Chủ Nhật, 25 tháng 10, 2026

Sinh Học Chuẩn Bị Cho Chúng Ta Đón Nhận Tình Yêu Và Sự Gắn Kết Như Thế Nào

Não bộ và cơ thể chúng ta được phú cho khả năng thấu cảm, hợp tác, bao dung và kết nối.

How Biology Prepares Us for Love and Connection



Tác giả: Summer Allen 
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE

***

Con người là những sinh vật mang tính xã hội với xu hướng tự nhiên là kết nối và xây dựng các mối quan hệ với người khác. Mối quan hệ giữa chúng ta có thể là nguồn cội của niềm vui, sự hài lòng, bình yên, hạnh phúc, nhưng cũng có thể dẫn đến sự ám ảnh, tình yêu, nỗi đau và sự u buồn. Chúng định hình nhịp điệu sống mỗi ngày, công việc chúng ta làm, cách chúng ta tự nhìn nhận về bản thân—và chúng mang lại ý nghĩa cho cuộc sống của chúng ta.

Thế nhưng, bản tính xã hội này không đơn thuần là sản phẩm của cách chúng ta được nuôi dạy hay nền văn hóa mà chúng ta đang sống. Bản tính ấy thực chất được thể hiện rõ nét ngay trong cấu trúc, chức năng của não bộ cũng như cơ chế vận hành sâu bên trong cơ thể con người — những yếu tố vốn đã tiến hóa để nâng đỡ và hỗ trợ cho đời sống xã hội phức tạp của chúng ta.

Nhà khoa học thần kinh Matthew Lieberman đã viết trong cuốn sách Social: Why Our Brains Are Wired to Connect (Tính xã hội: Tại sao não bộ của chúng ta được lập trình để kết nối) rằng: “Nếu có thể coi tiến hóa là quá trình thiết kế nên bộ não hiện đại, thì đây chính là mục đích mà não bộ chúng ta được tạo ra: để hướng tới và tương tác với người khác.”

Mỗi chúng ta đều được trang bị những cơ chế sinh học làm nền tảng cho khả năng thấu cảm, hợp tác, sẻ chia và yêu thương. Những mạch thần kinh này nâng đỡ mọi mối quan hệ của chúng ta, bắt đầu ngay từ khi ta chào đời — và thậm chí có thể là từ trước đó.

1- Được Lập Trình Để Thấu Cảm

Bất kỳ ai từng nhăn mặt khi nhìn thấy một đứa trẻ bị trầy xước đầu gối hoặc chứng kiến nỗi đau buồn tột cùng của một người thân yêu đều hiểu rằng sự thấu cảm có thể mang lại cảm giác chân thật và rõ ràng đến mức nào. Khả năng thấu cảm — khả năng đồng điệu với nỗi đau và cảm xúc của người khác — chính là động lực quan trọng định hình cách chúng ta gắn kết với mọi người xung quanh.

Trên thực tế, một nghiên cứu của nhà khoa học thần kinh Tor Wager và các đồng nghiệp đã phát hiện ra rằng chúng ta sở hữu một mạch não chuyên biệt dành riêng cho việc chăm sóc thấu cảm. Đây là những cảm xúc tích cực, tạo động lực thôi thúc chúng ta giúp đỡ người khác nhằm xoa dịu nỗi đau của họ. Mạch thần kinh này bao gồm vùng não nucleus accumbens (vùng nhân kề) và medial orbitofrontal cortex (vỏ não trước trán ổ mắt trong) — đây vốn là những vùng não liên quan đến các hoạt động mang lại cảm giác phần thưởng và hưng phấn như ăn uống và tình dục.

Bằng cách thúc đẩy khả năng cảm nhận sự ấm áp và lòng quan tâm trước nỗi đau của người khác, việc kích hoạt mạch thần kinh này sẽ khuyến khích các hành vi vị tha và lòng trắc ẩn.


2- Được Lập Trình Để Hợp Tác Và Hào Phóng

Thật vậy, não bộ của chúng ta được thiết kế sẵn để khuyến khích chúng ta cư xử mang tính xã hội — ngay cả với những người xa lạ.

Điều này được minh chứng rõ nét trong một nghiên cứu của nhà nhân học James Rilling và các đồng nghiệp. Họ đã sử dụng phương pháp chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) để quét não của 36 người phụ nữ khi những người này tham gia một trò chơi dựa trên lý thuyết "thế tiến thoái lưỡng nan của người tù" (prisoner's dilemma) với một người phụ nữ khác. Trong trò chơi này, một người chơi nếu hành xử ích kỷ có thể thắng được 60 đô-la và đối tác của họ sẽ không được gì. Nếu cả hai người cùng hợp tác, mỗi người sẽ nhận được 40 đô-la.

Mặc dù những người tham gia có thể kiếm được nhiều tiền hơn nếu đưa ra các lựa chọn ích kỷ, nhưng việc cùng nhau hợp tác lại là kết quả phổ biến nhất. Khi các cặp đôi có những tương tác hợp tác từ cả hai phía, các vùng não liên quan đến việc xử lý phần thưởng sẽ được kích hoạt. Các nhà nghiên cứu cho rằng mô hình kích hoạt não bộ này "tham gia vào việc duy trì các mối quan hệ xã hội mang tính hợp tác, có lẽ bằng cách gắn nhãn các tương tác xã hội hợp tác là một phần thưởng, và/hoặc bằng cách ức chế sự bốc đồng ích kỷ muốn nhận lấy mà không đáp lại một hành động vị tha."

Theo một nghiên cứu khác, hệ thống phần thưởng cũng được kích hoạt khi mọi người quyên góp từ thiện ẩn danh. Điều này cho thấy não bộ con người được lập trình để có thể mở rộng lòng vị tha vượt ra ngoài những người chúng ta quen biết, hướng tới một cảm giác quan tâm trừu tượng hơn đối với một nhóm người xa lạ hoặc một lý tưởng đạo đức — và cảm thấy hạnh phúc khi làm điều đó.


3- Được Lập Trình Để Yêu Thương

Các mối quan hệ là chìa khóa mang lại sức khỏe và hạnh phúc cho chúng ta, đồng thời có thể là yếu tố thiết yếu cho sự sinh tồn của tổ tiên chúng ta. Do đó, việc não bộ được trang bị kỹ lưỡng để bắt đầu hình thành các mối liên kết với người khác ngay từ khi chúng ta vừa chào đời là điều hoàn toàn hợp lý.

Trên thực tế, "thuyết chu kỳ làm dịu" (calming cycle theory) của nhà nghiên cứu Martha Welch đưa ra giả thuyết rằng mối quan hệ sớm nhất — giữa người mẹ và trẻ sơ sinh — thực chất đã bắt đầu từ trước khi sinh thông qua quá trình đồng điều hòa (co-conditioning) hệ thần kinh tự chủ của cả mẹ và bé.

Theo lý thuyết này, thông qua những thay đổi linh hoạt trong việc giải phóng kích thích tố [hormone] và nhịp tim, người mẹ và thai nhi có thể tác động lẫn nhau về mặt sinh lý ngay từ khi em bé còn ở trong bụng mẹ. Sau khi em bé chào đời, các thông tin cảm giác từ người mẹ như mùi hương, sự đụng chạm, giọng nói hoặc ánh mắt có thể khởi phát phản ứng tự chủ này, giúp làm dịu cả mẹ lẫn con. Điều này rất quan trọng vì trẻ sơ sinh không thể tự điều chỉnh cảm xúc của mình và phải dựa vào mẹ cũng như những người chăm sóc khác để vượt qua các giai đoạn căng thẳng, bất ổn. Việc sớm hình thành sự đồng điều hòa tự chủ giữa mẹ và bé có thể giúp đặt nền móng cho khả năng của người mẹ trong việc xoa dịu và làm dịu đứa trẻ sau những khoảng thời gian phải xa cách.

Các nghiên cứu trên chuột, động vật linh trưởng và các loài động vật có vú khác cũng đã xác định được các mạch vỏ não tham gia vào việc hình thành và duy trì mối liên kết giữa cha mẹ và con cái. Ví dụ, hoạt động tại một vùng não được gọi là vỏ não trước trán ổ mắt (OFC) dường như có liên quan chặt chẽ đến tình mẫu tử. Hoạt động của vùng OFC này tăng lên ở những người mẹ khi nhìn ngắm đứa con ruột của mình, cũng như ở các trẻ sơ sinh khi xem những đoạn phim quay cảnh mẹ mình đang mỉm cười.

Một vài cơ chế sinh học tương tự vốn làm nền tảng cho mối liên kết giữa cha mẹ và con cái cũng đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ khác của chúng ta. Chẳng hạn, hệ thống phần thưởng của não bộ cũng được kích hoạt theo cách tương tự bởi cả “tình mẫu tử” lẫn “tình yêu đôi lứa”. Một nghiên cứu của Andreas Bartels và Semir Zeki đã sử dụng phương pháp chụp fMRI để đo lường hoạt động não bộ ở các bà mẹ khi họ nhìn ảnh của con ruột mình, ảnh một đứa trẻ khác mà họ quen, ảnh người bạn thân nhất và ảnh những người trưởng thành quen biết khác. Kết quả cho thấy việc nhìn ảnh con ruột hoặc bạn thân đã kích hoạt các vùng chồng lấn lên nhau trong hệ thống phần thưởng của người mẹ (cùng với một số vùng não chuyên biệt khác). Hành động này cũng làm giảm hoạt động ở các vùng não liên quan đến việc phán xét xã hội và các cảm xúc tiêu cực, so với khi họ nhìn ảnh của những người chỉ đơn thuần là quen biết.

Các nhà nghiên cứu kết luận rằng: “Sự gắn kết ở con người sử dụng một cơ chế 'đẩy - kéo'. Cơ chế này xóa bỏ khoảng cách xã hội bằng cách vô hiệu hóa các mạng lưới thần kinh dùng để đánh giá xã hội mang tính chỉ trích và các cảm xúc tiêu cực, đồng thời gắn kết các cá nhân lại với nhau thông qua sự tham gia của mạch phần thưởng. Điều này giải thích cho sức mạnh của tình yêu trong việc tạo động lực và mang lại cảm giác phấn chấn.”

Các vùng thuộc hệ thống phần thưởng được kích hoạt bởi tình yêu cũng chứa các thụ thể dành cho “oxytocin” — một loại kích thích tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự gắn kết. Nghiên cứu cho thấy việc giải phóng kích thích tố [hormone] này giúp giảm căng thẳng và lo âu, tăng cảm giác hạnh phúc và lòng tin, đồng thời có thể là cơ chế sinh học làm nền tảng cho sự gắn kết giữa cha mẹ và con cái, giữa những người bạn, và giữa các cặp đôi yêu nhau, ngay cả những người lạ.



4- Được Lập Trình Để Tiếp Xúc Va Chạm

Đôi khi các hoạt động mang tính đồng bộ — chẳng hạn như nhảy múa — có thể bao gồm cả sự tiếp xúc đụng chạm. Dù là một nụ hôn, một cái ôm hay một cái vỗ vai, sự tiếp xúc đụng chạm đều có thể truyền tải sự an ủi, cảm xúc và tình cảm đến những người chúng ta quan tâm. Nghiên cứu trong hai thập kỷ qua đã phát hiện ra rằng có một con đường đặc biệt trong hệ thần kinh của chúng ta vốn đặc biệt nhạy cảm với những hình thức "tiếp xúc xã hội" này.

Cụ thể, làn da của chúng ta chứa một loại thụ thể xúc giác đặc biệt phản hồi trước những đụng chạm dễ chịu, chẳng hạn như một cái vuốt nhẹ trên cánh tay với tốc độ vừa phải. Những "sợi thần kinh hướng tâm C-xúc giác" (C-tactile afferents - còn gọi là sợi CT) này truyền tín hiệu đến một phần của não bộ được gọi là vỏ não thùy đảo (insular cortex), nơi tham gia vào quá trình xử lý thông tin về cảm xúc và các trải nghiệm giữa người với người. Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng con đường tiếp xúc xã hội này truyền tải những thông tin quan trọng đến não bộ để giúp thúc đẩy quá trình gắn kết [facilitate bonding[1]].

Đáng chú ý, một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng vỏ não thùy đảo cũng có thể được kích hoạt chỉ bằng việc quan sát người khác được vuốt ve cánh tay một cách dễ chịu. Điều này có thể đại diện cho một hình thức “thấu cảm thần kinh”, giúp chúng ta hiểu được bản chất của các mối quan hệ giữa những người xung quanh, từ đó cho phép chúng ta hòa nhập tốt hơn vào các hội nhóm.


5- Được Lập Trình Để Kết Nối Xã Hội

Các nghiên cứu được đề cập từ đầu đến giờ, cùng với một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu khác, đã hỗ trợ cho thuyết nền tảng xã hội (Social Baseline Theory - SBT) của hai nhà tâm lý học James Coan và David Sbarra. Học thuyết này cho rằng não bộ con người vận hành dựa trên giả định rằng các tương tác của chúng ta với người khác là một nguồn lực thiết yếu giúp chúng ta giữ an toàn và đạt được các mục tiêu của mình.

Coan và Sbarra đã viết: “Ở dạng đơn giản nhất, thuyết SBT gợi ý rằng việc ở gần các nguồn lực xã hội sẽ làm giảm bớt chi phí để leo lên những ngọn đồi — cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng — mà chúng ta phải đối mặt. Đó là bởi vì não bộ diễn giải các nguồn lực xã hội như các nguồn năng lượng sinh học, rất giống với oxy hay glucose”.

Điều này gợi ý rằng khi không thể tiếp cận các kết nối xã hội, chúng ta sẽ chuyển dịch các nguồn lực nhận thức và sinh học của mình để tập trung nhiều hơn vào bản thân, dẫn đến tình trạng bất ổn, suy giảm sức khỏe và hạn chế các thành tựu đạt được. Ngược lại, khi cuộc sống của chúng ta giàu tính kết nối xã hội, chúng ta có thể dời non lấp bể — và quả thực, chúng ta sẽ hạnh phúc hơn, khỏe mạnh hơn và thành công hơn./.

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/how_biology_prepares_us_for_love_and_connection


[1] facilitate bonding được dịch nghĩa là thúc đẩy sự gắn kết, tạo điều kiện cho sự gắn kết hoặc làm sâu sắc thêm mối liên kết giữa người với người.

 TÂM BỒ ĐỀ


Oxytocin: Liệu Có ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Tâm Thần Của Bạn?

Does Oxytocin Affect Your Mental Health?


Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Tác giả: Kristen Fuller, MD
Kristen Fuller là một bác sĩ, một nhà văn viết về sức khỏe tâm thần lâm sàng thành công và là tác giả. Bà chuyên về nghiện ngập, lạm dụng chất gây nghiện và rối loạn ăn uống.
Bài liên hệ: VALENTINE

Oxytocin là một loại kích thích tố [hormone] gần đây thu hút nhiều sự chú ý vì vai trò của nó trong sức khỏe tâm thần và hành vi gắn kết. Truyền thông đại chúng đã gọi oxytocin là “kích thích tố tình yêu”. Ngoài ra, ngày càng có nhiều sự quan tâm đến việc sử dụng nó như một phương pháp điều trị cho nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần khác nhau, bao gồm tự kỷ, lo âu, trầm cảm và rối loạn ăn uống.

Bài viết này khám phá những tác dụng và công dụng tiềm năng của oxytocin trong điều trị các rối loạn tâm thần. Bài viết cũng thảo luận về lịch sử của nó và cách kích thích tố này có thể ảnh hưởng đến hành vi gắn kết.

1- Oxytocin là gì?

Oxytocin là một hormone peptide đóng vai trò như một chất dẫn truyền thần kinh. Nó giữ một vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh lý khác nhau, bao gồm quá trình mang thai, sinh nở, cho con bú và sinh sản. Kích thích tố này được cơ thể sản sinh tự nhiên tại một vùng não gọi là vùng dưới đồi (hypothalamus) và được bài tiết bởi tuyến yên.

Kích thích tố [hormone] này cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự gắn kết ở con người, bao gồm cả mối liên kết xuất hiện trong các mối quan hệ tình mẫu tử và tình yêu đôi lứa.

Sau khi em bé chào đời, việc tiếp xúc da kề da giúp thúc đẩy quá trình sản sinh và giải phóng oxytocin. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết giữa mẹ và bé.

Trong các mối quan hệ tình cảm của người trưởng thành, các tiếp xúc vật lý — bao gồm ôm, massage, hôn và nắm tay — đóng góp vào việc giải phóng loại kích thích tố gắn kết này.

Liên hệ: Giãn cách xã hội dẫn đến tình trạng thiếu hụt sự đụng chạm (đói tiếp xúc) như thế nào [How Social Distancing Leads to Touch Deprivation]

2- Lịch sử

Sự phát hiện ban đầu về oxytocin diễn ra vào năm 1909. Lúc bấy giờ, loại hormone này được cho là chủ yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở và gắn kết sau sinh. Oxytocin tác động đến các cơn co thắt tử cung khi chuyển dạ, tham gia vào quá trình tiết sữa (phản xạ phun sữa) trong thời kỳ cho con bú và giúp người mẹ cùng trẻ sơ sinh gắn kết với nhau.

Các nghiên cứu trên động vật được thực hiện vào những năm 1990 đã dẫn đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách thức hoạt động của loại kích thích tố này trong não bộ. Những nghiên cứu này cũng hé lộ vai trò của oxytocin trong các chức năng khác như giảm thiểu lo âu, thúc đẩy các mối quan hệ xã hội, xây dựng lòng tin và tạo dựng sự gắn kết trong các mối quan hệ tình cảm đôi lứa.

Những phát hiện như vậy đã làm gia tăng sự quan tâm đối với mối liên hệ giữa oxytocin và sức khỏe tinh thần. Kể từ thời điểm đó, các nghiên cứu về tác động của oxytocin trên cả người và động vật đã tăng lên một cách chóng mặt.


3- Oxytocin và Tình yêu

Các nghiên cứu cho thấy nồng độ oxytocin cao hơn trong giai đoạn đầu của một mối quan hệ lãng mạn mới. Chất này được giải phóng để đáp ứng với sự tiếp xúc vật lý, bao gồm cả quan hệ tình dục, và nồng độ oxytocin cao hơn có liên quan đến cực khoái mãnh liệt hơn.

Nghiên cứu cũng đã phát hiện ra rằng việc giải phóng oxytocin có thể giúp tăng cường các hành vi và cảm xúc thúc đẩy mối quan hệ, bao gồm:

- Giao tiếp (Communication)
-
Sự thấu cảm (Empathy)
-
Tăng cường gắn kết (Enhanced bonding)
-
Ánh mắt nhìn nhau (Eye gaze)
-
Lòng chung thủy (Fidelity)
-
Cảm xúc tích cực và tiếp xúc thể xác (Positive emotions and physical contact)

Các mối quan hệ tình cảm lành mạnh có thể đóng một vai trò thiết yếu đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của người trưởng thành. Việc không có khả năng duy trì các kết nối thân mật có liên quan đến trạng thái hạnh phúc kém hơn. Sự giải phóng oxytocin, được kích hoạt bởi những đụng chạm yêu thương, có thể thúc đẩy và thắt chặt các mối liên kết tình cảm ở người trưởng thành, từ đó nuôi dưỡng sức khỏe cảm xúc tốt hơn.

Liên hệ: Người trưởng thành có cha mẹ ly hôn có thể có ít "hormone tình yêu" hơn [Adults With Divorced Parents May Have Less 'Love Hormone']

4- Oxytocin và các tình trạng sức khỏe tâm thần

Vì oxytocin có liên quan đến việc tăng cường gắn kết xã hội và lòng tin, các nhà nghiên cứu đã khám phá cách ứng dụng loại kích thích tố [hormone] này để điều trị các chứng rối loạn tâm thần khác nhau. Các tình trạng này bao gồm tự kỷ, nghiện ngập, tâm thần phân liệt, rối loạn ăn uống và hội chứng rối loạn căng thẳng [stress] sau chấn thương tâm lý (PTSD).

a- Căng thẳng và Lo âu

Một nghiên cứu tổng quan cho thấy oxytocin cũng có thể tác động tích cực đến cảm giác lo âu và căng thẳng. Khi được giải phóng tại một số vùng não nhất định, hormone này có thể góp phần làm giảm lo âu và căng thẳng. Nó cũng liên quan đến việc gia tăng sự thư thái và ổn định về mặt tâm lý.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là tác động của oxytocin có thể phụ thuộc vào từng ngữ cảnh. Kích thích tố này có thể nâng cao sự chú ý, giúp bạn nhận biết các tín hiệu cụ thể từ môi trường xung quanh. Chẳng hạn, nó có thể thúc đẩy bạn nhạy bén hơn với các tín hiệu tích cực, nhưng cũng có thể làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của các tín hiệu tiêu cực trong những tình huống căng thẳng cao độ.

b- Chứng chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa)

Chứng chán ăn tâm thần là một chứng rối loạn ăn uống đặc trưng bởi việc người bệnh không thể duy trì cân nặng bình thường của cơ thể. Những người mắc phải tình trạng này thường tìm mọi cách, thậm chí là những biện pháp cực đoan, để giảm cân và ngăn chặn việc tăng cân.

Các bằng chứng nghiên cứu cho thấy những người mắc chứng chán ăn tâm thần có nồng độ oxytocin thấp hơn so với những người không bị rối loạn ăn uống. Không chỉ nồng độ kích thích tố [hormone] của họ thấp hơn, mà các thụ thể oxytocin trong cơ thể họ cũng bị suy giảm chức năng, điều này làm cản trở và làm suy yếu các tác động của loại kích thích tố này đối với cơ thể họ.

Các yếu tố tiềm ẩn dẫn đến chứng chán ăn tâm thần rất phức tạp và khác nhau ở mỗi người. Giống như nhiều căn bệnh tâm thần khác, các tác nhân kích thích từ xã hội có thể đóng một vai trò trong việc gây ra tình trạng này. Nồng độ oxytocin thấp có thể làm tăng khả năng một người bị ảnh hưởng bởi các tác nhân kích thích như lòng tự trọng thấp và khao khát được hòa nhập với người khác.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc sử dụng oxytocin qua đường xịt mũi có tiềm năng làm thay đổi các xu hướng vô thức, hành vi và cảm xúc liên quan đến thực phẩm, hình ảnh cơ thể cũng như các cảm xúc tiêu cực.

c- Bệnh tự kỷ

Oxytocin có thể giúp cải thiện khả năng giao tiếp xã hội ở trẻ mắc bệnh tự kỷ. Tự kỷ là một tình trạng rối loạn phát triển được đặc trưng bởi các thách thức về hành vi, giao tiếp và tương tác xã hội.

Trong một nghiên cứu, các trẻ em mắc hội chứng tự kỷ được cho sử dụng xịt mũi oxytocin hoặc giả dược trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả cho thấy những trẻ được điều trị bằng thuốc xịt oxytocin đã có những cải thiện đáng kể trong các tương tác xã hội của mình.

d- Sử dụng rượu bia

Oxytocin cũng có thể có tiềm năng như một phương pháp điều trị chứng rối loạn sử dụng rượu. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu của axit gamma-aminobutyric (GABA) — một chất dẫn truyền thần kinh chịu tác động mạnh mẽ bởi rượu và các chất gây nghiện khác.

Các nghiên cứu trên động vật cho thấy oxytocin có thể giúp giảm thiểu một số tác động tiêu cực của rượu đối với não bộ. Điều này có thể giúp giảm động lực tiêu thụ rượu, hạn chế tối đa các hội chứng cai nghiện về mặt thể chất và làm giảm các hành vi tìm kiếm chất kích thích.

Tóm tắt: Bên cạnh những tác động đối với quá trình sinh nở và gắn kết, oxytocin có thể mang lại hiệu quả có lợi đối với các triệu chứng của nhiều chứng rối loạn tâm thần khác nhau. Mặc dù cần có thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa, nhưng các bằng chứng hiện tại cho thấy loại kích thích tố này có thể tác động tích cực đến khả năng điều hòa căng thẳng, các chứng rối loạn ăn uống, bệnh tự kỷ và tình trạng lạm dụng rượu bia.

5- Lời Khuyên Từ “Verywell”

Nhờ khả năng tác động lên não bộ, oxytocin có tiềm năng lớn để trở thành phương pháp điều trị cho hàng loạt tình trạng bệnh lý, bao gồm cả những hội chứng gây ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội, sự gắn kết, lòng thấu cảm và niềm tin.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù rất đầy hứa hẹn, loại nhiều nghiên cứu hơn nữa, nhưng các bằng chứng hiện tại cho thấy loại “kích thích tố” này không phải là một "thần dược" chữa bách bệnh. Các nghiên cứu sâu hơn vẫn là cần thiết để hiểu rõ hơn về cách thức nó tác động đến sức khỏe tinh thần.

Liên hệ: Oxytocin tạo ra mối liên kết giữa căng thẳng và các vấn đề về tiêu hóa [Oxytocin Creates Link Between Stress and Digestive Issues]./.

Ẩn Tâm Lộ, 26/10/2026

https://www.verywellmind.com/does-oxytocin-affect-your-mental-health-5114940

            TÂM BỒ ĐỀ                                                           


Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

TÌNH YÊU LÀ GÌ? — Các Nhà Khoa Học Đã Có Câu Trả Lời — Nhưng Họ Không Hoàn Toàn Thống Nhất Với Nhau

 What Is Love? Scientists Have Answers—But They Don’t All Agree


Tác giả: Katherine Reynolds Lewis |
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE

***

Lan tỏa Yêu thương qua Truyền thông

Bài viết này nằm trong dự án kéo dài ba năm của Trung tâm Khoa học Đại học Berkeley nhằm khám phá vai trò của tình yêu thương trong việc thúc đẩy phúc lợi xã hội, xóa nhòa những chia rẽ, và góp phần xây dựng một cuộc sống tốt đẹp, ý nghĩa.

Các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau đã nỗ lực định nghĩa, phân loại và đo lường trải nghiệm khó nắm bắt của tình yêu.

TÌNH YÊU LÀ GÌ?
Các nhà khoa học đã có câu trả lời —
Nhưng họ không hoàn toàn thống nhất với nhau

Trong suốt hàng thiên niên kỷ qua, các triết gia, nhà tiên tri và nhà thơ đã tranh luận và đưa ra những giả thuyết về tình yêu: tình yêu là gì, mô tả nó ra sao, và nuôi dưỡng nó như thế nào.

Các nhà khoa học thì không hẳn như vậy. Trên thực tế, chỉ trong những thập niên gần đây, các nhà nghiên cứu mới bắt đầu cảm thấy thoải mái khi nghiên cứu về tình yêu một cách rõ ràng. Trước đây, các nhà tâm lý học thường gọi đối tượng nghiên cứu của họ là “sự thu hút giữa các cá nhân” hoặc sử dụng lăng kính của thuyết gắn bó. Mặc dù thuật ngữ tình yêu có thể gợi nhớ đến sự lãng mạn hoặc một mối quan hệ đôi lứa trong gia đình, các học giả đã mở rộng định nghĩa này để bao hàm cả tình bạn, tình yêu vị tha, và thậm chí cả tình yêu thương vô bờ bến dành cho toàn nhân loại.

Tại Trung tâm Khoa học Greater Good (GGSC), chúng tôi định nghĩa tình yêu là một sự cam kết sâu sắc, vị tha dành cho hạnh phúc và bình yên của một người khác—thậm chí đến mức đặt lợi ích của người đó lên trước lợi ích của chính mình. Tuy nhiên, chúng tôi hoàn toàn không phải là tiếng nói duy nhất hay cuối cùng về chủ đề này.

Các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực từ tâm lý học, xã hội học, thần kinh học, nghiên cứu tôn giáo cho đến triết học vẫn chưa đồng ý với nhau về cách phân chia tình yêu thành các thành tố khác nhau, cũng như liệu tình yêu cấu thành một cảm xúc, một trạng thái hiện sinh, một sự thực hành, hay là sự kết hợp của những điều đó. Họ nghiên cứu tình yêu thông qua việc quan sát, khảo sát, chẩn đoán hình ảnh não bộ và các kỹ thuật khác. Mặc dù không thể nắm bắt trọn vẹn bề rộng của các ngành học có công trình chạm đến tình yêu, dưới đây là cái nhìn tổng quan ngắn gọn về cách khoa học đã giải quyết câu hỏi muôn thuở: Tình yêu là gì?

1- Lịch Sử Sơ Lược Về Nghiên Cứu Về Tình Yêu

Vào đầu thế kỷ 20, tâm lý học hiện đại gần như chỉ tập trung hoàn toàn vào cá nhân. Điều này thể hiện qua các công trình của Sigmund Freud và Carl Jung cùng những khám phá của họ về nhân cách—với các khái niệm như id (bản năng), ego (bản ngã) và superego (siêu ngã)—cũng như cách mà những trải nghiệm thời thơ ấu nhào nặn nên con người chúng ta khi trưởng thành.

Những ai tìm kiếm các nghiên cứu về tình yêu thời bấy giờ có thể nhận thấy nó lấp ló trong các công trình nghiên cứu về sự gắn kết ở trẻ em và đời sống hôn nhân. Ví dụ, Jean Piaget và John Bowlby đã diễn đạt và kiểm chứng các lý thuyết của mình lần lượt về sự phát triển trí tuệ (nhận thức) và sự gắn bó. Trong khi đó, các cuộc điều tra về hôn nhân lại chủ yếu tập trung vào tác động của nó đối với gia đình và hạnh phúc lứa đôi.

“Trong một thời gian dài, các nhà tâm lý học không hề nhắc đến từ ‘tình yêu’,” Charles Hill, giáo sư tâm lý học tại Đại học Whittier, cho biết. “Họ gọi đó là ‘sự hấp dẫn giữa các cá nhân’.”

Vào những năm 1970, hai nhà tâm lý học xã hội Ellen Berscheid và Elaine Hatfield là những người đầu tiên định nghĩa hai loại hình tình yêu: tình yêu nồng cháy (passionate love) và tình yêu tri kỷ (companionate love) – được mô tả là “tình cảm chúng ta dành cho những người mà cuộc đời ta gắn kết sâu sắc với họ.”

Công trình của họ đã mở đường cho sự phát triển của một lĩnh vực hoàn toàn mới chuyên nghiên cứu chuyên sâu về các mối quan hệ cũng như tác động của chúng đối với hạnh phúc, sức khỏe và sự viên mãn của mỗi cá nhân. Họ đã xây dựng một “thang đo tình yêu nồng cháy” bao gồm 30 câu hỏi nhằm đánh giá cảm xúc của một người đối với người mình yêu. Thang đo này sau đó đã được chứng thực qua các nghiên cứu chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), cho thấy các trung tâm phần thưởng trong não bộ sẽ được kích hoạt khi chúng ta nghĩ về hoặc ngắm nhìn bức ảnh của người mình yêu.

Vào khoảng cùng thời gian đó, nhà tâm lý học xã hội Zick Rubin đã tạo ra một thang đo nhằm tách biệt cảm giác yêu thích (liking) và tình yêu (love) đối với những người quan trọng trong cuộc đời chúng ta. Ông định nghĩa tình yêu không phải là một cảm giác hay cảm xúc, mà là một thái độ. Theo công thức của ông, tình yêu bao gồm ba thành phần:

- Nhận thức (Cognitive): những niềm tin dành cho người mình yêu;
-
Cảm xúc (Feeling): những cảm xúc của chúng ta về người đó;
-
Hành vi (Behavior): cách chúng ta đối xử với người đó.

Khi các nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu về tình yêu, nhà tâm lý học Robert J. Sternberg đã đưa ra "thuyết tam giác tình yêu" bao gồm: sự thân mật (intimacy) – được hiểu là “cảm giác gần gũi, gắn kết và ràng buộc trong các mối quan hệ yêu đương”; sự nồng cháy (passion); và sự cam kết (commitment). Trong các mối quan hệ mới, sự cam kết là quyết định rằng bạn yêu một ai đó; còn ở các cặp đôi gắn bó lâu dài, nó thể hiện lời hứa sẽ duy trì tình yêu đó.

2- Cuộc đấu tranh để định nghĩa tình yêu

Ngày nay, các nhà nghiên cứu tiếp tục tiếp cận tình yêu từ nhiều góc độ khác nhau—và mở rộng định nghĩa để bao gồm tình yêu dành cho người lạ, địa điểm, các thể chế dân sự, và thậm chí cả thế giới tự nhiên.

Hill, thuộc trường Whittier College, đã hợp tác với 30 nhà nghiên cứu trên khắp thế giới để thực hiện một nghiên cứu về các mối quan hệ thân mật giữa các nền văn hóa, được thực hiện trực tuyến bằng 20 ngôn ngữ ở 72 quốc gia. Thông qua phân tích nhân tố so sánh, họ đã xác định được bốn thước đo mà mọi người thường xuyên đề cập đến trong tám loại mối quan hệ. Thang đo tình yêu này “có các thước đo về sự quan tâm và gắn bó, từ Rubin, đam mê và thân mật từ Sternberg,” Hill nói. “Tình yêu là quan tâm đến người khác, cảm thấy gắn bó với người đó, cảm thấy đam mê đối với người đó và sẵn sàng chia sẻ cảm xúc với người đó.”

Arthur Aron, người nghiên cứu về tình yêu lãng mạn, xem tình yêu như một động lực hướng tới sự thân mật, dẫn đến cảm xúc khi đạt được – hoặc khi bị cản trở. “Chúng tôi cho rằng tình yêu là một động lực, nhưng bản thân nó không phải là một cảm xúc,” Aron, giáo sư tâm lý học tại Đại học bang New York ở Stony Brook, nói. “Tôi định nghĩa nó là một khát vọng mạnh mẽ để kết nối, để bao gồm người khác vào bản thân mình.

Khao khát kết nối đó có thể trở nên gây nghiện. Một loạt các nghiên cứu về thần kinh học [neuroscience studies] đã ghi lại cách tình yêu mãnh liệt kích hoạt các trung tâm phần thưởng giàu dopamine trong não bộ của chúng ta theo những cách tương tự như các chất và thực phẩm mà chúng ta thèm muốn. Nghiên cứu về nhận thức và trí nhớ [Research into cognition and memory] cho thấy rằng khi yêu, tâm trí tập trung sự chú ý và trí nhớ vào người mình yêu – đồng thời cũng tạo ra một nguồn gây xao nhãng tiềm tàng [source of potential distraction].

“Bạn dành sự chú ý tốt hơn cho người mình yêu, và thông tin liên quan đến người mình yêu,” Sandra Langeslag, một nhà tâm lý học nhận thức và sinh học tại Đại học Missouri, St. Louis, cho biết. “Tình yêu khiến người ta xao nhãng khỏi những việc khác.”

Langeslag làm việc với mô hình do cố Helen Fisher, một nhà nhân chủng học sinh học tại Đại học Rutgers đề xuất, chia tình yêu thành ba loại: ham muốn tình dục, tình yêu mãnh liệt hoặc say mê, và tình yêu đồng hành hoặc gắn bó. Mặc dù động vật dường như cũng trải nghiệm cả ham muốn tình dục và sự gắn bó, nhưng sự say mê dường như chỉ có ở con người. “Tôi bị thu hút nhất bởi giai đoạn say mê đó,” bà nói.

Ở đỉnh cao sự nghiệp, Berscheid đã đánh giá tình trạng nghiên cứu về tình yêu [assessed the state of love research] và kết luận rằng bằng chứng ủng hộ bốn loại tình yêu: tình bạn, tình đồng hành hay tình tâm giao; tình yêu lãng mạn; Sự gắn bó và sự kết nối bền chặt, tình yêu thương trắc ẩn, tình yêu vị tha (hoặc tình yêu vô điều kiện / tình yêu nhân ái (agape love). “Với chủ đề này, chúng ta sẽ không bao giờ thấy sự đồng thuận hoàn toàn về định nghĩa tình yêu của các nhà khoa học,” Beverley Fehr, giáo sư tâm lý học tại Đại học Winnipeg, dự đoán. [đọc bài 7 loại tình yêu]

Fehr định nghĩa tình yêu là sự bao gồm những cảm xúc như sự quan tâm, trung thực, tin tưởng, tôn trọng và thân mật—những đặc điểm mà mọi người thường nhắc đến nhất khi mô tả bất kỳ loại tình yêu nào. Nghiên cứu hiện tại của bà tập trung vào tình yêu thương nhân ái trong gia đình, chẳng hạn như mối quan hệ mẹ con và sự thể hiện hỗ trợ khi con gái gặp căng thẳng. Cùng với Susan Sprecher, bà đã phát triển một thang đo để đánh giá tình yêu thương nhân ái, và tổ chức Greater Good đã chuyển thang đo này thành một bài trắc nghiệm.


3- Tình Yêu Là Một Trạng Thái Hay Một Đặc Điểm?

Một trong những trục chính mà các nhà nghiên cứu có quan điểm khác nhau là liệu nên định nghĩa tình yêu như một trải nghiệm thoáng qua giữa hai người – một trạng thái mà chúng ta trải qua – hay như một thái độ hoặc khuynh hướng cố định và bền vững, một đặc điểm.

Trong cuốn sách Love 2.0, Barbara Fredrickson mô tả tình yêu như một cảm xúc nhất thời dâng trào và mở rộng nhận thức của bạn về môi trường xung quanh, về bản thân và khả năng thật sự nhìn thấy người khác. Chúng ta trải nghiệm một “sự cộng hưởng tích cực” bao gồm ba sự kiện: “cảm xúc tích cực được chia sẻ, sự đồng bộ sinh học hành vi và sự quan tâm lẫn nhau” với người kia, Fredrickson, giáo sư tâm lý học tại Đại học Bắc Carolina ở Chapel Hill, viết.

 Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những khoảnh khắc kết nối này làm tăng đáng kể hạnh phúc của chúng ta. Các nghiên cứu trên những người được hướng dẫn có những tương tác ý nghĩa với người pha chế khi mua cà phê, chào hỏi và cảm ơn người lạ, và trò chuyện với người lạ cho thấy những tương tác này làm tăng hạnh phúc và sự tích cực của họ. “Những khoảnh khắc nhỏ bé đó thật sự tạo nên sự khác biệt đối với hạnh phúc của chúng ta,” Fehr nói. “Khoa học đã chứng minh rất rõ điều đó.”

“Trải nghiệm tình yêu trong khoảnh khắc là một sự dâng trào, nơi chúng ta cảm thấy một cảm giác gắn bó, quan tâm và ngưỡng mộ sâu sắc dành cho người khác,” Sara Algoe, giáo sư tâm lý học tại UNC–Chapel Hill và giám đốc của Love Consortium, cho biết. Kết hợp với điều đó là tình yêu “được thể hiện”: “hành vi được thúc đẩy bởi trải nghiệm tình yêu và những người nhận được nó cảm nhận nó như một hành động yêu thương.”

Theo định nghĩa này, Algoe và các đồng nghiệp có thể quan sát và đo lường cả hai khía cạnh của tình yêu. Ví dụ, họ quay video một người chia sẻ tin vui với người lạ và đánh giá mức độ tích cực và hào hứng của người nghe. Thí nghiệm đã dự đoán thành công rằng những người đưa ra phản hồi tích cực và nhiệt tình hơn báo cáo rằng họ cảm nhận được nhiều tình yêu hơn trong cuộc sống của mình hai tháng sau đó. Họ cũng được những người lạ xem video đánh giá là yêu thương hơn.

Jacqueline S. Mattis, một nhà tâm lý học và trưởng khoa Nghệ thuật và Khoa học của Đại học Rutgers Newark, đưa ra định nghĩa hai phần về tình yêu: “một trải nghiệm nhận thức và cảm xúc về tình cảm dành cho người khác hoặc cho điều gì đó, dẫn đến việc người ta thực hiện các hành động quan tâm chăm sóc hoặc các hành động đức hạnh dù gây phiền phức cho mình”, nghĩa là những hành động đòi hỏi sự cam kết, lòng trắc ẩn, sự hy sinh và lòng khoan dung. Nghiên cứu của bà tập trung vào lòng vị tha và điều gì khiến con người hy sinh vì những người mà họ không có quan hệ huyết thống. Bà nói: “Là một biểu hiện của tình yêu, lòng vị tha cho phép chúng ta trở nên nhân văn hơn; nó làm sâu sắc thêm khả năng hiểu và sống theo những giá trị định hình nên con người chúng ta”.

Theo Shai Held, một giáo sĩ Do Thái, tác giả cuốn sách "Do Thái giáo là về tình yêu" và chủ tịch Viện Hadar, việc xem tình yêu như một cam kết hay một đặc tính cố định, thay vì một trải nghiệm nhất thời, khiến tình yêu trở thành "một kỷ luật đạo đức đòi hỏi sâu sắc". "Tình yêu là một tư thế hiện sinh. Đó là cách tôi giữ vững mối quan hệ với người khác và thế giới." Để thật sự yêu thương một người, bạn nhìn nhận họ đúng như con người họ và tạo không gian cho họ được là chính mình.


Cuối cùng, tất cả các nghiên cứu và sự bất đồng về định nghĩa tình yêu đều cung cấp thêm bằng chứng về thách thức cơ bản trong việc xác định một trải nghiệm mà cuối cùng là không thể diễn tả bằng lời – một trải nghiệm diễn ra giữa hai người hoặc một nhóm người.

“Điểm xuất phát chính là bí ẩn này. Chúng ta có những câu hỏi, và chúng ta muốn có cuộc đối thoại để có thể hiểu rõ hơn về bí ẩn đó,” Matthew T. Lee, giáo sư xã hội học tại Đại học Baylor và giám đốc Mạng lưới Phát triển Con người thuộc Chương trình Phát triển Toàn diện tại Viện Khoa học Xã hội Định lượng thuộc Đại học Harvard, cho biết. “Một khi bạn bắt đầu phân tích và đặt tên cho nó, bạn sẽ quay trở lại với thế giới của sự vật.”

Lời khuyên cuối cùng của Lee là gì? “Hãy khiêm tốn một chút. Và đừng quên các nhà thơ, những tiểu thuyết vĩ đại và tất cả các tác phẩm nghệ thuật.”

https://greatergood.berkeley.edu/article/item/what_is_love_scientists_have_answersbut_they_dont_all_agree

Ẩn Tâm Lộ, 25/10/2026

TAM GIÁC TÌNH YÊU CỦA STERNBERG

Sternberg’s Triangle Of Love

                                                                                  

Tác giả: Ignacio Nieto Carvajal
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài liên hệ: VALENTINE

Tình yêu có thật sự tồn tại không? Hay nó chỉ đơn thuần là một loạt phản ứng hóa học diễn ra trong cơ thể chúng ta? Nếu bạn yêu một người và người ấy cũng yêu bạn, liệu bạn có thể khẳng định rằng tình yêu ấy tồn tại như một thực thể độc lập, thống nhất và khách quan, hay nó chỉ là một góc nhìn, một cảm xúc có thể biến mất chỉ trong chớp mắt?

Tình yêu là gì? Các triết gia, nhà thơ, nhà tâm lý học, nhạc sĩ, học giả và những người làm marketing đã cố gắng định nghĩa rõ ràng nó hàng thế kỷ. Nhưng khái niệm này vẫn cứ né tránh một định nghĩa chính xác.

Có lẽ là vì chúng ta cố gắng định nghĩa nó theo các thuật ngữ hợp lý, trong khi tình yêu là một cảm xúc từ chối mọi sự phân loại logic. Nhưng nó lại là một trong số ít những khái niệm mà thế giới xoay quanh (hai khái niệm còn lại là tiền và cái chết).

1- Tam Giác Tình Yêu

Một trong những định nghĩa nổi tiếng nhất (và được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học) về tình yêu, hay các loại tình yêu khác nhau, đến từ Sternberg. Sternberg định nghĩa ba điểm trong tam giác: cam kết, thân mật và đam mê.

Tùy vào việc những điểm nào có mặt trong mối quan hệ và những điểm nào không, ông định nghĩa tám loại tình yêu. “Tình yêu viên mãn”, loại mà cả thân mật, đam mê và cam kết đều có mặt, được coi là tình yêu “đích thực”. Hoặc ít nhất là loại tình yêu sẽ tồn tại lâu dài.

Tôi đã suy nghĩ về mối quan hệ của mình trong những năm qua, cố gắng phân tích xem điều gì có thể đã sai. Những điểm nào của tam giác bị xói mòn, điều gì còn thiếu.

Ngoài áp lực khi cùng nhau điều hành một doanh nghiệp, và nhiều thứ khác có thể ảnh hưởng đến một mối quan hệ, còn có những chuyến đi của chúng tôi. Tại một thời điểm nào đó, việc một người tiếp tục đi lại không còn ổn. Nhưng chúng tôi chưa bao giờ nói về điều đó. Chúng tôi có giả định rằng người kia có mục tiêu khác, cho đến khi con đường của chúng tôi bắt đầu tách ra vì thiếu cam kết? Dù sao đi nữa.

Tình yêu có tồn tại như một thực thể riêng không? Hay nó chỉ là một quan điểm? Liệu hai người có thể cảm nhận tình yêu theo cách khác nhau không? Liệu tình yêu của chúng ta có thể là "trọn vẹn" đối với tôi, nhưng chỉ là "tình yêu lãng mạn" hoặc thậm chí là "thích/có bạn bè" đối với anh ấy?

Vậy có nghĩa là tình yêu chỉ là một quan điểm, một loạt hóa chất bùng nổ trong cơ thể bạn thôi sao? Điều đó sẽ ngụ ý rằng tình yêu thật ra chẳng tồn tại. Nhưng làm sao một thứ không tồn tại lại có thể làm ta đau đến vậy?

2- Cứ Tiếp Tục Nói Chuyện 

Nếu bạn là một cặp đôi, bạn cần giữ các kênh giao tiếp luôn mở. Nói nghe thì dễ nhưng làm thì lại khó. Đôi khi chúng ta tránh nói về những chuyện không thoải mái hoặc bỏ cuộc vì nghĩ rằng người kia sẽ không hiểu, hoặc sẽ nổi giận. Chúng ta sợ mâu thuẫn, sợ cảm giác tệ hay làm tổn thương một nửa của mình. 

Nhưng những cuộc trò chuyện khó chịu này là cần thiết nếu bạn muốn giữ cho mối quan hệ luôn sống động. Cứ tiếp tục nói chuyện, ngay cả khi khó khăn hay đau đớn. Và cũng hãy lắng nghe. Lắng nghe những gì đối phương muốn và cần.

Đôi khi quan điểm của bạn sẽ trông hoàn toàn trái ngược, và có lẽ là thật vậy. Nhưng hầu hết thời gian, vấn đề là vượt qua nỗi sợ của chúng ta. Bạn cần đặt mục tiêu của mình và mục tiêu của đối tác lên bàn cân, và xem liệu có thể thỏa hiệp được không. Có thể có hoặc không có giải pháp, nhưng nói về điều đó (thay vì giả định) là điều cần thiết.

Điều này đặc biệt đúng nếu bạn đang đi du lịch cùng nhau. Hãy nói về chuyến đi của bạn. Bạn cảm thấy thoải mái không? Bạn còn hào hứng không? Hay bạn nhớ một cuộc sống ổn định hơn, bạn bè, gia đình? Bạn hoặc đối tác đang hy sinh điều gì để có thể duy trì lối sống đó?


3- Các Kiểu Tình Yêu Khác Nhau... Đều Có Thể Xảy Ra

Gần đây tôi đang nói chuyện với một người bạn mà có mối quan hệ mở. Cả hai đều có người yêu và ngủ với người khác. Bạn tôi nói về điều đó một cách trực tiếp và tự do đến mức khiến tôi tự hỏi liệu mình có trở thành một con khủng long hay không.

Không phải tôi ghét mối quan hệ mở. Nhưng khi tôi lắng nghe, tôi không thể không nghĩ rằng mình đang nhận lời khuyên đầu tư - tức là: đừng bỏ tất cả trứng vào cùng một giỏ, cái này để an toàn và cái kia để vui - thay vì được nói về tình yêu là gì...

Không có gì sai với điều đó, và tôi không nói rằng những gì tôi gọi là "tình yêu" là tình yêu thật sự, hay là cách yêu đúng. Không có chuyện đó đâu. Và tôi vui khi thấy bạn tôi hạnh phúc, tận hưởng cuộc sống. Một người bạn khác có mối quan hệ đa tình, và khá thành công. Điều đó làm ấm lòng tôi, ít nhất là vì nó mang cho tôi một chút hy vọng trở lại.

Còn tôi, tôi vẫn nghĩ tôi sẽ hạnh phúc với chỉ đúng một người khiến tôi cười, làm tôi hứng thú, và khiến tôi muốn già đi cùng. Có lẽ tôi chỉ là một anh chàng hơi cổ hủ.


4- Lý Trí Và Cảm Xúc

Mình biết tất cả những cố gắng lý giải tình yêu hay cố gắng hiểu tại sao nó kết thúc đều vô vọng. Tình yêu là một cảm xúc.

Có lẽ những gì mình có không hoàn hảo. Nó có thể không đáp ứng tất cả các tiêu chí của Sternberg. Nhưng đó là tình yêu. Ít nhất là với mình. Và mình vẫn không thể chấp nhận việc nó đã đi mất rồi. Mẹ nó triết lý Stoic, mẹ nó thiền, mẹ nó Phật giáo.

Nếu tình yêu không phải là một thực thể, nếu nó không tồn tại, vậy nó sẽ ở lại với mình bao lâu nữa? Mình có muốn nó biến mất không, hay đây là thứ duy nhất còn sót lại với mình?

https://micropreneur.life/sternbergs-triangle-of-love/