Thứ Bảy, 11 tháng 4, 2026

Tại Sao Phật Giáo Mật Tông Lại Đề Cập Đến Sự Kết Hợp Giữa Các Cặp Đôi (Yab-Yum)?

 Không, Không Phải Là Những ảo Tưởng Tình Dục. Đó Là Tâm Lý Học Về Các Cặp Đôi Yab-Yum, Sự Kết Hợp Của Trí Tuệ Và Lòng Từ Bi.

Nguyên tác: What’s with all this consort union in Tantric Buddhism? No, it’s not about sexual fantasies. The psychology of Yab-Yum consorts, union of wisdom and compassion.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển



***

 

Phật giáo Tây Tạng trên hết là thực hành. Trong Mật tông, thực hành, thực hành, thực hành là phương châm tiến bộ. Thực hành có nghĩa là tiến bộ từng bước, và điều đó có nghĩa là thiền định hàng ngày liên quan đến thân, khẩu và ý, dưới hình thức các thủ ấn (thân), thần chú (khẩu) và quán tưởng (tâm). Bằng cách kết hợp cả ba yếu tố, sự tiến bộ diễn ra nhanh chóng, đặc biệt là khi kết hợp tâm trí với các quán tưởng phức tạp sử dụng các biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc được thiết kế để khơi gợi những khám phá tiềm thức.

“Khái niệm về sự hợp nhất — sự hợp nhất của trí tuệ và hạnh phúc — được biểu tượng hóa bằng hình ảnh Cha (lòng từ bi) và Mẹ (trí tuệ) trong sự kết hợp mật thiết. Một cái bắt tay đơn giản sẽ không đủ sức tượng trưng cho việc truyền tải ý nghĩa “hợp nhất thành một”. Tuy nhiên, đôi khi, những ẩn dụ trực quan đó lại bị hiểu sai — và thậm chí dẫn đến tranh cãi.”

Trong lịch sử, chỉ vài thập kỷ trước, khi các nhà thám hiểm người Anh lần đầu tiên đặt chân đến cao nguyên Tây Tạng, họ đã bị sốc bởi tất cả những cảnh tượng tình dục mà họ thấy trong các ngôi chùa Phật giáo. Họ nhanh chóng gán cho người Tây Tạng cái mác lạc hậu, theo chủ nghĩa pháp sư hoặc thờ quỷ. Cho đến những năm 1970, sự khinh miệt đối với Phật giáo Tây Tạng vẫn tiếp tục – ngoại trừ trong một nhóm sinh viên phương Tây ngày càng đông. Thay vì hiểu được ý nghĩa biểu tượng sâu sắc của Karuna (lòng từ bi) và Prajna (trí tuệ) trong sự kết hợp hoàn hảo, nhiều người chỉ thấy sự dâm dục.

Văn hóa phương Tây có xu hướng diễn đạt ý tưởng bằng ngôn từ; văn hóa phương Đông lại thiên về hình ảnh như một phép ẩn dụ. Ngay cả thư pháp Trung Quốc cũng dựa trên hình ảnh. Cuối cùng, Phật giáo Tây Tạng dạy về ngôn ngữ của tâm trí, đó là phép ẩn dụ và biểu tượng trực quan. Biểu tượng nổi tiếng nhất trong Phật giáo Đại thừa là hoa sen, một loài hoa mọc trong bùn lầy nhưng lại vươn lên từ mặt nước trong một vẻ đẹp rực rỡ hoàn hảo. Biểu tượng hoa sen nói lên nhiều điều hơn cả một cuốn sách đầy chữ: nó là biểu tượng cho Phật tính của chính chúng ta trỗi dậy từ những che khuất của cuộc sống hiện tại; nó là biểu tượng của lòng từ bi; và cuối cùng, nó cũng có nhiều ý nghĩa ẩn giấu khác.

“Một phần, bản chất của lời nói là không đủ để truyền bá Phật giáo: chúng là những “nhãn hiệu” — điều bị phản đối trong triết học Phật giáo. Nhãn hiệu sinh ra chấp trước và dục vọng. Việc gán nhãn cho một điều là “tốt” và một điều khác là “xấu” dẫn đến việc thèm muốn điều “tốt” và “tránh né” điều xấu.”

Sự gắn bó với các nhãn hiệu

Sự gắn bó với “nhãn hiệu” nằm ở cốt lõi của giáo lý Bát Chánh Đạo của Đức Phật. Các bậc thầy Phật giáo Tây Tạng vĩ đại — thay vì cố gắng mô tả bằng lời — đã diễn đạt bằng các biểu tượng trực quan mà tâm trí nhận biết được. Về lý thuyết, biểu tượng truyền đạt chính xác hơn lời nói. Sự hợp nhất của mẹ/cha trở thành:

-sự hợp nhất của lòng từ bi (nam) và trí tuệ (nữ)

-phương tiện khéo léo (nam) và sự thấu hiểu (nữ)

-chân lý tương đối (nam) và chân lý tuyệt đối (nữ).

Ngay cả ở dạng văn bản — như với các nghi thức (sadhana) được sử dụng trong thực hành — giáo lý vẫn mang tính trực quan và giàu cảm xúc. Một nghi thức (sadhana) chủ yếu là mô tả rất chi tiết về một biểu tượng trực quan, đến từng màu tóc, biểu cảm trên khuôn mặt, cử chỉ của bàn tay, và nhiều chi tiết cụ thể của mandala nền.

Không phải là dục vọng trần tục — được truyền cảm hứng từ tính thực tiễn

Nỗi kinh hoàng mà một số người phương Tây cảm thấy, trước những năm 60 đầy tự do (hoặc thậm chí cả ngày nay), có thể liên quan đến sự khắt khe, lòng nhiệt thành theo chủ nghĩa thanh giáo nói chung. Đây cũng là lý do tại sao Đức Đạt Lai Lạt Ma nổi tiếng khuyên các bậc thầy không nên công khai thảo luận về những thực hành thị giác cao cấp này, ngoại trừ với những học trò đã được nhận giáo lý, vì có khả năng họ sẽ bị hiểu lầm. Một phần, đây là lý do đằng sau các nghi lễ trao quyền, giáo lý và sự ủy quyền.

“Thật không may, internet xuất hiện, và đã quá muộn để "che giấu" những hình ảnh có thể bị hiểu sai. Giờ đây, tất cả những gì giáo thọ có thể làm là giải thích chúng. Tương tự, các câu thần chú được đăng tải tự do trên internet mà không kèm theo lời dạy.”

Vào thời đó, đặc biệt là trước những năm 1960 tự do, tình dục hầu như không được nhắc đến ở phương Tây. Đối với người dân Tây Tạng, tình dục chỉ là một chức năng của cuộc sống, và nó cũng là một biểu tượng hợp lý, không mơ hồ về sự hòa hợp — do đó, là một biểu tượng trực quan rất thiết thực. Ngay cả trong những năm 60 tự do về tình dục, khi Phật giáo nở rộ ở phương Tây, Mật tông Kim cang thừa vẫn còn "lạ lẫm".


                                Stunning-Heruka_Chakrasamvara-2-armed

Yab Yum có nghĩa là Cha và Mẹ

Các vị bổn tôn được hình dung trong sự kết hợp phối hợp là Yab Yum. Yab theo nghĩa đen là “cha” và Yum theo nghĩa đen là “mẹ”. Điều này mang lại cảm giác về khái niệm Yab Yum như một sự hóa thân cao hơn của chư Phật — đó là thực hành quán tưởng cao nhất, Mật tông Yoga tối thượng — bởi vì đó là một quán tưởng hoàn chỉnh kết hợp Lòng Từ Bi Giác Ngộ và Trí Tuệ như là Cha và Mẹ, chứ không chỉ một trong hai.

Ở Tây Tạng và các quốc gia khác nơi Phật giáo Mật tông phát triển mạnh, ngay cả các tăng ni — những người từ bỏ dục vọng cũng như từ bỏ mọi ham muốn hay chấp trước khác (bao gồm cả thức ăn) — cũng sẽ không cảm thấy kích thích bởi biểu tượng đó. Đúng là trong các thực hành Yoga tối thượng, khái niệm “hạnh phúc” rất quan trọng — ánh sáng trong suốt (linh quang) và hạnh phúc — nhưng ở đây, tình dục lại là một phép ẩn dụ chính xác, bởi vì khoái cảm của tình dục được nhận ra ngay lập tức là “hạnh phúc” (do đó, tâm trí nhận ra ngay lập tức), chứ không phải là dục vọng thể xác. Những hình ảnh này không khuyến khích tình dục bừa bãi; chúng chỉ đơn thuần truyền tải một thông điệp rõ ràng.

Biểu Tượng Biến Đổi — Biến Đổi Những Hình ảnh Thông Thường

Sự khác biệt chính giữa Phật giáo Đại thừa và các thực hành Mật tông cao cấp là mục tiêu “biến đổi những hình ảnh thông thường”. Kim cang thừa là Đại thừa cao cấp, bao gồm tất cả các thực hành dựa trên kinh điển; sau đó, bổ sung thêm các thực hành quán tưởng cao cấp được thiết kế để giúp tâm trí chuyển hóa.

“Vì vậy, ngoài việc là biểu tượng của sự hợp nhất giữa lòng từ bi (nam) và trí tuệ (nữ), biểu tượng này còn là sự thể hiện của quá trình chuyển hóa. Trong Phật giáo Tây Tạng, chuyển hóa là một thực hành quan trọng. Chúng ta cố gắng chuyển hóa những nhận thức sai lệch của mình về thế giới “thực” và mở đường cho sự nhận thức trực giác, trí tuệ.”

Ngoài ra còn có cảm giác "hợp nhất" với thần thánh thiêng liêng (đó là ánh sáng thuần khiết tối thượng hoặc sự nhận thức về Tánh Không). Như nhà tâm lý học Rob Preece giải thích:

“…một sự kết hợp mật thiết với thần thánh thiêng liêng```… Chúng ta cảm nhận được tiềm năng của toàn thể chỉ có thể đạt được thông qua sự kết hợp này, nhưng lại không nhận ra rằng đây là một trải nghiệm bên trong, chứ không phải bên ngoài. Animus (nam tính) và Anima (nữ tính)  được biết đến là Daka (không hành nam) và Dakini (không hành nữ) trong Tantra.” [1]

Những Hình ảnh Gây Định Kiến

“Vào tận năm 1959, Richard Nixon (khi đó là Phó Tổng thống) được cho là đã từ chối xem xét việc giúp đỡ những người “thờ quỷ” ở Tây Tạng — điều này rõ ràng là vì ông đã nhìn thấy hình ảnh Đại Oai Đức Kim Cang (Yamantaka) cùng với người phối ngẫu của mình. Tất nhiên, biểu tượng của Yamantaka là lòng từ bi giận dữ — như kẻ thù của cái chết — trong sự kết hợp với người phối ngẫu thông thái của mình.”

Năm 1962, danh tiếng này vẫn tiếp tục tồn tại, khi trong một cuốn sách có tựa đề Phật giáo, Christmas Humphreys viết: "Không nơi nào khác ngoài Tây Tạng lại có nhiều thuật phù thủy và ma thuật 'đen' đến vậy, sự suy đồi tâm trí hướng đến những mục đích ích kỷ, xấu xa đến thế."

“Sau này, khi những người tị nạn từ Tây Tạng di cư khắp thế giới, nhận thức đã thay đổi từ "nguyên sơ và ma quỷ" thành "nhân ái và khôn ngoan". Làm thế nào mà nhận thức này lại có thể thay đổi mạnh mẽ và nhanh chóng đến vậy?”

Nhận thức đã thay đổi bởi vì, thay vì đánh giá dựa trên những lời lẽ trong một cuốn sách được viết bởi các học giả thời Victoria, chúng ta đã trực tiếp trải nghiệm trí tuệ từ bi - được thể hiện qua những bậc thầy như Đức Đạt Lai Lạt Ma, Kyabje Trijang Rinpoche, Lama Yeshe, và nhiều người khác.

Tâm Lý Học Về Sự Kết Hợp

Nhà tâm thần học lỗi lạc Carl Jung, ngay từ đầu, đã giúp làm sáng tỏ ngôn ngữ của các biểu tượng — và giúp chúng ta hiểu được nền tảng tâm lý vững chắc của Phật giáo Tây Tạng. Nhưng, vẫn khó để gạt bỏ thôi thúc muốn mô tả một cách không công bằng về sự kết hợp tình dục. Trong Ganpat, Con đường đến Lamaland (một cuốn sách mang tính miệt thị lấy bối cảnh thời kỳ những nhà thám hiểm người Anh đầu tiên), tác giả đã viết:

“Người Tây Tạng, một dân tộc miền núi với những mê tín dị đoan tự nhiên vốn có ở tất cả các chủng tộc si mê sống dưới những vùng tuyết phủ cao, với nỗi kinh hoàng của gió bão, tuyết rơi và lở tuyết luôn rình rập, cùng sự cô độc khắc nghiệt của những vùng núi cao xung quanh, không thể tránh khỏi việc bị các Lạt Ma chi phối. Vì vậy, ngày nay Lạt Ma là người quan trọng nhất ở Tây Tạng, và cuộc sống của người Tây Tạng theo đúng nghĩa đen là một vòng luẩn quẩn không ngừng nghỉ để tránh né ma quỷ từ khi sinh ra đến khi chết.”

Yamantaka-with-consort-yabyum

Biểu tượng Mật tông Yoga tối thượng (Vô Thượng Du Già)

Trong Mật tông Kim Cang thừa, các vị bổn tôn Mật tông Yoga tối thượng là “khía cạnh” hay “sự phát ra” của Đức Phật. Chân lý tối thượng — prajna hay trí tuệ — nói lên ngôn ngữ của sự hợp nhất và tánh không của bản ngã. Để truyền đạt chân lý này, thay vì miêu tả Đức Phật ngồi dưới cây Bồ đề rồi “kể” cho chúng ta nghe về những pháp tu cao hơn, các bậc thầy vĩ đại lại hình dung các vị bổn tôn trong hình dạng hung dữ (phương tiện khéo léo) và trong sự hợp nhất với các vị phối ngẫu (trí tuệ). Rob Preece, trong cuốn sách đột phá của ông, Tâm lý học Mật tông Phật giáo, giải thích:

“Trong Mật tông Yoga tối thượng, các vị bổn tôn hiện thân cho nam tính và nữ tính được gọi là daka (tiếng Tây Tạng: khadro) và dakini (tiếng Tây Tạng: khadroma)… Để hiểu về daka và dakini, chúng ta có thể xem xét sự tương đồng trong quan điểm của Jung về Animus [2] và Anima [3] trong văn hóa phương Tây, cũng như ảnh hưởng của chúng cả về mặt cá nhân và trong các mối quan hệ… Trong sự phóng chiếu Anima  và Animus của chúng ta, có thể chúng ta đã bị mê hoặc vào một mối quan hệ — không phải ở thế giới bên ngoài, mà là với một thực tại bên trong… Trong thần thoại [phương Tây] về Tristan và Isolde, Tristan yêu say đắm một hình tượng nữ không phải là người phụ nữ có thật. Nàng giống như một sinh vật lai hoặc nàng thơ. Khi chàng gặp một người phụ nữ có thật, người có thể giúp chàng trở lại cuộc sống bình thường, chàng vẫn không thể yêu và chấp nhận nàng… Chàng bị cuốn hút mạnh mẽ bởi hình ảnh lãng mạn đến nỗi chàng chọn quay trở lại thực tại tưởng tượng…”

“Câu chuyện này miêu tả điều mà mỗi chúng ta đều khao khát — sự kết hợp mật thiết với thần thánh… Chúng ta cảm nhận được tiềm năng của sự toàn vẹn chỉ có thể đạt được thông qua sự kết hợp này, nhưng lại không nhận ra rằng đây là một trải nghiệm nội tâm, chứ không phải là một trải nghiệm bên ngoài. Animus và Anima được biết đến là daka và dakini trong Mật tông.”[1]

Thân, Khẩu và Tâm: ba Kim Cang

Một lý do khác khiến hình ảnh, biểu tượng và hoạt động được kết hợp vào thực hành Mật tông là vì Mật tông bao gồm cả ba “kim cang”: thân, khẩu và tâm. Ví dụ, các thủ ấn và cử chỉ là hoạt động, thuộc về thân; thần chú, lời tán tụng và lời cúng dường thuộc về khẩu; thiền định và quán tưởng thuộc về tâm./.

Phụ thích:

[1] The Psychology of Tantra, by Rob Preece.
[2] Animus: Ngược lại, Animus là phần nam tính trong tâm lý của một người phụ nữ. Animus biểu thị cho những đặc điểm như lý trí, sức mạnh, quyền lực, và hành động quyết đoán. Đối với phụ nữ, Animus có thể hiện dưới dạng hình ảnh người đàn ông lý tưởng hoặc những biểu tượng nam tính khác mà họ cảm nhận trong cuộc sống.
[3] Anima: Đây là khái niệm chỉ phần nữ tính trong tâm lý của một người đàn ông. Anima đại diện cho những yếu tố cảm xúc, trực giác, sự nuôi dưỡng, và những phẩm chất mềm mại, đồng cảm, thường gắn liền với hình ảnh người phụ nữ trong tâm trí của người đàn ông. Anima có thể thể hiện qua nhiều hình ảnh, từ những người phụ nữ trong đời sống thực tế đến các biểu tượng nữ thần trong văn hóa hoặc tôn giáo.

 

https://buddhaweekly.com/whats-consort-union-tantric-buddhism-no-not-sexual-fantasies-psychology-yab-yum-consorts-union-wisdom-compassion/

 

Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2026

HOÀN BẢO NGÃ PHỐI NGẪU (Đang ôm vị phối ngẫu của tôi)

Hugging my consort
Tác giả: JAMYANG PUNTSOGO
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

1- Điều kiện tiên quyết: Nhận Đại Quán Đảnh (Wong / Abhisheka)

Đây là quy tắc bắt buộc và nghiêm ngặt nhất của Mật tông Tây Tạng. Bạn không được tự ý đọc, quán tưởng hoặc trì tụng một nghi quỹ Yab-Yum nếu chưa có sự cho phép của một vị Thầy Guru (Lama) chứng ngộ. 

  • Quán đảnh (Initiation): Bạn phải nhận được Đại quán đảnh thuộc tầng Tối Thượng Du-già Tantra (Anuttarayoga Tantra) từ một Minh sư.
  • Khẩu truyền (Lung) & Hướng dẫn (Tri): Thầy sẽ truyền khẩu kinh văn nghi quỹ bản tiếng Tạng và giảng giải chi tiết cách quán tưởng cấu trúc mạn-đà-la, các dấu ấn thủ ấn (mudra) và luân xa.
  • Lưu ý: Việc tự tu tập các hình tướng Yab-Yum qua sách báo hoặc internet mà không có quán đảnh được coi là phạm giới Mật tông (Samaya) và dễ dẫn đến loạn tâm hoặc lệch lạc năng lượng (tẩu hỏa nhập ma).
 2- Bản chất cốt lõi của Pháp tu Bổn tôn và Phối ngẫu

Trong Tantra, hình ảnh Đức bổn tôn ôm Phối ngẫu không mang ý nghĩa dục vọng thế gian. Đây là biểu tượng chuyển hóa năng lượng vi tế:

  • Yab (Cha / Đức Địa Tạng): Đại diện cho Phương tiện thiện xảo (Upaya) và lòng Từ bi vĩ đại (Đại Bi). Trong mạn-đà-la, Ngài an định năng lượng kiên cố như đất để nâng đỡ chúng sinh thoát khỏi cõi ác.
  • Yum (Mẹ / Phối ngẫu Lasya hoặc Rodorjema): Đại diện cho Trí tuệ tính Không (Prajna). Nữ thần Lasya đại diện cho sự hỷ lạc thanh tịnh và cúng dường báu vật linh hồn.
  • Sự hợp nhất (Yab-Yum): Khi quán tưởng hai ngài hợp nhất, hành giả đang thực hành hợp nhất giữa Từ bi và Trí tuệ, giữa Đại lạc và Tính Không để đạt đến trạng thái Giác ngộ nguyên sơ.

3- Trong ngữ cảnh Tâm linh / Phật giáo Mật tông (Tantra)

Vì bạn vừa hỏi về bổn tôn và phối ngẫu, cụm từ này phản ánh chính xác trạng thái biểu tượng Yab-Yum (Cha-Mẹ) trong nghệ thuật và tu tập Mật tông Kim Cang Thừa.

  • Ý nghĩa: Từ "consort" ở đây là Minh phi (hoặc Bạn đời tâm linh). Hình ảnh vị Bổn tôn nam "hugging his consort" (ôm vị Minh phi của ngài) đại diện cho sự hợp nhất không thể tách rời giữa hai nguồn năng lượng vũ trụ: Phương tiện/Từ bi (nam tính) và Trí tuệ tính Không (nữ tính).
  • Đây hoàn toàn là một thuật ngữ biểu tượng học tôn giáo, không mang tính phàm phu tục tử.

4. Trong đời sống thường ngày (Tiếng Anh hiện đại)

Nếu bạn bắt gặp cụm từ này trên mạng xã hội, tin nhắn hoặc đời sống hằng ngày, nó mang sắc thái tình cảm thân mật:

  • Ý nghĩa: "Đang ôm vợ/chồng" hoặc "Đang ôm người yêu của tôi".
  • Sắc thái: Từ "consort" thường là một cách nói hóm hỉnh, trang trọng hóa hoặc có phần quý tộc (vì "consort" gốc là từ dùng cho Hoàng hậu/Hoàng tế - vợ hoặc chồng của Vua/Nữ hoàng). Khi người trẻ hoặc các cặp đôi dùng từ này, họ đang gọi vui nửa kia của mình là "vị phối ngẫu hoàng gia" của họ.

***

Một trong những trường phái Phật giáo gây tranh cãi nhất là Kim Cang Thừa Tây Tạng. Điều này là do hình tượng một vị Phật ôm một người phụ nữ cũng ngồi trên đùi Ngài (được gọi là Yab-Yum) đã được lưu hành rộng rãi và liên kết với Kim Cang Thừa Tây Tạng. Hình ảnh này chắc chắn là gây tranh cãi. Chào? Phật không có quan hệ tình dục mà!!??

Có hơn 250 giới luật cho các tăng sĩ Phật giáo và việc giữ gìn sự khiết tịnh là điều quan trọng nhất. Vì Phật được coi là vô song trong hành vi đạo đức của Ngài; hình ảnh Phật tham gia vào quan hệ tình dục được xem là sự phạm điều thánh thiện bởi nhiều Phật tử.

Các Phật tử ở Thái Lan có thể bị xúc phạm đến mức họ sẽ không ngần ngại đối đầu với bạn về bức ảnh này. Tôi nhớ một nhóm Phật tử Thái Lan đã vô cùng tức giận khi có người đăng một bức ảnh tương tự trong nhóm chat Phật giáo của họ. Tôi đã làm dịu sự tức giận của họ sau khi nhắc họ rằng Đức Phật có vợ, Yashodhara, trước khi Ngài trở thành một tu sĩ. Và chúng ta nên nhớ rằng Đức Phật đã từ bỏ cuộc sống giàu có và người vợ xinh đẹp của mình vì lợi ích của tất cả nhân loại. Chỉ cần thay đổi một chút góc nhìn, các người bạn Thái của tôi đã vỗ tay và nói "Sadhu" (lành thay) với hình ảnh đó. Điều này minh họa một bài học mà tôi đã học được trong Kim Cang Thừa Tây Tạng; đó là cách mà tâm trí vô minh của chúng ta tạo ra khổ đau cho chính mình và người khác. Trong câu chuyện này, cơn giận chuyển thành sự tôn trọng chỉ bằng cách thay đổi góc nhìn. Người đăng bức ảnh đó đã được tránh khỏi sự lăng mạ bằng lời nói và các Phật tử Thái Lan không còn giận dữ nữa. Cá nhân tôi, đó là kinh nghiệm của tôi với Kim Cang Thừa Tây Tạng. Nó khéo léo, mạnh mẽ và linh hoạt trong việc dạy giáo pháp cho các hành giả của nó.

Những người thực hành Kim Cang Thừa Tây Tạng sẽ không bao giờ tiết lộ hình ảnh Yab-Yum cho những người chưa được chỉ dẫn. Tuy nhiên, những hình ảnh như vậy đã trở nên phổ biến trong thời đại thông tin của chúng ta. Bạn thậm chí có thể tìm thấy chúng trên cốc, áp phích và áo thun. Thật không may, điều này tạo ra cơ hội để hiểu lầm. Và những cá nhân thiếu đạo đức nhanh chóng lợi dụng sự thiếu hiểu biết và hiểu lầm này. Họ tiếp thị Phật giáo “thế hệ mới” tôn vinh tình dục và thậm chí khuyến khích sự buông thả hoặc những hành vi tình dục thiếu trách nhiệm. Những đạo sư giả mạo lạm dụng niềm tin của các nữ đệ tử và lừa dối họ để quan hệ tình dục với họ; tất cả đều dưới vỏ bọc dạy một hình thức thiền Phật giáo kỳ lạ.

Bài học đầu tiên của tôi về Mật tông Kim Cang Thừa Tây Tạng thực sự liên quan đến các giới điều. Có 3 bộ giới điều. Bộ giới điều đầu tiên đề cập đến những giới điều phổ biến trong Phật giáo Theravada và Đại thừa. Đối với các Phật tử tại gia, chúng ta có 5 giới hoặc 8 giới trong những ngày lễ. Đối với các tu sĩ, họ có hơn 250 giới điều phải tuân theo và đúng, tiết dục là một trong số đó. Bộ giới điều thứ hai liên quan đến giới điều Bồ-tát Đại thừa và bộ giới điều thứ ba thuộc về giới điều Kim Cang Thừa. Chúng ta phải tuân thủ tất cả những giới điều này. Tóm lại, tu viện Kim Cang Thừa Tây Tạng không phải là thiên đường tình dục cho các tu sĩ nam nữ. Họ vẫn giữ gìn tiết dục, hãy cẩn thận với các tu sĩ nam nữ nói ngược lại điều này.

Tôi đã bị thu hút bởi Phật giáo Tây Tạng khi tôi mới ngoài hai mươi tuổi (những năm 1990). Các chiến dịch tiếp thị của những người hành trì Kim Cang Thừa Tây Tạng đã quảng bá nó như là “tối thượng”, “nhanh nhất đến Giác ngộ”, “dành cho những đệ tử thông minh nhất”. Những hình ảnh của các vị bổn tôn Phật giáo Tây Tạng phẫn nộ (Sức mạnh) và Yab-yum (hai người ôm nhau) đã thu hút sự tò mò của tôi.

Đó là hai sự thỏa mãn thế tục đã mê hoặc tôi trong thời kỳ hoàng kim của cuộc đời. Trong khi Theravada hay  Đại thừa lên án những sự thỏa mãn đó, thì Kim Cang Thừa Tây Tạng lại dường như ăn mừng chúng! Điều đó đã mở cánh cửa vào các thực hành Kim Cang Thừa Tây Tạng đối với tôi. Nhìn lại, tôi không khác gì một vị Vua trong một câu chuyện Kim Cang Thừa nổi tiếng. Vị Vua ấy mong muốn đạt được những sức mạnh tâm linh của Phật nhưng không muốn từ bỏ những thú vui trần thế trong cung điện. Phật không chỉ trích hay từ chối mong muốn của vị Vua về việc có được những điều tốt đẹp nhất của cả hai thế giới, mà thay vào đó, Ngài dạy vị Vua những thực hành Kim Cang Thừa.

Dành cho những người mới bắt đầu bị ảnh hưởng như tôi, chúng tôi nhìn về hệ thống Kim Cang Thừa huyền bí để đạt được những lợi ích trần tục. Thay vì hiểu sự giác ngộ như là sự tự do khỏi ham muốn, chúng tôi thấy những chúng sinh giác ngộ sở hữu nhiều quyền năng tuyệt vời. Ví dụ như sự giàu có, ảnh hưởng đối với người khác, sự hấp dẫn, sức khỏe thể chất, chiến thắng kẻ thù của chúng ta, v.v. Giống như cách nhà vua bị thu hút bởi sự giác ngộ vì ông thấy Đức Phật bay trên không trung.

Thay vì khuyên bạn chống lại sự ngớ ngẩn của những ham muốn như vậy, Kim Cang Thừa có một hệ thống các vị bổn tôn đáp ứng mọi ý thích và sở thích của chúng ta. Một số hứa hẹn sự giàu có lớn nếu bạn tham gia vào các thực hành của họ, trong khi những vị khác hứa hẹn ảnh hưởng lên người khác, quyền lực trên kẻ thù hoặc sự hấp dẫn. Cứ như vậy.

Với động lực như vậy, tôi đã yêu cầu được dạy những giáo lý về mật tông cao cấp. (Chúng ta luôn muốn "tốt nhất", phải không?) Là một người Phật tử, tôi cũng mong muốn đạt được sự giác ngộ nhưng gặp khó khăn trong việc từ bỏ cuộc sống trần tục của mình hoặc dành nhiều giờ để thiền định. Hệ thống Kim Cang Thừa hứa hẹn sẽ đạt được thành tựu nhanh chóng nếu chúng ta thực hành thiền hàng ngày.

Dưới đây là một tài khoản cá nhân về một trong những lần khám phá trong suốt quá trình thiền của tôi.

Đây là nơi tôi đưa bạn trở lại với hình ảnh Yab-Yum. Vào độ tuổi thanh xuân nở rộ và đầy ắp hormone, sex là điều tôi rất khao khát trong “biểu đồ thèm muốn” của mình. Biểu tượng Yab-Yum vô cùng hấp dẫn đối với tôi và dường như là một điều rất "cool" hay “hợp thời” để tham gia vào. Tôi rất may mắn khi gặp được Lạt ma của mình và dòng Tăng đoàn Phật giáo Tây Tạng của ngài. (Sakyapa)

Mọi lạt ma có uy tín sẽ khăng khăng yêu cầu bạn tham gia vào các khóa học dài về giáo lý Phật giáo và các thực hành sơ bộ trước khi giới thiệu bạn về Mật tông hay Tantra và hình ảnh của nó. Điều này là vì chúng ta thường xuyên hiểu sai về mọi thứ theo cách nhìn thiên lệch của mình. Trong các khóa học dài (3 tháng), những chủ đề như sự vô thường của cuộc sống, khổ đau trong luân hồi cũng được giảng dạy. Cùng với những giáo lý đó là những nghi lễ và lễ hội đầy màu sắc.

Đang bị cuốn hút bởi tuổi trẻ, dục vọng, ham muốn, cái tôi, và vân vân. Những lời dạy cứ thế bay qua đầu tôi. Thay vào đó, tôi lại bị thu hút bởi những công cụ lễ nghi, cách cầm chúng, hình ảnh màu sắc của các vị bổn tôn có răng nanh, và vân vân. Tôi gật đầu hiểu biết khi lạt ma giải thích về con dao lễ nghi mà người mẹ phối ngẫu cầm(mother consort). Đó là con dao nghi lễ để chuẩn bị thân xác cho việc an táng trên không. "Ừ, hiểu rồi." Tôi xua tay cho qua. Tôi lại bị mê hoặc bởi lời giải thích rằng con dao là vũ khí tiêu diệt nỗi khổ. (Quyền lực. Ừ, đúng rồi!) Trong thiền, tôi phải hình dung việc ôm lấy người mẹ phối ngẫu trong khi bà ấy cầm con dao cắt xác đó. Cảm giác nâng cao cái tôi thật mạnh mẽ. Người mẹ phối ngẫu là của tôi! Bà ấy sẽ chặt đứt tất cả những nỗi khổ trên con đường tôi! (Lạt ma không dạy như vậy, nhưng không hiểu sao cái suy nghĩ đó lại bám riết trong đầu tôi.) Nói về sự thiên vị trong nhận thức nhỉ?

Sau tất cả những bài giảng đó, cuộc sống vẫn tiếp tục như bình thường. Không có sự giác ngộ đột ngột. Thay vào đó, chúng ta được dạy phải tin vào Lạt ma và những lời dạy của ngài. Chúng ta cần thực hiện lời hứa thực hành thiền ngắn mỗi ngày.

Mặt khác, cuộc sống vẫn tiếp tục. Tôi đã theo đuổi sự thăng tiến trong sự nghiệp và một cuộc sống tình yêu. Giống như các bạn cùng trang lứa, tôi cũng tìm kiếm một người bạn đời để ổn định cuộc sống gia đình. Tương tự, tôi cũng trải qua nỗi đau trái tim, sự phản bội, dục vọng, khao khát, ghen tị, hạnh phúc tột cùng, niềm vui, sự thỏa mãn đơn giản và những điều khác. Thay vì sự tách rời, sự gắn bó với người bạn đời của tôi vẫn rất mạnh mẽ. Theo thời gian, dường như sự thù hận và tình yêu không thể tách rời trong cuộc sống. Mặc dù người yêu có thể mang lại niềm vui vào cuộc sống, nhưng đôi khi những nỗi đau tột cùng cũng xảy ra sau một cuộc cãi vã lớn.

Tất cả trong suốt thời gian này, tôi vẫn thực hành việc quán tưởng ôm lấy mẹ phối ngẫu

Một ngày bình thường đẹp đẽ và tôi đang tưởng tượng như thường lệ. Lần này, khuôn mặt của mẹ phối ngẫu trở thành khuôn mặt của người yêu tôi. Không thể tránh khỏi, tâm trí con khỉ chiếu lên tất cả nỗi đau và "hạnh phúc" trong mối quan hệ của tôi. Trong khoảnh khắc giữa sự hồi tưởng mạnh mẽ về quá khứ và việc kéo tâm trí tôi trở lại với sự tưởng tượng; tôi bỗng nhiên nhận ra con dao nghi lễ trong tay bà ấy. Chỉ cách cổ tôi vài centimet. Đột nhiên, tâm trí con khỉ của tôi quyết định phát lại những bài học từ Lạt ma 30 năm trước. Con dao dùng để chuẩn bị xác chết cho việc chôn cất trong thời cổ đại. Một vụ bùng nổ cảm xúc. Tôi không còn cảm thấy gắn bó với bản thân mình nữa. Cơ thể vật lý này của tôi sẽ chết và người bạn đời của tôi có thể sẽ là người quản lý tang lễ của tôi. Tất cả những xáo trộn yêu/thù trở nên không quan trọng từ góc nhìn này. Khi có cái chết, cái tôi là vô nghĩa. Với sự khai sáng này, chỉ còn lại lòng biết ơn khiêm tốn đối với người lo hậu sự của tôi, người yêu tôi là người lo hậu sự của tôi..

Với sự buông bỏ đó, tình yêu trở thành hư vô. Thù hận trở thành hư vô. Ghen tị là sự buông bỏ. Sự gắn bó là sự buông bỏ.

Với sự buông bỏ đó, chỉ còn lại sự bình an. Khi cái tôi bị cắt đứt, đau khổ bị tiêu diệt. Hư vô là hạnh phúc.

Mất hơn 30 năm tôi mới có thể nhìn vượt qua bộ ngực săn chắc và khuôn mặt xinh đẹp trong hình ảnh và cuối cùng nhận ra rằng một ngày nào đó, con dao cắt xác đó sẽ dành cho tôi! Thông điệp về sự vô thường cuối cùng đã được thừa nhận. 

Cá nhân tôi tin rằng có rất nhiều thông điệp như vậy được mã hóa vào các thực hành Kim Cang Thừa của Tây Tạng. Đang chờ sự tiết lộ.

Bạn thấy đấy, nếu một người có thể buông bỏ ngay lập tức, thì anh ta đã đạt được sự giác ngộ chỉ bằng việc lắng nghe Tứ Diệu Đế. Nhưng giống như nhiều người khác, hay như vị vua đó. Chúng ta quan tâm đến sự giác ngộ nhưng lại khép kín với ý tưởng buông bỏ.

Tôi nghĩ đó là những gì giáo lý Kim Cang Thừa nói đến. Nó là một phương pháp chữa trị nhẹ nhàng cho cơn nghiện của chúng ta mà không yêu cầu chúng ta phải cắt đứt đột ngột. 

Tuy nhiên, cũng có một nguy cơ khi áp dụng phương pháp điều trị như vậy. Nếu bác sĩ không khéo léo hoặc bệnh nhân không phù hợp, thì luôn có nguy cơ cơn nghiện trở nên tồi tệ hơn...

Tôi nghĩ Kim Cang Thừa xuất hiện trong thế giới này để giúp những người như tôi. Nó chắc chắn không phải là một giáo phái Phật giáo điên cuồng về tình dục. Để hưởng lợi từ nó, bạn thực sự cần một người thầy tốt, người có đủ tư cách để truyền dạy phương pháp này./.

https://bodhi-bowl.com/2021/11/17/hugging-my-consort-part-2/


Thứ Năm, 9 tháng 4, 2026

NGHI THỨC QUÁN TƯỞNG BẢN TÔN VÀ PHỐI NGẪU

 


Việt dịch: Quảng Cơ
Tuệ Uyển biên tập

Nghi Thức Quán Tưởng Bản Tôn Và Phối Ngẫu


1. Chuẩn Bị và Quy Y

Ngồi trong tư thế kiết già hoặc bán già, giữ lưng thẳng. Thở sâu ba lần để xả bỏ tạp niệm.
• Phát nguyện: "Con xin quy y Phật, Pháp, Tăng và các vị Bản tôn. Vì lợi lạc của tất cả chúng sinh, con xin thực hành pháp quán tưởng này."

2. Quán Tưởng Chư Vị Bản Tôn

Trong không gian trước mặt (hoặc ngay tại luân xa tim), bạn quán tưởng các vị Bản tôn hiện ra trong trạng thái Yab-Yum (Phụ Mẫu) — sự hợp nhất của Bản tôn nam và Phối ngẫu nữ trên tòa sen và đĩa mặt trăng.


Bổn tôn

Phối ngẫu (năng lực trí tuệ)

Ý nghĩa quán tưởng

Kim Cang Trì
Vajradhara

Prajnaparamita

Bản thể tâm nguyên thủy xanh đậm như bầu trời đêm

Phổ Hiền
Samantabhadra 

Samantabhadri

Sự thanh tịnh tuyệt đối của vạn pháp

Tỳ Lô Giá Na
Vairocana 

White tara (hay Lochana)

Ánh sáng soi sáng vô minh chuyển hóa si mê thành pháp giới thể tánh trí

Liên Hoa Sanh
Padmasambhava 

Yeshe Tsogyal

Sự gia trì tức thời, chuyển hóa si chướng ngại thành đạo lộ

Văn Thù
Manjushri 

Saraswati

Ánh sáng trí tuệ sắc bén, chặt đứt xiềng xích của nhị nguyên

Quán Âm
Avalokitesvara 

Pandaravasini

Lòng từ bi vô hạn, lắng nghe và cứu khổ chúng sanh


3. Trì Tụng Mật Ngôn và Chuyển Hóa

Khi trì tụng mỗi mật ngôn, hãy quán tưởng ánh sáng từ luân xa tim của Bản tôn và Phối ngẫu phóng ra, tan hòa vào thân tâm bạn, tịnh hóa mọi nghiệp lực.

1. Om Vajradhara-
Prajnaparamita Hum: Ánh sáng xanh dương rót đầy cơ thể, nhận ra tâm tính không sinh không diệt.


2. Om Samantabhadra-
Samantabhadri Hum: Ánh sáng trắng trong suốt phủ khắp, vạn pháp trở nên thuần khiết.


3. Om Vairocana-
Lochana Hum: Ánh sáng trắng rực rỡ chiếu vào đỉnh đầu, chuyển hóa sự si mê.


4. Om Padmasambhava-
Yeshe Tsogyal Hum: Ánh sáng màu hổ phách/vàng rót vào tim, nhận được sự bảo hộ và thần lực.


5. Om Manjushri-
Saraswati Hum: Ánh sáng vàng cam chiếu vào trán, trí tuệ trở nên sáng suốt, nhạy bén.


6. Om Avalokitesvara-
Pandaravasini Hum: Ánh sáng trắng dịu nhẹ bao quanh, tâm từ bi nảy nở, yêu thương muôn loài.


4. Sự Hợp Nhất (Trạng thái Định)

Sau khi trì tụng, hãy quán tưởng tất cả các vị Bản tôn và Phối ngẫu tan thành ánh sáng, hòa nhập vào chính bạn. Lúc này:
• Thân của bạn là thân của Bản tôn.
• Khẩu của bạn là mật ngôn.
• Ý của bạn là sự hợp nhất giữa Trí tuệ và Từ bi.
• Duy trì trạng thái tĩnh lặng này trong vài phút.

5. Hồi Hướng

Khi xả định, hãy đọc lời hồi hướng:

"Nguyện đem công đức này, hướng về khắp tất cả. Đệ tử và chúng sinh, đều trọn thành Phật đạo."





 

Thứ Hai, 6 tháng 4, 2026

NGHI THỨC KÍNH LỄ CÚNG DƯỜNG ĐỨC PHẬT VÀ CÁC VỊ ĐẠI A LA HÁN

 


KÍNH LỄ CÚNG DƯỜNG ĐỨC PHẬT VÀ CÁC VỊ ĐẠI A LA HÁN

BẢN CHẤT CỦA NGỌC ƯỚC TỐI THƯỢNG
Một Thực Hành Ngắn Gọn để Tưởng Niệm và Cúng Dường Đức Phật cùng Chư A-la-hán Tùy Tùng của Ngài

The Essence of Wish-Fulfilling Jewels/A Brief Practice for Paying Homage and Making Offerings to the Buddha Together with His Retinue of Arhats

Tác giả: Jamyang Khyentse Wangpo
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***

 Nam Mô Ta Bà Thế Giới Tam Giới Đạo Sư Tứ Sanh Từ Phụ Nhơn Thiên Giáo Chủ Thiên Bá ức Hóa Thân Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni

ཨོཾ་སྭ་སྟི།

om svasti

Oṃ svasti!

Nếu bạn muốn tưởng niệm, cúng dường và tụng cầu nguyện đến Đức Phật cùng mười sáu vị Thánh Tăng (sthavira), hãy chuẩn bị một số vật phẩm cúng dường, sắp xếp chúng một cách gọn gàng và đẹp đẽ trước một hình ảnh của Đức Phật Śākyamuni cùng đoàn tùy tùng của Ngài. Nếu điều này không thực hiện được, thì việc thực hành có thể được tiến hành dưới dạng tưởng tượng (visualization).

QUY Y VÀ TÂM BỒ-ĐỀ

Trong Đức Phật, Pháp và Tăng Chúng Tối Thượng,
Con nương tựa cho đến khi giác ngộ viên mãn.
Nhờ công đức thực hành bố thí và các ba
la mật khác,
Nguyện con thành Phật vì lợi ích của chúng sinh!
(ba lần).

GIA TRÌ MÔI TRƯỜNG

Do chân lý của Phật, Pháp và Tăng — những đối tượng nương tựa,
Nhờ sự gia trì của tất cả các
Đức Phật Chiến Thắng cùng các vị Bồ-tát kế thừa của các Ngài,
Nhờ sức mạnh của hai tư lương và sự thanh tịnh cùng năng lực của Pháp giới,
Nguyện cho môi trường bên ngoài và tất cả chúng sinh trong đó trở thành cõi Tịnh
Độ Cực  Lạc, với, nơi trung tâm của nó,

Một cung điện thiên giới vĩ đại bằng châu báu, rực rỡ đến kinh ngạc,
Bên trong là một pháp tòa sư tử nạm ngọc, với tòa sen và đài mặt
trăng,
Ngay tại đây và lúc này, nguyện chúng
con được trải nghiệm cõi thanh tịnh này, tràn đầy những mây cúng dường chân thật,
Cùng những phẩm vật được tạo nên nhờ năng lực của mật
ngôn, chánh niệm và nguyện lực!

Nhờ đó, nơi chốn và các phẩm cúng dường đều được gia trì.

THỈNH CẦU

Sau đó, nhất tâm hướng nguyện, hãy trì tụng như sau:

Mặt đất bằng phẳng như lòng bàn tay, được trang hoàng bằng châu báu,
Được tô điểm với những cây như ý, sông ngòi và hồ nước. Ở trung tâm,
Trong cung điện bằng châu báu có bốn phía
và bốn cửa,
Trên những tòa sen, mặt
trời và mặt trăng,
Đấng Hộ Trì đầy bi mẫn của muôn loài,
Người dẫn dắt chúng sinh trong thời mạt pháp này vào con đường giải thoát,
Đức Ph
ật Thích-ca Mâu-ni tối thượng cùng chư Đại Thánh Tăng—
Nguyện xin chư vị cùng quyến thuộc quang lâm đến nơi này!

Khi thực hành một cách chi tiết hơn, bạn có thể tụng những đoạn dài hơn để tán thán và cúng dường các vị A-la-hán, dưới dạng kệ hoặc văn xuôi, vào phần này. Nếu bạn thực hành phiên bản ngắn gọn, thì chỉ cần tiếp tục với:

Nhờ phương tiện thiện xảo và lòng bi mẫn, Ngài đã đản sinh trong dòng tộc Thích-ca,
Và, hoàn toàn bất khả chiến bại, Ngài đã chiến thắng các lực lượng của Ma vương,
Thân tướng Ngài rực rỡ như ngọn núi vàng ròng sáng chói—
Đức Vua của dòng họ Thích-ca, con xin đảnh lễ dưới chân Ngài!

Ngài, bậc đã được Đức Phật chỉ dạy để gìn giữ ngọn cờ chiến thắng của giáo huấn:

Aṅgaja, Ajita và Vanavāsin,
Kālika, Vajrīputra và Śrībhadra,
Kanakavatsa và Thượng thiện Kanakabhāradvāja,
Bậc tôn quý  Bakula và Rāhula,
Kṣudrapanthaka và Piṇḍola Bhāradvāja,
Panthaka, Nāgasena, Gopaka và Abhedya,
Upāsaka Dharmatāla va bốn vị Thiên Vương

Cùng với toàn thể quyến thuộc của Ngài—dưới chân sen của Ngài,
Chúng
con xin đảnh lễ, quy y và dâng lên những lời cầu nguyện thành tâm!
Mặt đất được tịnh hóa bằng nước hương và rải đầy hoa;
Được trang hoàng với núi Tu-di, bốn châu lục
(1) cùng mặt trời và mặt trăng:
Quán tưởng đó là các cõi Phật thanh tịnh, con xin dâng cúng.
Nhờ công đức của sự cúng dường này, nguyện cho tất cả chúng sinh được hưởng hạnh phúc của những cõi thanh tịnh ấy.

Cả những phẩm vật cúng dường thật sự và những phẩm vật được tạo ra nhờ năng lực của mật ngôn, chánh niệm và nguyện lực,
Tất cả chúng
con xin dâng hiến; con sám hối mọi hành vi bất thiện và các sa ngã của mình;
Chúng
con hoan hỷ với mọi điều thiện lành, đồng thời khẩn cầu và thỉnh nguyện các Ngài!
Tất cả công đức này, chúng
con xin hồi hướng về quả vị giác ngộ tối thượng!

Với phần này, hãy thực hành pháp cúng dường bảy chi. Nếu bạn là tu sĩ xuất gia (tỳ-kheo hoặc tỳ-kheo-ni) và cần thực hành các nghi thức Sojong(2) hoặc Düdren(3), bạn có thể thực hiện tại đây.

Những bậc chiến thắng vĩ đại và chủ trì bảo tọa, xin hãy nghĩ đến chúng con!
Chủ tể các bậc hiền nhân
và tập hợp các thượng thiện thanh văn,
Nhờ công năng nghe, niệm tưởng và lặp lại những danh hiệu xuất sắc của các
Ngài, đồng thời đảnh lễ và dâng cúng,
Cho chúng con và tất cả chúng sinh khác, bất cứ nơi nào, bất cứ ai,
Nguyện mọi mâu thuẫn tạm thời lẫn tối hậu đều được hóa giải!
Nguyện hạnh phúc, đức hạnh, danh tiếng và thịnh vượng ngày càng tăng thêm!

 Xin gia hộ cho chúng con, để chúng con được theo các bậc Thầy tâm linh của tối thượng thừa,
Và luôn được nuôi dưỡng bởi cam
lồ giáo pháp của Ngài!
Xin gia
hộ cho chúng con duy trì giới luật thanh tịnh và tham gia vào việc học tập, tư duy và thiền định,
Để chúng con tu
tập trọn vẹn tinh thần từ bỏ và tâm Bồ-đề hai phần (4),
Và không bao giờ bỏ quên hoạt động vì lợi ích của chúng sinh khác,
Nguyện đạt đến trình độ toàn tri toàn
giác viên mãn!

 Nguyện cho giáo pháp hoàn hảo của Đức Phật hưng thịnh và lan rộng khắp mọi phương!
Nguyện cho các bậc
trì giữ tối thượng giáo pháp trường tồn hang trăm ức kiếp!
Nguyện đức hạnh và tinh hoa lan tỏa khắp thế giới!
Và nguyện lợi ích cho chính chúng con lẫn chúng sinh khác tự nhiên được viên thành!

NAM MÔ ĐẠO TRÀNG HỘI THƯỢNG PHẬT BỒ TÁT

***

Hãy tụng lời nguyện này, sau đó trang nghiêm pháp tu thêm bằng những bài kệ chúc lành.

Vị đại sư vô ưu Jamyang Khyentse Wangpo đã soạn lời nguyện này vì lợi ích của những người có tín tâm. Nguyện cho mọi điều viên thành!

 

| Translated by Adam Pearcey, 2007

Phụ Thích:

(1) Đông Thắng Thần Châu, Nam Thiện Bộ Châu, Tây Ngưu Hóa Châu, Bắc Cư Lô Châu

(2). Sojong (Sám Hối - Tịnh giới)

·        Mục đích: Thanh tịnh giới luật, sám hối các lỗi lầm đã phạm, và làm mới lại quyết tâm giữ giới.

·        Thời điểm thực hiện: Thường thực hiện hai tuần một lần (theo truyền thống Tây Tạng là vào ngày trăng tròn và ngày trăng non).

·        Nội dung:

o   Sám hối tội lỗi và sai phạm đối với giới luật.

o   Thực hiện tụng niệm các bài kệ sám hối.

o   Có thể bao gồm các hành động cúng dường và dâng hương.

(3). Düdren (Pháp hồi hướng)

·        Mục đích: Hồi hướng công đức của các hành thiện, tụng kinh, cúng dường, hay thiền định cho lợi ích tất cả chúng sinh, và hướng tới giác ngộ tối thượng.

·        Nội dung:

o   Hồi hướng tất cả công đức đã tích lũy.

o   Thường đi kèm với tụng chân ngôn, hành trì thiền định, và các nghi thức cúng dường.

(4) Tâm bồ đề nguyện vọng và tuyệt đối

Source:

'jam dbyangs mkhyen brtse'i dbang po. "thub dbang gnas brtan 'khor bcas la phyag mchod bya tshul mdor bsdus pa yid bzhin nor bu'i snying po." In 'jam dbyangs mkhyen brtse'i dbang po'i bka' 'bum. Khams sde dge rdzong sar dgon: Rdzong sar blo gros phun tshogs, 2020. Vol. 11: 296–299.

 

Version: 1.3-20220408

https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/jamyang-khyentse-wangpo/sixteen-arhats