Tuệ Uyển chuyển ngữ
Chủ Nhật, 18 tháng 10, 2026
Các Biểu Tượng của Tình Yêu Lãng Mạn và Ý Nghĩa Đằng Sau Chúng
Các biểu tượng lãng mạn có sự khác nhau giữa các nền văn hóa, và đây là lý do tại sao:
Zuva Seven
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Những điều cần ghi nhớ
- Các biểu tượng lãng mạn như trái tim, thần
Cupid và hoa hồng đều được dùng để bày tỏ tình yêu.
- Các
biểu tượng tình yêu có sự khác biệt giữa các nền văn hóa, nhưng
một số biểu tượng—như trái tim hay thần Cupid—mang tính toàn cầu.
- Thần
Cupid nguyên là một vị thần Hy Lạp có tên Eros, sau đó đã trở
thành biểu tượng tình yêu của người La Mã.
- Bài liên hệ: VALENTINE
Các biểu tượng lãng mạn như trái tim, thần Cupid và hoa hồng
từ lâu đã được sử dụng để bày tỏ tình yêu và sự trìu mến. Những biểu tượng này
chứa đựng những ý nghĩa sâu sắc; dù có sự khác biệt giữa các nền văn hóa, chúng
vẫn thường mang những chủ đề chung mang tính toàn cầu. Việc hiểu rõ nguồn gốc
và tầm quan trọng của các biểu tượng này có thể giúp chúng ta trân trọng lý do
vì sao chúng tiếp tục đồng điệu và chạm đến trái tim con người cho đến tận ngày
nay.
Liên hệ: Tình
Yêu Là Gì Và Làm Thế Nào Để Nuôi Dưỡng Tình Yêu
1- Tình Yêu Là Gì?
Chủ đề “tình yêu” đã thu hút và gắn kết sự tò mò của biết
bao cá nhân, triết gia, nhà thơ, nhà khoa học, nhà văn và cả các nhà lịch sử học
kể từ thuở sơ khai. Từ những nền văn minh sớm nhất cho đến thời hiện đại, con
người đã luôn sử dụng mọi công cụ mình có để hiểu rõ hơn về bản chất và tầm
quan trọng của tình yêu.
Tình yêu có thể được định nghĩa là “khao khát được bắt đầu,
duy trì hoặc phát triển một mối quan hệ gắn bó, khăng khít và lâu dài với một
người khác”. Nhưng tình yêu cũng có thể được hiểu là một tập hợp các cảm xúc và
hành vi mang đặc tính khơi dậy đam mê, sự thân mật và cam kết. Nó mang lại những
biểu hiện của sự chăm sóc, gần gũi và cuốn hút lẫn nhau; nhưng bên cạnh đó, nó
cũng có thể dẫn đến nhiều cảm xúc tiêu cực như ghen tuông, đố kỵ, và thậm chí
là nguyên nhân gây ra bạo lực.
Mặc dù vậy, tình yêu vẫn là một khái niệm mạnh mẽ, được
coi là yếu tố cốt lõi trong sự tồn tại của con người, một sức mạnh kết nối, một
thuộc tính thiết yếu của cuộc sống hàng ngày và là động lực tâm lý của chúng
ta.
Liên hệ: 5
Lý Thuyết Tâm Lý Học Về Tình Yêu [5 Psychological
Theories of Love]
2- Những
Biểu Tượng Lãng Mạn Được Biết Đến Rộng Rãi Nhất
Do đó, các biểu tượng lãng mạn có thể được hiểu là những
dấu hiệu nhân tạo (hoặc vật biểu đạt) của tình yêu. Những biểu tượng này được lựa
chọn và sử dụng để bày tỏ tình yêu, và trong một số trường hợp, chúng còn được
dùng làm bằng chứng cho một “tình yêu chân chính”.
Các biểu tượng lãng mạn sẽ có sự khác biệt giữa các nền
văn hóa; tuy nhiên, những biểu tượng được tôn vinh nhiều nhất thường mang tính
toàn cầu. Một số ví dụ tiêu biểu bao gồm:
- Trái
tim
- Thần Cupid
- Thiên nga
- Chim câu
- Hoa hồng hoặc các loài hoa
khác
- Đàn harp
- Nhẫn Claddagh
- Kim cương
- Biểu tượng vô cực
- Nút thắt
- Quả táo
Một số biểu tượng lãng mạn đã trở thành một phần trong
ngôn ngữ văn hóa qua nhiều thế kỷ (chẳng hạn như trái tim, thần Cupid hay nút
thắt tình yêu của người Celtic). Trong khi đó, một số biểu tượng khác, như kim
cương, lại là những sự bổ sung mang tính hiện đại hơn.
Mặc dù vậy, nhìn chung, các biểu tượng lãng mạn trở thành
những vật biểu đạt của tình yêu nhờ được đong đầy bởi quá nhiều ý nghĩa, đến mức
chúng trở nên thiêng liêng. Thiêng liêng tới nỗi đối với một số người, các biểu
tượng lãng mạn này rốt cuộc lại được coi như chính bản thân khái niệm tình yêu,
đồng thời là một phương tiện để con người thấu hiểu ý nghĩa của nó.
3- Thần
Cupid, Đàn Harp, Trái Tim Tình Yêu và Nguồn Cốc Ý Nghĩa Của Chúng Với Tư Cách
Là Các Biểu Tượng Lãng Mạn
Như đã đề cập ở trên, một số biểu tượng lãng mạn đã giữ vị
trí này trong suốt nhiều năm qua. Dưới đây là lịch sử và ý nghĩa của một vài biểu
tượng trong số đó.
a- Thần Cupid
Thần Cupid có thể được hiểu là phiên bản tương đương
trong thần thoại La Mã của vị thần Eros trong thần thoại Hy Lạp. Ông là một
trong những vị thần cổ xưa nhất trong đền thờ các thần, khiến cho tính biểu tượng
lịch sử của ông mang dấu ấn từ thời rất xa xưa.
“Trên thực tế, thần
Eros là một phần quan trọng trong thần thoại sáng thế của người Hy Lạp cổ đại,
điều đó có nghĩa là ông đã xuất hiện từ gần như thuở sơ khai của thời gian và
trước cả các vị thần trên đỉnh Olympus,” Tiến sĩ Brian Tierney (Tiến sĩ Tâm
lý học, Chuyên gia Trị liệu Somatic) chia sẻ.
“Eros mang theo một
mũi tên mà ngay cả các vị thần khác cũng phải khiếp sợ, bởi vì nếu bị bắn
trúng, nó có thể khiến họ làm những điều cực kỳ xấu hổ, chẳng hạn như si mê
điên cuồng một người con người,” ông kết luận.
Nhưng làm thế nào mà thần Eros lại biến thành hình tượng
thần Cupid của thời hiện đại?
“Khi thế giới La Mã
ngày càng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Kitô giáo, hình ảnh của thần Cupid và Eros
bắt đầu trông giống như một thiên thần nhỏ (Cherub) để phù hợp với thẩm mỹ của
tôn giáo mới này, cũng như sự chuộng tính thuần khiết hơn tính sắc dục của Kitô
giáo,” Inbaal Honigman, nhà tâm linh học và chuyên gia tâm linh nổi tiếng,
chia sẻ.
“Trong khi Eros đại
diện cho tình yêu nồng cháy và sự sinh sôi, người La Mã đã biến ông thành thần
Cupid (Cupido trong tiếng
Latinh)—một thiên thần nhỏ tinh nghịch mang theo cây cung. Tinh thần khắc họa đầy
dí dỏm này làm nổi bật tính chất ngẫu hứng của tình yêu lãng mạn và khả năng
'đánh gục' chúng ta một cách bất ngờ, khiến ta hoàn toàn không kịp phòng bị,”
Tiến sĩ Daniel Glazer (Cử nhân Khoa học, Tiến sĩ Tâm lý lâm sàng, đồng sáng lập
US Therapy Rooms) cho biết.
Trong khi Eros đại diện cho tình yêu nồng
cháy và sự sinh sôi,
người La Mã đã biến ông thành thần Cupid (Cupido trong tiếng Latinh)
—một thiên thần nhỏ tinh nghịch
mang theo cây cung.
— DANIEL GLAZER, BSC,
DCLINPSY —
“Theo
thời gian, hình tượng thần Cupid tiếp tục phát triển thành hình ảnh phổ biến của
một đứa trẻ sơ sinh có cánh, không mặc quần áo, đại diện cho sự ngây thơ của
ham muốn bên cạnh sức mạnh to lớn của nó,” Glazer chia sẻ thêm.
Kết quả là, những hình ảnh khắc họa về sau của thần Cupid hay Eros có xu hướng
thể hiện ông như một đứa trẻ kháu khỉnh, tinh nghịch—hình ảnh gắn liền sâu sắc
với ngày lễ Tình nhân (Valentine).
“Thật
thú vị khi nghĩ về việc một vị thần tầm vóc đến vậy lại bị 'thu nhỏ' thành một
thiên thần bé nhỏ đáng yêu, nhưng đừng bao giờ quên rằng biểu tượng này vẫn
mang theo một mũi tên có thể kiến tạo cũng như làm sụp đổ cả thế giới,”
Tierney nói.
b- Đàn Harp
“Đàn harp là một nhạc
cụ cổ xưa, và nét cổ kính của nó vốn dĩ đã nói lên một khía cạnh mang tính biểu
tượng: một thứ âm nhạc đầy sức mạnh bị 'lãng quên' trong màn sương thời gian
nay lại được tìm thấy trong tình
yêu lãng mạn,” Tierney chia sẻ.
Với tư cách là một biểu tượng của tình yêu, đàn harp đã xuất hiện trong nhiều nền văn
hóa khác nhau, đại diện cho những sắc thái tình yêu có phần riêng biệt. “Chẳng hạn, trong Kinh Thánh, Vua David gảy
đàn harp để xoa dịu Vua Saul, biến đàn harp trở thành biểu tượng của tình bạn
bè,” Honigman cho biết. “Trong văn
hóa Celtic, đàn harp đại diện cho nấc thang nối liền giữa thiên đường và mặt đất,
đóng vai trò như một cây cầu nối cho tình yêu.” “Còn ở Bắc Âu, các dây đàn harp lại tượng trưng cho sự thăng hoa lên những
tầng cao hơn của tình yêu,” bà kết luận.
Chính vì vậy, âm nhạc và tình yêu luôn có sự gắn kết chặt
chẽ với nhau, và giai điệu của đàn harp là
sự lựa chọn hoàn hảo cho âm nhạc lãng mạn—với một số thần thoại còn tin rằng âm
thanh của nó mang phép thuật mê hoặc. “[Người
ta tin rằng] tiếng đàn harp làm người nghe đắm say trong những cảm xúc dâng
trào về một khát khao hòa hợp kỳ diệu với người thương, nơi mà mọi đau khổ của
chốn nhân gian đều gạt lại phía sau,” Tierney chia sẻ thêm.
c- Trái Tim Tình Yêu
Trái tim tình yêu có lẽ là biểu tượng lãng mạn nổi tiếng
nhất từng tồn tại, và nhờ vào mức độ phổ biến rộng rãi, nó mang trong mình vô
vàn tầng ý nghĩa mang tính biểu tượng đã trải qua nhiều biến đổi qua các thời đại.
Nguồn gốc hình dáng của nó cũng như lý do vì sao nó được
biết đến với tên gọi "trái tim" vẫn chưa được xác định chính xác và
còn tranh cãi, dù một giả thiết tương đối đã được đưa ra. “Biểu tượng trái tim quen thuộc này có từ hơn 1.500 năm trước, xuất hiện
trên các đồng tiền cổ được đúc ở khu vực Syria - Palestine. Các nhà nghiên cứu
tin rằng hình dáng cách điệu này bắt nguồn từ bản vẽ nghệ thuật mô phỏng vỏ hạt
của một loài thực vật như silphium—vốn rất được coi trọng
nhờ đặc tính ngừa thai và kích dục của nó,” Glazer chia sẻ.
“Mối liên hệ giữa
những vỏ hạt này với khả năng sinh sản cùng ham muốn xác thịt đã tạo nên một ẩn
dụ thị giác thời kỳ đầu, sau đó phát triển thành biểu tượng trái tim hiện đại của
chúng ta. Một đồng xu La Mã từ thế kỷ thứ 3 thậm chí còn khắc họa hình ảnh nữ
thần tình yêu Venus đang cầm một vật thể có vẻ như mang hình trái tim,” ông
nói thêm. Nhờ đó, dù có nguồn gốc còn nhiều tranh cãi, nó vẫn giữ một lịch sử
phong phú với tư cách là một biểu tượng.
“Nó từng biểu trưng
cho nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm lòng quả cảm, tình yêu, sự trọn vẹn, trí tuệ,
vẻ đẹp và thậm chí là chính bản thân cuộc sống,” Tierney chia sẻ. “Mối liên hệ giữa nó với máu—với tư cách là
biểu tượng của chính sự sống—có lẽ bắt nguồn từ một số nghi thức hiến tế cổ xưa
nhất được thực hiện trong các hành vi tôn giáo từ rất lâu trước thời văn minh Thung Lũng Ấn Hà,” ông nói thêm.
Trái tim có bốn ngăn, và với tư cách là
biểu tượng mang ý nghĩa của con số 4,
trái tim đại diện cho sự trọn vẹn (toàn vẹn).
Ý nghĩa của từng khu vực
vẫn còn là chủ đề gây tranh cãi, nhưng các quan điểm
hàng đầu bao gồm bốn phẩm hạnh cốt lõi
(cardinal virtues)... hoặc bốn giá trị của Plato:
cái
Thiện (Goodness), Chân lý (Truth), cái Đẹp (Beauty) và Công lý
(Justice).
— TIẾN SĨ BRIAN TIERNEY, PHD, RCST, VÀ THE SOMATIC DOCTOR
Ngày nay, biểu tượng này thường được dùng để tượng trưng
cho các yếu tố lãng mạn của tình yêu hoặc tình yêu kiểu "eros" (tình
yêu nồng cháy), và nó được thảo luận như một từ đồng nghĩa với kiểu tình yêu
này trên toàn thế giới. Đây cũng là một nét đặc trưng nền tảng trong các hoạt động
kỷ niệm Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine).
Liên hệ: Làm
Thế Nào Để Nuôi Dưỡng Tình Yêu Eros Trong Các Mối Quan Hệ Của Bạn
4- Các Biểu Tượng Lãng Mạn Đã Ra Đời Như Thế
Nào?
Sau khi đã khám phá lịch sử của các biểu tượng lãng mạn
cũng như nguồn gốc ý nghĩa của chúng, điều quan trọng tiếp theo là tìm hiểu lý
do vì sao chúng vẫn tồn tại bền vững theo thời gian.
Để làm được điều này, việc tìm hiểu lịch sử nhận thức của
con người và lý do tại sao bộ não lại vận hành theo cách đó là vô cùng cần thiết.
Do đó, hãy cùng tìm hiểu về hai nhà tư tưởng có đóng góp lớn nhất cho các lý
thuyết về tâm trí con người: Sigmund Freud và Carl
Jung.
a- Freud và Tiềm Thức (Tâm Trí Vô Thức)
Sigmund Freud là một bác sĩ thần kinh người Áo và là người
sáng lập ra trường phái tâm phân học [psychoanalysis.] Ông sinh năm 1856 và đã cống hiến cả cuộc đời
mình để thay đổi cách con người cũng như các y bác sĩ nhìn nhận và điều trị các
tình trạng sức khỏe tinh thần. Nhờ những công trình và lý thuyết mang tính cách
mạng của mình, ông thường được gọi là “cha
đẻ của tâm lý học hiện đại”. Dù vậy, ông cũng được biết đến như một nhân vật
gây nhiều tranh cãi.
Một trong những lý thuyết trường tồn nhất của Freud là về
tiềm thức (vô thức - unconscious
mind). Trong nghiên cứu này, ông đưa ra lý thuyết rằng tâm trí con người có
ba cấp độ: tiền thức, ý thức [conscious] và vô thức [unconscious]. (Theo Bách khoa toàn thư về Nhân cách và
Sự khác biệt Cá nhân). Ông
tin rằng hành vi và nhân cách của con người được hình thành từ sự tương tác giữa
các lực lượng tâm lý xung đột lẫn nhau, vốn vận hành ở ba cấp độ nhận thức khác
nhau này.
Ông đã so sánh các cấp độ này của tâm trí với một tảng băng
trôi: phần đỉnh là những gì có thể nhìn thấy được; cấp độ thứ hai vẫn nằm trong
tầm mắt nhưng lại ở ngay dưới mặt nước; và cấp độ cuối cùng (vốn chiếm phần lớn
tảng băng) thì ẩn sâu bên dưới, hoàn toàn không thể nhìn thấy.
Theo đó, tiền thức có thể được hiểu là bao gồm những
điều có thể đưa vào tâm trí ý thức. Cấp độ thứ hai—ý thức—chứa đựng tất
cả ký ức, suy nghĩ, cảm xúc và mong muốn mà con người nhận biết được. Trong khi
đó, vô thức (tiềm thức) lại được so sánh như một kho chứa các cảm xúc,
suy nghĩ và ký ức nằm hoàn toàn bên ngoài tầm nhận thức của chúng ta.
Vào thời điểm đó, lý thuyết này vô cùng mang tính cách mạng
vì nó đi ngược lại những quan niệm trước đây về tâm trí. Thuyết hành vi [Behaviorism]—một lý thuyết học tập
cho rằng mọi hành vi đều đạt được thông qua quá trình định hình điều kiện diễn
ra từ sự tương tác với môi trường [interaction
with the environment]—đang
là trường phái tư tưởng thống trị trong tâm lý học. Và các lý thuyết của chủ
nghĩa hành vi nếu không phủ nhận sự tồn tại của tâm trí (do niềm tin rằng một
điều gì đó muốn có thật thì phải nhìn thấy và quan sát được), thì cũng phớt lờ
nó hoàn toàn, xuất phát từ quan điểm cho rằng chỉ nên nghiên cứu những hành vi
có thể quan sát được—còn cảm xúc, nhận thức và tâm trạng thì lại quá mang tính
chủ quan.
Do đó, công trình của Freud đã khôi phục lại tính chính
thống cho việc nghiên cứu các quá trình tâm lý trong ngành tâm lý học con người
mang tính khoa học, và nó vẫn tiếp tục định hình các quan niệm về tâm trí vô thức
cho đến tận ngày nay.
Liên hệ: Vai Trò Của Ý
Thức [The Role
of the Conscious Mind]
b- Jung và Vô Thức Tập Thể
Mặt khác, Carl Jung lại là một bác sĩ tâm thần và nhà trị
liệu tâm lý người Thụy Sĩ, đồng thời là người sáng lập ra tâm lý học phân tích.
Ông sinh năm 1875 và từng hợp tác với Freud trong phần lớn các công trình đầu
tay, thậm chí còn khẳng định nhiều học thuyết của Freud. Tuy nhiên, theo thời
gian, các nguyên lý tâm lý học của họ dần rẽ sang hướng khác nhau, và Jung đã
thành lập trường phái tâm lý học phân tích, phát triển khái niệm về vô thức tập
thể, các mẫu hình nguyên thủy (Jungian archetypes), cũng như các loại nhân cách
hướng nội và hướng ngoại.
Theo Jung, vô thức tập thể là một phần nằm ở khu vực
sâu thẳm nhất của tâm trí vô thức—nơi không được định hình bởi kinh nghiệm cá
nhân, mà thay vào đó được di truyền qua các thế hệ.
Phần này của vô thức chứa đựng sự tích
lũy di truyền từ
những kinh nghiệm sơ khai của loài người dưới dạng các hình ảnh
hoặc các mẫu hình nguyên thủy
(archetypes). Những mẫu hình
nguyên thủy này tự bộc lộ và
thể hiện thông qua các thần thoại,
tôn giáo, giấc mơ và các hiện
tượng văn hóa khác.
Ông tin rằng mặc dù vô thức tập thể có thể là phần khó tiếp
cận nhất của tâm trí vô thức, nó vẫn đóng một vai trò to lớn trong việc định
hình nhân loại. Để làm rõ hơn điều này, ông so sánh vô thức tập thể như một kho
lưu trữ tất cả tri thức và trải nghiệm của loài người. Kết quả là, ông tin rằng
vô thức tập thể chịu trách nhiệm cho nhiều niềm tin và phương thức hành vi đã
ăn sâu vào tiềm thức, chẳng hạn như hành vi tình dục, đời sống tâm linh, các chứng
sợ hãi, cũng như những bản năng xung quanh sống và chết.
Liên hệ: Liệu
Pháp Tâm Lý Học Jung (Jungian Therapy) Là Gì? [What Is
Jungian Therapy?]
5- Quan Điểm Của Tâm Trí Vô Thức Và Vô Thức
Tập Thể Về Tính Biểu Tượng Lãng Mạn
Cũng giống như Freud, Jung tin rằng tâm trí vô thức đóng
một vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến hành vi ý thức của con người.
Tuy nhiên, khác với Freud, Jung cho rằng vô thức tập thể điều chỉnh những hành
vi này ở một cấp độ mang tính nền tảng.
Do đó, có thể khẳng định rằng quan điểm của Jung về tính
biểu tượng lãng mạn cho rằng sự tồn tại bền vững của các biểu tượng lãng mạn xuất
phát từ việc chúng là một phần của vô thức tập thể. Từ đây, sự tích tụ di truyền
về tình yêu sẽ tạo nên các mẫu hình nguyên thủy (archetypes), và những mẫu hình
này được thể hiện ra một cách đầy tính biểu tượng. Vì vậy, góc nhìn theo trường
phái Jung sẽ coi tính phổ quát của các biểu tượng lãng mạn cùng sự biến đổi lịch
sử đa dạng của chúng là bằng chứng cho điều này.
Kết quả là, họ khẳng định rằng lý do khiến con người cảm
thấy lãng mạn hơn khi nghĩ về các biểu tượng lãng mạn là vì ý nghĩa của chúng
chính là sự tích lũy di truyền từ những trải nghiệm trong quá khứ của loài người.
“Chúng đại diện cho các mẫu hình nguyên
thủy về sự thật của tình yêu lãng mạn—những giá trị tồn tại vượt lên trên bất kỳ
cá nhân đơn lẻ nào,” Glazer chia sẻ.
Các biểu tượng lãng mạn trường tồn theo
thời gian sở dĩ nắm giữ sức mạnh
là vì chúng kết nối chúng ta một cách sâu sắc
từ trong bản năng với
hành trình cảm xúc tập thể của nhân loại, cũng như những
trải nghiệm
vô thức chung về tình yêu trải
dài qua vô vàn văn hóa và kỷ nguyên.
— DANIEL GLAZER, BSC,
DCLINPSY —
Khi nói về các giấc mơ, cả hai nhà tâm lý học đều tin rằng
giấc mơ giúp hiển thị tâm trí vô thức trước ý thức và đóng vai trò như một
phương tiện hé lộ hành vi của con người. (Falzeder, E., 2012).
Tuy
nhiên, Freud coi nhu cầu tình dục bị dồn nén là nguyên nhân chính dẫn đến các vấn
đề tâm lý, và các giấc mơ chính là sự biểu hiện của điều này.
“Dưới
góc nhìn của học thuyết Freud, những liên tưởng vô thức mạnh mẽ của chúng ta đối
với các biểu tượng lãng mạn này—vốn bắt nguồn sâu xa từ tính dục và bản năng
sinh học—giúp giải thích lý do vì sao chúng lại có sức sống bền bỉ đến vậy. Dù
không nhận thức một cách rõ ràng, các biểu tượng mang tính nguyên mẫu như trái
tim hay những thiên thần nhỏ có cánh vẫn khơi dậy những cảm xúc nguyên sơ xung
quanh chuyện tán tỉnh, ham muốn và sự thân mật. Chúng đóng vai trò là sự hiện thân
bằng hình ảnh cho những khao khát thể xác và cảm xúc mang tính bản năng nhất của
chúng ta,” Glazer nhận định.
Do đó, góc nhìn theo trường phái Freud về tính biểu tượng
lãng mạn cho rằng các biểu tượng lãng mạn xuất hiện là do tâm trí sử dụng chúng
để đại diện cho những ý niệm mạnh mẽ. Theo quan điểm này, những thôi thúc và sợ
hãi bị dồn nén trong vô thức sẽ được giải phóng dưới dạng biểu tượng thông qua
các giấc mơ. Từ đó, những giấc mơ này sẽ tác động đến hành vi ý thức và dẫn đến
việc chúng được biểu hiện ra ngoài thực tại.
Vì ham muốn tình dục bị dồn nén là một đặc điểm tồn tại ở
tất cả mọi người, sự tồn tại vĩnh cửu cũng như tính phổ quát của các biểu tượng
lãng mạn được giải thích thông qua cơ chế này.
Liên hệ: Mơ
Thấy Ai Đó Có Ý Nghĩa Gì? [What
Does It Mean When You Dream About Someone?]
6- Góc
Nhìn Của Các Nhà Tâm Lý Học Về Các Biểu Tượng Lãng Mạn Ngày Nay
Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù tâm lý học hiện đại
đã tiến xa hơn các lý thuyết của Freud và Jung, nhưng vẫn có một số bằng chứng
cho thấy tâm trí con người tạo ra các mối liên hệ tự nhiên giữa các biểu tượng
cụ thể và những khái niệm mà chúng đại diện. Tuy nhiên, vẫn cần có thêm nhiều
nghiên cứu để xác định xem liệu có thật sự tồn tại một “lợi thế trí nhớ nguyên
mẫu” (archetypal memory advantage) hay không.
Dù vậy, rõ ràng là các biểu tượng lãng mạn đại diện cho
những ý niệm mang nhiều tầng ý nghĩa, từ đó khơi gợi những phản ứng mãnh liệt ở
con người. “Những biểu tượng này phản ánh
nguồn năng lượng vô cùng mạnh mẽ bên trong con người liên quan đến tình yêu, và
chúng sẽ tiếp tục mang ý nghĩa bởi tình yêu là một sức mạnh định hình sâu sắc
cách con người kết nối với các mối quan hệ cũng như với thế giới,” Tierney
chia sẻ.
Mặc dù vậy, trong khi các biểu tượng lãng mạn thật sự
mang những ý nghĩa thiêng liêng, điều quan trọng là không được nhầm lẫn chúng với
chính bản thân tình yêu. Rốt cuộc, các biểu tượng luôn uyển chuyển và thay đổi
để mang những ý nghĩa khác nhau qua các thời kỳ lịch sử. “Các biểu tượng hiện đại chủ yếu đề cập đến các khía cạnh lãng mạn của
tình yêu—những yếu tố không được đặt lên bàn cân đối trọng với các khía cạnh thử
thách hơn vốn đòi hỏi để duy trì tình yêu qua thời gian,” ông kết luận.
Do đó, điều cốt yếu cần ghi nhớ là các biểu tượng suy cho
cùng vẫn chỉ là biểu tượng.
Liên hệ: Thuyết
Tam Giác Tình Yêu Của Sternberg [Sternberg’s
Triangular Theory of Love]
https://www.verywellmind.com/romantic-symbols-of-love-8656991
Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026
NHÂN DANH TÌNH YÊU
Cách đạt được sự kết nối cảm xúc: Hành trình chạm tới thứ gọi là tình yêu — từ khoảng cách và sự xa cách cho đến sự gắn kết và quan tâm chân thành.
Susan Johnson và Hara Estroff Marano
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE
Nghe nhạc: Martin
Garrix, Bebe Rexha - In The Name Of Love (Lyrics)
Giống như cách một đứa trẻ gắn kết với cha mẹ, sự kết nối
giữa người với người chính là chỗ dựa an toàn duy nhất mà chúng ta có được
trong cuộc đời.Theo ý nghĩa đó, chúng ta thực ra chưa bao giờ trưởng thành.
Một ảo tưởng. Một chất giảm đau. Một sự thôi thúc phi lý.
Một chứng bệnh tâm thần. Một cơn bão cảm xúc. Một lý tưởng non nớt. Đó là những
mô tả về tình yêu vốn từ lâu đã xuất hiện tràn ngập trong các tài liệu tâm lý học.
Chúng ta tạm bỏ qua một thực tế rõ ràng rằng những góc nhìn ấy mang nặng tính
phán xét và coi thường. Câu hỏi mà tôi muốn đặt ra là: Liệu có bất kỳ mô tả nào
trong số đó, hay thậm chí là tất cả gộp lại, có thể lột tả trọn vẹn trải nghiệm
phi thường mà đối với hầu hết mọi người, chính là một phần ý nghĩa to lớn của
cuộc sống — một trải nghiệm nuôi dưỡng sự bình an và trưởng thành trong tâm hồn?
Với tư cách là một chuyên gia trị liệu hôn nhân, công việc
của tôi là giúp mọi người trải nghiệm tình yêu, giúp họ bước qua ranh giới của
sự khoảng cách, xa cách để tiến tới sự kết nối và quan tâm chân thành. Nhưng để
giúp các cặp đôi đang trong khủng hoảng thay đổi, tôi đã sớm nhận ra rằng mình
cần một hình mẫu chuẩn mực về một mối quan hệ tốt đẹp. Từ bấy lâu nay, các lựa
chọn vốn chỉ gói gọn trong hai góc nhìn:
Góc nhìn tâm
động học (hoặc tâm phân học): Cho rằng các mối quan hệ ở tuổi trưởng thành
ít nhiều chỉ là sự phản chiếu của các mối quan hệ thời thơ ấu — một sự tái diễn
của những mâu thuẫn cũ.
Góc nhìn hành
vi: Tình yêu là một sự trao đổi hợp lý, nơi các cặp đôi đưa ra thỏa thuận dựa
trên nhu cầu của mình, và mức độ thành công của họ phụ thuộc vào việc họ làm chủ
quá trình thương lượng khéo léo đến đâu.
Theo đó, tình yêu hoặc là một sự thôi thúc điên rồ, hoặc
sau khi các cặp đôi bình tĩnh lại, nó trở thành một dạng tình bạn mang tính lý
trí — nơi cả hai bên cùng tạo ra những thỏa thuận có lợi.
Tôi có thể khẳng định với bạn rằng, nếu tôi cố gắng thuyết
phục các cặp đôi tìm đến trị liệu ra về chỉ với sự hiểu biết về thời thơ ấu của
họ hoặc một tình bạn lý trí, họ sẽ không bao giờ cảm thấy thỏa mãn. Sự thật là
những mô tả truyền thống này không phản ánh đầy đủ bản chất của quá trình khủng
hoảng hôn nhân, cũng như sự thắp lại ngọn lửa tình yêu mà tôi quan sát được với
tư cách là một chuyên gia trị liệu. Việc sở hữu những góc nhìn sâu sắc để hiểu
tại sao mình lại có những vết thương lòng nhất định, hay việc trau dồi kỹ năng
thương lượng dường như đều chệch khỏi trọng tâm. Cả hai điều đó đều không giải
quyết được những phản ứng cảm xúc dữ dội đang gặm nhấm các cặp đôi khủng hoảng.
Khi quan sát các cặp vợ chồng, tôi thấy rằng những cảm
xúc nguyên bản, sự tổn thương, khát khao và nỗi sợ hãi mới là những điều mạnh mẽ
nhất hiện diện trong căn phòng. Các cặp đôi dường như có một khao khát cháy bỏng
được kết nối về mặt cảm xúc — nhưng đồng thời cũng mang một nỗi sợ hãi tột cùng
trước chính sự kết nối ấy.
Dĩ nhiên, một mối quan hệ được cấu thành từ rất nhiều yếu
tố. Đúng là những "dư âm" từ quá khứ vẫn hiện hữu trong các mối quan
hệ, nhưng nếu chỉ tập trung vào điều đó thì chưa đủ để lột tả những gì đang diễn
ra, đồng thời bỏ qua sức mạnh của sự tương tác trong hiện tại. Các cặp đôi quả
thực cũng có những sự thỏa thuận. Nhưng bản chất sự kết nối giữa họ không phải
là một thương vụ hay một cuộc trao đổi. Đúng hơn, đó là một sợi dây gắn kết
(bond).
Sợi dây gắn kết giữa hai người phụ thuộc vào hai yếu tố —
sự hiện diện sẵn sàng (accessibility) và sự phản hồi thấu cảm
(responsiveness) mà họ dành cho nhau. Khái niệm cho rằng mối ràng buộc giữa
hai cá thể được tạo nên thông qua sự hiện diện và sự phản hồi này chính là một
thành tố phát triển từ Thuyết gắn bó (Attachment Theory).
Được đề xuất lần đầu bởi nhà tâm thần học quá cố người
Anh John Bowlby hơn 30 năm trước, và sau đó được phát triển chi tiết bởi chính
ông cùng nhà tâm lý học Mary Ainsworth tại Mỹ, thuyết gắn bó đã tạo nên một bước
tiến vô cùng mạnh mẽ. Nó hứa hẹn trở thành một trong những tư tưởng tâm lý học
quan trọng nhất được đưa ra trong thế kỷ 20. Và đúng như nhiều nhà nghiên cứu
đã chứng minh, đây chắc chắn là phương pháp khả thi nhất để thấu hiểu mối liên
kết giữa mẹ và con (cũng như giữa cha và con).
1- Nhìn Nhận Tình Yêu Qua Một Lăng Kính (Viewing
Love Through A Lens)
Trong những thập kỷ qua, nhiều nhà tâm lý học — bao gồm cả
bản thân tôi — đã tìm thấy ở thuyết gắn bó một góc nhìn để thấu hiểu các
mối quan hệ ở tuổi trưởng thành. Theo kinh nghiệm của tôi, sự gắn bó chính là
lăng kính tốt nhất để quan sát tình yêu người lớn.
Khi được nhìn qua lăng kính này, các mối quan hệ tình cảm
không hề vô lý hay phi logic một chút nào; chúng ta không cần phải gán cho
chúng sự bí ẩn hay coi chúng là điều gì đó nằm ngoài bản chất tự nhiên của con
người. Chúng ta cũng không cần phải thu hẹp tình yêu lại để ép nó vừa vặn với
các quy luật trao đổi kinh tế. Tình yêu trở nên hoàn toàn hợp lý — và với nhiều
người, đó là một sự hợp lý mang tính bản năng.
Không những thế, thuyết gắn bó còn giải thích rất rõ ràng
về những điều đi chệch hướng trong một mối quan hệ, cũng như những gì chúng ta
cần làm để cứu vãn và khắc phục nó.
John Bowlby đã quan sát thấy rằng nhu cầu kề cận về mặt
thể xác giữa người mẹ và đứa trẻ phục vụ cho các mục tiêu tiến hóa; trong một
thế giới đầy hiểm nguy, một người chăm sóc luôn phản hồi và đáp lại sẽ đảm bảo
sự sinh tồn cho đứa trẻ.
Thuyết gắn bó khẳng định rằng động lực cốt lõi nhất của
chúng ta trong cuộc sống là được kết nối với người khác — bởi đó chính là chỗ dựa
an toàn duy nhất mà chúng ta có được. Việc duy trì sự gắn kết gần gũi là một
nhu cầu sinh tồn thật sự. Thông qua sự phản hồi nhất quán và đáng tin cậy từ một
người trưởng thành thân thiết, trẻ sơ sinh (đặc biệt là trong nửa sau của năm đầu
đời) bắt đầu tin rằng thế giới này là một nơi tốt đẹp và dần tin rằng bản thân
mình có một giá trị nhất định trong thế giới đó.
Cảm giác an toàn sâu sắc được hình thành ấy sẽ nuôi dưỡng
ở trẻ đủ sự tự tin để bắt đầu khám phá thế giới xung quanh, thực hiện những bước
dấn thân vào đời và phát triển các mối quan hệ với những người khác — dù vậy,
trẻ vẫn sẽ chạy biến về bên mẹ, được mẹ ôm vào lòng và thậm chí quấn quýt lấy mẹ
bất cứ khi nào cảm thấy bị đe dọa.
Trong một sự gắn bó an toàn chính là nơi ươm mầm cho lòng
tự trọng, sự chủ động và khả năng độc lập về sau. Chúng ta khám phá thế giới từ
một " điểm tựa an toàn" (secure base).
Nhờ vào Mary
Ainsworth, một khối lượng lớn các nghiên cứu đã ra đời để củng cố và hỗ trợ cho
thuyết gắn bó. Bà đã thiết kế một quy trình thử nghiệm độ gắn bó của con người
mang tên "Tình huống kỳ lạ" (Strange Situation). Quy trình này
cho phép các nhà nghiên cứu quan sát người mẹ và trẻ nhỏ trong một tiến trình
được cân chỉnh cẩn thận giữa việc chia tách và đoàn tụ.
Ainsworth
nhận thấy rằng bất cứ khi nào trẻ cảm thấy bị đe dọa hoặc không còn dễ dàng
tiếp cận được hình mẫu gắn bó của mình (người chăm sóc), chúng sẽ thực hiện các
hành vi nhằm khôi phục lại khoảng cách gần gũi — chúng sẽ gọi, phản đối, tìm
kiếm, khóc lóc và với tay ra. Khi đã đạt được sự gần gũi, trẻ sẽ làm mọi cách
để duy trì nó: chúng ôm chặt, thủ thỉ, giao tiếp bằng mắt, bám lấy — và thực
hiện một hành động luôn làm xiêu lòng người khác: nở nụ cười.
Ainsworth đã nhận thấy rằng mức độ an toàn trong sự gắn
bó của trẻ nhỏ là khác nhau, và các mô hình hành vi của chúng được phân thành
ba "kiểu gắn bó" (attachment styles) cơ bản.
Hầu hết trẻ em đều có gắn bó an toàn (securely
attached): Chúng biểu hiện sự lo âu khi ở lại với một người lạ, chủ động
tìm đến mẹ khi bà quay trở lại, ôm lấy mẹ trong một khoảng thời gian ngắn, và
sau đó vui vẻ quay trở lại tiếp tục khám phá và vui chơi. Những đứa trẻ này
phát triển được sự an toàn trong gắn bó là nhờ có những người mẹ luôn nhạy bén
và đáp lại kịp thời trước các tín hiệu của con.
Mặt khác, bà phát hiện ra rằng có đến 40% trẻ em rơi vào
trạng thái gắn bó không an toàn (insecurely attached). Một số trẻ
thuộc kiểu gắn bó lo âu/mâu thuẫn (anxious/ambivalent). Chúng thể
hiện sự hoảng loạn dữ dội khi phải chia tách, nhưng khi đoàn tụ, chúng vừa muốn
tiến lại gần vừa tỏ thái độ từ chối người mẹ. Mẹ của những đứa trẻ này thường
phản hồi một cách thất thường — lúc thì xa cách, lúc lại vồ vập yêu thương. Những
đứa trẻ này bị bận tâm quá mức với việc liệu người chăm sóc có sẵn sàng ở bên
mình hay không, đến mức chúng chẳng bao giờ có thể tự do khám phá thế giới xung
quanh.
Nhóm trẻ thứ ba có kiểu gắn bó né tránh (avoidant
attachment style). Chúng dường như không tỏ ra bối rối hay đau khổ trong
lúc chia tách, và thậm chí còn chẳng bận tâm hay chào đón khi người mẹ trở lại.
Những đứa trẻ này giấu kín sự hoảng loạn của mình rất giỏi; dù bề ngoài chúng
có vẻ như hoàn toàn ngó lơ các mối quan hệ, nhưng bên trong, cơ thể chúng lại
đang ở trong trạng thái căng thẳng sinh lý cực độ. Những đứa trẻ này thường được
nuôi dưỡng bởi những người chăm sóc luôn khước từ các nỗ lực tiếp xúc cơ thể gần
gũi của con.
Những phản ứng này không hề mang tính ngẫu nhiên mà có
tính phổ quát trên toàn thế giới. Quá trình tiến hóa đã định hình nên điều đó
vì chúng phục vụ cho các nhu cầu sinh tồn cốt lõi. Nhiều nhà nghiên cứu đang
tích cực xác định các hệ thống thần kinh sinh học nằm bên dưới hành vi gắn bó
và điều phối các phản ứng trước những mối đe dọa đến sự gắn bó đó. Họ đang tìm
ra các mô hình biến đổi cụ thể về mặt sinh hóa và sinh lý trong những trải nghiệm
thử nghiệm về sự chia tách.
Sợi dây gắn bó có đặc tính vô cùng bền chặt. Một khi đứa
trẻ đã hình thành sự gắn bó, việc bị chia tách — hoặc chỉ riêng nguy cơ bị chia
tách — cũng gây ra mức độ căng thẳng và hoảng loạn cực kỳ lớn. Khi không có các
mối đe dọa đến sự gắn bó, trẻ sẽ tự do khám phá thế giới xung quanh. Tuy nhiên,
nếu sự hiện diện của người chăm sóc trở nên mơ hồ hoặc bị đe dọa, hệ thống hành
vi gắn bó sẽ lập tức chuyển sang trạng thái cảnh báo cao độ.
Đứng trước rủi ro mất đi hoặc sự thiếu tin cậy từ hình mẫu
gắn bó, trẻ nhỏ thường rơi vào trạng thái hoảng loạn và bộc phát sự phản kháng
dữ dội đầy giận dữ. Nhưng đến cuối cùng, sự phản kháng đó cũng lụi tàn và chúng
rơi vào trạng thái tuyệt vọng trông giống như một biểu hiện trầm cảm điển hình.
Những ý nghĩa mang tính ứng dụng của thuyết gắn bó là vô
cùng to lớn và lan tỏa đến tận những góc sâu thẳm nhất trong tâm trí chúng ta.
Sự gắn bó tác động đến cách chúng ta xử lý thông tin, cách chúng ta nhìn nhận
thế giới, cũng như bản chất trong những trải nghiệm xã hội của mỗi người. Trải
nghiệm gắn bó ảnh hưởng trực tiếp đến việc chúng ta có tự coi bản thân là một
người đáng được yêu thương hay không. Các nghiên cứu hiện nay cho thấy chúng ta
mang theo các kiểu gắn bó ấy vào suốt cuộc đời, nơi chúng đóng vai trò như những
thiên hướng định hình hành vi sau này trong các mối quan hệ tình cảm.
Chúng ta khao khát sự kề cận về mặt thể xác với đối
phương, và dựa vào tình cảm cũng như sự luôn sẵn sàng ở bên của họ, bởi đó là một
nhu cầu sinh tồn. Những gì thỏa mãn nhu cầu gắn bó ở người trưởng thành cũng
chính là những gì thỏa mãn nhu cầu ấy ở trẻ nhỏ: Ánh mắt trao nhau, sự chạm nhẹ,
những cái vuốt ve, và việc ôm trọn lấy người bạn đời đều mang lại cảm giác an
toàn và được an ủi tương tự. Khi cảm thấy bị đe dọa, sợ hãi, hoặc trải qua mất
mát, chúng ta sẽ tìm đến người bạn đời của mình để kiếm tìm sự xoa dịu về mặt
tâm lý. Hoặc ít nhất là cố gắng làm điều đó.
Những yếu tố cốt lõi của tình yêu đối với trẻ nhỏ hay người
trưởng thành đều giống như nhau — đó là nhu cầu được cảm nhận rằng luôn có một
ai đó sẵn sàng ở bên mình về mặt cảm xúc, rằng bạn có thể kết nối với một người
sẽ lắng nghe và đáp lại mình, đặc biệt là những khi bạn cần họ nhất.
Bản chất của tình yêu chính là việc người bạn đời đáp lại
nhu cầu của bạn, không phải vì đó là một "thương vụ hời" — mà ngay cả
khi nó không mang lại lợi ích gì. Điều đó cho phép bạn cảm nhận thế giới này
như một mái nhà bình yên, chứ không phải là một nơi đầy rẫy nguy hiểm. Theo ý nghĩa đó, chúng ta thật ra chưa bao giờ
trưởng thành.
Rõ ràng là cơ chế của sự gắn bó mang tính tương đồng ở mọi
giai đoạn trong cuộc đời con người.
Ẩn sâu bên trong sự giận dữ của một cặp vợ chồng đang
tranh cãi về mọi điều nhỏ nhặt chính là sự phản kháng của đứa trẻ đang nỗ lực
khôi phục lại sự kề cận và phản hồi từ cha mẹ. Và trong nỗi đau thương của những
người trưởng thành vừa mất đi người bạn đời, ta cũng thấy lại sự tuyệt vọng của
một đứa trẻ vừa mất đi cha mẹ — một sự tuyệt vọng ngập tràn cảm giác bất lực và
thu mình lại với thế giới.
2- Tính Nhạc Trong Cảm Xúc (The
Musicality Of Emotion)
Thuyết gắn bó mang lại lời giải thích rõ ràng cho một vấn
đề mà tâm lý học từ lâu vẫn luôn trăn trở — đó là cách chúng ta điều tiết cảm
xúc của chính mình. Chúng ta điều phối và xoa dịu các cảm xúc, đặc biệt là những
cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, buồn đau, giận dữ — thông qua việc phát triển các
sợi dây liên kết tình cảm với người khác và duy trì sự kết nối liên tục với họ.
Thông qua lăng kính gắn bó, chúng ta cũng hiểu ra rằng việc
bộc lộ cảm xúc chính là hệ thống giao tiếp cốt lõi trong các mối quan hệ; đó là
cách chúng ta điều chỉnh khoảng cách xa hay gần. Cảm xúc chính là giai điệu âm
nhạc trong điệu nhảy giữa hai tâm hồn.
Và khi sự gắn bó bị đe dọa — khi chúng ta cảm thấy bị xa
cách khỏi người bạn đời hoặc nơm nớp lo sợ về sự sẵn lòng ở bên của họ — giai
điệu ấy hoặc sẽ bị đẩy âm lượng lên cực đại, biến thành thứ âm nhạc Heavy Metal
chát chúa của sự phản kháng giận dữ; hoặc sẽ bị hạ xuống hết mức, tắt ngấm hoàn
toàn.
Lăng kính gắn bó soi chiếu một cách rõ nét sự bóp méo đầy
nguy hại được hiện thân qua một biểu tượng nổi tiếng của văn hóa phương Tây:
hình ảnh John Wayne về một người đàn ông tự chủ tuyệt đối — người không bao giờ
phụ thuộc và chẳng bao giờ cần đến bất kỳ ai khác.
Nhu cầu gắn bó của chúng ta đảm bảo rằng ta trở thành
chính mình với tư cách là một cá thể nhờ vào sự kết nối với những người xung
quanh. Nhân cách của chúng ta tiến hóa trong bối cảnh tương tác và gắn kết với
người khác; nó không đơn thuần tự nhiên nảy sinh từ bên trong. Nhu cầu gắn bó
khiến cho việc phụ thuộc vào một người khác trở thành một phần không thể tách rời
của bản chất con người.
Sự tự lực tự cường tuyệt đối (Self-sufficiency) chỉ
là một lời dối trá.
3-Nơi
Cho Sự Tỉnh Thức Và Dễ Bị Tồn Thương (A Place For Vulnerability)
Thông điệp cốt lõi nhất của thuyết gắn bó là: Để trở
thành những người trưởng thành đúng nghĩa, chúng ta không nhất thiết phải phủ
nhận rằng mình cũng mãi luôn là những đứa trẻ dễ bị tổn thương cho đến cuối cuộc
đời.
Một mối quan hệ gắn kết sâu sắc và lành mạnh ở tuổi trưởng
thành chính là một điểm tựa an toàn, nơi hai người có thể thoải mái bộc
lộ những cảm xúc yếu đuối nhất của bản thân — sự sợ hãi, cảm giác bị ngợp bởi
cuộc sống, hay sự vô định về chính bản thân mình. Đó là nơi chúng ta có thể đối
diện với những cảm xúc ấy, chứ không phải phủ nhận, đè nén hay kiểm soát chúng
theo cách kiêu hãnh kiểu John Wayne cũ kỹ. Sự kết nối tình cảm chính là một
khía cạnh cốt lõi định hình nên bản thể của mỗi chúng ta.
Thế nhưng, ngành tâm lý học và tâm thần học phương Tây
thường coi những cảm xúc phụ thuộc là một dạng lệch lạc tâm lý và xua đuổi chúng
về khoảng thời gian thơ ấu.
Những niềm tin sai lầm của chúng ta về sự phụ thuộc và
tính tự lực tự cường tuyệt đối đã dẫn ta đến chỗ định nghĩa "sức mạnh"
là khả năng tự mình xử lý mọi trải nghiệm nội tâm và tự điều tiết cảm xúc hoàn
toàn độc lập. Thuyết gắn bó lại chỉ ra rằng, điều đó không những không mang lại
hiệu quả mà còn là điều bất khả thi.
Chúng ta là những thực thể xã hội, vốn không được cấu tạo để chịu đựng sự cô lập cả về mặt sinh lý lẫn cảm xúc như vậy. Đối với những ai cố gắng gượng ép bản thân làm điều đó, cái giá phải trả là cực kỳ đắt: Một khối lượng lớn các nghiên cứu về sức khỏe và tâm lý học đã chứng minh rằng, cái giá của sự cô lập xã hội chính là sự suy sụp cả về thể xác lẫn tinh thần. Trong những điều kiện cô độc như thế, chúng ta đơn giản là sẽ lụi tàn dần.
Không có gì là hạ thấp hay làm giảm giá trị bản thân khi
ta cho phép người khác vỗ về, an ủi mình. Chúng ta cần những người khác để giúp
mình giải tỏa cảm xúc và đương đầu với những thăng trầm, giông bão của cuộc đời—đặc
biệt là những sóng gió tai ương. Trên thực tế, bản chất của việc tạo nên một kết
nối gắn bó sâu sắc chính là việc sẻ chia những tổn thương và sự yếu đuối với một
ai đó. Bạn cho phép họ bước vào một nơi mà bạn không hề phòng bị. Bạn đặt sự kết
nối lên trên sự tự bảo vệ. Trong những rạn nứt hôn nhân thì điều ngược lại sẽ xảy
ra, sự tự bảo vệ được đặt lên trước sự kết nối. Nếu bạn không thể chia sẻ, thì
một phần con người bạn đã bị loại trừ khỏi mối quan hệ ấy.
Những cặp đôi mà tôi từng tiếp xúc đã dạy cho tôi một điều
rằng: bạn gần như không thể mở lòng, thấu cảm và gắn kết cảm xúc với một ai đó
nếu chính bạn không thể tự cảm nhận và thể hiện những khía cạnh dễ bị tổn
thương của bản thân. Nếu bạn không cho phép mình trải nghiệm và bộc lộ sự yếu
đuối của chính mình, bạn sẽ không thể cho đối phương biết mình cần gì, cũng như
không thể thẳng thắn yêu cầu họ sẻ chia với bạn. Thế nhưng, các cặp đôi đang gặp
rạn nứt lại có xu hướng tự nhiên là che giấu và bảo vệ sự tổn thương của họ, dù
điều đó thường ngăn cản mọi sự kết nối cảm xúc trọn vẹn.
Tương tự như lý thuyết phân tâm
học, thuyết gắn bó xem các mối quan hệ thuở sơ khai là nền tảng hình thành nên
tính cách và các mối quan hệ sau này. Tuy nhiên, khác với lý thuyết
của Freud, thuyết gắn bó cho rằng thế giới quan của chúng ta về bản thân và các
kiểu phong cách quan hệ hoàn toàn có thể được điều chỉnh khi chúng ta tích hợp
những trải nghiệm mới. Khả năng này chính là điều giúp cho sự trưởng thành trở
nên khả thi. Quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại, nhưng chúng ta không bị định sẵn
là phải lặp lại nó.
Hệ thống gắn bó bao gồm các hành vi gắn bó, phản ứng cảm
xúc, và các biểu tượng bên trong, hay còn gọi là các mô hình. Trong tâm trí của
mình, chúng ta tạo ra các mô hình hoạt động về hình tượng gắn bó, về bản thân,
và về các mối quan hệ. Được xây dựng từ chính những trải nghiệm thực tế trong
cuộc sống, các mô hình hoạt động bên trong này vừa mang tính nhận thức lại vừa
mang tính cảm xúc, và đến lượt mình, chúng sẽ dẫn dắt cách chúng ta sắp xếp các
trải nghiệm cũng như cách chúng ta phản hồi với những người thân thiết.
Lý do khiến hành vi của chúng
ta trong các mối quan hệ tương đối ổn định là vì—dù có thể được điều chỉnh—chúng
ta vẫn mang các mô hình hoạt động bên trong này vào những tình huống xã hội mới.
Chúng viết nên kịch bản để chúng ta định hướng trong thế giới xã hội ấy. Các mô
hình hoạt động bên trong về bản thân, về mối quan hệ, và về những người thân
thiết sẽ tạo ra những kỳ vọng về sự hỗ trợ và nuôi dưỡng—đồng thời cũng chính
là những kiến trúc sư tạo nên nỗi thất vọng mà chúng ta cảm nhận. Chúng là những
tác nhân tạo ra các lời tiên tri tự ứng nghiệm.
Nhưng sự tồn tại của các mô
hình bên trong cũng giải thích lý do vì sao bạn có thể có những trải nghiệm vô
cùng khác biệt trong hai mối quan hệ khác nhau. Về bản chất, bạn gặp
một đối tác tiềm năng mới, người mang đến một hệ thống hành vi hoàn toàn khác.
Điều này cho phép bạn tham gia vào một "vũ điệu" mới của sự gần gũi
và khoảng cách—cô ấy có mặt ở nhà để nhận cuộc gọi của bạn, anh ấy không phản ứng
bằng sự thù địch ngầm khi bạn gọi đến văn phòng. Nhờ sự cởi mở và thấu cảm, người
bạn đời mới sẽ không khơi dậy sự lo âu hay đẩy bạn vào trạng thái hoảng loạn gắn
bó. Hơn thế nữa, với một tập hợp các mô hình hoạt động bên trong khác biệt, người
đồng hành mới sẽ đánh giá hành vi của bạn theo một cách khác và từ đó đưa ra một
phản hồi khác. Từ chính những trải nghiệm mới mẻ như vậy, một thế giới quan nội
tâm từng bị hoen ố về các mối quan hệ hay về giá trị bản thân bạn có thể bắt đầu
thay đổi.
4- Một Cách Thức Kết Nối Mới
Đó có lẽ chính là bản chất thật sự của một tình yêu nồng
cháy—chúng ta tìm thấy một người có thể gắn kết với mình và làm dịu đi những nỗi
sợ hãi về sự gắn bó, từ đó mở ra một cơ hội hoàn toàn mới cho sự chấp nhận và
thấu cảm. Tình yêu mang sức mạnh biến đổi—không chỉ biến đổi thế giới xung
quanh mà còn biến đổi chính bản thân ta. Chúng ta tìm thấy một cách thức hoàn
toàn mới để chạm vào thế giới nội tâm của một con người khác, và sự gắn kết cảm
xúc này mở ra những tiềm năng mới để chúng ta được là chính mình. Đó chính là
điều làm nên sự say đắm, mê hoặc của một mối quan hệ. Nó thay đổi cách con người
ta tự cảm nhận về bản thân cũng như cách họ nhìn nhận những người xung quanh.
Từ góc nhìn của tôi, thuyết
gắn bó cũng định nghĩa lại vị trí của hành vi tình dục [sexual]. Trong suốt 50 năm qua, chúng ta dường như mặc định tin
rằng tình dục là cốt lõi của các mối quan hệ yêu đương. Nhưng đó không phải là
những gì tôi trải nghiệm khi làm việc với các cặp đôi. Bản thân tình dục thuần
túy thường chỉ là một phần nhỏ trong sự thân mật của người trưởng thành [intimacy]. Thuyết gắn bó chỉ ra rằng cảm giác an toàn cơ bản nhất
trong cuộc sống đến từ việc kết nối với người khác. Chúng ta cần được ôm ấp, cần
được gắn kết về mặt cảm xúc. Tôi tin rằng trải nghiệm kết nối cơ bản nhất của
con người là khi hai cá thể—mẹ và con, cha và con, hay hai người trưởng
thành—nhìn thấy nhau và ôm lấy nhau, mang lại sự an toàn, chở che và cảm giác gắn
kết nhân văn mà đối với hầu hết chúng ta, suy cho cùng, chính là điều làm cho
cuộc sống này trở nên ý nghĩa. Nhiều người dùng tình dục như một cách để tạo ra
hoặc thay thế cho cảm giác kết nối mà họ đang khao khát. Tôi đoán rằng có không
ít người đàn ông hay phụ nữ tìm đến tình dục chỉ để thỏa mãn nhu cầu được ôm ấp
và vỗ về.
Vì vậy, có lẽ giờ đây bí ẩn của
tình yêu đang dần trở nên sáng tỏ. Chúng ta sa vào lưới tình khi một sợi dây gắn
bó được hình thành. Chúng ta giữ ngọn lửa tình yêu bằng cách duy trì sợi dây kết
nối đó.
Chúng ta sử dụng toàn bộ hệ thống cảm xúc của mình để phát tín hiệu khi cần được
vỗ về qua những cái ôm, hay khi cần một chút khoảng cách riêng tư. Chúng ta
giúp nhau thấu hiểu thế giới bên trong lẫn bên ngoài, và cùng sẻ chia những nỗi
đau, nỗi sợ hãi cũng như niềm vui của nhau.
Vậy thì, điều gì đã đi chệch hướng ở các cặp đôi? Theo
góc nhìn của tôi, đó là khi những nhu cầu gắn bó lành mạnh, bình thường không
được đáp ứng, và những nỗi sợ hãi về sự chia lìa bắt đầu xâm chiếm, làm chủ mối
quan hệ.
Chúng ta biết rằng các cặp đôi
đang gặp khủng hoảng thường rơi vào những mô thức tương tác cứng nhắc. Có
lẽ mô thức gây tổn thương nhất là người vợ mang nhiều thất vọng, giận dữ, oán
trách đang đòi hỏi sự kết nối từ người chồng luôn thu mình và né tránh. Các cặp
đôi có thể bị mắc kẹt trong vòng lặp này suốt nhiều năm trời. Từ nghiên cứu của
John Gottman, chúng ta biết rằng đây
chính là "kẻ sát nhân" chắc chắn sẽ bức tử các cuộc hôn nhân.
Nhưng chỉ khi nhìn qua lăng kính của thuyết gắn
bó, chúng ta mới thấu hiểu được điều gì đã khiến những mô thức hành vi ấy có sức
tàn phá khủng khiếp đến vậy. Câu trả lời là, chúng ngăn
chặn sự gắn kết cảm xúc; chúng cản trở những chạm kết nối và làm trầm trọng
thêm những nỗi sợ hãi về sự chia lìa. Khi các cặp đôi trút giận dữ và khinh miệt
vào nhau hoặc chọn cách thu mình né tránh, việc gắn kết cảm xúc ngày càng trở
nên khó khăn hơn. Những mô thức "tấn
công — phòng thủ" hoặc "tấn
công — né tránh" có tính ăn mòn mối quan hệ rất cao, bởi vì chúng triệt
tiêu một lối đi an toàn để hai vợ chồng có thể chạm vào cảm xúc của nhau và tạo
dựng một sợi dây gắn bó bền chặt.
Những gì các cặp đôi thật sự
tranh cãi hiếm khi là vấn đề hiển hiện trước mắt—như việc nhà hay con cái. Đó
luôn là câu chuyện về sự chia tách và gắn kết, về sự an toàn và lòng tin, và về
rủi ro khi cho phép một ai đó bước vào để nhìn thấy con người thật trần trụi, dễ
bị tổn thương của mình.
Vì vậy, khủng hoảng hôn nhân không phải là hệ quả từ những
khiếm khuyết trong tính cách. Nỗi giận dữ trong các mối quan hệ cũng không hề
vô lý. Nó thường là một phần phản kháng tự nhiên xuất hiện sau khi ta không còn
cảm nhận được sự mở lòng và thấu cảm từ người bạn đời. Đó là một phản ứng có
tính thích nghi—cơn giận thôi thúc con người ta vượt qua các rào cản để tái gắn
kết. Dù có thể mang tác dụng ngược, nhưng sự giận dữ chính là một nỗ lực nhằm
ngăn cản người bạn đời tiếp tục tạo khoảng cách xa hơn.
5- Một cảm xúc mãnh liệt
Nhưng nỗi sợ hãi mới là cảm xúc có sức lay động và chi phối mạnh mẽ
nhất trong một mối quan hệ đang gặp khủng hoảng. Sự thù địch ở người
bạn đời thường là dấu hiệu cho thấy mức độ sợ hãi đã tăng lên rất cao—họ đang cảm thấy bị đe dọa. Những nỗi sợ
gắn bó—sợ không được yêu thương, sợ bị bỏ rơi, sợ bị khước từ—gắn liền với bản
năng sinh tồn đến mức chúng lập tức kích hoạt các phản ứng "chiến đấu hoặc
bỏ chạy" mạnh mẽ. Trong nỗ lực tự bảo vệ mình, chúng ta thường vô tình hủy
hoại vai trò của bản thân như một điểm tựa an toàn cho đối phương, khiến họ hoảng
sợ. Sau đó, chính người bạn đời lại xác thực cho những nỗi sợ của ta và biến
thành kẻ thù, kẻ phản bội.
Nỗi sợ hãi như vậy sẽ kích hoạt một hệ thống báo động. Nó
làm gia tăng cả sự giận dữ của những người mang tâm lý lo âu trong gắn bó, lẫn
sự gạt đi các nhu cầu cảm xúc của những người có xu hướng né tránh.
6- Một góc nhìn mới cho hành vi
Lăng kính của thuyết gắn bó đặt
một bộ khung hoàn toàn mới lên cách chúng ta hành xử trong các mối quan
hệ.
Người vợ giận dữ, oán trách—người vẫn tiếp tục theo đuổi đối phương bằng những
lời đổ lỗi dù biết rõ hành vi này có thể đẩy chồng ra xa—không hề hành động một
cách vô lý. Những hành động của cô ấy cũng không nhất thiết phản ánh sự thiếu hụt
kỹ năng giao tiếp. Thực chất, cô ấy đang rơi vào một trạng thái tăng cường đến
mức tuyệt vọng các hành vi gắn bó—sự phản kháng của cô ấy chính là một lời khẩn
cầu được kết nối. Cô ấy cảm nhận chồng mình như một người khép kín và vô cảm
trước cảm xúc của vợ: một mối đe dọa trực tiếp kích hoạt hệ thống hành vi gắn
bó. Tất nhiên, tâm lý phòng thủ và xung đột ngày càng khiến một cái chạm kết nối
an toàn khó xảy ra hơn, và vòng lặp khủng hoảng cứ thế leo thang. Nó tiếp diễn
không ngừng bởi vì người trong cuộc không bao giờ nhận được sự kết nối và lời
trấn an cần thiết để khép lại tổn thương, cũng như để những nỗi sợ gắn bó được
xoa dịu và giải quyết.
Trong quá trình làm việc với
các cặp đôi, đồng nghiệp của tôi là Les Greenberg và tôi đã phát triển một
phương pháp trị liệu mang tên "Liệu pháp tập trung vào cảm xúc cho cặp
đôi" (EFT), phương pháp này nhìn nhận khủng hoảng hôn nhân dưới góc độ của
những bất an trong gắn bó. Liệu pháp này công nhận rằng các vấn đề
trong mối quan hệ được tạo ra bởi cách mỗi cá nhân phản ứng, đối phó và chối bỏ
các nhu cầu gắn bó của chính họ cũng như của người bạn đời. Mục tiêu lớn của trị
liệu là giúp họ thừa nhận và xác tín các nhu cầu về sự kết nối và cảm giác an
toàn, đồng thời giúp con người ta mở rộng biên độ cảm xúc của mình, thay vì kìm
nén hoặc liên tục kiểm soát cảm xúc. Đây không phải là việc giải tỏa cảm xúc một
cách hời hợt, mà là cho phép con người dấn thân sâu hơn vào trải nghiệm của
chính mình và xử lý những phần cảm xúc mà họ thường cố thủ để che giấu—sự tuyệt
vọng và cô đơn ẩn sau cơn giận dữ, nỗi sợ hãi và sự bất lực đằng sau sự im lặng
rút lui.
Tác nhân thay đổi mạnh mẽ nhất trong một mối quan hệ đang gặp khủng hoảng dường như chính là việc biểu lộ những cảm xúc mềm mại và dễ làm xiêu lòng hơn, chẳng hạn như sự khao khát, nỗi sợ hãi, và niềm đau buồn. Đó là công cụ quyền năng nhất để khơi gợi sự chạm kết nối và phản hồi thấu cảm từ người bạn đời. Nếu tôi có thể giúp các cặp đôi tạo dựng được sự kết nối này, chính họ sau đó sẽ tự giải quyết được các vấn đề của riêng mình.
Hầu hết các cặp đôi khi bắt đầu
đều tuyên bố rằng họ đang vô cùng giận dữ. Và họ có lý do chính đáng để giận dữ. Khi
họ bắt đầu cảm nhận rõ hơn về cơn giận của mình, thay vì tìm cách biện minh hay
kìm nén nó, họ thường có xu hướng bắt đầu khám phá và trải nghiệm sâu hơn về bản
chất thật sự của cơn giận đó. Trải nghiệm này bắt đầu bao gồm cả những khía cạnh
mà họ thường ít chú ý tới, thậm chí là những phần mà họ từng xem là không phù hợp.
Trên thực tế, một lý do khiến họ cảm thấy vô cùng giận dữ là vì họ đang cảm thấy
hoàn toàn bất lực và không được yêu thương—chính điều đó đã làm họ hoảng sợ.
Chẳng mấy chốc, một người bắt đầu
giãi bày với người kia về những gì đã xảy ra ngay một giây trước khi họ bùng nổ—đó
là một cảm giác bất lực đến tột cùng, một tiếng nói vang lên trong đầu rằng:
"Mình sẽ không chịu đựng cảm giác này. Mình từ chối cảm thấy bản thân bất
lực và thảm hại như thế này. Điều này là không thể chấp nhận được." Và
giờ đây, trải nghiệm của họ đã được mở rộng ra ngoài biên độ của sự giận dữ,
các cặp đôi bắt đầu chạm vào những phần khuất lấp sâu kín trong chính con người
mình—ngay trước sự chứng kiến của đối phương.
Đây là một trải nghiệm hoàn
toàn mới mẻ và có sức lay động mạnh mẽ đối với họ, cho phép một người có thể
quay sang người bạn đời của mình và bộc bạch: "Bằng cách nào đó, một phần
trong em đã từ bỏ hy vọng rằng mình sẽ có ngày được trân trọng, và thay vào đó,
em trở nên giận dữ vì em quá chắc chắn rằng anh sẽ không bao giờ thật sự ôm ấp
và yêu thương em." Kiểu đối thoại này định nghĩa lại mối quan hệ
thành một nơi mà một người có thể trút bỏ phòng bị và giãi bày những điều đáng
sợ nhất về chính bản thân họ hoặc về thế giới xung quanh. Và người bạn đời, với
sự hỗ trợ của nhà trị liệu, sẽ có mặt ở đó vừa để vỗ về, vừa để đóng vai trò
như một tấm gương phản chiếu, xác tín cho chính những trải nghiệm nội tâm ấy.
7- Xây Dựng Một Điểm Tựa An Toàn
Mối quan hệ khi đó bắt đầu trở
thành một điểm tựa an toàn—nơi con người ta có thể trút bỏ phòng bị để bộc lộ sự
yếu đuối, phơi bày nhu cầu cần được chở che hay những góc khuất khác trong tâm
hồn từng khiến họ sợ hãi, và thẳng thắn cầu xin các nhu cầu gắn bó của mình được
đáp ứng.
Trong bối cảnh an toàn này, người chồng hoặc người vợ không nhìn nhận đối
phương là yếu đuối, mà thấy họ đang mở lòng và không còn là mối đe dọa. Tôi có
thể nghe thấy một người thốt lên: "Đó
chính là phần con người mà tôi đã đem lòng yêu." Theo một cách hiểu
nào đó, ngôn ngữ của tình yêu chính là ngôn ngữ của sự tổn thương. Trong khi
tâm lý học phương Tây tập trung vào giá trị của sự tự lực cánh sinh, thì trong
đời sống cá nhân, chúng ta lại phải chật vật đấu tranh để tích hợp nhu cầu được
kết nối và được chăm sóc vào trải nghiệm của một người trưởng thành.
Thuyết gắn bó là một hệ tư tưởng
ra đời vô cùng đúng thời điểm, bởi nó cho phép chúng ta được sống như một con
người trọn vẹn. Lý thuyết này nhìn nhận những hành vi lệch
chuẩn như một sự thích nghi mang dụng ý tốt trước những trải nghiệm trong quá
khứ hoặc hiện tại. Đồng thời, nó coi khao khát được kết nối là một nhu cầu hoàn
toàn lành mạnh. Những sự gắn bó an toàn giúp thúc đẩy sức khỏe cảm xúc và là tấm
khiên che chở chúng ta trước vô vàn áp lực của cuộc sống. Từ đó, tình yêu trở
thành mảnh đất quyền năng nhất cho sự chữa lành và trưởng thành; và chính từ điểm
tựa an toàn này, cả người đàn ông lẫn người phụ nữ đều có thể tự tin bước ra
ngoài để khám phá, và thậm chí là kiến tạo nên thế giới.
8- Sau Cuộc Chiến
Sự giận dữ và thù địch trong
các mối quan hệ hôn nhân thường được người bạn đời hiểu như một sự khước từ.
Chúng mang lại cảm giác của một hành vi tạo khoảng cách, từ đó kích hoạt hệ thống
báo động gắn bó; bạn sẽ phản ứng lại như thể mạng sống của mình đang bị đe dọa.
Thế nhưng, bản thân sự thù địch lại thường là hệ quả từ những cảm giác sợ hãi;
người bạn đời của bạn có lẽ cũng đang cảm thấy bị đe dọa. Điều quan trọng cần
nhận ra là hành vi đó có thể là một nỗ lực nhằm kéo bạn trở lại để kết nối, chứ
không phải để kiểm soát bạn. Theo một nghĩa nào đó, phản hồi phù hợp đối với sự
thù địch có thể là một cái ôm, thay vì đáp trả bằng một loạt những lời chỉ
trích qua lại. Tuy nhiên, chúng ta thường chiến đấu vì sự sống còn của mình khi
bị đe dọa; chúng ta tự vệ bằng bất cứ thứ gì hiện lên trong đầu.
Chính là sau cuộc chiến, bạn mới
có một cơ hội thật sự để nhìn nhận lại mọi chuyện một cách chính xác hơn, để mở
rộng trải nghiệm và đưa vào đó cả những khía cạnh từng bị bỏ quên trong cuộc
tranh luận khi bạn mải mê tìm cách chiến thắng. Lăng kính gắn bó
trong các mối quan hệ khuyến khích chúng ta nhìn nhận sự hung hăng [aggression] trong các mối quan hệ thân mật như một cách
phổ biến để đối phó với nỗi sợ hãi. Nó cũng hàm ý rằng không có gì sai trái với
những nhu cầu phụ thuộc; nó cho phép chúng ta có cảm giác muốn được chăm sóc mà
không cảm thấy mình yếu đuối hay tự phán xét bản thân là "kẻ dựa dẫm".
Sau cuộc chiến, bạn cần phải tái hiện lại toàn bộ sự việc nhưng có bao hàm cả
những cảm xúc này.
Sau một cuộc chiến, trong các mối
quan hệ lành mạnh không bị khủng hoảng, sự phản ứng thái quá về mặt cảm xúc sẽ
ngay lập tức dịu xuống. (Vấn đề ở các mối quan hệ rạn nứt là sự phản ứng này
không bao giờ thực sự nguôi ngoai.) Khi mọi chuyện đã lắng xuống,
nếu bạn có một điểm tựa an toàn trong mối quan hệ, thì đó chính là thời điểm
thích hợp để nói về những nỗi sợ và những băn khoăn về sự gắn bó.
Điều này tạo ra cơ hội cho một sự gần gũi đích thực. Chẳng
hạn như: "Khi nghe anh nói rằng anh muốn đi chơi golf xa với bạn bè, em đã
thật sự sợ phát khiếp. Giống như anh đang muốn nói rằng anh không cần ở bên em
nhiều như em cần ở bên anh vậy. Nghĩ đến việc mình đang nghe thấy điều đó thôi
là em đã hoàn toàn hoảng sợ rồi."
Nếu tôi có một điểm tựa an
toàn, tôi sẽ dễ dàng cho phép bản thân đối diện với cảm giác sợ hãi của chính
mình hơn nhiều. Tôi cũng sẽ có xu hướng thổ lộ với người bạn đời rằng mình đang
sợ hãi cao hơn. Hy vọng rằng, người bạn đời của tôi thật sự
sẽ giúp tôi xoa dịu nỗi sợ đó. Mức độ sợ hãi của tôi nhờ vậy sẽ được giảm bớt.
Phản hồi từ đối phương sẽ giúp tôi tự nhìn nhận bản thân là một người đáng được
yêu thương, và cuộc trò chuyện tương tác ấy cũng sẽ trở thành một trải nghiệm gắn
bó tích cực trong lịch sử mối quan hệ của cả hai.
Kiểu sẻ chia này chính là tất cả những gì làm nên sự thân
mật của người trưởng thành. Bạn và người bạn đời tìm thấy nhau như những con
người thực thụ—những người đều cần được vỗ về, kết nối và chăm sóc./.






