Thứ Tư, 26 tháng 8, 2026

VIDEO TUYỆT ĐẸP VỀ ĐỨC TARA TRẮNG

 

 Mật ngôn chữa lành và trường thọ của Đức Bồ Tát Tăng Trưởng Cứu Độ (Bồ Tát Tara Trắng) được trì tụng 108 lần cực hay cùng những hình ảnh quán tưởng sống động

Beautiful Video: White Tara’s healing and long-life mantra beautifully chanted 108x with stunning visualized images
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

White Tara's healing and long-life mantra beautifully chanted 108x with stunning visualized images
👉 Xem Video:  "Mật ngôn chữa lành và trường thọ của Đức Tara Trắng được trì tụng 108 lần cực hay cùng những hình ảnh quán tưởng tuyệt đẹp"

Các bậc thầy Phật giáo khắp nơi đều có chung niềm kính ngưỡng và lòng nhiệt thành đối với pháp tu trì Đức Bồ Tát Tăng Trưởng Cứu Độ (Bồ tát Tara / Bạch Độ Mẫu). Hầu như bậc thầy nào cũng sở hữu những câu chuyện có thật trong đời sống về những người thân cận từng được Đức Tara Trắng cứu độ, đặc biệt là về phương diện sức khỏe, thọ mạng và sự cát tường.

Hãy cùng trì tụng theo chất giọng và giai điệu tuyệt đẹp của Hrishikesh Sonar đúng 108 lần — một pháp thực hành chữa lành nhiệm mầu kết hợp cùng những hình ảnh Đức Tara Trắng vô cùng trang nghiêm, sống động:

Theo lời của Đại đức Lạt-ma Phuntsock:"

"Trong số 21 Đức Bổn Tôn Tara, Đức Thánh Độ Mẫu Bổn Tôn Trắng (White Arya Tara) cứu giúp hành giả thoát khỏi cái chết bất đắc kỳ tử (nạn tử vong sớm). Việc thực hành giáo pháp Đức Tara Trắng hoàn toàn có thể giúp kéo dài thọ mạng của một người, và điều này sẽ mang lại lợi lạc rất lớn cho công phu tu học Chánh pháp của vị ấy.”

Pháp thực hành này có thể đơn giản bằng việc trì tụng thần chú của Ngài, kết hợp với việc quán tưởng nguồn năng lượng chữa lành đang tuôn chảy vào khắp cơ thể bạn. Hãy cùng hòa giọng trì tụng bài thần chú tiếng Phạn tuyệt đẹp của Đức Thánh Độ Mẫu Bản Tôn Trắng cao quý cùng Hrishikesh Sonar.

Mantra:

Om Tare Tuttare Ture Mama Ayuh Punya Jnana Pushtim Kuru Svaha

 

 

https://buddhaweekly.com/beautiful-video-white-taras-healing-and-long-life-mantra-beautifully-chanted-108x-with-stunning-visualized-images/

 

Thứ Hai, 24 tháng 8, 2026

SỰ BAN PHƯỚC LÀNH CỦA TÁM BẬC TRÌ MINH

Descent of Blessings of the Eight Vidyādharas[1]

Tác giả: Jigme Lingpa
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

Trong mạn-đà-la của pháp tu đạo sư Rigdzin Düpa, tám vị Trì Minh Vương vây quanh vị tôn chủ Guru Padmasambhava (Liên Hoa Sanh) theo các hướng như sau

Vị Trì Minh Vương (Vidyādhara)

Thần thể liên kết (Kagyé Deity)

Trực giác / Năng lực

Đông

Hūṃkāra
(Hùng Ca Ra)

Yangdak Heruka

Tinh túy của Tâm

Nam

Mañjuśrīmitra
(Văn Thù Hữu)

Yamāntaka

Tinh túy của Thân

Tây

Nāgārjuna
(Long Thọ)

Hayagrīva (Mã Đầu Minh Vương)

Tinh túy của Khẩu

Bắc

Prabhahasti
(Quang Minh Tượng)

Vajrakīlaya

Tinh túy của Hoạt động

Đông Nam

Dhanasaṃskṛta
(Đại Thành Thục)

Mamo Bötong

Giải thoát nghiệp lực

Tây Nam

Vimalamitra
(Vô Cấu Hữu)

Düdtsi Yönten

Tinh túy của Công đức

Tây Bắc

Rombhuguhya
(Thiên Nguyệt)

Jikten Chötö

Nghi quỹ thế gian

Đông Bắc

Śāntigarbha
(Tịch Tạng)

Möpa Drakngak

Chú thuật uy lực


Tất cả các Mandala Bản trí nguyên sơ đều hiển lộ trên không trung, biến mãn khắp bầu trời.

ཨཱོྃ་ཧཱུྃ་ཨ་ལ་ལ་ཧོཿ བྷ་ག་ཝཱན་ས་མ་ཡ་ཧོཿ ས་མ་ཡ་སྟྭཾ།

om hung a la la ho | bhagavan samaya ho | samaya tom

oṃ hūṃ a la la hoḥ | bhagavān samaya hoḥ | samaya sthaṃ

Hãy cùng ngân nga những lời sau đây theo nhịp điệu của nhạc:

Hūṃ! Thuở sơ khai của kiếp này — thuở bình minh của hiện hữu —
Khi đấng Heruka[2] của kiến tánh Vô ngã
Giải thoát quỷ vương Rudra[3] của nhị nguyên,
Tám thức thanh tịnh liền hiển lộ thành những Thi Lâm linh thiêng[4].

Bốn phần thân xác quỷ vương Rudra hóa thành bốn cửa Mandala,
Nơi chư Như Lai oai đức an trụ.
Nguyện xin gia trì cho năm uẩn, mười hai xứ và mười tám giới đều trở thành tinh túy của Ba tòa vẹn toàn![5]
Địa danh nơi này chính là Nam Thiêm Bộ Châu.

 Ở phương Đông[6] là Thi Hàn Lâm[7] (Cool Grove),
 nơi trái tim của quỷ vương Rudra rơi xuống.
Vị thần bảo hộ nơi này mang tôn nhan mặt voi, thân sắc màu trắng, tay cầm đao hộ pháp và chén sọ người.

Thần định hướng là Đế Thích Thiên (Indra), tay cầm chày kim cang.
Long vương là Ananta, mang các thủ đầu rắn.
Dòng sông và mây ngàn sắc trắng, cây linh thiêng bãi tha ma sắc vàng.
Vị Đại Hộ Mẫu là Gaurī.
Từ bảo tháp Cát Tường Đống[8]
Cúi xin Ngài Hūṃkāra
(Hùng Ca Ra), vị Trì Minh Vương đã thành tựu pháp môn Yangdak Heruka, Tinh túy của Tâm,
Ban rải dòng gia trì cam lộ xuống nơi này!

 Hūṃ! Phương nam là thi lâm Rừng Chim Cúc Cu (Cuckoo Grove),
Nơi tìm thấy cánh tay phải của thần Rudra.
Thần hộ pháp nơi này có mặt trâu và tay cầm thòng lọng rắn.
Vị bách thần hộ phương là Yama (Dạ Ma Ma Vương), tay cầm bảo chuỳ.
Long vương cai quản là Takṣaka (Thất-sát-ca).
Mây trời một màu xám xịt.
Dòng sông cuộn sóng dữ dội.
Cây thi lâm mang sắc xanh thẫm.
Bậc đại hộ nữ là Caurī (Nữ Thần Kiêu Man).
Từ bảo tháp Viên Ngọc Rực Cháy (Blazing Jewel)—
Mañjuśrīmitra (Văn Thù Hữu), bậc Trì Minh Vương đã thành tựu pháp Văn Thù Đại Oai Đức Kim Cang (Yamāntaka), Tinh túy của Thân.
Xin hãy ban rải dòng gia trì của Ngài xuống nơi đây!

Hūṃ! Ở phương tây là thi lâm Gò Sen (Lotus Mound)
Nơi linga (dương vật) của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương Laliha mang gương mặt của quái thú biển (makara).
Vị thần trấn giữ phương hướng là thủy thần Varuṇa, và vua loài rồng (nāga) là Saṅkhapāla.
Những đám mây cuồn cuộn ầm vang tiếng sấm, sông và cây nơi bãi tha ma nhuộm sắc đỏ.

Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Pramohā.
Từ bảo tháp Ánh Sáng Rực Rỡ Uy Nghi—
Nāgārjuna-garbha
(Long Thọ Tạng), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu Hayagrīva (Mã Đầu Minh Vương), Tinh túy của Khẩu
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

Hūṃ! Ở phương bắc là thi lâm Gò Laṅka (Laṅka Mound)
Nơi cẳng chân trái của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương mang gương mặt ngựa, có thân màu xám và đi cùng với phối ngẫu của mình.
Vị thần trấn giữ phương hướng là một dạ-xoa (yakṣa), và vua loài rồng (nāga) là Karkoṭaka.
Dòng sông cuộn trào hung dữ; những đám mây xanh thẳm ầm vang tiếng sấm.
Cây cổ thụ tại thi lâm tuyệt đẹp được gọi là Asutana.
Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Vetālī.
Từ bảo tháp Đại Lạc Tự Sanh (Naturally Arisen Great Bliss)—
Prabhāhasti
(Quang Minh Tượng), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu Vajrakīlaya (Phổ Ba Kim Cang), Tinh túy của Hoạt động,
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

 Hūṃ! Ở phương Đông Nam là thi lâm Gò Tự Khởi Thành Tựu (Spontaneously Accomplished Mound)
Nơi khúc ruột của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương mang gương mặt dê.
Vị thần trấn giữ phương hướng là hỏa thần Agni, mang thân mình sắc vàng.
Đại long vương tay cầm một đóa hoa sen và ngọc báu.
Dòng sông cuộn trào hung dữ, những đám mây rực sắc cam.
Cây cổ thụ tại
thi lâm hiện lên với dáng vẻ phẫn nộ và cong vẹo.
Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Pukkasī.
Từ bảo tháp Ke’u Tishen—
Dhanasaṃskṛta
(Đại Thành Thục), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu các mẫu thần (mātṛkās - Mamo Bötong), Giải thoát nghiệp lực,
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

 Hūṃ! Ở phương tây nam là thi lâm Mahāguhya (Đại Bí Mật)
Nơi phần đầu của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương có thân mình màu xanh lam và cưỡi trên một con người.
Vị thần trấn giữ phương hướng là Dạ-xoa vương Rāvaṇa, và vua loài rồng (nāga) là Mahāpadma (Đại Liên Hoa).
Những đám mây thuộc quyến thuộc ‘gana’ mang sắc vàng, và dòng sông nhuộm đỏ.
Cây cổ thụ tại
thi lâm được gọi là Śāntim Upala.
Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Ghasmarī.
Từ bảo tháp Kanika—
Vimalamitra
(Vô Cấu Hữu), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu Amṛtakuṇḍalin (Cam Lộ Quân Đồ Lợi - Düdtsi Yönten), Tinh túy của Công đức,
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

 Hūṃ! Ở phương tây bắc là thi lâm Great Hé (Đại Ha-ha)
Nơi cánh tay trái của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương mang gương mặt hươu và bị tật nguyền.
Vị thần trấn giữ phương hướng là phong thần Vāyu, và vua loài rồng (nāga) là Vāsuki.
Mưa trút xuống từ những đám mây dày đặc, và dòng sông mang một sắc đen.
Loài cây cổ thụ tại đây được gọi là Black Jala (Cây Jala Đen).
Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Śmaśānī.
Từ bảo tháp Kuma Tự Sinh (Naturally Arisen Kuma)—
Guhyacandra
(Thiên Nguyệt), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu Cúng Dường và Tán Thán (Jikten Chötö),
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

 Hūṃ! Ở phương đông bắc là thi lâm Lokana (Luân Hồi Thi Lâm)
Nơi cẳng chân phải của thần Rudra ngự trị.
Thần bảo hộ địa phương mang gương mặt chó rừng, có thân mình màu trắng, tay cầm một con dao và một chiếc cúp đầu lâu.
Vị thần trấn giữ phương hướng là Īśāna (Đại Tự Tại Thiên), và vua loài rồng (nāga) là Jātya.
Dòng sông mang một sắc đen, và những đám mây ầm vang tiếng sấm.
Cây cổ thụ tại
thi lâm được gọi là Halakāla.
Nữ thần hộ pháp vĩ đại là Caṇḍālī.
Từ bảo tháp Gomasāla—
Śāntigarbha
(Tịch Tạng), bậc trì minh vương đã thành tựu pháp tu Chú Thuật Hung Bạo (Möpa Drakngak),
Xin hãy ban rải dòng lực gia trì xuống chúng con!

ཨཱོྃ་ཨཱཿཧཱུྃ་བཛྲ་གུ་རུ་པདྨ་ཐོད་ཕྲེང་རྩལ། བཛྲ་ས་མ་ཡ་སིདྡྷི་ཕ་ལ་ཧཱུྃ་ཨཱཿ

om ah hung benza guru pema tötreng tsal | benza samaya siddhi pala hung ah

oṃ āḥ hūṃ vajra-guru padma tötreng tsal | vajra samaya siddhi phala hūṃ āḥ

Khi kết thúc phần thỉnh mời dòng lực gia trì trút xuống, hãy trì tụng thần chú của Đức Trì Minh Vương Anh Hùng Quấn Tràng Đầu Lâu (Mighty Skull-Garland)[9] một cách du dương.
Cuối cùng, hãy thu nhiếp các dòng lực gia trì với câu:

ཧཱུྃ་ཧཱུྃ་ཧཱུྃ་གིས་བྱིན་བསྡུས་པས།

hung hung hung

hūṃ hūṃ hūṃ

Tất thảy các vị bản tôn biến mãn khắp hư không đều hòa tan vào chính con, vào trú xứ này và vào các phẩm vật cúng dường,
Và ban phúc gia trì cho vạn vật trở thành luân xa trang nghiêm bất tận của thân, khẩu và ý.

 ***

| Translated by Han Kop, reviewed by Stefan Mang and edited by Corinne and Dan Ewen, for the Longchen Nyingtik Project, 2020.

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/jigme-lingpa/descent-blessings-eight-vidyadharas

PHỤ THÍCH

[1] Đoạn văn này được trích từ tác phẩm ‘Chiếc Tráp Báu: Khung Sườn Cho Sự Thành Tựu, từ Biển Hội Đấng Uy Nghi’ (dpal chen bka' 'dus rgya mtsho las/ sgrub pa'i khog 'bubs rin po che'i za ma tog)
[2] Mặc dù có vẻ bề ngoài cực kỳ hung dữ, đáng sợ, nhưng Heruka không phải là quỷ dữ hay thế lực tà ác. Ngược lại, Ngài chính là hiện thân oai mãnh của lòng bi mẫn tột cùng và trí tuệ tối cao, xuất hiện để tiêu diệt bản ngã và các năng lượng tiêu cực.
[3] biểu tượng tối cao của Bản ngã (Cái tôi), tâm chấp ngã và vô minh nhị nguyên. Đại ma vương kiêu ngạo: Theo các mật điển trường phái Ninh Mã (Nyingma), Rudra ban đầu là một hành giả tu tập Mật tông nhưng do hiểu sai giáo pháp, bị tâm kiêu ngạo và sân hận dẫn dắt. Anh ta cho rằng mình đã ngang hàng với Phật, từ đó đọa lạc thành một chúa tể quỷ vô cùng hung hãn, tàn ác, muốn thống trị cả vũ trụ.[4] Bãi tha ma không phải là nơi của sự sợ hãi, mà là cung điện của sự chứng ngộ.
[5] Chư vị Bản tôn của Ba tòa, thường được gọi là Mandala Ba tòa (gdan gsum dkyil ‘khor), bao gồm: 1) chư vị Như Lai (Tathāgata) an trụ nơi các uẩn (skandha) và giới (dhātu), 2) chư vị Nam Bồ Tát và Nữ Bồ Tát an trụ nơi các xứ (āyatana), và 3) chư vị Nam Bản tôn phẫn nộ và Nữ Bản tôn phẫn nộ an trụ nơi các chi thể (aṅga)."
[6] "Tại đây, mỗi phương trong số tám phương đều liên kết với một bãi tha ma cụ thể. Có rất nhiều danh sách các bãi tha ma như vậy xuất hiện trong cả Cựu phái (Ninh Mã) và Tân phái (Sarma), thường có những khác biệt nhỏ về tên gọi và hình tướng. Thông thường, mỗi bãi tha ma sẽ có một cây linh thiêng, Dạ-xoa (yakṣa), Thần định hướng, Long vương (nāga king), đám mây, ngọn núi và bảo tháp (stūpa) liên kết riêng biệt. Trong bản văn này, chúng ta cũng tìm thấy Tám vị Đại Nương (Great Ladies) như nàng Gaurī và Tám vị Đại Trì Minh Vương (vidyādhara) như ngài Hūṃkāra được liên kết với một bãi tha ma. Xem thêm tác phẩm của Jamgön Kongtrul Lodrö Tayé, Kho tàng Tri thức: Sách Tám, Phần Ba: Các Yếu tố của Thực hành Mật tông (Ithaca, N.Y: Snow Lion, 2008), trang 288, chú thích 40."
[7] Cool Grove: Tiếng Phạn là Śītavana (Hán-Việt thường dịch là Thi Hàn Lâm hoặc An Lạc Lâm), đây là bãi tha ma nổi tiếng nhất ở phương Đông, nằm gần Bodhgaya (Bồ Đề Đạo Tràng). Đây cũng chính là nơi ngài Garab Dorje và ngài Mañjuśrīmitra truyền trao giáo pháp Dzogchen đầu tiên.
[8] Bảo tháp Śaṅkarakūṭa tọa lạc tại trung tâm của bãi tha ma Śītavana (An Lạc Lâm / Thi Hàn Lâm) ở phương Đông. Trong thế giới vật lý, bãi tha ma này nằm gần Bodhgaya (Bồ Đề Đạo Tràng, Ấn Độ) – nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thành đạo.
[9] Tib. Tötreng Tsal.

 ***

Nghi thức "Descent of Blessings of the Eight Vidyādharas" (tiếng Tây Tạng: Rigdzin Chinbap / རིག་འཛིན་བྱིན་འབེབས་ - Nghi thức Thỉnh cầu Dòng lực Gia trì của Bát Đại Trì Minh Vương) được hành giả Mật tông Tây Tạng thọ trì nhằm ba mục đích hành trì cốt lõi sau:

1. Triệu thỉnh và Hóa nhập Năng lượng Giác ngộ (Chinbap)

  • Mục đích: Bản chất của từ "Descent" (Chinbap) là biến không gian phàm trần thành một chiều không gian tâm linh linh thiêng.
  • Hành trì: Hành giả dùng đức tin, tâm bồ đề và các giai điệu ca vịnh (melodious chant) để thỉnh cầu toàn bộ năng lượng tuệ giác, lòng từ bi, và thần lực phẫn nộ của Chư Phật, Bồ Tát, và đặc biệt là Bát Đại Đại Sư Ấn Độ cổ đại trút xuống.
  • Kết quả: Dòng năng lượng này sẽ hòa tan trực tiếp vào Thân - Khẩu - Ý của hành giả, chuyển hóa cấu trúc phàm tình (tham, sân, si, chấp ngã) thành năng lượng thanh tịnh của Bản tôn.

2. Tịnh hóa Trú xứ và Thánh hóa Vật phẩm Cúng dường (Tsok)

  • Mục đích: Nghi thức này thường là một phần chuyển giao quan trọng ngay trước khi bước vào các đàn lễ cúng dường đại tiệc Gaṇacakra (Tsok).
  • Hành trì: Thông qua việc quán tưởng Mandala Bát Đại Thi Lâm bao quanh, toàn bộ môi trường xung quanh (the place) được tịnh hóa hoàn toàn khỏi các năng lượng tiêu cực, cấu uế và biến thành cõi Tịnh độ.
  • Kết quả: Các phẩm vật cúng dường thông thường (the materials) được cam lộ hóa, biến thành "luân xa trang nghiêm bất tận" để dâng cúng lên chư Bản tôn, Hộ pháp.

3. Đánh thức Bản tính Trí tuệ tối hậu (Dzogchen)

  • Mục đích: Đây là đỉnh cao của pháp hành thuộc hệ thống Palchen Düpa (Đại Sư Tập Hội Phẫn Nộ) trong Longchen Nyingtik.
  • Hành trì: Ở phần cuối của nghi thức, khi đọc câu: "All the deities who fill the sky dissolve into myself...", hành giả thực hiện pháp quán hòa tan.
  • Kết quả: Xóa bỏ hoàn toàn ranh giới nhị nguyên giữa "Người tu" và "Bản tôn". Hành giả nhận ra bản tính chân thật của chính mình vốn là tánh Không, là Trí tuệ thuần khiết (Rigpa), đạt tới trạng thái Đại Lạc Tự Sinh.


Thứ Hai, 17 tháng 8, 2026

LỜI KHUYÊN TỰ PHÁT KẾT HỢP VỚI LỜI CẦU NGUYỆN

Spontaneous Advice Connected with a Prayer

bởi Kyabje Chatral Rinpoche
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

Thật kỳ diệu!

Phật nguyên sơ, bản chất,
và báo thân (sambhogakāya) bất diệt, bản thể,
được hợp nhất, như chính sự rạng rỡ của lòng từ bi:
Đạo Sư ba thân, xin hãy biết đến con!

Là hiện thân của chín thừa (yāna) và bốn thân,
Sangye Dorje đã tiên tri,
người đã hoàn thành trọn vẹn sự bao la của trí tuệ thông qua các dòng truyền thừa được chúc phúc nhất,
biểu lộ tình yêu vĩ đại của Ngài từ không gian thanh tịnh:
hãy che chở cho con, đứa con tận tụy nhất của Ngài!

Xin hãy ban phước lành và gia trì
của các dòng truyền thừa trí tuệ, biểu tượng và truyền khẩu ngay bây giờ,
và làm cho con không thể tách rời khỏi Ngài!
Kính lạy Đạo Sư, con đang cầu nguyện.

Trong tầm nhìn từ bi của Ngài,
là di sản pháp thân (dharmakāya) của con — nhận thức trống rỗng —
không có lớp vỏ của những kinh nghiệm thiền định tạm thời,
và vượt ra ngoài tầm nhìn, thiền định, hành vi hay kết quả.

Bản chất nguyên sơ tự phát này
luôn luôn thoát khỏi tâm trí khái niệm;
toàn bộ phạm vi của sự nhận thức tươi mới, không bị biến đổi.
Có được sự tự tin để nhận ra và giải quyết điều này,
chính là nhìn thấy bằng tánh giác nguyên sơ– ân huệ lớn lao của sự tự giải thoát.

Ngay tại đây và ngay bây giờ —
xin hãy tiết lộ điều này cho con!

Trên con đường nhanh chóng của Đại Toàn Thiện rạng rỡ,
với sức mạnh của lòng thành kính làm nguyên nhân,
sự nhận thức và giải thoát được hiện thực hóa trong một kiếp sống.
Kết quả này, những địa[1] (
bhūmi) và con đường hoàn hảo trên mặt đất,
không chỉ đơn thuần là một hy vọng hay triển vọng trong tương lai — thật đáng kinh ngạc!

Thức tỉnh công đức tích lũy từ trước
và hấp thụ cam lồ chín muồi giải thoát,
Vô minh, tiêu cực, cảm xúc, sự lầm lẫn và dấu ấn của chúng
Đều tịnh hóa vào Pháp thân vô sinh,
Và, với lòng từ bi vô công dụng hạnh (tự nhiên không nỗ lực),

cõi khổ đau của chúng sinh được giải thoát
từ tận sâu thẳm —
Một món quà phi thường đến thế
Chỉ có thể trao cho đứa con được nuông chiều như con
Qua lòng từ bi của bậc đạo sư, người cha đích thực của con.

Không mong cầu biết hết mọi thứ để rồi bỏ lỡ điều quan trọng nhất,
Con sẽ an trú suốt cả cuộc đời
Trong sự thấu suốt một điều duy nhất giúp giải thoát tất cả.
Hỡi Đạo Sư vinh hiển, xin cứu vớt con
Khỏi cuộc hành trình đầy rẫy lỗi lầm và cạm bẫy!

Ngoài lời cầu nguyện tha thiết,
hãy thư giãn trong sự vô chấp, buông bỏ ngay cả những việc thiện,
và giờ đây bất cứ điều gì xảy ra
đều nằm trong tay chúng ta — hãy chắc chắn.

Đạo Sư, ngài biết rằng trong môi trường xung quanh và giữa chúng sinh,
trên tất cả chúng ta, bản thân
con và những người khác,
những mũi tên của thế lực tiêu cực đang trút xuống
trong những thời khắc đen tối không thể tưởng tượng nổi này,
và khi đã chứng kiến cách chúng tấn công,
Ngài
đã chọn lối sống của một hành giả, khiêm hạ và vô tác,,
lang thang ở những nơi hoang vắng và những nơi ẩn cư biệt lập,
được duy trì mà không cần bạn đồng hành, một mình,
và như một dòng suối chảy, ngày đêm,
suy nghĩ và nhận thức trở thành trí tuệ vô tận,
Khi trạng thái thiền định và sau thiền định trở nên bình đẳng và viên mãn
để
con có thể thưởng thức mọi thứ như một hương vị duy nhất —
Đạo Sư kính yêu, xin hãy hiểu
con!

Vì những tiếng ồn ào của giáo lý suông
Mang theo mối nguy hại của sự tự lừa dối
Lúc sinh thời, khi chết đi, và trong thân trung ấm (Bardo),
Xin hãy gia trì cho con luôn giữ trọn chánh niệm!

***

Lời cầu nguyện gọi tên Đạo Sư này, tương đương với lời khuyên tâm linh, được vị yogi trẻ Jigme Lodé yêu cầu, với lễ vật là một maṇḍala bằng vàng và bạc. Để không làm cho lời khuyên nhủ lặp đi lặp lại của ngài vào những thời điểm khác nhau trở nên vô nghĩa, Đức Phật Kim Cang[2] đã nói điều này từ nơi ở của ngài, trung tâm tu tập Turquoise Dragon Land, và con gái của ngài là Saraswati đã ghi chép lại. Maṅgalam.




[1] Giai đoạn hoặc tầng bậc chứng ngộ. Từ 'bhūmi' nghĩa đen là 'đất' (địa), và các tầng bậc này được ví như nền tảng nâng đỡ cho các phẩm tính giác ngộ, tương tự như mặt đất nâng đỡ mọi sinh vật hữu tình và vạn vật vô tình."
[2] 
Đức Phật Kim Cang - Buddha Vajra (Sangye Dorje): Đây chính là đạo hiệu bằng tiếng Phạn của Ngài Chatral Rinpoche. Trong tiếng Tây Tạng, Sangye nghĩa là "Buddha" (Phật/Giác giả), và Dorje nghĩa là "Vajra" (Kim Cương). 

| Bản dịch của Christina Monson với sự hỗ trợ của Sa môn Sean Price, 2016.

 

Phiên bản: 1.2–20231105