Não bộ và cơ thể chúng ta được phú cho khả năng thấu cảm, hợp tác, bao dung và kết nối.
How Biology Prepares Us for Love and
Connection
Tác giả: Summer Allen
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE
***
Con người là những sinh vật mang tính xã hội với xu hướng
tự nhiên là kết nối và xây dựng các mối quan hệ với người khác. Mối quan hệ giữa
chúng ta có thể là nguồn cội của niềm vui, sự hài lòng, bình yên, hạnh phúc, nhưng
cũng có thể dẫn đến sự ám ảnh, tình yêu, nỗi đau và sự u buồn. Chúng định hình nhịp điệu sống mỗi
ngày, công việc chúng ta làm, cách chúng ta tự nhìn nhận về bản thân—và chúng
mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta.
Thế nhưng, bản tính xã hội này không đơn thuần là sản phẩm
của cách chúng ta được nuôi dạy hay nền văn hóa mà chúng ta đang sống. Bản tính
ấy thực chất được thể hiện rõ nét ngay trong cấu trúc, chức năng của não bộ
cũng như cơ chế vận hành sâu bên trong cơ thể con người — những yếu tố vốn đã
tiến hóa để nâng đỡ và hỗ trợ cho đời sống xã hội phức tạp của chúng ta.
Nhà khoa học thần kinh Matthew Lieberman đã viết trong cuốn
sách Social: Why Our Brains Are Wired to Connect (Tính xã hội: Tại sao não bộ
của chúng ta được lập trình để kết nối) rằng: “Nếu có thể coi tiến hóa là
quá trình thiết kế nên bộ não hiện đại, thì đây chính là mục đích mà não bộ
chúng ta được tạo ra: để hướng tới và tương tác với người khác.”
Mỗi chúng ta đều được trang bị những cơ chế sinh học làm
nền tảng cho khả năng thấu cảm, hợp tác, sẻ chia và yêu thương. Những mạch thần
kinh này nâng đỡ mọi mối quan hệ của chúng ta, bắt đầu ngay từ khi ta chào đời
— và thậm chí có thể là từ trước đó.
1- Được Lập Trình Để Thấu Cảm
Bất kỳ ai từng nhăn mặt khi nhìn thấy một đứa trẻ bị trầy
xước đầu gối hoặc chứng kiến nỗi đau buồn tột cùng của một người thân yêu đều
hiểu rằng sự thấu cảm có thể mang lại cảm giác chân thật và rõ ràng đến mức
nào. Khả năng thấu cảm — khả năng đồng điệu với nỗi đau và cảm xúc của người
khác — chính là động lực quan trọng định hình cách chúng ta gắn kết với mọi người
xung quanh.
Trên thực tế, một nghiên cứu của nhà khoa học thần kinh
Tor Wager và các đồng nghiệp đã phát hiện ra rằng chúng ta sở hữu một mạch não
chuyên biệt dành riêng cho việc chăm sóc thấu cảm. Đây là những cảm xúc tích cực,
tạo động lực thôi thúc chúng ta giúp đỡ người khác nhằm xoa dịu nỗi đau của họ.
Mạch thần kinh này bao gồm vùng não nucleus accumbens (vùng nhân kề) và medial
orbitofrontal cortex (vỏ não trước trán ổ mắt trong) — đây vốn là những
vùng não liên quan đến các hoạt động mang lại cảm giác phần thưởng và hưng phấn
như ăn uống và tình dục.
Bằng cách thúc đẩy khả năng cảm nhận sự ấm áp và lòng
quan tâm trước nỗi đau của người khác, việc kích hoạt mạch thần kinh này sẽ
khuyến khích các hành vi vị tha và lòng trắc ẩn.
2- Được Lập Trình Để Hợp Tác Và Hào Phóng
Thật vậy, não bộ của chúng ta được thiết kế sẵn để khuyến
khích chúng ta cư xử mang tính xã hội — ngay cả với những người xa lạ.
Điều này được minh chứng rõ nét trong một nghiên cứu của
nhà nhân học James Rilling và các đồng nghiệp. Họ đã sử dụng phương pháp chụp cộng
hưởng từ chức năng (fMRI) để quét não của 36 người phụ nữ khi những người này
tham gia một trò chơi dựa trên lý thuyết "thế tiến thoái lưỡng nan của người
tù" (prisoner's dilemma) với một người phụ nữ khác. Trong trò chơi này, một
người chơi nếu hành xử ích kỷ có thể thắng được 60 đô-la và đối tác của họ sẽ
không được gì. Nếu cả hai người cùng hợp tác, mỗi người sẽ nhận được 40 đô-la.
Mặc dù những người tham gia có thể kiếm được nhiều tiền
hơn nếu đưa ra các lựa chọn ích kỷ, nhưng việc cùng nhau hợp tác lại là kết quả
phổ biến nhất. Khi các cặp đôi có những tương tác hợp tác từ cả hai phía, các
vùng não liên quan đến việc xử lý phần thưởng sẽ được kích hoạt. Các nhà nghiên
cứu cho rằng mô hình kích hoạt não bộ này "tham
gia vào việc duy trì các mối quan hệ xã hội mang tính hợp tác, có lẽ bằng cách
gắn nhãn các tương tác xã hội hợp tác là một phần thưởng, và/hoặc bằng cách ức
chế sự bốc đồng ích kỷ muốn nhận lấy mà không đáp lại một hành động vị
tha."
Theo một nghiên cứu khác, hệ thống phần thưởng cũng được
kích hoạt khi mọi người quyên góp từ thiện ẩn danh. Điều này cho thấy não bộ
con người được lập trình để có thể mở rộng
lòng vị tha vượt
ra ngoài những người chúng ta quen biết, hướng tới một cảm giác quan tâm trừu
tượng hơn đối với một nhóm người xa lạ hoặc một lý tưởng đạo đức — và cảm thấy
hạnh phúc khi làm điều đó.
3- Được Lập Trình Để Yêu Thương
Các mối quan hệ là chìa khóa mang lại sức khỏe và hạnh
phúc cho chúng ta, đồng thời có thể là yếu tố thiết yếu cho sự sinh tồn của tổ
tiên chúng ta. Do đó, việc não bộ được trang bị kỹ lưỡng để bắt đầu hình thành
các mối liên kết với người khác ngay từ khi chúng ta vừa chào đời là điều hoàn
toàn hợp lý.
Trên thực tế, "thuyết chu kỳ làm dịu" (calming cycle theory) của
nhà nghiên cứu Martha Welch đưa ra giả thuyết rằng mối quan hệ sớm nhất — giữa
người mẹ và trẻ sơ sinh — thực chất đã bắt đầu từ trước khi sinh thông qua quá
trình đồng điều hòa (co-conditioning) hệ thần kinh tự chủ của cả mẹ và bé.
Theo lý thuyết này, thông qua những thay đổi linh hoạt
trong việc giải phóng kích thích tố [hormone] và nhịp tim, người mẹ và thai nhi có thể tác
động lẫn nhau về mặt sinh lý ngay từ khi em bé còn ở trong bụng mẹ. Sau khi em
bé chào đời, các thông tin cảm giác từ người mẹ như mùi hương, sự đụng chạm, giọng
nói hoặc ánh mắt có thể khởi phát phản ứng tự chủ này, giúp làm dịu cả mẹ lẫn
con. Điều này rất quan trọng vì trẻ sơ sinh không thể tự điều chỉnh cảm xúc của
mình và phải dựa vào mẹ cũng như những người chăm sóc khác để vượt qua các giai
đoạn căng thẳng, bất ổn. Việc sớm hình thành sự đồng điều hòa tự chủ giữa mẹ và
bé có thể giúp đặt nền móng cho khả năng của người mẹ trong việc xoa dịu và làm
dịu đứa trẻ sau những khoảng thời gian phải xa cách.
Các nghiên cứu trên chuột, động vật linh trưởng và các
loài động vật có vú khác cũng đã xác định được các mạch vỏ não tham gia vào việc
hình thành và duy trì mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Ví dụ, hoạt động tại
một vùng não được gọi là vỏ não trước trán ổ mắt (OFC) dường như có liên quan
chặt chẽ đến tình mẫu tử. Hoạt động của vùng OFC này tăng lên ở những người mẹ
khi nhìn ngắm đứa con ruột của mình, cũng như ở các trẻ sơ sinh khi xem những
đoạn phim quay cảnh mẹ mình đang mỉm cười.
Một vài cơ chế sinh học tương tự vốn làm nền tảng cho mối
liên kết giữa cha mẹ và con cái cũng đóng vai trò quan trọng trong các mối quan
hệ khác của chúng ta. Chẳng hạn, hệ thống phần thưởng của não bộ cũng được kích
hoạt theo cách tương tự bởi cả “tình mẫu tử” lẫn
“tình yêu đôi lứa”. Một
nghiên cứu của Andreas Bartels và Semir Zeki đã sử dụng phương pháp chụp fMRI để
đo lường hoạt động não bộ ở các bà mẹ khi họ nhìn ảnh của con ruột mình, ảnh một
đứa trẻ khác mà họ quen, ảnh người bạn thân nhất và ảnh những người trưởng
thành quen biết khác. Kết quả cho thấy việc nhìn ảnh con ruột hoặc bạn thân đã
kích hoạt các vùng chồng lấn lên nhau trong hệ thống phần thưởng của người mẹ
(cùng với một số vùng não chuyên biệt khác). Hành động này cũng làm giảm hoạt động
ở các vùng não liên quan đến việc phán xét xã hội và các cảm xúc tiêu cực, so với
khi họ nhìn ảnh của những người chỉ đơn thuần là quen biết.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng: “Sự gắn kết ở con người sử dụng một cơ chế 'đẩy - kéo'. Cơ chế này xóa bỏ
khoảng cách xã hội bằng cách vô hiệu hóa các mạng lưới thần kinh dùng để đánh
giá xã hội mang tính chỉ trích và các cảm xúc tiêu cực, đồng thời gắn kết các
cá nhân lại với nhau thông qua sự tham gia của mạch phần thưởng. Điều này giải
thích cho sức mạnh của tình yêu trong việc tạo động lực và mang lại cảm giác phấn
chấn.”
Các vùng thuộc hệ thống phần thưởng được kích hoạt bởi
tình yêu cũng chứa các thụ thể dành cho “oxytocin” — một loại kích thích tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự gắn
kết. Nghiên cứu cho thấy việc giải phóng kích thích
tố [hormone] này giúp giảm căng thẳng và lo âu, tăng cảm
giác hạnh phúc và lòng tin, đồng thời có thể là cơ chế sinh học làm nền tảng
cho sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái, giữa những
người bạn, và giữa các cặp
đôi yêu nhau, ngay cả những người
lạ.
4- Được Lập Trình Để Tiếp Xúc Va Chạm
Đôi khi các hoạt động mang tính đồng bộ — chẳng hạn như
nhảy múa — có thể bao gồm cả sự tiếp xúc đụng chạm. Dù là một nụ hôn, một cái ôm hay một
cái vỗ vai, sự tiếp xúc đụng
chạm đều có thể truyền tải sự an ủi, cảm xúc và tình cảm đến những người chúng
ta quan tâm. Nghiên cứu trong hai thập kỷ qua đã phát hiện ra rằng có một con
đường đặc biệt trong hệ thần kinh của chúng ta vốn đặc biệt nhạy cảm với những
hình thức "tiếp xúc xã hội"
này.
Cụ thể, làn da của chúng ta chứa một loại thụ thể xúc
giác đặc biệt phản hồi trước những đụng chạm dễ chịu, chẳng hạn như một cái vuốt
nhẹ trên cánh tay với tốc độ vừa phải. Những "sợi thần kinh hướng tâm
C-xúc giác" (C-tactile afferents - còn gọi là sợi CT) này truyền tín hiệu
đến một phần của não bộ được gọi là vỏ não thùy đảo (insular cortex), nơi tham
gia vào quá trình xử lý thông tin về cảm xúc và các trải nghiệm giữa người với
người. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng con đường tiếp xúc xã hội này truyền tải
những thông tin quan trọng đến não bộ để giúp thúc đẩy quá trình gắn kết [facilitate
bonding[1]].
Đáng chú ý, một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vỏ não
thùy đảo cũng có thể được kích hoạt chỉ bằng việc quan sát người khác được vuốt
ve cánh tay một cách dễ chịu. Điều này có thể đại diện cho một hình thức “thấu cảm thần kinh”, giúp chúng ta hiểu
được bản chất của các mối quan hệ giữa những người xung quanh, từ đó cho phép
chúng ta hòa nhập tốt hơn vào các hội nhóm.
5- Được Lập Trình Để Kết Nối Xã
Hội
Các nghiên cứu được đề cập từ đầu đến giờ, cùng với một
khối lượng lớn các công trình nghiên cứu khác, đã hỗ trợ cho thuyết nền tảng xã
hội (Social Baseline Theory - SBT) của hai nhà tâm lý học James Coan và David
Sbarra. Học thuyết này cho rằng não bộ con người vận hành dựa trên giả định rằng
các tương tác của chúng ta với người khác là một nguồn lực thiết yếu giúp chúng
ta giữ an toàn và đạt được các mục tiêu của mình.
Coan và Sbarra đã viết: “Ở dạng đơn giản nhất, thuyết SBT
gợi ý rằng việc ở gần các nguồn lực xã hội sẽ làm giảm bớt chi phí để leo lên
những ngọn đồi — cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng — mà chúng ta phải đối mặt.
Đó là bởi vì não bộ diễn giải các nguồn lực xã hội như các nguồn năng lượng
sinh học, rất giống với oxy hay glucose”.
Điều này gợi ý rằng khi không thể tiếp cận các kết nối xã
hội, chúng ta sẽ chuyển dịch các nguồn lực nhận thức và sinh học của mình để tập
trung nhiều hơn vào bản thân, dẫn đến tình trạng bất ổn, suy giảm sức khỏe và hạn
chế các thành tựu đạt được. Ngược lại, khi cuộc sống của chúng ta giàu tính kết
nối xã hội, chúng ta có thể dời non lấp bể — và quả thực, chúng ta sẽ hạnh phúc
hơn, khỏe mạnh hơn và thành công hơn./.
https://greatergood.berkeley.edu/article/item/how_biology_prepares_us_for_love_and_connection




















