Thứ Hai, 26 tháng 10, 2026

ĐỊNH NGHĨA MỚI VỀ TÌNH YÊU

The Love Upgrade | Greater Good

NÂNG CẤP TÌNH YÊU

Trong cuốn sách mới của mình, nhà tâm lý học Barbara Fredrickson lập luận rằng chúng ta cần một định nghĩa mới về tình yêu, phản ánh một cách thực tế những cách thức mà chúng ta trải nghiệm cảm xúc này trong cơ thể và tâm trí mình. Tác giả Jill Suttie trình bày quan điểm này nhằm mang lại góc nhìn sâu sắc hơn về bản chất của cảm xúc con người.


Tác giả:
 Jill Suttie 
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ:
VALENTINE

Tình yêu luôn được ca ngợi trong vô số bài hát và thước phim. Tình yêu là thứ vận hành thế giới, là điều kỳ diệu muôn màu, và là tất cả những gì chúng ta cần. Thế nhưng, theo Barbara Fredrickson, giáo sư tâm lý học tại Đại học Bắc Carolina ở Chapel Hill, định nghĩa về tình yêu cần phải có một sự nâng cấp (phiên bản mới), và bà đã viết một cuốn sách mới để giải thích lý do tại sao: Tình yêu 2.0: Cảm xúc tối cao ảnh hưởng thế nào đến mọi điều ta cảm nhận, suy nghĩ, hành động và trở thành.

Fredrickson được biết đến nhiều nhất qua “thuyết mở rộng và xây dựng” (broaden and build theory) về các cảm xúc tích cực. Theo thuyết này, khi chúng ta trải nghiệm những cảm xúc tích cực—như niềm vui, sự kinh ngạc, hạnh phúc, v.v.—chúng ta sẽ mở rộng nhận thức của mình về thế giới xung quanh cũng như làm phong phú thêm vốn suy nghĩ và hành động của bản thân. Điều này giúp chúng ta xây dựng các kỹ năng và nguồn lực mới, từ đó gia tăng khả năng phục hồi và cuối cùng là nâng cao cơ hội sống sót của chính mình. Học thuyết này cùng với những ứng dụng của nó đã được khám phá một cách kỹ lưỡng trong cuốn sách trước đó của bà mang tên Positivity (Sức mạnh của cảm xúc tích cực), nơi bà gợi ý những phương pháp giúp mọi người có thể nuôi dưỡng cảm xúc tích cực trong cuộc sống để gặt hái những lợi ích to lớn mà chúng mang lại.

Trong cuốn sách này, Fredrickson lựa chọn một hướng tiếp cận hơi khác biệt nhưng vẫn có mối liên hệ mật thiết để khám phá tình yêu—điều mà bà gọi là “cảm xúc tối cao”. Khác với các cảm xúc khác, tình yêu theo đúng định nghĩa luôn cần có sự hiện diện của một người khác, và theo Fredrickson, cơ thể chúng ta khao khát điều đó. Tuy nhiên, khi viết về tình yêu, bà không nói về những quan niệm văn hóa thông thường về một mối quan hệ lãng mạn, tình cảm gia đình hay thậm chí là tình bạn tri kỷ. Thay vào đó, bà định nghĩa nó là trải nghiệm diễn ra trong từng khoảnh khắc về sự quan tâm ấm áp, hai chiều mà chúng ta có thể cảm nhận với bất kỳ ai—ngay cả những người lạ—trong các tương tác hằng ngày, một hiện tượng mà bà gọi là “sự tích cực sẻ chia”.

Theo Fredrickson, bản chất cốt lõi của tình yêu là sự kết nối, và nó có vai trò quan trọng đối với sức khỏe cũng như hạnh phúc của chúng ta, tác động đến não bộ và cơ thể ngay từ cấp độ tế bào. Bà viết rằng chúng ta sinh ra là để yêu thương [born to love], và minh chứng cho điều này đến từ các nghiên cứu cho thấy não bộ cùng hệ thần kinh của con người vốn được thiết kế để gia tăng cơ hội trải nghiệm cảm xúc đó.

Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi chúng ta cảm thấy có sự kết nối với một người khác, não bộ của chúng ta có xu hướng "đồng điệu" với nhau, không chỉ theo nghĩa bóng mà là về mặt thể chất. Bất kỳ ai từng say sưa trò chuyện với người khác đều biết cảm giác thân mật mà nó có thể tạo ra giữa hai người. Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng não bộ của những người đang tương tác như vậy thật sự đang phát ra các tín hiệu theo cùng một mô thức, tại cùng một vùng não và gần như cùng một thời điểm. Kiểu phản chiếu này có khả năng là yếu tố tạo nên sự "cộng hưởng tích cực" (positivity resonance) — một cảm xúc chia sẻ chung có thể khiến bạn cảm thấy tràn đầy sức sống và tiếp thêm năng lượng.

Kích thích tố oxytocin cũng đóng một vai trò quan trọng trong tình yêu. Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng oxytocin giúp con người đọc các tín hiệu xã hội tốt hơn, đồng thời trở nên rộng lượng, vị tha và cởi mở hơn — tất cả những yếu tố này đều thúc đẩy sự tin tưởng, một thành phần quan trọng của tình yêu. Thường được gọi là kích thích tố "chăm sóc và kết bạn" (tend and befriend) nhờ vai trò thúc đẩy hành vi quan tâm, oxytocin được giải phóng trong cơ thể trong suốt các cuộc gặp gỡ xã hội tích cực, giúp giảm căng thẳng, hạ nhịp tim, giảm huyết áp và tạo ra cảm giác ấm áp bên trong. Đó là lý do tại sao oxytocin cũng liên quan đến tình dục và việc nuôi con bằng sữa mẹ — nó điều hòa sự gắn kết mà các hoạt động đó giúp tạo ra. Hai người khi cảm nhận được sự cộng hưởng tích cực sẽ có quá trình giải phóng oxytocin đồng bộ với nhau, điều này khiến họ cảm thấy gắn bó và tốt đẹp về nhau hơn nữa.


Dây thần kinh phế vị (vagus nerve) — một dây thần kinh chạy từ não đến nhiều bộ phận trên cơ thể, bao gồm cả tim và phổi — cũng được thiết kế để gia tăng tình yêu. Nó đóng một vai trò trong việc giao tiếp bằng mắt và giúp bạn đồng bộ hóa các biểu cảm khuôn mặt với người khác, cả hai điều này đều hỗ trợ sự kết nối. Nó cũng đóng vai trò điều hòa nhịp tim và nhịp thở: hai yếu tố này càng phối hợp nhịp nhàng thì "trương lực phế vị" (vagal tone) của bạn càng tốt, điều mà hóa ra lại mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe.

Điều thú vị là tất cả các hệ thống nội bộ này đều hoạt động thầm lặng phía sau hậu trường, vượt ra ngoài sự kiểm soát có ý thức của chúng ta. Dù vậy, chúng ta vẫn có thể tiếp cận và hưởng lợi từ chúng chỉ đơn giản bằng cách nuôi dưỡng thêm nhiều "sự cộng hưởng tích cực" (hoặc tình yêu) trong cuộc sống của mình, và Fredrickson đã đưa ra các gợi ý về cách thực hiện điều đó. Nhiều đề xuất của bà xoay quanh việc thực hành thiền tâm từ (loving-kindness meditation) — một phương pháp thực hành có nguồn gốc từ Phật giáo, nơi bạn gửi gắm những lời chúc tích cực đến bản thân và mọi người trong cộng đồng của mình; thực hành lòng biết ơn; hoặc chủ động tập trung sự chú ý vào các tương tác tích cực với người khác. Bà viết rằng, nếu được thực hành thường xuyên, bất kỳ phương pháp nào trong số này cũng sẽ tạo ra sự khác biệt lớn cho sức khỏe, thế giới quan và các mối quan hệ của bạn.

Để tránh việc điều này nghe có vẻ quá mang tính "tâm linh thời đại mới" (new age) đối với bạn, hãy chuẩn bị tinh thần để thấy tất cả các bài tập này đều được chứng minh bằng các bằng chứng khoa học về hiệu quả của chúng. Fredrickson, trên hết, là một nhà nghiên cứu. Bà đảm bảo với độc giả của mình rằng những gì bà đang gợi ý là "dựa trên bằng chứng thực nghiệm" và nhằm mục đích gia tăng cảm xúc yêu thương từ trong ra ngoài, chứ không phải để bắt mọi người phải nở những nụ cười giả tạo hay giả vờ cảm thấy những điều họ không có. Chính lời hứa này — và nền tảng khoa học đằng sau nó — đã giúp cuốn sách Love 2.0 vượt trội hơn hẳn so với các cuốn sách tự lực (self-help) khác./.

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/the_love_upgrade

Những Khoảnh Khắc Yêu Thương Và Kết Nối Có Thể Giúp Bạn Sống Thọ Hơn



Một nghiên cứu mới cho thấy các cặp đôi thể hiện nhiều sự ấm áp, quan tâm và tình cảm dành cho nhau sẽ có cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh hơn.

Moments of Love and Connection May Help You Live Longer

Tác giả: Yasmin Anwar 
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE


Hãy kiềm chế việc tranh cãi. Nghiên cứu mới từ Đại học UC Berkeley gợi ý rằng những cặp đôi chia sẻ những khoảnh khắc ngọt ngào tràn ngập sự hài hước và tình cảm, đồng thời có sự đồng điệu về mặt sinh học — hai trái tim cùng đập một nhịp — sẽ có triển vọng sức khỏe tốt hơn và sống thọ hơn so với những cặp đôi hay cãi vã.

Các phát hiện này, vừa được xuất bản trực tuyến trên tạp chí Journal of Personality and Social Psychology, dựa trên các quan sát trong phòng thí nghiệm đối với 154 cặp vợ chồng trung niên và lớn tuổi khi mỗi cặp tham gia vào một cuộc trò chuyện thân mật về một cuộc xung đột trong mối quan hệ của họ.

“Chúng tôi tập trung vào những khoảnh khắc thoáng qua khi hai bạn cùng bừng sáng và trải nghiệm niềm vui, sự gần gũi cũng như sự thân mật bất ngờ,” tác giả nghiên cứu Robert Levenson, giáo sư tâm lý học tại Đại học UC Berkeley cho biết.

“Những gì chúng tôi tìm thấy là việc có được những khoảnh khắc chia sẻ ngắn ngủi này, được gọi là ‘sự cộng hưởng tích cực’ (positivity resonance), là một yếu tố dự báo mạnh mẽ về mức độ khỏe mạnh của chúng ta trong tương lai và thời gian chúng ta sẽ sống,” ông nói thêm.

Sự cộng hưởng tích cực xảy ra khi hai người trải nghiệm một sự gia tăng đột ngột đồng thời cả về mặt sinh học lẫn hành vi của sự ấm áp, hài hước và tình cảm, từ đó đạt được cảm giác hòa làm một. Nỗi sợ hãi, lo âu và sự nghi ngờ bản thân có thể ngăn chặn cảm giác kết nối này.

“Các cặp đôi trong nghiên cứu có sự khác biệt rất lớn trong các chỉ số đo lường về sự cộng hưởng tích cực này, với một số cặp đôi thể hiện hàng tá khoảnh khắc đồng điệu về cảm xúc và sinh lý, trong khi những cặp khác lại thể hiện rất ít hoặc không có,” Levenson nói.


1- Khoa Học Về Tình Yêu Bền Vững

Theo giáo sư tâm lý học Barbara Fredrickson tại Đại học Bắc Carolina ở Chapel Hill, đồng thời là học giả hàng đầu trong ngành khoa học về tình yêu và là tác giả chính của nghiên cứu này, những khoảnh khắc vi mô (micro-moments) này là thành phần cốt lõi trong các mối quan hệ lành mạnh và bền vững.

Các nhà nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Sinh Lý Thần Kinh Tâm Lý Berkeley của giáo sư Levenson đã hợp tác với giáo sư Fredrickson để kiểm tra tầm ảnh hưởng của sự cộng hưởng tích cực đối với sức khỏe lâu dài và tuổi thọ. Họ đã sử dụng dữ liệu từ nghiên cứu dài hạn của Levenson — một dự án theo dõi cuộc sống hôn nhân của một nhóm cặp vợ chồng dị tính trung niên và lớn tuổi tiêu biểu tại Vùng vịnh San Francisco từ năm 1989 đến năm 2009.

Cứ mỗi 5 năm, các cặp đôi lại đến phòng thí nghiệm Berkeley của giáo sư Levenson để được quan sát khi họ thảo luận về những sự kiện gần đây trong mối quan hệ, cũng như những chủ đề mang lại niềm vui hoặc gây ra bất đồng. Họ cũng hoàn thành các bảng câu hỏi về mức độ hài lòng trong hôn nhân, các vấn đề sức khỏe và các khía cạnh khác. Hiện tại, hơn một nửa số vợ/chồng trong nhóm nghiên cứu ban đầu đang ở độ tuổi 70, 80 và 90. Những người khác đã qua đời.

Đối với nghiên cứu mới nhất này, các nhà nghiên cứu đã mã hóa một cách tỉ mỉ hàng trăm cuộc trò chuyện được ghi hình để theo dõi mức độ thể hiện sự cộng hưởng tích cực của các cặp đôi.

“Chúng tôi đã áp dụng một phương pháp toàn diện và chi tiết để đo lường sự cộng hưởng tích cực ở các cặp đôi bằng cách ghi lại các cảm xúc tích cực được chia sẻ, các biểu hiện quan tâm lẫn nhau và sự đồng điệu về mặt sinh học của họ,” tác giả chính của nghiên cứu, Jenna Wells, nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành khoa học lâm sàng tại Đại học UC Berkeley cho biết.

2- Cách Họ Tiến Hành Nghiên Cứu

Hai mô hình thống kê khác nhau đã được sử dụng để dự báo về sức khỏe lâu dài và tuổi thọ: một mô hình bao gồm toàn bộ các phép đo về sinh học và hành vi của sự cộng hưởng tích cực mà các cặp đôi thể hiện, và một mô hình khác chỉ phân tích các hành vi cộng hưởng tích cực của họ.

Trong số các yếu tố và ảnh hưởng khác, nghiên cứu đã kiểm soát các hành vi liên quan đến sức khỏe như hút thuốc, tiêu thụ rượu bia, tập thể dục và tiêu thụ caffeine.

Đầu tiên, các chuyên gia mã hóa hành vi được đào tạo đã đánh giá một cách khách quan các cuộc trò chuyện tranh luận kéo dài 15 phút của các cặp đôi, từ đó xác định các cảm xúc tích cực và tiêu cực của riêng từng người cũng như của cả hai dựa trên những gì hai vợ chồng đang nói, cùng với biểu cảm khuôn mặt, tông giọng và ngôn ngữ cơ thể của họ.

Tiếp theo, họ xác định các khoảnh khắc đồng điệu tích cực giữa hai vợ chồng dựa trên chính ký ức của các cặp đôi về cảm xúc của họ khi xem lại các đoạn băng ghi hình cuộc trò chuyện của mình.

Các đoạn ghi hình kéo dài 15 minutes sau đó đã được phân tích để tìm kiếm các dấu hiệu của sự đồng điệu phi ngôn ngữ và sự "bắt chước" vô thức (mirroring) — đây là những cử chỉ báo hiệu tình yêu, sự quan tâm và tính kết nối, chẳng hạn như nụ cười, cái gật đầu và việc hướng người về phía trước.

Các nhà nghiên cứu cũng xác định những khoảnh khắc mà nhịp tim của cả hai đối tác đồng thời chậm lại hoặc tăng nhanh khi họ đang biểu lộ các cảm xúc tích cực.

Đối với phần thứ hai của nghiên cứu, họ đã chuyển sang một hệ thống mã hóa nhanh hơn để đánh giá các biểu hiện đồng điệu đối với sự ấm áp, quan tâm và tình cảm dành cho nhau trong các phân đoạn video dài 30 giây. Cả hai mô hình thống kê đều chỉ ra rằng tỷ lệ cộng hưởng tích cực cao hơn sẽ dự báo các kết quả sức khỏe tương lai tốt hơn và tuổi thọ dài hơn.

“Bất kể chúng tôi sử dụng toàn bộ các phép đo sinh học và hành vi của sự cộng hưởng tích cực hay chỉ sử dụng một phép đo toàn diện duy nhất, chúng tôi đều nhận thấy rằng những người vợ/chồng trong các mối quan hệ có sự cộng hưởng tích cực cao sẽ có mức độ suy giảm sức khỏe nhẹ hơn trong 13 năm tiếp theo và có khả năng cao hơn là vẫn còn sống sau 30 năm,” Levenson cho biết.

Về cách các cặp đôi có thể áp dụng những phát hiện này để xây dựng các mối quan hệ tràn ngập sự cộng hưởng tích cực, giáo sư Levenson cho biết bộ 36 câu hỏi của nhà tâm lý học Art Aron hoặc cuốn sách Love 2.0 của Barbara Fredrickson có thể là những điểm khởi đầu tốt.

Bài viết này ban đầu được xuất bản trên Berkeley News. Đọc bài viết gốc [Sweet vibes between longtime couples are tied to longer, healthier lives].

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/moments_of_love_and_connection_may_help_you_live_longer


TÌNH YÊU LÀ MỘT THỰC ĐƠN, KHÔNG PHẢI NĂM KIỂU NGÔN NGỮ

 


Tình Yêu Là Một Thực Đơn, Không Phải Năm Lối Ngôn Ngữ

Những mối quan hệ bền vững cần đến sự đa dạng, sự thấu hiểu phản hồi và sự nuôi dưỡng, chứ không chỉ đơn thuần là sự thông thạo một ngôn ngữ tình yêu duy nhất.

Love Is a Menu, Not Five Languages - Lasting relationships need variety, responsiveness, and nourishment, not just fluency in a single love language.

Tác giả: Emily Impett 
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE


Trong hơn ba thập kỷ qua, ý tưởng về các “ngôn ngữ tình yêu” đã mang đến cho các cặp đôi một lời hứa hẹn đơn giản: Nếu bạn có thể thấu hiểu “ngôn ngữ” của bạn đời và nói ngôn ngữ đó một cách lưu loát, những biểu hiện tình yêu của bạn cuối cùng sẽ chạm đến họ. Phép ẩn dụ này rất trực quan, dễ chịu và cực kỳ phổ biến. Hàng triệu người đã làm các bài trắc nghiệm, tự gắn nhãn cho bản thân và nỗ lực hết mình để tình yêu của họ được đón nhận.

Thế nhưng, nhiều cặp đôi nhận ra rằng ngay cả sau khi đã học được ngôn ngữ tình yêu giả định của nhau, họ vẫn cảm thấy có điều gì đó không ổn. Nghiên cứu cho thấy họ có thể đang “nói” đúng ngôn ngữ nhưng lại không cảm nhận được tình yêu sâu sắc hoặc sự hài lòng. Hoặc họ có thể cảm thấy được yêu thương trong khoảnh khắc này nhưng lại bị bỏ rơi ở khoảnh khắc khác, bất chấp việc đối phương không hề thay đổi ý định. Những nỗi thất vọng này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Điều gì sẽ xảy ra nếu vấn đề không phải là chúng ta đang nói sai ngôn ngữ, mà là chúng ta đang sử dụng sai hoàn toàn phép ẩn dụ?

Điều gì sẽ xảy ra nếu tình yêu hoàn toàn không phải là một ngôn ngữ để chúng ta thấu hiểu một cách tốt nhất? Một góc nhìn thay thế — vốn dựa trên nhiều thập kỷ của khoa học về mối quan hệ — gợi ý rằng tình yêu nên được hiểu như một thực đơn, mang đến cho các cặp đôi nhiều cách thức khác nhau để thể hiện sự quan tâm, thay vì chỉ là một phương thức duy nhất cần phải thành thạo. Những mối quan hệ lành mạnh, giống như những cơ thể khỏe mạnh, không thể phát triển tốt chỉ dựa vào một thành phần duy nhất. Chúng đòi hỏi một loạt các chất dinh dưỡng thiết yếu, được cung cấp một cách linh hoạt và điều chỉnh theo thời gian.

Sự thay đổi tư duy này — từ ngôn ngữ sang thực đơn — không hề phủ nhận trải nghiệm của mọi người khi cảm thấy đặc biệt xúc động trước những hành động yêu thương cụ thể. Thay vào đó, nó định khung lại những trải nghiệm đó theo một cách chính xác hơn, bao quát hơn và cuối cùng là hữu ích hơn trong việc duy trì sự kết nối lâu dài.

Góc nhìn "thực đơn tình yêu" này nhấn mạnh vào sự linh hoạt thay vì sự cứng nhắc của các nhãn dán cố định.

Nhưng chính những điểm mạnh này lại là nơi mà phép ẩn dụ đó bị sụp đổ. Việc định khung tình yêu như một ngôn ngữ đã khuyến khích một lối logic mang tính thu hẹp: đó là ý tưởng cho rằng có một cách "đúng đắn" duy nhất để thể hiện sự quan tâm đến bạn đời, và những nỗ lực đầu tư vào nơi khác có thể sẽ không được ghi nhận. Nó gợi ý về sự bất biến, coi các sở thích như những đặc điểm cố định thay vì những nhu cầu luôn thay đổi. Và nó khuyến khích sự rập khuôn (matching): quan niệm cho rằng thành công phụ thuộc vào việc điều chỉnh sự quan tâm của bạn sao cho khớp với "ngôn ngữ" của bạn đời, chứ không phải là việc phản hồi một cách linh hoạt trước những gì họ thật sự cần trong từng khoảnh khắc cụ thể.


A- Những Điều Nghiên Cứu Tiết Lộ Về Cảm Giác Được Yêu Thương

Khoa học về mối quan hệ phác thảo nên một bức tranh hoàn toàn khác. Khi các nhà nghiên cứu tìm hiểu về cách con người thực sự trải nghiệm tình yêu trong các mối quan hệ của họ, ba mô hình nhất quán sau đây sẽ lộ diện.

1- Hầu hết mọi người đều trân trọng nhiều hình thức yêu thương khác nhau, chứ không chỉ một. Khi chúng tôi yêu cầu mọi người đánh giá mức độ ý nghĩa của các biểu hiện tình yêu khác nhau — chẳng hạn như sự trìu mến, sự hỗ trợ, thời gian bên nhau, sự khích lệ hoặc sự giúp đỡ khi gặp căng thẳng — họ có xu hướng đánh giá cao tất cả những điều đó. Rất ít người chỉ trân trọng duy nhất một kiểu hành vi yêu thương một cách nhất quán trong khi coi những kiểu khác là không quan trọng. Trên thực tế, khi mọi người bị buộc phải chọn một phong cách yêu thương "chính" duy nhất, lựa chọn của họ thường không khớp với cách họ phản hồi khi từng hình thức được đo lường một cách độc lập. Điều này gợi ý rằng các sở thích trong tình yêu không phải là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum). Chúng ta không ngừng cần sự hỗ trợ về mặt cảm xúc chỉ vì chúng ta thích sự âu yếm thể xác, cũng giống như chúng ta không ngừng cần protein [1] chỉ vì chúng ta thích carbohydrate vậy.

[1] Protein (hay còn gọi là chất đạm) là một trong ba nhóm chất dinh dưỡng vĩ mô thiết yếu đối với sự sống của con người, bên cạnh carbohydrate (chất đường bột) và lipid (chất béo).

2- Cảm giác được yêu thương phụ thuộc vào sự thấu hiểu phản hồi nhiều hơn là sự trùng khớp. Yếu tố dự báo mức độ hài lòng trong một mối quan hệ không phải là việc bạn đời của bạn có thể hiện tình yêu theo một cách cụ thể mà bạn ưa thích hay không, mà là liệu họ có thấu hiểu và phản hồi (responsive) trước các nhu cầu của bạn, có thật sự chú tâm vào việc tương tác và sẵn lòng bày tỏ sự quan tâm trong mọi hoàn cảnh hay không. Tình yêu không phai nhạt khi các cặp đôi không thể hiện sự quan tâm, mà nó lụi tàn khi họ không nhận ra đối phương đang cần sự quan tâm nào. Một người bạn đời mang hoa về nhà vào mỗi thứ Sáu có thể đang “nói” một ngôn ngữ tình yêu, nhưng nếu họ không nhận ra những lúc người bạn đời của mình đang bị quá tải, đang đau buồn hoặc đang âm thầm xa cách, thì cử chỉ đó có thể bắt đầu mang lại cảm giác sáo rỗng. Các cuộc phỏng vấn gần đây cho thấy những hành động nỗ lực nhỏ bé nhưng nhất quán — chẳng hạn như ghi nhớ những sở thích của bạn đời hoặc làm một điều gì đó ý nghĩa mà không cần được nhắc nhở — đều được trải nghiệm như một sự khẳng định tình cảm sâu sắc, ngay cả khi chúng không gắn liền với ngôn ngữ tình yêu "ưa thích" của người kia.

3- Tình yêu mở ra theo từng tình huống, chứ không phải các nét tính cách. Những điều mang lại cảm giác được yêu thương trong một mối quan hệ thường dịch chuyển khi cuộc sống tiếp diễn. Một cặp đôi ở độ tuổi 20 có thể cảm thấy được yêu thương nhất thông qua những chuyến phiêu lưu cùng nhau và khoảng thời gian chất lượng bên nhau; trong khi chính họ nhiều năm sau đó — khi phải đối mặt với công việc áp lực, trách nhiệm chăm sóc gia đình hoặc các thách thức về sức khỏe — lại có thể trân trọng sự giúp đỡ thiết thực hoặc sự an ủi về mặt cảm xúc. Sau một trận bạo bệnh, một sự mất mát, hoặc một khoảng thời gian phải xa cách về mặt địa lý, những biểu hiện tình yêu từng được coi là đủ đầy có thể sẽ không còn đáp ứng được nhu cầu của đối phương nữa.

Theo cách này, các nhu cầu trong mối quan hệ không phải là các nét tính cách cố định mà là những phản ứng sống động trước các hoàn cảnh trong cuộc sống của con người. Bất kỳ khuôn mẫu nào xem sở thích tình yêu là các đặc tính tĩnh hay cố định đều có nguy cơ làm phẳng đi sự phức tạp này.

B- Một Phép ẩn Dụ Tốt Hơn: Tình Yêu Là Một Thực Đơn

Một phép ẩn dụ chính xác hơn sẽ trông như thế nào? Hãy tưởng tượng tình yêu không phải là một ngôn ngữ mà bạn phải học cách nói và giải mã, mà là một thực đơn mà bạn quay trở lại xem xét hết lần này đến lần khác. Trong cách định khung này, các biểu hiện tình yêu khác nhau giống như các chất dinh dưỡng khác nhau. Một số chất dinh dưỡng có thể quan trọng hơn vào những thời điểm nhất định. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một món "ưa thích" duy nhất có thể khiến các nhu cầu khác không được đáp ứng. Sự khỏe mạnh đến từ sự cân bằng, chứ không phải từ việc nói một ngôn ngữ duy nhất với sự lưu loát hoàn hảo.

Bạn có thể yêu thích món tráng miệng, nhưng bạn không thể phát triển khỏe mạnh nếu chỉ ăn mỗi món tráng miệng. Bạn có thể ưa thích protein, nhưng bạn vẫn cần có chất xơ và vitamin. Tương tự như vậy, bạn có thể đặc biệt trân trọng những lời khẳng định bằng lời nói, nhưng nếu thiếu đi lòng tin, sự chăm sóc trong những thời khắc gian nan, niềm vui chung hay trách nhiệm giải trình, thì chỉ riêng lời khẳng định sẽ không thể duy trì sự thân mật. Phép ẩn dụ này xóa bỏ áp lực phải “làm đúng một cách tuyệt đối.”

Thay vì hỏi: "Mình có đang nói đúng ngôn ngữ của bạn đời không?", các cặp đôi có thể đặt ra những câu hỏi mang tính kiến tạo hơn: "Mối quan hệ của chúng ta đang cần thêm điều gì vào lúc này? Những hình thức quan tâm nào mà chúng ta đang bỏ bê? Làm thế nào để chúng ta có thể mở rộng — chứ không phải thu hẹp — những cách thức mà chúng ta hiện diện và hỗ trợ lẫn nhau?"

C- Mở Rộng Thực Đơn: Chúng Ta Thể Hiện Tình Yêu Theo Nhiều Cách Hơn Là Chỉ Có Năm [Ngôn Ngữ Tình Yêu]

Khi chúng tôi yêu cầu mọi người tự mô tả bằng từ ngữ của chính họ về cách họ trao đi và nhận lại tình yêu — một thực đơn mở rộng đã lộ diện. Bên cạnh những biểu hiện quen thuộc như sự trìu mến, những món quà hay khoảng thời gian bên nhau, mọi người còn mô tả tình yêu là sự hiện diện sẻ chia về mặt cảm xúc khi cuộc sống gặp khó khăn, sự khích lệ đối với các mục tiêu cá nhân của bạn đời, và việc dám chịu trách nhiệm khi mọi thứ đi sai hướng. Họ cũng mô tả những trải nghiệm về sự vui vẻ, niềm vui chung và các hình thức chăm sóc thiết thực giúp nâng đỡ hạnh phúc thường nhật. Điều quan trọng không kém là nhiều người mô tả họ cảm thấy được yêu thương khi được chào đón vào vòng tròn bạn bè, gia đình và cộng đồng của bạn đời.

Những hình thức yêu thương này thường có ý nghĩa sâu sắc — đôi khi còn hơn cả những danh mục kinh điển — nhưng chúng lại hiếm khi được nhấn mạnh trong các khuôn mẫu phổ biến. Thế nhưng, chúng lại chính xác là những hành vi giúp duy trì lòng tin, khả năng phục hồi và sự hài lòng trong các mối quan hệ thân mật.


D- Tại Sao Thực Đơn Lại Mang Tính Bao Hàm Rộng Rãi Hơn Ngôn Ngữ

Một thế mạnh khác của phép ẩn dụ thực đơn là nó mang tính bao hàm rộng rãi hơn về mặt văn hóa và các mối quan hệ (inclusive). Khuôn mẫu về các ngôn ngữ tình yêu vốn ra đời từ một bối cảnh tương đối hạn hẹp và phản ánh những giả định cụ thể về các mối quan hệ — thường ưu tiên tính độc tôn trong tình cảm lãng mạn, các vai trò giới truyền thống và các hình thức thể hiện trực tiếp.

Nhưng đời sống tình cảm của con người lại đa dạng hơn thế rất nhiều. Đối với một số cặp đôi, tình yêu có nghĩa là cổ vũ nhau từ hai con đường song song; với những người khác, đó lại là việc phân chia trách nhiệm và cùng nhau gánh vác gánh nặng cuộc sống. Những người bạn đời thuộc nhóm đa dạng thần kinh (neurodivergent) có thể nhận thấy rằng việc đụng chạm, trò chuyện hay dành thời gian bên nhau đòi hỏi những hình thức điều phối và chăm sóc khác biệt. Và khi bệnh tật, khuyết tật hoặc trách nhiệm chăm sóc xuất hiện, tình yêu thường dịch chuyển từ những cử chỉ lớn lao sang sự đáng tin cậy, tính linh hoạt và sự hiện diện bên nhau.

Một thực đơn cho phép sự đa dạng này tồn tại. Nó không đòi hỏi phải xác định một hình thức chăm sóc chính duy nhất, cũng không xem các biểu hiện khác là thứ yếu hay tùy chọn.

E- Khi Các Ngôn Ngữ Tình Yêu Trở Nên Hạn Chế

Mặc dù ý tưởng về các ngôn ngữ tình yêu ban đầu được đưa ra nhằm thúc đẩy sự thấu hiểu, nhưng đôi khi nó có thể phản tác dụng theo những cách rất tinh vi. Một số cặp đôi có thể sử dụng các nhãn dán ngôn ngữ tình yêu để né tránh sự thấu hiểu phản hồi: câu nói “Đó không phải là ngôn ngữ tình yêu của tôi” trở thành lý do để từ chối nỗ lực, thích nghi hoặc trưởng thành. Những người khác lại có thể trở nên quá tập trung vào sự trùng khớp, lo lắng rằng sự không tương thích về ngôn ngữ tình yêu là dấu hiệu của những vấn đề sâu sắc hơn trong mối quan hệ, bất chấp việc không có bằng chứng nào cho thấy bản thân sự trùng khớp dự báo sự thành công của một mối quan hệ. Và một số người có thể bắt đầu đánh giá thấp sự quan tâm không phù hợp với nhãn dán của họ, vô tình bỏ qua những hành động ý nghĩa chỉ vì chúng không được thể hiện dưới hình thức "đúng chuẩn".

Phép ẩn dụ thực đơn đã phá vỡ những cái bẫy này một cách nhẹ nhàng bằng cách nhấn mạnh rằng tình yêu không phải là sự chuyên môn hóa, mà là sự thấu hiểu và phản hồi linh hoạt trên mọi phương diện. Điều quan trọng không phải là sự quan tâm đó có khớp với một danh mục nào đó hay không, mà là liệu nó có đáp ứng được một nhu cầu thực tế hay không.


F- Thực Hành Tình Yêu Như Một Chế Độ Dinh Dưỡng Cân Bằng

Điều này sẽ trông như thế nào trong cuộc sống thường nhật?

Trong thực tế, thay vì hỏi câu: “Ngôn ngữ tình yêu của anh/em là gì?”, các cặp đôi có thể đặt ra những câu hỏi mở và mang tính khơi gợi hơn: "Khi nào anh/em cảm thấy được em/anh hỗ trợ nhiều nhất? Dạo gần đây anh/em cảm thấy đang thiếu vắng điều gì? Những hình thức quan tâm nào là khó nhất để chúng ta trao đi hoặc nhận lại?". Những câu hỏi này mở đường cho những sắc thái cảm xúc và sự thay đổi, giúp chuyển dịch sự tập trung từ các nhãn dán cố định sang những trải nghiệm sống thực tế.

Thực hành tình yêu như một chế độ dinh dưỡng cân bằng cũng đồng nghĩa với việc xây dựng một biên độ quan tâm đa dạng hơn là cố gắng theo đuổi sự hoàn hảo. Không ai có thể xuất sắc ở mọi hình thức chăm sóc, và mục tiêu hướng tới không phải là sự thuần thục, mà là sự sẵn lòng trao đi những kiểu yêu thương khác nhau theo thời gian. Trong nghiên cứu của chúng tôi, những người tự nhận định bản thân một cách mạnh mẽ với một "ngôn ngữ tình yêu ưa thích" duy nhất thường có xu hướng cảm thấy ít hài lòng hơn với mối quan hệ của mình, đồng thời ít chắc chắn hơn về sự quan tâm của bạn đời. Điều này gợi ý rằng các sở thích cứng nhắc có thể là phản chiếu của những nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc của sự kém linh hoạt.

Các sở thích cá nhân vẫn luôn có giá trị riêng. Chúng có thể cung cấp những thông tin hữu ích về việc hình thức chăm sóc và tình cảm nào sẽ dễ dàng chạm đến đối phương mạnh mẽ nhất. Thế nhưng, chúng hoạt động hiệu quả nhất khi được coi là những chỉ dẫn chứ không phải là các quy tắc khuôn mẫu — giúp các cặp đôi quyết định nên đầu tư nỗ lực vào đâu mà không làm lu mờ đi những hình thức nuôi dưỡng khác mà một mối quan hệ luôn cần có.

G- Tình Yêu Là Sự Quan Tâm Liên Tục

Có lẽ ý nghĩa quan trọng nhất của phép ẩn dụ thực đơn chính là điều này: Tình yêu không phải là một bài toán dịch thuật một lần để giải quyết, mà là một sự thực hành quan tâm liên tục. Các mối quan hệ phát triển mạnh mẽ không phải vì hai người hoàn toàn trùng khớp với nhau, mà vì họ luôn duy trì sự chú ý, linh hoạt và thấu hiểu phản hồi khi các nhu cầu tiến triển theo thời gian. Chúng sẽ thăng hoa khi tình yêu được đối xử không phải như một phong cách cố định, mà như một hệ thống sống — một hệ thống luôn đòi hỏi sự nuôi dưỡng, điều chỉnh và đổi mới.

Khi chúng ta ngừng tự hỏi liệu mình có đang nói đúng ngôn ngữ hay không và bắt đầu hỏi liệu mình có đang mang lại một biên độ chăm sóc giàu dinh dưỡng hay không, chúng ta sẽ mở ra cánh cửa dẫn đến sự kết nối sâu sắc hơn. Hóa ra, tình yêu không nằm ở sự lưu loát. Đó là việc lựa chọn những gì mối quan hệ cần từ thực đơn.

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/love_is_a_menu_not_five_languages

  TÂM BỒ ĐỀ

Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026

Sinh Học Chuẩn Bị Cho Chúng Ta Đón Nhận Tình Yêu Và Sự Gắn Kết Như Thế Nào

Não bộ và cơ thể chúng ta được phú cho khả năng thấu cảm, hợp tác, bao dung và kết nối.

How Biology Prepares Us for Love and Connection



Tác giả: Summer Allen 
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE

***

Con người là những sinh vật mang tính xã hội với xu hướng tự nhiên là kết nối và xây dựng các mối quan hệ với người khác. Mối quan hệ giữa chúng ta có thể là nguồn cội của niềm vui, sự hài lòng, bình yên, hạnh phúc, nhưng cũng có thể dẫn đến sự ám ảnh, tình yêu, nỗi đau và sự u buồn. Chúng định hình nhịp điệu sống mỗi ngày, công việc chúng ta làm, cách chúng ta tự nhìn nhận về bản thân—và chúng mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta.

Thế nhưng, bản tính xã hội này không đơn thuần là sản phẩm của cách chúng ta được nuôi dạy hay nền văn hóa mà chúng ta đang sống. Bản tính ấy thực chất được thể hiện rõ nét ngay trong cấu trúc, chức năng của não bộ cũng như cơ chế vận hành sâu bên trong cơ thể con người — những yếu tố vốn đã tiến hóa để nâng đỡ và hỗ trợ cho đời sống xã hội phức tạp của chúng ta.

Nhà khoa học thần kinh Matthew Lieberman đã viết trong cuốn sách Social: Why Our Brains Are Wired to Connect (Tính xã hội: Tại sao não bộ của chúng ta được lập trình để kết nối) rằng: “Nếu có thể coi tiến hóa là quá trình thiết kế nên bộ não hiện đại, thì đây chính là mục đích mà não bộ chúng ta được tạo ra: để hướng tới và tương tác với người khác.”

Mỗi chúng ta đều được trang bị những cơ chế sinh học làm nền tảng cho khả năng thấu cảm, hợp tác, sẻ chia và yêu thương. Những mạch thần kinh này nâng đỡ mọi mối quan hệ của chúng ta, bắt đầu ngay từ khi ta chào đời — và thậm chí có thể là từ trước đó.

1- Được Lập Trình Để Thấu Cảm

Bất kỳ ai từng nhăn mặt khi nhìn thấy một đứa trẻ bị trầy xước đầu gối hoặc chứng kiến nỗi đau buồn tột cùng của một người thân yêu đều hiểu rằng sự thấu cảm có thể mang lại cảm giác chân thật và rõ ràng đến mức nào. Khả năng thấu cảm — khả năng đồng điệu với nỗi đau và cảm xúc của người khác — chính là động lực quan trọng định hình cách chúng ta gắn kết với mọi người xung quanh.

Trên thực tế, một nghiên cứu của nhà khoa học thần kinh Tor Wager và các đồng nghiệp đã phát hiện ra rằng chúng ta sở hữu một mạch não chuyên biệt dành riêng cho việc chăm sóc thấu cảm. Đây là những cảm xúc tích cực, tạo động lực thôi thúc chúng ta giúp đỡ người khác nhằm xoa dịu nỗi đau của họ. Mạch thần kinh này bao gồm vùng não nucleus accumbens (vùng nhân kề) và medial orbitofrontal cortex (vỏ não trước trán ổ mắt trong) — đây vốn là những vùng não liên quan đến các hoạt động mang lại cảm giác phần thưởng và hưng phấn như ăn uống và tình dục.

Bằng cách thúc đẩy khả năng cảm nhận sự ấm áp và lòng quan tâm trước nỗi đau của người khác, việc kích hoạt mạch thần kinh này sẽ khuyến khích các hành vi vị tha và lòng trắc ẩn.


2- Được Lập Trình Để Hợp Tác Và Hào Phóng

Thật vậy, não bộ của chúng ta được thiết kế sẵn để khuyến khích chúng ta cư xử mang tính xã hội — ngay cả với những người xa lạ.

Điều này được minh chứng rõ nét trong một nghiên cứu của nhà nhân học James Rilling và các đồng nghiệp. Họ đã sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) để quét não của 36 người phụ nữ khi những người này tham gia một trò chơi dựa trên lý thuyết "thế tiến thoái lưỡng nan của người tù" (prisoner's dilemma) với một người phụ nữ khác. Trong trò chơi này, một người chơi nếu hành xử ích kỷ có thể thắng được 60 đô-la và đối tác của họ sẽ không được gì. Nếu cả hai người cùng hợp tác, mỗi người sẽ nhận được 40 đô-la.

Mặc dù những người tham gia có thể kiếm được nhiều tiền hơn nếu đưa ra các lựa chọn ích kỷ, nhưng việc cùng nhau hợp tác lại là kết quả phổ biến nhất. Khi các cặp đôi có những tương tác hợp tác từ cả hai phía, các vùng não liên quan đến việc xử lý phần thưởng sẽ được kích hoạt. Các nhà nghiên cứu cho rằng mô hình kích hoạt não bộ này "tham gia vào việc duy trì các mối quan hệ xã hội mang tính hợp tác, có lẽ bằng cách gắn nhãn các tương tác xã hội hợp tác là một phần thưởng, và/hoặc bằng cách ức chế sự bốc đồng ích kỷ muốn nhận lấy mà không đáp lại một hành động vị tha."

Theo một nghiên cứu khác, hệ thống phần thưởng cũng được kích hoạt khi mọi người quyên góp từ thiện ẩn danh. Điều này cho thấy não bộ con người được lập trình để có thể mở rộng lòng vị tha vượt ra ngoài những người chúng ta quen biết, hướng tới một cảm giác quan tâm trừu tượng hơn đối với một nhóm người xa lạ hoặc một lý tưởng đạo đức — và cảm thấy hạnh phúc khi làm điều đó.


3- Được Lập Trình Để Yêu Thương

Các mối quan hệ là chìa khóa mang lại sức khỏe và hạnh phúc cho chúng ta, đồng thời có thể là yếu tố thiết yếu cho sự sinh tồn của tổ tiên chúng ta. Do đó, việc não bộ được trang bị kỹ lưỡng để bắt đầu hình thành các mối liên kết với người khác ngay từ khi chúng ta vừa chào đời là điều hoàn toàn hợp lý.

Trên thực tế, "thuyết chu kỳ làm dịu" (calming cycle theory) của nhà nghiên cứu Martha Welch đưa ra giả thuyết rằng mối quan hệ sớm nhất — giữa người mẹ và trẻ sơ sinh — thực chất đã bắt đầu từ trước khi sinh thông qua quá trình đồng điều hòa (co-conditioning) hệ thần kinh tự chủ của cả mẹ và bé.

Theo lý thuyết này, thông qua những thay đổi linh hoạt trong việc giải phóng kích thích tố [hormone] và nhịp tim, người mẹ và thai nhi có thể tác động lẫn nhau về mặt sinh lý ngay từ khi em bé còn ở trong bụng mẹ. Sau khi em bé chào đời, các thông tin cảm giác từ người mẹ như mùi hương, sự đụng chạm, giọng nói hoặc ánh mắt có thể khởi phát phản ứng tự chủ này, giúp làm dịu cả mẹ lẫn con. Điều này rất quan trọng vì trẻ sơ sinh không thể tự điều chỉnh cảm xúc của mình và phải dựa vào mẹ cũng như những người chăm sóc khác để vượt qua các giai đoạn căng thẳng, bất ổn. Việc sớm hình thành sự đồng điều hòa tự chủ giữa mẹ và bé có thể giúp đặt nền móng cho khả năng của người mẹ trong việc xoa dịu và làm dịu đứa trẻ sau những khoảng thời gian phải xa cách.

Các nghiên cứu trên chuột, động vật linh trưởng và các loài động vật có vú khác cũng đã xác định được các mạch vỏ não tham gia vào việc hình thành và duy trì mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Ví dụ, hoạt động tại một vùng não được gọi là vỏ não trước trán ổ mắt (OFC) dường như có liên quan chặt chẽ đến tình mẫu tử. Hoạt động của vùng OFC này tăng lên ở những người mẹ khi nhìn ngắm đứa con ruột của mình, cũng như ở các trẻ sơ sinh khi xem những đoạn phim quay cảnh mẹ mình đang mỉm cười.

Một vài cơ chế sinh học tương tự vốn làm nền tảng cho mối liên kết giữa cha mẹ và con cái cũng đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ khác của chúng ta. Chẳng hạn, hệ thống phần thưởng của não bộ cũng được kích hoạt theo cách tương tự bởi cả “tình mẫu tử” lẫn “tình yêu đôi lứa”. Một nghiên cứu của Andreas Bartels và Semir Zeki đã sử dụng phương pháp chụp fMRI để đo lường hoạt động não bộ ở các bà mẹ khi họ nhìn ảnh của con ruột mình, ảnh một đứa trẻ khác mà họ quen, ảnh người bạn thân nhất và ảnh những người trưởng thành quen biết khác. Kết quả cho thấy việc nhìn ảnh con ruột hoặc bạn thân đã kích hoạt các vùng chồng lấn lên nhau trong hệ thống phần thưởng của người mẹ (cùng với một số vùng não chuyên biệt khác). Hành động này cũng làm giảm hoạt động ở các vùng não liên quan đến việc phán xét xã hội và các cảm xúc tiêu cực, so với khi họ nhìn ảnh của những người chỉ đơn thuần là quen biết.

Các nhà nghiên cứu kết luận rằng: “Sự gắn kết ở con người sử dụng một cơ chế 'đẩy - kéo'. Cơ chế này xóa bỏ khoảng cách xã hội bằng cách vô hiệu hóa các mạng lưới thần kinh dùng để đánh giá xã hội mang tính chỉ trích và các cảm xúc tiêu cực, đồng thời gắn kết các cá nhân lại với nhau thông qua sự tham gia của mạch phần thưởng. Điều này giải thích cho sức mạnh của tình yêu trong việc tạo động lực và mang lại cảm giác phấn chấn.”

Các vùng thuộc hệ thống phần thưởng được kích hoạt bởi tình yêu cũng chứa các thụ thể dành cho “oxytocin” — một loại kích thích tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự gắn kết. Nghiên cứu cho thấy việc giải phóng kích thích tố [hormone] này giúp giảm căng thẳng và lo âu, tăng cảm giác hạnh phúc và lòng tin, đồng thời có thể là cơ chế sinh học làm nền tảng cho sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái, giữa những người bạn, và giữa các cặp đôi yêu nhau, ngay cả những người lạ.



4- Được Lập Trình Để Tiếp Xúc Va Chạm

Đôi khi các hoạt động mang tính đồng bộ — chẳng hạn như nhảy múa — có thể bao gồm cả sự tiếp xúc đụng chạm. Dù là một nụ hôn, một cái ôm hay một cái vỗ vai, sự tiếp xúc đụng chạm đều có thể truyền tải sự an ủi, cảm xúc và tình cảm đến những người chúng ta quan tâm. Nghiên cứu trong hai thập kỷ qua đã phát hiện ra rằng có một con đường đặc biệt trong hệ thần kinh của chúng ta vốn đặc biệt nhạy cảm với những hình thức "tiếp xúc xã hội" này.

Cụ thể, làn da của chúng ta chứa một loại thụ thể xúc giác đặc biệt phản hồi trước những đụng chạm dễ chịu, chẳng hạn như một cái vuốt nhẹ trên cánh tay với tốc độ vừa phải. Những "sợi thần kinh hướng tâm C-xúc giác" (C-tactile afferents - còn gọi là sợi CT) này truyền tín hiệu đến một phần của não bộ được gọi là vỏ não thùy đảo (insular cortex), nơi tham gia vào quá trình xử lý thông tin về cảm xúc và các trải nghiệm giữa người với người. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng con đường tiếp xúc xã hội này truyền tải những thông tin quan trọng đến não bộ để giúp thúc đẩy quá trình gắn kết [facilitate bonding[1]].

Đáng chú ý, một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vỏ não thùy đảo cũng có thể được kích hoạt chỉ bằng việc quan sát người khác được vuốt ve cánh tay một cách dễ chịu. Điều này có thể đại diện cho một hình thức “thấu cảm thần kinh”, giúp chúng ta hiểu được bản chất của các mối quan hệ giữa những người xung quanh, từ đó cho phép chúng ta hòa nhập tốt hơn vào các hội nhóm.


5- Được Lập Trình Để Kết Nối Xã Hội

Các nghiên cứu được đề cập từ đầu đến giờ, cùng với một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu khác, đã hỗ trợ cho thuyết nền tảng xã hội (Social Baseline Theory - SBT) của hai nhà tâm lý học James Coan và David Sbarra. Học thuyết này cho rằng não bộ con người vận hành dựa trên giả định rằng các tương tác của chúng ta với người khác là một nguồn lực thiết yếu giúp chúng ta giữ an toàn và đạt được các mục tiêu của mình.

Coan và Sbarra đã viết: “Ở dạng đơn giản nhất, thuyết SBT gợi ý rằng việc ở gần các nguồn lực xã hội sẽ làm giảm bớt chi phí để leo lên những ngọn đồi — cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng — mà chúng ta phải đối mặt. Đó là bởi vì não bộ diễn giải các nguồn lực xã hội như các nguồn năng lượng sinh học, rất giống với oxy hay glucose”.

Điều này gợi ý rằng khi không thể tiếp cận các kết nối xã hội, chúng ta sẽ chuyển dịch các nguồn lực nhận thức và sinh học của mình để tập trung nhiều hơn vào bản thân, dẫn đến tình trạng bất ổn, suy giảm sức khỏe và hạn chế các thành tựu đạt được. Ngược lại, khi cuộc sống của chúng ta giàu tính kết nối xã hội, chúng ta có thể dời non lấp bể — và quả thực, chúng ta sẽ hạnh phúc hơn, khỏe mạnh hơn và thành công hơn./.

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/how_biology_prepares_us_for_love_and_connection


[1] facilitate bonding được dịch nghĩa là thúc đẩy sự gắn kết, tạo điều kiện cho sự gắn kết hoặc làm sâu sắc thêm mối liên kết giữa người với người.

 TÂM BỒ ĐỀ