếu và kiểm điểm lại một ngày. Nếu bạn đã làm tốt và giữ được chánh niệm, hãy tùy hỷ và hồi hướng công đức đó. Nếu bạn lỡ phạm sai lầm hoặc nổi giận, hãy thành thật nhận lỗi với chính mình và quyết tâm làm tốt hơn vào ngày mai.

- Khẩu quyết 42:  Bất luận điều nào trong hai điều xảy ra, hãy nhẫn nại. Thuận cảnh (Gặp may mắn, hạnh phúc) và Nghịch cảnh (Gặp xui xẻo, đau khổ)

- Khẩu quyết 43:  "Hãy giữ gìn hai điều này, ngay cả khi điều đó đe dọa mạng sống của bạn.

"Hai Điều" này đại diện cho hai lời nguyện (cam kết) nền tảng trong Phật giáo:

1.    Nguyện Quy Y (The Refuge Vow): Cam kết quay về nương tựa vào Phật, Pháp, Tăng (Ba ngôi báu). Trên khía cạnh thực hành thực tế, đây là lời hứa tập trung làm việc với chính mình, không trốn chạy thực tại, chấp nhận đối diện để chuyển hóa tâm thức tiêu cực.

2.    Nguyện Bồ Tát (The Bodhisattva Vow): Cam kết giúp đỡ và mang lại lợi lạc cho chúng sinh. Bạn thề nguyện phát triển lòng từ bi, sẵn sàng chia sẻ niềm vui và gánh vác một phần nỗi đau của người khác (thông qua pháp thiền nhận - cho Tonglen)

- Khẩu quyết 44:  Huấn luyện trong ba điều khó khăn.
Nhận diện phiền não (Khó khăn thứ nhất), Chuyển hóa/Chế ngự phiền não (Khó khăn thứ hai), Cắt đứt dòng chảy phiền não (Khó khăn thứ ba).

- Khẩu quyết 45:  Gánh vác ba nguyên nhân chính yếu: Đạo sư, Giáo pháp, và Tăng đoàn.

- Khẩu quyết 46:  "Hãy chú tâm giữ cho ba điều này không bao giờ suy giảm: lòng biết ơn đối với người thầy, sự trân quý giáo pháp, và hành vi đúng đắn.

  Lòng biết ơn đối với người thầy (Gratitude towards one's teacher): Sự tôn kính và biết ơn người dẫn đường tâm linh của bạn. Người thầy có thể là một bậc đạo sư, một người bạn thiện tri thức, hoặc thậm chí là một người mang lại nghịch cảnh giúp bạn thức tỉnh. Đừng bao giờ coi sự chỉ dạy của họ là điều hiển nhiên.

  Sự trân quý giáo pháp (Appreciation of the dharma): Sự trân trọng và niềm cảm hứng đối với các bài học chuyển hóa tâm thức. Bạn cần duy trì niềm yêu thích học hỏi, không để việc nghiên cứu giáo lý trở thành một thói quen nhàm chán hay chỉ là lý thuyết suông.

 Hành vi đúng đắn (Correct conduct): Giữ gìn các chuẩn mực đạo đức và kỷ luật tự giác trong lối sống hàng ngày. Đây là cách bạn thể hiện sự tôn trọng với chính mình và không làm tổn hại đến người xung quanh qua lời nói hay hành động.

- Khẩu quyết 47:  "Hãy giữ cho ba điều không thể tách rời: thân, khẩu và ý.

  Khẩu hiệu này nhắc nhở rằng việc tu tập rèn luyện tâm trí không chỉ diễn ra trong suy nghĩ. Sự thực hành cần trọn vẹn và hòa quyện qua toàn bộ con người bạn.)

- Khẩu quyết 48:  Tu tập không thiên vị trong mọi lĩnh vực. Điều cốt tủy là luôn thực hành một cách thấu suốt và toàn tâm toàn ý.

  Khẩu hiệu này yêu cầu bạn không được lựa chọn hoàn cảnh hay đối tượng để đối xử tử tế.Tâm từ bi và tỉnh thức phải được áp dụng đồng đều trong mọi tình huống.

- Khẩu quyết 49:  Luôn luôn thiền định trên bất cứ điều gì gợi lên lòng oán hận.

  Khẩu hiệu này hướng dẫn bạn biến những chướng ngại lớn nhất thành chất liệu tu tập. Thay vì né tránh hay chống cự, hãy đối diện trực tiếp với những người, hoàn cảnh hoặc suy nghĩ khiến bạn tức giận.

- Khẩu quyết 50:  Đừng để bị lay chuyển bởi các hoàn cảnh bên ngoài.

  Khi thuận lợi: Không sinh tâm ngạo mạn, sa đà vào hưởng thụ hay quên mất việc tu tập.  Khi khó khăn: Không nản lòng, oán trách số phận hay từ bỏ việc giúp đỡ người khác.  Tâm bất biến: Coi mọi hoàn cảnh (sức khỏe, thời tiết, tiền tài, các mối quan hệ) đều là môi trường để rèn luyện tâm thức.

- Khẩu quyết 51:  Lần này, hãy thực hành những điểm cốt tủy: đặt người khác trước bản thân, giáo pháp và khơi dậy lòng từ bi.

 Khẩu hiệu này nhấn mạnh vào sự ưu tiên tuyệt đối cho những giá trị quan trọng nhất trong kiếp sống này, không để bị phân tâm bởi các mục tiêu thế tục.

- Khẩu quyết 52:  Đừng hiểu sai lạc. Sáu điều có thể bị hiểu sai lạc là: nhẫn nhục, khát khao, hào hứng, từ bi, ưu tiên và hoan hỷ.

 Khẩu hiệu này cảnh báo bạn về sự lừa dối của cái tôi (ngã). Chúng ta rất dễ nhầm lẫn giữa sự tu tập chân chính và các trạng thái tâm lý vị kỷ mang lớp vỏ bọc tâm linh.

- Khẩu quyết 53:  Đừng dao động (trong việc thực hành Lojong). (hoặc Không lung lay ý chí thực hành).

 Khẩu hiệu này yêu cầu một sự kiên định tuyệt đối. Bạn không được để việc tu tập bị gián đoạn hay lung lay bởi tâm trạng, hoàn cảnh hay những lời phán xét bên ngoài.

- Khẩu quyết 54:  Hãy tu tập một cách toàn tâm toàn ý. (hoặc Thực hành với tất cả tâm can).

 Khẩu hiệu này nhấn mạnh vào mức độ cam kết và lòng nhiệt thành tuyệt đối đối với việc rèn luyện tâm thức. Tu tập không phải là một nhiệm vụ làm cho xong, mà là sự dấn thân trọn vẹn của cả cuộc đời.

- Khẩu quyết 55:  Hãy giải thoát chính mình bằng cách quán chiếu và phân tích: Thấu tỏ tâm mình với sự trung thực và không sợ hãi.

 Khẩu hiệu này là một lời kêu gọi quay vào bên trong để tự nhận thức. Giải thoát không đến từ bên ngoài, mà đến từ việc dũng cảm đối diện và mổ xẻ những góc khuất trong tâm thức của chính bạn.

- Khẩu quyết 56:  Đừng chìm đắm trong sự tự thương hại. (hoặc Đừng gặm nhấm nỗi đau của bản thân).

  Khẩu hiệu này nhắc nhở bạn vượt qua cái bẫy của tâm lý nạn nhân. Khi gặp nghịch cảnh, việc tự xót thương, than thân trách phận chỉ làm phóng đại cái tôi (ngã) và cắt đứt lòng từ bi đối với người khác.

- Khẩu quyết 57:  Đừng ghen tị. (hoặc Hãy từ bỏ lòng đố kỵ).

Khẩu hiệu này là liều thuốc trị tâm đố kỵ – một trong những liều độc tố mạnh nhất củng cố cái tôi (ngã) [Slogan 52]. Ghen tị khởi lên khi ta thấy khó chịu trước hạnh phúc, tài năng hoặc thành công của người khác và mong muốn họ bị mất đi những điều đó.

- Khẩu quyết 58:  Đừng hời hợt, nông cạn. (hoặc Đừng phù phiếm, bốc đồng).

 Khẩu hiệu này cảnh báo về tính khí thất thường, thiếu chín chắn và dễ bị cuốn theo những cảm xúc bộc phát nhất thời. Người có tâm lý phù phiếm thường dễ thay đổi, lúc thế này lúc thế khác, thiếu sự điềm tĩnh và chiều sâu cần thiết cho việc tu tập.

- Khẩu quyết 59:  Đừng mong đợi sự tán thưởng." (hoặc Đừng mong cầu tiếng vỗ tay/sự công nhận).

 Khẩu hiệu này là đòn chí mạng đánh thẳng vào lòng kiêu hãnh và bám chấp vào danh tiếng của cái tôi (ngã). Khi làm việc thiện hoặc tu tập, chúng ta rất dễ rơi vào cái bẫy mong muốn người khác biết đến, khen ngợi, hoặc tỏ lòng biết ơn đối với mình.

 ***

The event was hosted in Toronto by Gaden Choling TorontoMedicine Buddha Toronto and Snow Lion Canada with teacher Zasep Tulku Rinpoche and introduced by Theodore Tsaousidis.


Tôn đức Zasep Tulku Rinpoche là cố vấn tâm linh của các trung tâm thiền định thuộc tổ chức ⁠Gaden for the West tại Canada, Hoa Kỳ và Úc. Rinpoche là người đứng đầu về mặt tâm linh của Gaden for the West cùng nhiều đạo tràng Phật giáo liên kết tại ba quốc gia này, bao gồm ⁠Gaden Choling và Trung tâm Nhập thất Gaden Tashi Choling. Ngài là tác giả của cuốn sách "Tara in the Palm of Your Hand" (Tạm dịch: Kính ngưỡng Cứu Độ Mẫu Tara trong lòng bàn tay), một giáo pháp vô cùng trân quý giảng giải về 21 phẩm tánh của Đức Tara.

Rinpoche là một bậc thầy chứng ngộ cao thâm, nhận được sự kính trọng sâu sắc trên toàn thế giới thuộc tông phái Gelugpa của Phật giáo Tây Tạng. Ngài là một trong những đại đạo sư sinh ra tại Tây Tạng và là hóa thân đời thứ 13 của Đạo sư Lama Konchog Tenzin thuộc Tu viện Zuru. Ngài đã thành lập quỹ cứu trợ Gaden Relief hơn 25 năm trước nhằm kêu gọi viện trợ và quyên góp giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn tại Mông Cổ, Tây Tạng và Ấn Độ. Mỗi năm, ngài đều du hành không mệt mỏi khắp thế giới để giảng dạy tại nhiều trung tâm Phật pháp, đồng thời mang lại sự chữa lành và cứu trợ cho những người cần giúp đỡ

The Lojong event was hosted in Toronto by Gaden Choling TorontoMedicine Buddha Toronto and Snow Lion Canada with teacher Zasep Tulku Rinpoche and introduced by Theodore Tsaousidis.

https://buddhaweekly.com/mind-creator-happiness-suffering-venerable-zasep-tulku-rinpoche-teaches-lojong-seven-point-mind-training/

 

Thứ Hai, 27 tháng 7, 2026

NGHI LỄ HƯỚNG DẪN SIÊU ĐỘ

Con Đường Tuyệt Vời Dẫn Đến Giải Thoát Hoàn Hảo: Nghi Lễ Hướng Dẫn Siêu Độ (Nedren) Cho Pháp Thực Hành Dukngal Rangdrol (Tự Nhiên Giải Thoát Khổ Đau) Của Đấng Đại Bi, Thuộc Pho Giáo Lý Longchen Nyingtik.

The Excellent Path to Perfect Liberation
A Guidance Practice (Nedren) for the Dukngal Rangdrol (Natural Liberation of Suffering) Practice of the Great Compassionate One, from the Longchen Nyingtik

Tác giả: Dodrupchen Jigme Trinle Özer
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



 ***

ན་མོ་གུ་རུ་ལོ་ཀེ་ཤྭ་རཱ་ཡེ།

namo guru lokeśvarāya

Quán Tự Tại, hiện thân lòng từ của chư Phật,
Bất nhị cùng đấng Khyentse tôn quý – bậc ‘trí tuệ và tình thương’1,
Xin ngự giữa tâm con, trên tòa sen kính ngưỡng,
Chẳng phút giây rời xa, ban gia trì, con cầu nguyện!

Để người đã khuất được giải thoát khỏi sáu cõi luân hồi,
Và chứng đạt đến tầng bậc Đại Lạc cùng giải thoát,
Con nay xin thiết lập pháp tu tối thượng mang tên Con Đường Tuyệt Vời Dẫn Đến Giải Thoát Hoàn Hảo —
Nguyện xin Đức Liên
Hoa Thủ Quán Thế Âm (Padmapāṇi), Đấng Cầm Hoa Sen, ban dòng gia trì!

Hướng dẫn thực hành:

Trước hết, hãy thực hiện pháp tu Dukngal Rangdrol thông thường cho đến hết phần trì tụng mật chú và tán thán. Tiếp đó, thiết lập sáu vị Năng Nhân và sáu chủng tử tự của sáu cõi vào mandala, chuẩn bị đầy đủ các phẩm vật thanh tịnh, sáu torma cho các khoản nợ nghiệp, bình cam lộ, vật phẩm quán đỉnh, cùng bài vị và vật phẩm dâng cúng của người quá cố, sau đó an trú trong tâm từ bi và trì tụng lời nguyện:

Hrīḥ. (ह्रीः
Con hiện bày rõ ràng trong thân tướng của Đấng Đại Bi.
Nơi trái tim con an trụ chủng tự Hrīḥ,
(ह्रीः
Từ đó vô lượng tia sáng tỏa chiếu,
Triệu thỉnh thần thức của người quá cố, từ bảy cõi
Hay từ bất cứ nơi nào đang hiện hữu,
Để thần thức ấy hòa tan vào thân tướng này.

Hãy quán tưởng điều này và triệu thỉnh thần thức thông qua năng lực của định (samādhi) không xao lãng.

Namo! Đức Bổn tôn từ bi, hiện thân của Tam Bảo và Tam Gốc,
Đức Quán Thế Âm Tôn
Chủ, Tự Nhiên Giải Thoát Khổ Đau,
Nhờ vào năng lực của chân lý từ Ngài, nguyện cho thần thức của người đã khuất
Được dẫn dắt tức thời nhập vào bài vị (tsenjang2) này!

ཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃ་ཧྲཱིཿ

om mani padmé hung hrih

oṃ maṇi padme hūṃ hrīḥ

Tên người quá cố: ... aṅkuśāya jaḥ jaḥ
(Đọc ba lần)3

Sau đó, một cách nhẹ nhàng, trước sự hiện diện của hương linh người đã khuất, hãy trì tụng lời sau:

Hrīḥ.
Hỡi người đã lìa đời và vượt sang cõi khác, hãy lắng nghe cho kỹ!
Dù ngươi tái sinh vào bất kỳ một trong sáu cõi nào,
Thì đó cũng chỉ là một nơi đầy khổ đau.
Muốn thoát khỏi điều ấy, hãy an trụ vững chắc trong chỗ hổ
trợ vật chất này của ba cửa— (thân, khẩu, ý)
Thân tướng và danh hiệu mà người còn gắn bó.

ནྲྀཿཛཿཧཱུྃ་བྃ་ཧོཿ ཏིཥྛནྟུ།

nrih dza hung bam ho tishtentu

ṇrīḥ jaḥ hūṃ baṃ hoḥ tiṣṭhantu

Hãy trì tụng đoạn kệ này để làm cho sự an trụ được kiên cố.
Rồi quán tưởng rằng bạn đang thuyết giảng Chánh pháp cho thần thức người quá cố, và thần thức ấy đang nhất tâm lắng nghe.
Trước tiên, hãy thực hiện việc thanh tẩy, tịnh hóa và gia trì gektor.4

Hrīḥ.
Hỡi tất cả các ngươi, những kẻ được kết thành do nghiệp nợ và oán thù trong luân hồi,
Hỡi hết thảy các ma quỷ và đao phủ,
Hỡi những tà linh sát hại, chuyên rình rập sinh khí và cướp đoạt mạng lực,
Hãy nhận lễ phẩm chuộc thay này rồi đi sang nơi khác!
Phaṭ!

Tiếp theo:

Hãy mang một torma phẫn nộ ra bên ngoài, rồi trì tụng Chân ngôn Bốn Hūṃ và chân ngôn phẫn nộ ba mươi lăm âm tiết.

om sumbhani sumbhani hung | grihana grihana hung | grihanapaya grihanapaya hung | anaya ho | bhagawan bidyaraza krodha hung pé

oṃ sumbha(ni) sumbhani hūṃ | gṛhṇa gṛhṇa hūṃ | gṛhṇāpaya gṛhṇapāya hūṃ | ānaya ho bhagavān vidyārāja hūṃ phaṭ

om gha gha ghataya ghataya sarva dushtam hung pé | kilaya kilaya sarvapapam pé | hung hung hung benza kilaya benza dharoda ajna payati sarva bighanen kaya waka tsitta benza kilaya hung pé

oṃ gha gha ghātaya ghātaya sarva duṣṭān hūṃ phaṭ | kīlaya kīlaya sarvapāpān phaṭ | hūṃ hūṃ hūṃ vajra kīlaya vajradharodājñāpayati sarva vīghnan kāya vāk cittaṃ vajra kīlaya hūṃ phaṭ

Tiếp theo, tụng rằng:

Hỡi tất cả các ma quỷ và đao phủ — uccāṭaya māraya phaṭ!5

Hãy trì tụng như vậy và quán tưởng rằng mọi tà linh gây chết chóc đều đã rời đi.

Sau đó, thỉnh người quá cố tụng đọc lời sau đây, đồng thời biểu lộ lòng cung kính bằng thân, khẩu và ý, và nhất tâm chí thành cầu nguyện.

Ho.
Hỡi Đạo sư Quán Thế Âm, hiện thân của tất cả các nguồn quy y,
Do lòng đại bi của Ngài, xin hộ trì những kẻ như con, vốn không có nơi nương tựa!
Xin cứu chúng con ra khỏi đại dương khổ đau của sáu cõi trong luân hồi,
Và đưa chúng con an ổn đến bờ giải thoát.

Lập lại 3 lần. Sau đó Lạt ma nói:

Hūṃ!
Hỡi thiện nam (hay thiện nữ) thuộc dòng giống cao quý, nay đã từ bỏ đời này, hãy lắng nghe!
Tuy ngươi đã được thân người khó gặp khó được,
Nhưng do sức mạnh không ngừng của vô thường và cái chết,
Nay thần thức của ngươi đang phiêu du nơi một cảnh giới khác.

Và thân xác do các duyên hòa hợp của ngươi nay đã bị bỏ lại phía sau.
Bị cuốn theo những cơn gió của nghiệp bất thiện và các tập khí tích lũy từ lâu,
Ngươi bị thúc đẩy bởi sự chín muồi của các nghiệp thanh tịnh và bất tịnh,
Bất lực bị các sứ giả của Diêm Ma Vương, Chúa tể Tử thần, dẫn dắt.

Bị dẫn đến cảnh giới chẳng ai mong cầu, tức ba đường ác,
Nơi những khổ đau vô cùng khốc liệt, khó thể chịu nổi!
Đó đều là kết quả của chính những hành động mà ngươi đã tạo.
Nhưng hãy biết rằng, trong thực tại tối hậu, những gì xuất hiện đối với tâm thức mê lầm...

Giống như một đống đá ở đằng xa bị lầm tưởng là một người,
Hay như một sợi dây nhiều màu bị ngộ nhận là một con rắn,
Hãy nhận biết các hiện tướng ấy đúng như chính chúng đang hiện bày.
Từ nơi tự tánh giác của chính ngươi, không tán loạn,
Hãy chí thành cầu nguyện Bổn Tôn và Đạo sư!

Hãy trì tụng đoạn này ba lần, đồng thời quán tưởng rằng người quá cố cũng đang cùng trì tụng.
Sau đó, thực hiện nghi thức tẩy
tịnh tẩy cho linh vị (tsenjang).

Hūṃ.
Nhờ dòng nước từ sự thị hiện của Hóa thân,
Biểu lộ lòng từ bi và tình thương,
Nguyện cho mọi ô nhiễm và chướng ngại nơi
Năm uẩn, các giới và các căn–cảnh của ngươi
Đều được tẩy sạch và thanh tịnh
!

ཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃ།

om mani padmé hung

oṃ maṇi padme hūṃ

Nguyện cho mọi nghiệp bất thiện và mọi chướng ngại đã được tích lũy bởi thân của người quá cố trong vô lượng đời quá khứ, hiện tại và vị lai, suốt từ vô thủy trong luân hồi, đều được thanh tịnh hoàn toàn!
Sarva śuddhe śuddhe svāhā!

Hūṃ.
Nhờ dòng nước tuôn chảy từ Báo thân không gián đoạn,
Là sự biểu hiện của pháp giới tự nhiên viên mãn và trùm khắp,
Nguyện cho mọi cấu uế và chướng ngại nơi
Tám thức của ngươi
Đều được gột sạch và thanh tịnh!

ཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃ་ཧྲཱིཿ

om mani padmé hung hrih

oṃ maṇi padme hūṃ hrīḥ

ཨོཾ་ཧཱུྃ་ཏྲཾ་ཧྲཱིཿཨཱཿ

om hung tram hrih ah

oṃ hūṃ trāṃ hrīḥ āḥ

Nguyện cho tất cả những hành động gây hại và mọi che chướng mà người quá cố đã tích lũy qua khẩu, trong vô số đời quá khứ, hiện tại và vị lai, suốt từ vô thủy luân hồi, đều được thanh tịnh!
Sarva śuddhe śuddhe svāhā!

Hūṃ.
Nhờ dòng nước tuôn chảy từ thân bình thanh xuân,
Là ánh quang minh của sự thanh tịnh nguyên sơ, vượt ngoài mọi tạo tác của tư duy khái niệm,
Nguyện cho tất cả ô nhiễm và mọi chướng ngại,
Cả bẩm sinh lẫn được tích lũy về sau,
Đều được tẩy sạch và thanh tịnh!

ཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃ་ཧྲཱིཿ བུདྡྷ་ཛྙཱ་ན་དྷརྨ་དྷརྟུ་ཨཱཿ

om mani padmé hung hrih | buddha jnana dharma dhatu ah

oṃ maṇi padme hūṃ hrīḥ | buddha jñāna dharmadhātu āḥ

Nguyện cho mọi nghiệp bất thiện và mọi chướng ngại được tích lũy bởi tâm ý của người quá cố trong vô lượng đời quá khứ, hiện tại và vị lai, suốt từ vô thủy trong luân hồi, đều được thanh tịnh hoàn toàn!
Sarva śuddhe śuddhe svāhā!

Hãy trì tụng các chân ngôn theo cách này ba lần, rồi dùng nước từ bình hoạt dụng (lébum) để tịnh tẩy.

Tiếp theo là nghi thức trục xuất các độc tố (phiền não).

Hūṃ.
Ánh sáng năm màu, là sự biểu hiện của vô minh,
Do làm cho những gì bị chấp là "của ta" trở nên kiên cố,
Khiến năm đại bên ngoài và năm đại bên trong
Trở thành như cha và mẹ sinh ra
Các đối tượng làm phát khởi năm độc.

Nguyện cho chất độc này được tống khứ nhờ diệu lực của sự vận dụng Bổn Tôn, chân ngôn và tam muội,
Nguyện cho mọi chướng ngại của năm độc
Đều được thanh tịnh trong pháp giới của từng đại tương ứng,
Để mọi sự chấp trước vào các độc ấy đều hoàn toàn dứt sạch,
Chỉ còn lại như hư không!

Hãy tung bột (bột mì hoặc bột nghi lễ).
Sau đó, thêm câu sau vào cuối chân ngôn Sáu Âm:

Oṃ Maṇi Padme Hūṃ,

Nguyện cho mọi nghiệp bất thiện và mọi chướng ngại được tích lũy do năm độc, trong vô lượng đời quá khứ, hiện tại và vị lai của người quá cố, suốt từ vô thủy trong luân hồi, đều được thanh tịnh hoàn toàn!
Sarva śuddhe śuddhe svāhā!

Ba chân ngôn tịnh tẩy ở trên và chân ngôn thanh tịnh năm độc được nêu tại đây, mỗi chân ngôn đều nên được trì tụng ba lần vào đúng phần nghi thức tương ứng.

Nghi thức Khai thị về Sáu Cõi

Tiếp theo là nghi thức khai thị về sáu cõi.

Trong nghi thức này, tsenjang cần được di chuyển lên trên theo từng giai đoạn của nghi quỹ, và sáu torma phải được bày biện và cúng dường theo đúng thứ tự quy định.

1. Thanh tịnh cõi Địa ngục

Hūṃ.
Torma này, đầy đủ mọi phẩm tính làm hoan hỷ các giác quan,
Là kho tàng viên mãn của tất cả những gì đáng mong cầu,
Con xin dâng cúng để thanh tịnh mọi nghiệp nợ và oán kết
Mà người quá cố đã tích lũy và gây tạo do sân hận.

ན་མཿསརྦ་ཏ་ཐཱ་ག་ཏ་ཨ་ཝ་ལོ་ཀི་ཏེ་ཨོཾ་སཾ་བྷ་ར་སཾ་བྷ་ར་ཧཱུྃ།

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara hung

namaḥ sarva-tathāgatāvalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

Trong khi trì tụng đoạn này, hãy dâng cúng torma; rồi ngay sau đó ban quán đỉnh của Bậc Hiền Thánh giáo hóa cõi Địa ngục:

Hūṃ.
Hóa thân điều phục chúng sinh, sự thanh tịnh tuyệt đối của sân hận,
Bậc Năng
Nhân của cõi Địa ngục, Pháp Vương Diêm Ma, lấy lửa và nước làm biểu tượng,
Xin ban quán đỉnh cho người quá cố, người con của dòng giống cao quý này,
Nguyện cho người ấy thành tựu năng lực của thân, khẩu và ý mật của Đức Kim Cang Bất Động Phật (Vajra Akṣobhya)!

ཨོཾ་མུ་ནེ་ཡེ་སྭཱ་ཧཱ། ཨོཾ་ད་ཧ་ད་ཧ་སརྦ་ན་རཀ་ག་ཏེ་ཧེ་ཏུན་ཧཱུྃ་ཕཊ྄།

om muneyé soha | om daha daha sarva narak gaté hetün hung phat

oṃ mune ye svāhā | oṃ daha daha sarva-naraka gate hetuṃ hūṃ phaṭ

Trong khi trì tụng đoạn này, hãy quán tưởng rằng tâm của người quá cố hòa nhập bất nhị với tâm của chính bạn, và các cõi địa ngục đều được làm cho trống không từ tận đáy sâu của chúng.

Hūṃ.
Hãy lắng nghe, hỡi người đã lìa bỏ thân xác, người con của dòng giống cao quý!
Do lỗi lầm của sự chấp ngã nơi bản tánh vô ngã của tâm,
Và chấp có một "tha nhân" nơi các hiện tướng vốn không hề có tự tính của một "tha nhân"
nào,
Từ đó hiện khởi cảnh giới đáng kinh sợ bên trong và bên ngoài — thế giới (môi trường) cùng các chúng sinh của các địa ngục nóng và lạnh.
Nhưng trên phương diện chân thật, tất cả chỉ là sự mê lầm của chính tâm ngươi.
Hãy biết đó chỉ là một kinh nghiệm mê vọng,
Và như người vừa tỉnh dậy sau một giấc mộng, hãy từ bỏ các cảnh giới địa ngục ấy!

Hãy trì tụng đoạn này, di chuyển tsenjang, rồi tống xuất gektor.

2. Tịnh hóa Cõi Ngạ quỷ

Hūṃ. Vật phẩm cúng dường (torma) này, trọn vẹn mọi công đức làm hoan hỷ các giác quan,
Là một kho tàng hoàn hảo của muôn điều sở nguyện,
Con xin hiến dâng để tịnh hóa tất cả oán thù và nợ nần nghiệp báo
Mà người quá cố đã tích lũy và gây ra do lòng tham dục.

ན་མཿསརྦ་ཏ་ཐཱ་ག་ཏ་ཨ་ཝ་ལོ་ཀི་ཏེ་ཨོཾ་སཾ་བྷ་ར་སཾ་བྷ་ར་ཧཱུྃ།

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara hung

namaḥ sarva-tathāgatāvalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

 

Hiến dâng vật phẩm cúng dường (torma) bằng lời này. Sau đó, để trao truyền quán đảnh của ngài "Hỏa Diệm Khẩu Thiên" (Blazing Mouth)6, hãy trì tụng:

Hūṃ. Hóa thân Phật độ hóa chúng sinh, bậc tịnh hóa hoàn toàn lòng tham dục,
Đức Năng Nhân của cõi ngạ quỷ, Hỏa
Diệm Khẩu Thiên, tay cầm bảo tráp làm biểu tướng —
Nhờ ban ban quán đảnh cho người quá cố, người con của gia đình cao quý này,
Nguyện cho hương linh đạt được năng lực hộ trì từ thân mật, khẩu mật và ý mật của Đức Phật A Di Đà!

ཨོཾ་མུ་ནེ་ཀྵཾ་སྭཱ་ཧཱ། ཨོཾ་པ་ཙ་པ་ཙ་སརྦ་པྲེ་ཏ་ཀ་ག་ཏེ་ཧེ་ཏུན་ཧཱུྃ་ཕཊ྄ཿ

om muné ksham soha | om pa tsa pa tsa sarva pretaka gaté hé tün hung phat

oṃ mune kśeṃ svāhā | oṃ paca paca sarva-pretaka gate hetun hūṃ phaṭ

Trì tụng điều này và hãy xem như những cõi ngạ quỷ đã trống rỗng từ chính chiểu sâu của nó.

Hūṃ. Hãy lắng nghe, hỡi hương linh đã rời bỏ thân xác, bậc thiện nam tử/tín nữ,
Do si mê không nhận biết được hai dạng vô ngã (Nhân vô ngã và Pháp vô ngã),
Ngươi đã tích tụ ác nghiệp do lòng tham lam và bị tái sinh vào cõi ngạ quỷ,
Chịu khổ hình khôn xiết bởi đói và khát,
Hãy biết rằng tất cả những điều này chỉ như một giấc mơ!
Hãy từ bỏ cõi ngạ quỷ và tìm kiếm con đường giải thoát cùng các cõi tịnh độ!

Hãy đọc tụng điều này, chuyển giao tsenjang, và tống xuất gektor.

3. Tịnh hóa Cõi Súc sinh

Hūṃ. Vật phẩm cúng dường (torma) này có đầy đủ mọi phẩm tính làm hoan hỷ các giác quan,
Là một kho tàng hoàn hảo chứa đựng tất cả những gì đáng ước cầu,
Tôi xin hiến dâng để tịnh hóa mọi nợ nần nghiệp báo và oán thù
Mà hương linh đã tích tụ và khơi dậy do bởi sự si mê (ngu si).

ན་མཿསརྦ་ཏ་ཐཱ་ག་ཏ་ཨ་ཝ་ལོ་ཀི་ཏེ་ཨོཾ་སཾ་བྷ་ར་སཾ་བྷ་ར་ཧཱུྃ།

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara hung

namaḥ sarvatathāgata avalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

Với phần này, hãy hiến dâng phẩm vật torma. Sau đó, để quán đỉnh phẩm tánh của vị Năng nhân cõi súc sinh- Sư Tử Kiên Định, hãy đọc tụng:

Hūṃ. Bậc Hóa thân nhiếp phục chúng sinh, hiện thân của sự tịnh hóa hoàn toàn si mê,
Đức
Năng Nhân của cõi súc sinh, Sư Tử Kiên Định, tay cầm một cuốn kinh thư—
Bằng việc ban quán đảnh cho hương linh này, bậc thiện nam tử/tín nữ này,
Nguyện cho hương linh đạt được thần lực từ Thân, Khẩu, Ý bí mật của Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana)!

ཨོཾ་མུ་ནེ་བྲེཾ་སྭཱ་ཧཱ། ཨོཾ་མ་ཐཱ་མ་ཐཱ་སརྦ་ཏིརྻ་ཀ་ག་ཏེ་ཧཱུྃ་ཕཊ྄ཿ

om muné drem soha | om ma ta ma ta sarva tiryaka gaté hung phat

oṃ mune breṃ svāhā | oṃ matha matha sarva-tiryak gate hūṃ phaṭ

Trì tụng điều này và hãy xem những cõi súc sanh đã trống rỗng từ tận chiều sâu của chúng,

HŪṂ.

Hãy lắng nghe, hỡi người đã khuất, người đã rời bỏ thân xác, hỡi người con của dòng dõi cao quý.
Do nghiệp vô minh, vì không nhận ra bản tính chân thật của chính mình,
ngươi sẽ tái sinh vào cõi súc sinh và phải trải nghiệm sự mê muội của tâm trí,
cùng những khổ đau không thể chịu đựng nổi của cảnh nô dịch và bị khai thác.

Giờ đây, cũng như khi nhận ra sợi dây có màu sắc chỉ bị lầm tưởng là một con rắn,
hãy từ bỏ cõi súc sinh và bước lên con đường chân chính!

Hãy đọc tụng điều này, chuyển giao tsenjang, và tống xuất gektor.

4. Thanh tẩy Cõi A-tu-la

Hūṃ. Vật phẩm torma này, mang đầy đủ mọi phẩm tính làm đẹp lòng các giác quan,
Là một kho tàng hoàn hảo của tất cả những gì đáng mong cầu,
Con xin hiến dâng để thanh tẩy
Mọi nợ nần nghiệp báo và oán thù mà người quá cố đã tích lũy và gây ra do lòng ganh đua đố kỵ.

ན་མཿསརྦ་ཏ་ཐཱ་ག་ཏ་ཨ་ཝ་ལོ་ཀི་ཏེ་ཨོཾ་སཾ་བྷ་ར་སཾ་བྷ་ར་ཧཱུྃ།

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara hung

namaḥ sarva-tathāgatāvalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

Bằng lời này, hãy hiến dâng vật phẩm torma. Sau đó, để trao truyền quán đỉnh của Bậc Hiền Thánh cõi A-tu-la,Tỳ Ma Chất Đa La,  hãy tụng:

Hūṃ. Hóa thân nhiếp phục chúng sinh, hiện thân của sự thanh tịnh tuyệt đối khỏi lòng ganh tỵ,
Bậc Đạo
Sư của cõi A-tu-la, tay mang gươm báu và mình mặc giáp kiên cố—
Nhờ ban ban truyền quán đỉnh này cho người quá cố, đứa con của dòng dõi cao quý này,
Nguyện xin cho hương linh chứng đạt năng lực mật hạnh về thân, khẩu, ý của Đức Bất Không Thành Tựu Như Lai (Amoghasiddhi)!

 

ཨོཾ་མུ་ནེ་སྲུཾ་སྭཱ་ཧཱ། ཨོཾ་བི་དན་ཁ་ཏ་ཁ་ཚིནྡྷ་ཚིནྡྷ་ཧཱུྃ་ཕཊ྄ཿ

om muné srum soha | om biden khata kha tsindha tsindha hung phat

oṃ mune sruṃ svāhā | oṃ vidankhatakha4 chinda chinda hūṃ phaṭ

 

Trì tụng điều này và xem rằng tất cả những cõi a tu la đã trống rỗng từ tận chiều sâu của chúng.

Hūṃ. Hãy lắng nghe, hỡi người đã qua đời, người đã rời bỏ thân xác, người con của dòng dõi cao quý.
Hãy quán tưởng rằng cõi A-tu-la (Asura) đã được làm trống rỗng đến tận những tầng sâu nhất.
Do vô minh — cả bẩm sinh lẫn do tập nhiễm về sau — đã phát triển đầy đủ,
Nghiệp được tạo tác bởi lòng ganh ghét, đố kỵ và tâm tranh hơn thua,
Khiến chúng sinh phải tái sinh vào cõi A-tu-la, nơi sự xung đột và đấu tranh không bao giờ dứt, với những khổ đau khó thể chịu đựng.

Hãy đọc tụng điều này, chuyển giao tsenjang, và tống xuất gektor.

5. Thanh tịnh hóa cõi Trời (Deva Realm)

Hūṃ.
Phẩm vật cúng dường (torma) này, đầy đủ mọi phẩm chất làm hoan hỷ các giác quan,

Là kho tàng viên mãn của tất cả những gì đáng mong cầu và quý báu,
Con xin dâng hiến để thanh tịnh hóa mọi món nợ nghiệp và mọi oán kết
Mà người quá cố đã tích lũy và gây nên do tâm kiêu mạn.

ན་མཿསརྦ་ཏ་ཐཱ་ག་ཏ་ཨ་ཝ་ལོ་ཀི་ཏེ་ཨོཾ་སཾ་བྷ་ར་སཾ་བྷ་ར་ཧཱུྃ།

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara sambhara hung

namaḥ sarva-tathāgatāvalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

Với bài kệ này, hãy dâng hiến torma. Sau đó, để thực hiện lễ quán đảnh của Bậc Hiền Thánh của cõi Trời, hãy trì tụng như sau:

Hūṃ.
Hóa thân (Nirmāṇakāya) điều phục chúng sinh, hiện thân của sự thanh tịnh tuyệt đối của tâm kiêu mạn,

Bậc Đạo Sư của cõi Trời, Đế Thích Kiều Thi Ca, lấy cây tỳ bà (vīṇā) làm biểu tượng,
Xin ban quán đảnh cho người quá cố, người con của dòng dõi cao quý này,
Nguyện cho người ấy đạt được năng lực của thân, khẩu và ý bí mật của Bảo Sinh Như Lai (Ratnasambhava).

ཨོཾ་མུ་ནེ་ཀྲེཾ་སྭཱ་ཧཱ། ཨོཾ་སརྦ་སུ་ཁ་སརྦ་ཀརྨ་ཚིནྡྷ་ཚིནྡྷ་ཧཱུྃ་ཕཊ྄་སྭཱ་ཧཱ།

om muné trem soha | om sarva sukha sarva karma tsindha tsindha hung phat soha

oṃ mune kreṃ svāhā | oṃ sarva-sukha sarva-karma chinda chinda hūṃ phaṭ svāhā

Trì tụng điều này và xem rằng tất cả những cõi chư thiên đã trống rỗng từ tận chiều sâu của chúng.

Hūṃ. Hãy lắng nghe, hỡi người đã qua đời, người đã rời bỏ thân xác, người con của dòng dõi cao quý.
Do sức mạnh của A-lại-da thức (tàng thức, all-ground consciousness) chi phối,
Và do tạo tác các hành động dựa trên tâm kiêu căng và ngã mạn,
Ngươi sẽ tái sinh vào cõi Trời (Deva), nơi vẫn phải chịu những nỗi khổ khó thể chịu đựng,
Như nỗi khổ của cái chết, sự chuyển sinh (luân hồi) và các khổ đau tương tự.
Vì vậy, hãy xả bỏ cõi Trời như xua tan một ảo ảnh,
Và hãy bước lên con đường chân thật dẫn đến Nhất thiết trí (Toàn giác).

Hãy đọc tụng điều này, chuyển giao tsenjang, và tống xuất gektor.

6. Thanh tịnh hóa cõi Người (Human Realm)

Hūṃ.
Phẩm vật cúng dường (torma) này, đầy đủ mọi phẩm chất làm hoan hỷ các giác quan,

Là kho tàng viên mãn của tất cả những gì đáng mong cầu,
Con xin dâng hiến để thanh tịnh hóa mọi món nợ nghiệp và mọi oán kết
Mà người quá cố đã tích lũy và gây nên do năm độc nói chung,
Và đặc biệt là do tham dục.

namah sarva tathagata avalokité om sambhara sambhara hung

namaḥ sarva-tathāgatāvalokite oṃ sambhara sambhara hūṃ

Với bài kệ này, hãy dâng hiến torma. Sau đó, để thực hiện lễ quán đảnh của Bậc Hiền Thánh đức Thích Ca, hãy trì tụng như sau:

Hūṃ.
Hóa thân (Nirmāṇakāya) điều phục chúng sinh, hiện thân của sự thanh tịnh tuyệt đối của tham dục,

Bậc Đạo Sư của loài người, tay cầm tích trượng và bình bát,
Xin ban quán đảnh cho người quá cố, người con của dòng dõi cao quý này,
Nguyện cho người ấy đạt được năng lực của thân, khẩu và ý bí mật của Đấng Đại Bi.

om muné sum soha | om nri bi sha mu sha tsindha tsindha hung phat

oṃ mune suṃ svāhā | oṃ ṇri viśvamukha chinda chinda hūṃ phaṭ

Trì tụng điều này và xem rằng tất cả những cõi chư người đã trống rỗng từ tận chiều sâu của chúng.

Hūṃ. Hãy lắng nghe, hỡi người đã qua đời, người đã rời bỏ thân xác, người con của dòng dõi cao quý.
Do năm thức giác quan luôn chạy theo các đối tượng của giác quan,
Và do khởi lên tham ái và chán ghét đối với sáu trần,
Ngươi sẽ tái sinh vào cõi Người, nơi phải không ngừng trải qua mười một loại khổ, những nỗi khổ vô cùng khó kham nhẫn.
Thay vào đó, hãy nhận ra rằng điều này cũng giống như
Thấy chính bóng của mình rồi lại tưởng đó là kẻ thù.
Hãy từ bỏ sự chấp ngã,
Và đạt đến địa vị của Đức Liên Hoa Thủ Bồ Tát (Padmapāṇi).

Trong nghi lễ mật thừa khi ban quán đỉnh (empowerment) cho hương linh (người đã khuất), Nghi thức Tám chi mệnh đề (The Eight-Branch Practice / Quy y và Phát bồ đề tâm) là một phần cốt lõi để thanh tịnh hóa nghiệp chướng của vong linh trước khi nhận năng lượng gia trì:

Nam-mô (Kính lạy)!

Các đấng hiện thân chân thật của Tam Bảo và Tam Gốc,
Cùng chư Bổn
Tôn của pháp môn "Tự Do Tự Nhiên Khỏi Khổ Đau",
Con xin đảnh lễ các Ngài! Con xin quy y các Ngài! Con xin sám hối mọi lỗi lầm!
Con xin dâng cúng dường và khẩn cầu các Ngài chuyển bánh xe Pháp,
Con xin tùy hỷ trước mọi cội nguồn công đức và cầu xin các Ngài trụ thế lâu dài,
Và con xin hồi hướng tất cả công đức này vì lợi ích của hết thảy chúng sinh.

Hãy tụng đoạn này và quán tưởng rằng người quá cố hiện rõ nơi cổng phía Đông của mạn-đà-la, ngồi trên một hoa sen tám cánh đặt trên một bệ cao. Sau đó, buộc khăn bịt mắt và trì tụng chân ngôn (mantra) sau đây:

om tsakshu bhenda wara manayé soha

oṃ cakṣu bhandha vāra maṇāya svāhā

Với mật ngôn này, ta rải hoa.

om a kham wi ra hung

Oṃ. Trong cõi tịnh độ A-ca-nị-tra (Akaniṣṭha- Sắc Cứu Cánh Thiên), vốn là sự thanh tịnh bản nhiên của chính tri kiến ta,
Giữa cung điện của sự Giải Thoát Tự Nhiên khỏi mọi khổ đau,
Con chí thành thỉnh cầu sự thành thục của quán đảnh gia trì,
Nguyện Đức Đại Bi là nơi nương tựa của con!

Cầu nguyện như thế này 3 lần và mở cửa mandala.

Hūṃ.
Hỡi các vị Hộ thần nơi các cửa của cõi Sắc Cứu Cánh tối thượng,
Bốn vị bổn tôn thành tựu bốn tâm vô lượng,
Để các ngài có thể làm lợi lạc cho chúng sinh,
Nguyện cửa ngõ của Đại Trí Tuệ được khai mở!

Hãy trì tụng lời này và quán tưởng rằng người quá cố cùng lặp lại lời nguyện sau đây với khát nguyện được diện kiến chư tôn mặt đối mặt.

Đấng hiện thân của tất cả chư Phật mười phương cùng các bậc Phật tử kế thừa,
Đức Quán Thế Âm tôn quý, kho tàng Đại Bi vô tận,
Sự
Giải Thoát Tự Nhiên Khỏi Khổ Đau cùng chư bổn tôn trong mạn-đà-la này—
Con một lòng chí thành quy y.

Mọi giới nguyện và chí nguyện (tam muội da) của người cư sĩ, của hàng tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni,
Cùng giới nguyện của Bồ Tát và hành giả Mật thừa—
Tất
cả, không sót một điều nào, con nguyện gìn giữ trọn vẹn.

Trì tụng điều này 3 lần và sau đó triệu thỉnh chư bổn tôn tuệ trí:

Trong một sát-na, (quán tưởng) người quá cố hiện rõ
Trong thân tướng của Đức Thánh Quán Thế Âm
tôn quý.
Tại ba trung tâm có ba chủng tự,
Từ đó phóng tỏa vô lượng ánh sáng,
Thỉnh mời hội chúng chư bổn
tôn Trí tuệ giáng lâm, rồi hòa nhập vào người quá cố trong thân tướng Bổn tôn,
Trở nên bất khả phân, đồng một vị.

arya lokeshvara jnana benza abeshaya a a

ārya-lokeśvara jñāna-vajrāveśāya a a

Để thỉnh trí tuệ bổn tôn giáng lâm và an trụ vững vàng, hãy tụng câu chú Tiṣṭha-vajra, v.v.
Sau đó, tung hoa vào mạn-đà-la:

Hūṃ. Đóa hoa cát tường quý báu này,
Xin dâng cúng chư bổn
tôn mạn-đà-la.
Nguyện hoa rơi đúng vị Bổn tôn,
Bậc
con từng kết duyên từ quá khứ!

pupé pratitsa ho

puṣpe pratīccha hoḥ

Trao pháp danh tương ứng với bất kỳ vị Bản tôn nào mà đóa hoa rơi trúng, rồi sau đó thực hiện nghi thức ‘mở mắt’:

Hūṃ. Băng bịt mắt này đại diện cho màng đục của vô minh.
Nhờ chiếc muỗng vàng của lòng đại bi,
Nguyện cho con mắt trí tuệ được mở ra,
Để diện kiến tôn nhan của vị Bổn tôn tự tánh!

 

jnana tsakshu prabeshaya phat

jñāna-cakṣu praveśaya phaṭ

Rồi thì khuôn mặt của bổn tôn được nhìn thấy:

Hūṃ. Lắng nghe này! Thiện nam tử hữu duyên,
Hãy nhìn xem! Mạn-đà-la trước mặt!
Nơi đàn tràng vật chất sắc tướng này,
Là tịnh độ Hóa thân Sắc Cứu Cánh,
Mạn-đà-la của Đấng Đại Bi tôn.

Thực tại, chính là thể tính, tự tính,
Cùng năng lượng từ bi của tâm vô mê lầm,
Vốn tự hiển hiện là Đại Bi Quán Thế Âm.
Hãy biết rằng không có Bản tôn nào khác,
Ngoài sự chứng ngộ tự tính này.

om mani padmé hung hrih | a a ah

oṃ maṇi padme hūṃ hrīḥ | a a aḥ

Hãy trì tụng câu trên và giữ tâm an trú, tập trung, không để xao lãng hay tán loạn [0].

1. Bảo Bình Quán Đảnh (Quán Đảnh Bình)

Oṃ. Bên ngoài là bảo bình cùng vật phẩm chứa bên trong,
Bên trong là dòng cam lộ từ bi cuộn chảy
Của Đức Liên Hoa Thủ (Padmapāṇi) – Đấng trì giữ hoa sen —
Nhờ ban truyền quán đảnh này lên thân xác người quá cố,
Nguyện cho thân này được chín muồi thành Hóa thân (Nirmāṇakāya)!

Thêm phần sau đây vào căn bản chú (chú gốc) và trì tụng:

...kaya abhikintsa om

...kayābhiṣiñca oṃ

2. Khẩu Quán Đảnh Trì Chú (Quán Đảnh Thần Chú Báo Thân)

Āḥ. Bên ngoài là âm thanh của đất, nước, lửa và gió,
Bên trong là ngôn ngữ của sáu đường chúng sinh,
Bên mật là mật ngữ của thảy chư Phật,
Quán đảnh này được hàm nhiếp trong bảy chủng tự —
Nhờ ban truyền quán đảnh này lên khẩu nghiệp người quá cố,
Nguyện cho khẩu này được chín muồi thành Báo thân (Saṃbhogakāya)!

Thêm phần sau đây vào căn bản chú (chú gốc) và trì tụng:

...waka abhikintsa ah

...vākābhiṣiñca āḥ

3. Quán Đảnh Kim Cang Cho Tâm Giác Ngộ

HŪṂ.
Thể chất vật chất này của pháp khí kim cang
Là biểu tượng cho tâm giác ngộ của tất cả chư Phật —
Bằng việc ban trao sự quán đảnh này lên tâm thức của hương linh,
Nguyện cho tâm ấy được chín muồi thành Pháp thân (Dharmakāya)!

Thêm câu sau đây vào căn bản mật chú (chú gốc) và trì tụng:

...tsitta abhikintsa hung

...cittābhiṣiñca hūṃ

Sau khi hoàn tất pháp quán đảnh (gia trì), hãy cúng dường các phẩm vật và thức ăn theo cách sau:

Trước mặt quý ngài, trong một bảo khí quý báu,
Rộng lớn và bao la,
Là đủ loại thức ăn, phẩm vật,
Phong phú vô lượng,
Đủ để chư thiên, loài người
Cùng tất cả các loài khác thọ dụng;
Lại có trà, rượu, sữa, sữa chua
Và mọi loại thức uống khác—
Một kho tàng vô tận,
Viên mãn mọi điều mong cầu.

Sau đó, trì tụng Chân ngôn Hư Không Tạng (Sky-Treasury Mantra) và kết ấn (mudrā), gia trì các phẩm cúng ba lần, rồi dâng cúng theo nghi thức sau:

Hūṃ.

Thức ăn thượng diệu với trăm vị mỹ hảo,
Những món ăn và thức uống tuyệt hảo nhất,
Y phục tốt đẹp nhất cùng mọi phẩm vật quý báu,
Tất cả đều đã được gia trì
Thành một kho tàng vô tận,
Và được dâng hiến đến người quá cố.

Nhờ công đức này,
Nguyện người đạt được kho tàng viên mãn của mọi niềm an lạc,
Hoàn toàn tương ưng với mọi mong cầu của các giác quan,
Đúng như sự cúng dường mà con đã thành tâm hiến dâng.

Nguyện người được thỏa mãn
Bởi kinh nghiệm của hạnh phúc và đại lạc,
Và rốt ráo đạt đến
Cảnh giới thanh tịnh hoàn toàn!

Đọc tụng lời nguyện này, rồi rải sur (phẩm cúng khói) và dâng các phẩm cúng bằng chất lỏng.

Đối với sở y sắc thân7 đã được quán tưởng là bản tôn, hãy thực hiện nghi thức cúng dường như sau:

Hūṃ.

Kính dâng lên chư tôn trong mạn-đà-la của ba tòa,
Cùng với các đối tượng, các uẩn, các giới và các xứ,
Những phẩm cúng dường này—xin hoan hỷ thọ nhận tất cả!

Nguyện hai tư lương[1]8 được viên mãn,
Mọi chướng ngại đều được thanh tịnh,
Và nguyện quý vị thành tựu năng lực
Thọ dụng sự huy hoàng của năm thân (ngũ thân, pañca-kāya9)!

Hūṃ.

Nguyện ngọn đèn của năm trí tuệ này—
Có bản thể là tánh Không,
Tự tánh là quang minh,
Và năng lực hiển bày của đại bi không gián đoạn—
Xua tan màn đêm dày đặc của vô minh nơi người quá cố,
Để người ấy được thấy các cảnh giới của ba thân (Tam thân)!

Pháp Chuyển Di Thức

Hūṃ!

Hỡi người quá cố, người con trai hay con gái của dòng dõi cao quý, hãy lắng nghe!

Tất cả các cõi trong luân hồi,
Dù cao hay thấp,
Đều như những ngục tù của ba nỗi khổ,
Trong đó hết thảy chúng sinh đều bị giam cầm—
Điều này chắc chắn là như vậy.

Vì thế, đừng chấp thủ! Đừng luyến ái! Hãy khởi phát quyết tâm tối thượng.

Về phương Tây, từ nơi đây,
Có một cõi an vui và hỷ lạc viên mãn,
Nơi ngay cả tên gọi của khổ đau cũng chưa từng được biết đến—
Chính là cõi Cực Lạc của đại an lạc.

Nơi ấy ngự Đức Vô Lượng Thọ,
Bên phải Ngài là bậc Thánh Quán Thế Âm,
Bên trái là Kim Cang Thủ uy lực,
Chung quanh các Ngài là vô lượng chư Phật
Và chư đại Bồ Tát.

Hãy vãng sinh về cõi ấy!

Tâm thức của con chính là chủng tự HRĪḤ.
Trong khoảnh khắc này,
Nó lao vút đi như sao băng.

Rồi trong pháp giới của trí tuệ tâm Đức A Di Đà,
Hòa nhập bất khả phân,
Đồng một vị.

hrih hrih hrih

(Trì tụng “Hrīḥ” 3 lần rồi thì:)

phat phat phat

Phaṭ phaṭ phaṭ (3 lần]).

Quán tưởng rằng thần thức hòa tan vào cảnh giới của Tam thân.

Tiếp đó, thẻ bài ghi danh của người quá cố—là chỗ nương được tạo nên bởi hai loại vô minh, đồng thời là sở y vật chất của tám mươi bốn nghìn phiền não—được thiêu đốt trong ngọn lửa của bản sơ thanh tịnh và tự nhiên thành tựu.

Hūṃ.

Trong lò lửa của bản sơ thanh tịnh, vượt ngoài mọi hí luận,
Ngọn lửa của trí tuệ tự sinh đang rực cháy.
Củi và củi mồi của mọi vọng niệm phân biệt
Đều bị thiêu đốt không còn sót lại chút dấu tích.

Jvala Raṃ!

Phiền não bị thiêu rụi trong ngọn lửa của trí tuệ.
Hai ngã bị thiêu hủy trong không gian của vô ngã.
A-lại-da và hai loại vô minh10
Đều cháy sạch trong pháp giới của thân lục
bình thiếu niên.
Ấn chứng không còn thoái đọa trở lại luân hồi được thiết lập.
Đã hiện chứng nền tảng nguyên sơ của giải thoát,
Nguyện lợi lạc của vô lượng chúng sinh
Đều được viên thành!

***

 Tụng đoạn kệ này, rồi dùng các đà-la-ni và chân ngôn11 để tịnh hóa. Cuối cùng, an trụ trong thiền định, nơi pháp giới bao trùm khắp tất cả, vượt ngoài mọi hí luận.

"Con Đường Thù Thắng Đến Giải Thoát Viên Mãn", một pháp dẫn dắt thần thức (nedren) thuộc pháp "Tự Nhiên Giải Thoát Khổ Đau" (Dukngal Rangdrol), là một Tâm tạng của vị Thượng sư của tôi, bậc Chủ tôn của tất cả các bộ Phật. Pháp này được Jikme Trinle Özer trước tác theo những lời thỉnh cầu nhiều lần của Lama Sangye Chöpel.

Nguyện cho pháp này trở thành nhân duyên để tất cả những người đã qua đời, những ai không nơi nương tựa, đều thành tựu Nhất thiết trí!

 

| Rigpa Translations, 2014. Updated 2022.

Source

rdo grub chen 01 ʼjigs med ʼphrin las ʼod zer. "klong chen snying thig gi cha lag thugs rje chen po sdug bsngal rang grol gyi gnas 'dren rnam grol lam bzang" in gsung ʼbum ʼjigs med phrin las ʼod zer. 10 vols. [Khren tuʼu]: [bla ma bsod dar], 2014. Vol. 10: 527–548

 

Version: 1.5-20220329

Notes

1.    i.e., Jigme Lingpa.

2.    Tsenjang (mtshan byang) – an effigy, photograph or name card. Vai trò của Tsenjang trong nghi lễ cầu siêu

Khi một người qua đời và thi thể của họ không có mặt tại nơi làm lễ (hoặc đã được an táng/hỏa táng), vị đạo sư sẽ thực hiện nghi lễ triệu thỉnh như sau:

*Triệu thỉnh thần thức: Nhờ năng lực định lực của bậc thầy, thần thức của người chết (lúc này đang lang thang ở cõi trung ấm - Bardo) được triệu thỉnh nhập vào tấm thẻ Tsenjang. Ở giai đoạn này, hương linh vẫn còn bám chấp rất mạnh vào ký ức về thân xác cũ, nên tấm thẻ có tên và hình ảnh đóng vai trò như một "điểm tựa" tâm lý để họ tụ hội về.

*Thanh lọc nghiệp chướng: Khi thần thức đã định vị tại Tsenjang, vị đạo sư sẽ tiến hành tịnh hóa các hạt giống nghiệp tiêu cực trong 6 cõi luân hồi của người chết và khai thị bản tâm cho họ.

*Chuyển di và thiêu đốt: Cuối cùng, nghi lễ Phowa (Chuyển di tâm thức) được thực hiện để hướng dẫn thần thức vãng sinh về cõi tịnh độ. Sau đó, tấm thẻ Tsenjang sẽ được đốt đi để biểu thị rằng mọi nghiệp chướng, bám chấp của người chết đã được tiêu trừ. [1, 2]

Sự liên kết với Lojong

-        Mặc dù Tsenjang thuộc về nghi lễ hộ niệm và giải thoát sản sinh từ giáo lý Bardo, nó liên kết chặt chẽ với Điểm thứ Tư của Lojong (Ứng dụng thực hành vào trọn vẹn đời sống) mà bạn vừa tìm hiểu ở trên. Slogan 18 của Lojong nhấn mạnh việc chuẩn bị tâm thức khi chết. Những nghi lễ chuyển di tâm thức dựa trên Tsenjang chính là công cụ hỗ trợ tối hậu ở thế giới bên kia khi một người chưa tự mình thuần thục hoàn toàn 5 sức mạnh tâm linh lúc sinh tiền

3.    Ý nghĩa thực hành và chú thích:

-        Mật chú triệu thỉnh: Khi đọc câu này, hành giả quán tưởng luồng ánh sáng từ tâm mình phóng ra như một chiếc móc câu (biểu thị qua chữ aṅkuśa), nhẹ nhàng nhưng dứt khoát móc lấy và dẫn dắt thần thức của người chết (đọc tên người chết ở phần đầu câu chú) nhập vào bài vị.

-        Jaḥ Jaḥ: Đây là các chủng tử tự của sự triệu thỉnh và đóng giữ, giúp thần thức an định tại đàn tràng để đón nhận giáo pháp và sự tịnh hóa ở các bước tiếp theo.

4.    gektor (lễ phẩm torma dùng trong nghi thức tịnh trừ chướng ngại).

5.    uccāṭaya māraya phaṭ -
  uccāṭaya (उच्चाटय): Mệnh lệnh "hãy xua đuổi", "hãy trục xuất", thường dùng trong các chân ngôn hàng phục.
  māraya (मारय): Mệnh lệnh "hãy tiêu diệt", "hãy hàng phục hoàn toàn". Trong ngữ cảnh Mật thừa, đây chủ yếu nhằm tiêu diệt chướng ngại, phiền não và các thế lực gây hại, không nên hiểu theo nghĩa sát hại thông thường.
  phaṭ: Âm tiết chân ngôn biểu thị sự cắt đứt, phá tan, đoạn trừ chướng ngại.

6.    Jvālāmukha (Diệm Khẩu Đức Phật/Diệm Khẩu Năng Nhân), một trong sáu vị Phật Bản Tôn (Sáu vị Đức Năng Nhân - tiếng Tây Tạng: thub pa drug) thị hiện ở cõi ngạ quỷ để cứu độ chúng sinhOr possibly vedāntakataka.

7.     sở y sắc thân đã được quán tưởng là bản tôn. Thuật ngữ physical support (rten) chỉ vật làm chỗ nương cho sự quán tưởng (như tượng, ảnh, thẻ bài, hoặc biểu tượng của người quá cố), nên không nên dịch đơn giản là "thân thể".

8.    Hai lương (phước đức và trí tuệ). Đây là cách dịch chuẩn trong văn hệ Kim Cương thừa.hai tư 

9.    Pháp thân, báo thân, hóa thân, tự tánh thân, trí huệ thân

10.                   Đây là hai loại ngã chấp:1-Ngã của con người (pudgala-ātman): chấp có một cái "tôi". 2- Ngã của các pháp (dharma-ātman): chấp các pháp có tự tính.

11.                     Đà la ni (dhāraṇī) thường dài hơn mật ngôn (mantra)

 

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/dodrupchen-I/excellent-path-to-perfect-liberation