Thứ Hai, 9 tháng 2, 2026

PHƯƠNG THỨC PHOWA CHUYỂN DỊCH TÂM THỨC ĐƠN GIẢN

 



 

Nguyên tác: A Simple Transference of Consciousness
Tác giả: Tulku Tsultrim Zangpo
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

 ***

 

Lời nguyện

Hrīḥ!
Từ cung điện của pháp giới (dharmadhātu),
sự thanh tịnh tuyệt đối của chính nhận thức nơi con,
Ngài là hiện thân của tất cả chư Phật
trong quá khứ, hiện tại và vị lai,
Là nơi nương tựa tối thượng cho chúng sinh thời mạt pháp này.
Bậc Đạo sư quang vinh, vị Đạo sư tối thượng, vô cùng tôn quý —
con xin chí thành đảnh lễ và cầu nguyện nơi Ngài!

Xin ban gia trì,
để tâm con được chín muồi và giải thoát!
Xin ban gia trì,
để con chứng ngộ con đường thâm sâu!
Xin ban gia trì,
để ngay trong đời này,
con được viên mãn chứng ngộ Đại Viên Mãn (Dzogchen)!

Như vậy, con nên dâng lời cầu nguyện.

Quán tưởng

Con hiện rõ ràng trong hình tướng của Bồ Tát Quán Thế Âm tôn quý,
Từ trung tâm tim con vươn lên một quang mạch ánh sang
chạy thẳng đến đỉnh đầu;
Nơi đầu mạch ấy, trên tòa sen và đĩa mặt trời,
an tọa Đức Đạo Sư cao quý, bậc Đạo sư tôn chủ.

Hiện rõ ràng trong hình tướng của Đức Phật A Di Đà – “Vô Lượng Quang”,
Và nơi trung tâm tim con, trong vòng gió (phong luân),
là chính tâm thức của con,
hiện thành một giọt cầu trắng–đỏ, lớn cỡ hạt đậu,
tròn đầy viên mãn, đang đập nhịp và rung động.

Được dẫn kéo đi lên xuyên qua những tia quang minh rực rỡ
tỏa ra từ trái tim của Đạo Sư nơi đỉnh đầu con,
Nó hòa nhập bất khả phân
với tâm trí tuệ của Đức Phật Toàn Thắng.

Hrīḥ!
Đức Phật A Di Đà – “Vô Lượng Quang”,
Đức Quán Thế Âm – “Đấng Hộ Trì Thế Gian”,
và Kim Cang Thủ – “Chủ Tể Bí Mật” —
cùng tất cả chư Phật và Bồ Tát,
với toàn thể quyến thuộc thánh chúng của các Ngài,

Bằng lòng sùng tín kiên cố, nhất tâm bất loạn,
con chí thành hướng về và dâng lời cầu nguyện đến các Ngài!

Xin ban gia trì,
để con chuyển di tâm thức vào pháp giới (dharmadhātu)!
Xin ban gia trì,
để con trực tiếp thể nhập bản tánh nguyên sơ, tự nhiên!
Xin ban gia trì,
để con thể nhập địa vị bất thoái chuyển tối hậu của giác ngộ!
***

Hãy trì tụng điều này nhiều lần, rồi tiếp theo:

Hãy chuyển di tâm thức lặp đi lặp lại bằng cách xướng âm “Hikka!”, đồng thời thực hành quán tưởng như đã hướng dẫn ở trên. Sau cùng, quán tưởng rằng Đức Phật nơi đỉnh đầu con hóa hiện thành Đức Phật Vô Lượng Thọ (Amitāyus), từ đỉnh đầu giáng xuống an trụ nơi trung tâm tim con, và an trú trong trạng thái vô niệm.

Bản văn này do người được gọi là Tsul viết ra trong thất thiền của mình, chỉ đơn giản là không nỡ từ chối lời thỉnh cầu của vị lão tăng đầy lòng sùng tín Norbu Zangpo

Phụ thích:

Chuyển di tâm thức được thực hành như thế nào?

1. Giữ nguyên quán tưởng đã thiết lập

• Con ở trong hình tướng A Di Đà / Quán Thế Âm (theo đoạn trước).
• Ở trung tâm tim là tâm thức của con, hiện thành giọt cầu trắng–đỏ, rung động.
• Trên đỉnh đầu là Đạo Sư / Đức Phật, nối với tim con bằng quang mạch ánh sáng.

2. Xướng âm “Hikka!”

• Khi xướng “Hikka!”,

quán tưởng tâm thức (giọt cầu trắng–đỏ)

→ được hút mạnh đi lên|
→ theo quang mạch ánh sang
→ từ tim lên đỉnh đầu.

3. Hòa nhập

• Tâm thức ấy thoát ra khỏi đỉnh đầu
• và hòa nhập bất khả phân
• với tâm trí tuệ của Đức Phật / Đạo Sư trên đỉnh.

4. Lặp đi lặp lại

• Làm nhiều lần, mỗi lần:
• xướng “Hikka!”
• tâm thức phóng lên – hòa nhập
• Không cần căng thẳng, chỉ cần rõ ràng và nhất tâm.

5. Kết thúc

• Quán tưởng Đức Phật nơi đỉnh đầu hóa thành Amitāyus
• Ngài giáng xuống an trụ nơi tim
• Con an trú trong trạng thái vô niệm, không tạo tác.

Ý nghĩa cốt lõi

• Đây là sự chuyển di bằng tâm,
• huân tập thói quen buông xả và hợp nhất với trí tuệ giác ngộ,
• chuẩn bị cho thời điểm chuyển tiếp tối hậu,
chứ không phải là hành động vật lý.

 

| Translated by Adam Pearcey, 2015.

 

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/tsultrim-zangpo/phowa

 

Chủ Nhật, 8 tháng 2, 2026

ĐỨC PHẬT KIM CANG TRÌ

Tác giả: Tổng hợp
Biên tập: Tuệ Uyển

***




Trong Phật giáo Kim Cang Thừa (Vajrayana), Đức Phật Kim Cang Trì (Vajradhara) không chỉ là một vị thần linh, mà ngài đại diện cho Pháp thân (Dharmakaya) — trạng thái giác ngộ tối cao, là nguồn gốc của mọi tantra và các dòng truyền thừa.

Dưới đây là chi tiết về lược sử và ý nghĩa của Ngài:

1. Nguồn Gốc và Vị Thế

Vajradhara (tiếng Tây Tạng: Dorje Chang) được coi là vị Phật Nguyên Thủy (Adhibuddha). Ngài không phải là một nhân vật lịch sử như Phật Thích Ca Mâu Ni, mà là biểu hiện của tâm giác ngộ tuyệt đối, vượt ngoài thời gian và không gian.

• Bản thể: Ngài là sự hợp nhất của tính Không và sự Từ bi (Lạc).
• Vị trí: Trong các trường phái Tân dịch (Sarma) của Tây Tạng như Kagyu, Gelug và Sakya, Ngài được tôn vinh là vị thầy gốc, người khởi nguồn cho toàn bộ giáo pháp Mật tông.

2. Hình Tướng và Biểu Tượng

Hình tướng của Đức Kim Cang Trì mang đậm ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự tu tập Mật giáo:

• Thân màu xanh dương đậm: Tượng trưng cho bầu trời bao la, sự bất biến và bản chất của Pháp giới (Dharmadhatu).
• Tay bắt ấn: Hai tay ngài bắt chéo trước ngực (ấn Humkara).
• Tay phải cầm Chùy Kim Cang (Vajra): Tượng trưng cho phương tiện thiện xảo và lòng từ bi năng động.
• Tay trái cầm Chuông (Ghanta): Tượng trưng cho trí tuệ thấu suốt tính Không.
• Sự hợp nhất: Hai tay bắt chéo thể hiện sự hợp nhất không thể tách rời giữa Trí tuệ và Phương tiện, giữa Luân hồi và Niết bàn.
• Trang sức: Ngài thường xuất hiện với trang phục của một vị Báo thân (Sambhogakaya) với vương miện ngũ trí và các trang sức quý báu.

3. Vai Trò Trong Truyền Thừa

Mọi pháp tu Mật tông cao cấp (Anuttarayoga Tantra) đều được tin là do chính Đức Kim Cang Trì thuyết giảng.

1. Truyền thừa trực tiếp: Ngài truyền dạy giáo pháp cho các vị Bồ tát hoặc các đạo sư giác ngộ qua linh kiến.

2. Ví dụ tiêu biểu (Dòng Kagyu): Đức Kim Cang Trì truyền dạy cho đại thành tựu giả Tilopa qua trạng thái định. Từ Tilopa, giáo pháp truyền đến Naropa, Marpa, Milarepa và tiếp nối đến tận ngày nay.

 

Việc thực hành quán tưởng và trì tụng chân ngôn Đức Kim Cang Trì là một phương pháp mạnh mẽ để kết nối với "Tâm giác ngộ" và nhận được sự gia trì trực tiếp từ nguồn mạch truyền thừa.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để bạn có thể áp dụng vào thời khóa tu tập cá nhân:

1. Bài Thần Chú (Mantra)

Trong truyền thống Kim Cương Thừa, có hai cách để trì tụng liên quan đến Ngài:
Thần chú danh hiệu (Short Mantra):
Đây là bài chú phổ biến nhất để triệu thỉnh năng lượng của Ngài:

"Om Ah Vajradhara Hum"

• Om: Tượng trưng cho Thân của Phật.
• Ah: Tượng trưng cho Khẩu của Phật.
• Hum: Tượng trưng cho Ý của Phật.
• Vajradhara: Danh hiệu của Ngài.

Thần chú Kim Cang Tát Đỏa (100 âm):

Vì Đức Kim Cang Trì và Kim Cang Tát Đỏa đồng bản thể, nên bài chú 100 âm thường được dùng trong các nghi quỹ để tịnh hóa và kết nối với bản chất Vajradhara.

2. Phương Pháp Quán Tưởng (Visualization)

Bạn có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau đây trong không gian yên tĩnh:

Bước 1: Chuẩn bị

• Ngồi thẳng lưng trong tư thế kiết già hoặc bán già.
• Thả lỏng toàn thân, hít thở sâu và chậm để làm lắng dịu tâm trí.

Bước 2: Quán tưởng Ngài

• Hãy quán tưởng trong không trung trước mặt bạn (hoặc ngay trên đỉnh đầu), một bông sen nở rộ, trên đó là một đĩa mặt trăng.
• Đức Kim Cang Trì hiện ra ngồi trên đĩa mặt trăng đó. Thân Ngài màu xanh dương thẫm như bầu trời đêm rực rỡ.
• Ngài trang sức bằng châu báu, hai tay bắt chéo cầm Chùy và Chuông. Ngài nhìn bạn với ánh mắt đầy lòng từ bi và thấu suốt.

Bước 3: Thu nhận gia trì

• Tưởng tượng từ trán, cổ họng và luân xa tim của Ngài phóng ra ba luồng ánh sáng rực rỡ (Trắng, Đỏ, Xanh Dương) đi vào trán, cổ và tim của bạn.
• Những luồng sáng này quét sạch mọi ám chướng, bệnh tật và những suy nghĩ tiêu cực, giúp tâm bạn trở nên sáng suốt và thanh tịnh như tâm Ngài.

3. Lợi Ích Của Việc Thực Hành

Việc duy trì quán tưởng và trì tụng mỗi ngày mang lại những chuyển hóa sâu sắc:

• Kết nối truyền thừa: Tạo một sợi dây liên kết tâm linh mạnh mẽ với các vị thầy tổ.
• Tịnh hóa tâm thức: Giúp giảm bớt cái tôi (ngã chấp) và các cảm xúc phiền não.
• Đánh thức bản tính Phật: Nhận ra rằng bản chất của chúng ta vốn dĩ đã trọn vẹn và thanh tịnh như Đức Kim Cang Trì.

4. Lưu Ý Quan Trọng

Trong Mật tông, việc thực hành đạt hiệu quả cao nhất khi bạn có Sự phát tâm bồ đề (Bodhicitta) — tức là tu tập không chỉ cho bản thân mà vì lợi ích của tất cả chúng sinh.

Lời khuyên: Nếu bạn có duyên, hãy tìm kiếm một vị Thầy (Lama) để nhận quán đảnh (Empowerment) và hướng dẫn chi tiết hơn về nghi quỹ này, vì sự truyền khẩu trực tiếp từ vị thầy sẽ mang lại nguồn năng lượng gia trì đặc biệt.

Dưới đây là một bài nguyện ngắn gọn nhưng đầy đủ ý nghĩa theo tinh thần Kim Cương Thừa. Bài nguyện này giúp bạn thiết lập động cơ đúng đắn (Phát Bồ Đề Tâm) và kết nối tâm thức với Đức Kim Cang Trì trước khi đi vào trì tụng.

BÀI NGUYỆN TRƯỚC KHI TRÌ TỤNG

1. Phát nguyện quy y (3 lần):

"Con xin quy y Phật, Quy y Pháp, Quy y Tăng.
Cho đến khi đạt được giác ngộ hoàn toàn.
Nhờ công đức của việc thực hành thiền định và trì tụng này,
Nguyện cho con đạt thành Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh."

2. Lời nguyện triệu thỉnh:

"Kính lạy Đức Phật Kim Cang Trì, bậc Thầy gốc của tất cả các dòng truyền thừa.
Ngài là bản thể của Trí tuệ và Lòng từ bi vô biên.
Xin hãy giáng lâm nơi đây, gia trì cho thân, khẩu, ý của con được thanh tịnh.
Xin giúp con chuyển hóa mọi phiền não thành trí tuệ,
Để con sớm nhận ra bản tính chân thật của chính mình."

3. Trì tụng thần chú:

(Tại đây, bạn bắt đầu trì tụng chậm rãi và đều đặn)

"Om Ah Vajradhara Hum"

(Trì tụng 21 lần, 108 lần hoặc tùy theo thời gian bạn có)

4. Hồi hướng công đức:

(Đọc sau khi kết thúc buổi tập):

"Nguyện đem công đức này,
Hướng về khắp tất cả.
Đệ tử và chúng sinh,
Đều trọn thành Phật đạo."

Một vài mẹo nhỏ để thực hành hiệu quả:

• Tâm thế: Đừng quá áp lực về việc phải quán tưởng thật rõ nét từng chi tiết ngay lập tức. Quan trọng nhất là cảm nhận sự hiện diện đầy yêu thương và trí tuệ của Ngài đang bao trùm lấy bạn.

• Hơi thở: Khi trì tụng, hãy để hơi thở tự nhiên. Mỗi câu chú vang lên như một rung động thanh tịnh hóa tan mọi căng thẳng trong cơ thể.

• Kết thúc: Sau khi hồi hướng, hãy ngồi yên lặng trong 1-2 phút để cảm nhận sự tĩnh tại trước khi quay trở lại với công việc thường nhật./.


DI HUẤN THỨ NHẤT CủA ĐỨC PHẬT

 (trích từ Vima Nyingtik)



Trong ngôn ngữ Ấn Độ: buddha-dhekarayedhu-nāma
Trong ngôn ngữ Tây Tạng: sangs rgyas kyi zhal chems dang po zhes bya ba [1]
Trong ngôn ngữ Việt: Di huấn thứ nhất của Đức Phật
Việt dịch: Quảng Cơ 
Biên tập: Tuệ Uyển 

***

Đảnh lễ Đại Kim Cang Trì (Vajradhara), vị Phật thứ sáu, bậc Giác ngộ hoàn toàn và viên mãn!

Kyema! Kyema!

Hỡi các người con của dòng dõi cao quý, hãy thâu nhiếp và củng cố những điểm then chốt của toàn bộ Mật Chú Bí Mật, và hãy tu tập theo phương cách sau đây.

Về các pháp chuẩn bị của thân, khẩu và ý:
Hãy tu tập về vô thường, bi mẫn và Bồ-đề tâm.
Vì thân này được sinh khởi từ vô minh duyên khởi,
Nên sáu lớp hiện diện trong các chủng tử tự.

Vì tự tánh minh giác (rigpa) trong thực tánh chính là ba thân,
Nên ba thân hiển lộ thành ba âm tiết.
Hãy tu tập nơi ba âm tiết, và thực hành sự phân biệt rõ ràng (rushen).
Sau đó, để đưa đến an trụ trong trạng thái an nhiên chân thật,
Hãy làm sống dậy (tăng cường) bằng các cách nhìn (ánh nhìn quán chiếu)
của Thanh văn, Bồ-tát và các bổn tôn phẫn nộ.
Khi đã đạt được niềm tin nơi sự an trụ, vững chắc và tự tại,
Hãy buông bỏ mọi tạo tác, cả bên ngoài lẫn bên trong,
Và an trụ trong các oai nghi của voi, sư tử và bậc hiền triết.

Về khẩu, hãy dừng lại dòng nói năng.
Về tâm, từ khoảng giữa hai chân mày, hãy an trú nơi hư không.
Bằng việc thuận theo các điểm then chốt của các cửa (giác quan), đối tượng và hơi thở,
Trí tuệ thanh tịnh nguyên sơ được hiển lộ ngay trong trường (kinh nghiệm).

Chớ rời khỏi điểm then chốt của sự hiển lộ trực tiếp.
Với nền tảng là ba phương diện bất động,
Khi đã đạt được sự ấm áp của bốn kiến (bốn thị kiến),(1)
Hãy thẩm định (đo lường) ba hình thức an trụ.

Khi đã đóng chặt cọc mốc của ba sự thành tựu,
Ngươi sẽ không bao giờ còn quay lại ba cõi,
Mà sẽ đi vào Niết-bàn — điều này không hề nghi ngờ.

Khi Đại Kim Cang Trì (Vajradhara) thị hiện nhập Đại Bát Niết-bàn
tại khu vườn của danh y Jīvaka,
ở phía nam cõi Trời Ba Mươi Ba,
Garab Dorje(2) ngã quỵ xuống đất
và kêu lên trong thống thiết:

Kyema kyihü! Than ôi! Than ôi!
Khi ánh đèn của bậc Thầy đã lịm tắt,
Ai sẽ xua tan bóng tối của thế gian?

Khi dần hồi tỉnh, ngài thấy cẳng tay phải của Đức Phật hiện ra trong một khối ánh sáng,
từ đó buông xuống một bảo hạp bằng pha lê quý, nhỏ bằng móng tay,
hạ xuống ngay trên lòng bàn tay phải của ngài.

Khi mở ra, ngài thấy giáo huấn này được ghi trên một bề mặt xanh lam quý báu,
như lưu ly xanh đang chảy,
và ngay lúc ấy Garab Dorje đạt được niềm xác tín của chứng ngộ.

Samaya.

| Translated by Adam Pearcey with the generous support of the Tsadra Foundation, 2024.

Phụ thích:

(1) Bốn thị kiến là:

1. Thị kiến của sự hiển lộ trực tiếp
(Direct perception / Manifest appearance)
→ Rigpa bắt đầu tự hiển lộ một cách trần trụi, không qua suy nghĩ. Ánh sáng, điểm sáng, hình ảnh xuất hiện một cách tự nhiên.

2. Thị kiến của sự tăng trưởng kinh nghiệm
(Increasing experience)
→ Các hiển lộ gia tăng, phong phú và rõ ràng hơn. Trải nghiệm trở nên liên tục, ổn định, không gián đoạn.

3. Thị kiến của sự viên mãn trong mức độ đầy đủ
(Awareness reaching its full measure)
→ Mọi hiển lộ đạt đến tính viên mãn, không còn thiếu hay dư. Nhận biết và hiển lộ hoàn toàn tương xứng.

4. Thị kiến của sự tan biến vào Pháp tính
(Dissolution into dharmatā)
→ Tất cả hiển lộ tự tan vào bản tánh, không bám chấp, không dấu vết. Đây là giải thoát tự nhiên, không cần làm gì thêm.

(2) Garab Dorje (དགའ་རབ་རྡོ་རྗེ་) là vị Tổ đầu tiên của Dzogchen trong loài người, giữ vai trò then chốt tuyệt đối trong truyền thừa này.
Những điểm cốt yếu về Garab Dorje
• Ngài được xem là hóa thân / hóa hiện của Phật Kim Cang Trì (Vajradhara) trong thế giới loài người.
• Ngài trực tiếp nhận giáo pháp Dzogchen từ Vajradhara và truyền lại cho Mañjuśrīmitra, mở đầu dòng truyền thừa nhân gian.
• Thời đại của ngài thường được đặt vào thời kỳ hậu Phật Thích Ca (theo truyền thống Nyingma, không đặt nặng niên đại lịch sử).

 

https://www.lotsawahouse.org/words-of-the-buddha/first-testament-vima-nyingtik


Thứ Ba, 3 tháng 2, 2026

TÁN DƯƠNG ĐỨC VĂN THÙ SƯ LỢI

 (GANG-LO-MA)

 Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***


Lời nguyện kính lễ Jam-pel-yang (Manjushri)


Con xin đảnh lễ
Bậc Đạo Sư (Lama) và Đấng Hộ Trì Văn Thù Sư Lợi.

Trí tuệ của Ngài
Hoàn toàn thanh tịnh và rực sáng,
Như mặt trời thoát khỏi mây che của hai chướng ngại
(Phiền não chướng và Sở tri chướng).

Vì thấy rõ
Tất cả các pháp đúng như thật,
Ngài nâng giữ kinh điển tại tim,
Biểu trưng cho trí tuệ toàn tri.

Đối với tất cả chúng sinh
Bị giam cầm trong ngục tù luân hồi,
Bị bóng tối vô minh bao phủ
Và bị khổ đau dày vò,
Ngài yêu thương họ như đứa con duy nhất của mình.

Lời nói của Ngài,
Đầy đủ sáu mươi âm điệu vi diệu,
Gầm vang như tiếng rồng,
Đánh thức chúng sinh khỏi giấc ngủ phiền não,
Giải thoát khỏi xiềng xích nghiệp lực,
Và xua tan bóng tối vô minh.

Ngài cầm cao thanh kiếm trí tuệ,
Cắt đứt tận gốc
Mọi mầm mống của khổ đau,
Tiêu trừ bóng tối vô minh.

Từ vô thủy,
Ngài vốn thanh tịnh,
Đã viên mãn mười địa Bồ Tát,
Thành tựu trọn vẹn mọi công đức.
Thân Ngài —
Thân của Trưởng tử của chư Phật chiến thắng,
Được trang nghiêm bằng 112 tướng hảo.

Được trang sức bởi
Mười lần mười cùng mười hai công đức viên mãn,
Ngài xua tan bóng tối trong tâm con.
Con xin chí thành đảnh lễ Đức Văn Thù Sư Lợi.

Chân ngôn Văn Thù:

OM AH RA PA TSA NA DHI
DHI DHI DHI

Bậc đầy lòng từ ái,
Bằng những tia sáng của trí tuệ thù thắng của Ngài,
Xin xua tan hoàn toàn
Bóng tối si mê trong tâm con.

Để con có thể thấu hiểu chân thật
Kinh điển và các bộ luận
Theo đúng giáo pháp,
Nguyện xin Ngài ban cho con
Ánh sáng của trí tuệ sáng suốt và tự tin./.