COMPANIONATE LOVE: Tình
Yêu Đồng Hành (hay tình yêu gắn bó).
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE
1- Định nghĩa về tình yêu đồng hành
(Companionate Love Definition)
Tình yêu đồng hành
(Companionate Love) là một dạng tình yêu bền vững, phát triển tương đối chậm
theo thời gian và được đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau, tình cảm yêu
thương, sự thân mật và cam kết trong mối quan hệ.
Tình yêu đồng hành còn
được gọi là tình yêu trìu mến (affectionate love), tình yêu dựa trên tình bạn
(friendship-based love) hoặc tình yêu gắn bó (attachment).
Do cần thời gian để phát
triển đầy đủ, dạng tình yêu này thường xuất hiện giữa những người bạn rất thân
thiết hoặc các cặp đôi đã duy trì mối quan hệ tình cảm trong thời gian dài.
2- Đo lường tình yêu đồng hành
(Companionate Love Measurement)
Các nhà nghiên cứu thường đo lường tình yêu đồng hành
(companionate love) bằng phương pháp tự báo cáo (self-report).
Phương pháp này yêu cầu người tham gia trả lời các câu hỏi liên quan đến cảm xúc
của họ dành cho một người cụ thể, chẳng hạn như bạn bè, người yêu hoặc vợ/chồng.
Người tham gia có thể được yêu cầu trực tiếp đánh giá mức
độ tình yêu đồng hành mà họ cảm nhận đối với người kia thông qua câu hỏi như:
“Bạn cảm nhận được bao nhiêu tình yêu ấm áp,
quan tâm và trìu mến dành cho người bạn đời của mình?”
Ngoài ra, người tham gia có thể được yêu cầu báo cáo mức
độ trải nghiệm các thành phần khác nhau của tình yêu đồng hành (companionate
love), chẳng hạn như tình cảm yêu thương (affection), sự thân mật (intimacy),
sự cam kết (commitment), v.v.
Trong trường hợp này, nhà nghiên cứu sẽ cộng tổng điểm từ
các câu trả lời của người tham gia để tính toán điểm số tổng thể về mức độ
tình yêu (total love score).
3- Nghiên
cứu về tình yêu đồng hành (Companionate Love Research)
Các nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng cho thấy tình
yêu đồng hành (companionate love) chủ yếu là một trải nghiệm tích cực đối với
cả nam giới và nữ giới.
Chẳng hạn, khi được yêu cầu suy nghĩ về tình yêu đồng
hành và xác định những đặc điểm quan trọng của loại tình yêu này, người tham
gia thường đề cập đến các cảm xúc và phẩm chất tích cực như sự tin tưởng
(trust), sự quan tâm (caring), sự tôn trọng (respect), lòng khoan dung
(tolerance), lòng chung thủy (loyalty) và tình bạn (friendship).
Tương tự, các nghiên cứu được thực hiện trên những cặp
đôi đang trong mối quan hệ hẹn hò cho thấy cảm xúc tích cực có mối liên hệ
chặt chẽ với mức độ tình yêu đồng hành mà các cặp đôi trải nghiệm.
Cụ thể, mức độ tình yêu đồng hành mà các cặp đôi dành cho
nhau càng cao thì họ càng có xu hướng báo cáo mức độ yêu mến và tin tưởng lẫn
nhau cao hơn, đồng thời cảm thấy hài lòng hơn với mối quan hệ của mình.
Các nhà khoa học cũng đã tìm thấy bằng chứng cho thấy tình
yêu đồng hành (companionate love) có tính bền vững và ổn định cao.
Những người trải nghiệm tình yêu đồng hành không chỉ cho
biết họ có mức độ cam kết mạnh mẽ với đối phương và mong muốn duy trì mối quan
hệ lâu dài, mà các nghiên cứu còn chỉ ra rằng mức độ tình yêu đồng hành ở
các cặp đôi đang hẹn hò có xu hướng duy trì ổn định theo thời gian.
Tình yêu đồng hành thậm chí có thể trở nên sâu sắc và bền
chặt hơn theo thời gian, bởi loại tình yêu này được xây dựng dựa trên các quá
trình phát triển sự thân mật (intimacy processes), chẳng hạn như sự quan
tâm (caring) và sự gắn bó (attachment), vốn cần thời gian để hình
thành và phát triển đầy đủ.
Khả năng duy trì sự bền vững, thậm chí ngày
càng trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian, là một trong những đặc điểm
quan trọng giúp phân biệt tình yêu đồng hành với các dạng tình yêu khác có tính
ổn định thấp hơn, bao gồm tình yêu đam mê (passionate love) hoặc tình
yêu lãng mạn (romantic love).
4- Các
hướng nghiên cứu hiện nay về tình yêu đồng hành (Current Directions in
Companionate Love Research)
Các nhà nghiên cứu đã bắt đầu khám phá cơ sở sinh hóa
của tình yêu đồng hành (companionate love).
Hai loại hormone peptide đang nhận được sự quan tâm đặc biệt là kích thích tố oxytocin và vasopressin.
Do hai loại kích thích tố này có liên quan đến các hành vi chăm
sóc ở những loài động vật có vú không phải con người, một số nhà khoa học đã
đưa ra giả thuyết rằng chúng có thể đóng vai trò trong khả năng hình thành sự
gắn bó (attachment) và trải nghiệm tình yêu đồng hành.
Tuy nhiên, cho đến thời điểm được đề cập trong nghiên cứu,
giả thuyết này vẫn mang tính suy đoán và chưa được xác nhận bằng đầy đủ bằng
chứng khoa học.
5- Để hiểu rõ sự giống và khác nhau giữa Philia Love (Tình bạn/Tình tri kỷ) và Companionate Love (Tình bạn đồng hành/Tình
nghĩa),
Chúng ta cần đặt chúng vào hai hệ thống lý thuyết khác
nhau: Philia là khái niệm triết học cổ đại của Hy Lạp, còn Companionate Love là
khái niệm tâm lý học hiện đại (nổi bật trong Tam giác Tình yêu của Robert
Sternberg).
a- Dưới đây là bảng so sánh trực quan và
phân tích chi tiết:
|
Tiêu chí |
Philia Love (Triết học Hy Lạp) |
Companionate Love (Tâm lý học hiện đại) |
|
Bản chất cốt lõi |
Tình
bạn cao quý dựa trên sự kính trọng, đức hạnh và giá trị chung. |
Sự gắn
kết bền vững, sâu sắc kết hợp giữa Tình bạn và Sự cam kết. |
|
Bối cảnh áp dụng |
Bạn
bè tri kỷ, đồng chí, hoặc những người có chung chí hướng. |
Thường
dùng để chỉ giai đoạn sau của một mối quan hệ hôn nhân/lãng mạn khi ngọn
lửa đam mê (phụ thuộc vào tình dục) đã giảm bớt |
|
Yếu tố lãng mạn |
Không
chứa
yếu tố tình dục hay lãng mạn lứa đôi. |
Có
thể chứa
hoặc xuất phát từ một mối quan hệ lãng mạn trước đó. |
b- Điểm
GIỐNG NHAU cốt lõi
- Đều thiếu vắng
hoặc không phụ thuộc vào Passion (Đam mê thể xác/Dục vọng): Cả
hai loại tình yêu này đều không bị thúc đẩy bởi ham muốn tình dục nhất thời (Eros
trong Hy Lạp cổ đại hoặc bổ sung Passion trong tâm lý học).
- Dựa trên sự thấu
hiểu và gắn kết sâu sắc: Cả hai đều cần thời gian để xây dựng,
nuôi dưỡng bằng sự chia sẻ, tin tưởng lẫn nhau, sự tôn trọng và những giá trị
chung.
- Mang tính bền
vững cao: Khác với tình yêu cuồng nhiệt dễ đến dễ đi, cả hai loại
này đều có xu hướng kéo dài và là nền tảng cho sự bình yên tâm lý.
c- Điểm KHÁC BIỆT quan trọng
1. Nguồn gốc
khái niệm và Đối tượng hướng đến
- Philia
Love: Là tình cảm giữa những người bạn gắn kết bằng lý
tưởng. Theo Aristotle, Philia cao quý nhất là khi hai người trân trọng
đức hạnh của nhau và cùng hướng về một chân lý, một mục tiêu chung (ví dụ:
đôi bạn tri kỷ, đồng nghiệp chung chí hướng).
- Companionate
Love: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc
gia đình. Đây là tình yêu mà các cặp đôi có được sau nhiều năm bên
nhau; họ không còn cuồng nhiệt như thuở ban đầu nhưng có sự gắn kết cực kỳ
lớn về mặt trách nhiệm (Commitment) và sự thân mật (Intimacy).
2. Cấu trúc thành phần (Theo góc độ Tâm lý học)
- Philia
Love: Thuần túy là sự Thân mật (Intimacy) cộng với
sự đồng điệu về mặt trí tuệ/tinh thần.
- Companionate
Love: Là công thức Intimacy (Thân mật) + Commitment
(Cam kết). Yếu tố "Cam kết" (ràng buộc bởi trách nhiệm, lời
hứa, gia đình, con cái) ở Companionate Love rất mạnh mẽ, điều mà Philia
không nhất thiết phải có (bạn bè có thể rời đi mà không bị ràng buộc pháp
lý hay trách nhiệm nặng nề).
3. Sự hiện diện của yếu tố "Lãng mạn"
- Philia
Love: Hoàn toàn tách biệt khỏi tình yêu nam nữ. Nếu có yếu
tố lãng mạn chen vào, nó sẽ chuyển hóa thành một dạng tình yêu khác.
- Companionate
Love: Bản chất là một dạng tình yêu đôi lứa đã
"trưởng thành". Mặc dù phần "lửa tình" (đam mê) đã
nguội bớt, nhưng họ vẫn nhìn nhận nhau là bạn đời, là người chung chăn gối
và có lịch sử lãng mạn cùng nhau.
Tóm lại
Có thể hiểu Philia là đỉnh cao của Tình bạn tri
kỷ, còn Companionate Love là cái kết viên mãn của Tình nghĩa vợ
chồng.
https://psychology.iresearchnet.com/social-psychology/interpersonal-relationships/companionate-love/











