Không, Không Phải Là Những ảo Tưởng Tình Dục. Đó Là Tâm Lý Học Về Các Cặp Đôi Yab-Yum, Sự Kết Hợp Của Trí Tuệ Và Lòng Từ Bi.
Nguyên tác: What’s
with all this consort union in Tantric Buddhism? No, it’s not about sexual
fantasies. The psychology of Yab-Yum consorts, union of wisdom and compassion.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
Phật giáo Tây Tạng trên
hết là thực hành. Trong Mật tông, thực hành, thực hành, thực hành là phương
châm tiến bộ. Thực hành có nghĩa là tiến bộ từng bước, và điều đó có nghĩa là
thiền định hàng ngày liên quan đến thân, khẩu và ý, dưới hình thức các thủ ấn
(thân), thần chú (khẩu) và quán tưởng (tâm). Bằng cách kết hợp cả ba yếu tố, sự
tiến bộ diễn ra nhanh chóng, đặc biệt là khi kết hợp tâm trí với các quán tưởng
phức tạp sử dụng các biểu tượng mang ý nghĩa sâu sắc được thiết kế để khơi gợi
những khám phá tiềm thức.
“Khái niệm về sự hợp nhất — sự hợp nhất của trí tuệ và hạnh
phúc — được biểu tượng hóa bằng hình ảnh Cha (lòng từ bi) và Mẹ (trí tuệ) trong
sự kết hợp mật thiết. Một cái bắt tay đơn giản sẽ không đủ sức tượng trưng cho
việc truyền tải ý nghĩa “hợp nhất thành một”. Tuy nhiên, đôi khi, những ẩn dụ
trực quan đó lại bị hiểu sai — và thậm chí dẫn đến tranh cãi.”
Trong lịch sử, chỉ vài
thập kỷ trước, khi các nhà thám hiểm người Anh lần đầu tiên đặt chân đến cao nguyên
Tây Tạng, họ đã bị sốc bởi tất cả những cảnh tượng tình dục mà họ thấy trong
các ngôi chùa Phật giáo. Họ nhanh chóng gán cho người Tây Tạng cái mác lạc hậu,
theo chủ nghĩa pháp sư hoặc thờ quỷ. Cho đến những năm 1970, sự khinh miệt đối
với Phật giáo Tây Tạng vẫn tiếp tục – ngoại trừ trong một nhóm sinh viên phương
Tây ngày càng đông. Thay vì hiểu được ý nghĩa biểu tượng sâu sắc của Karuna
(lòng từ bi) và Prajna (trí tuệ) trong sự kết hợp hoàn hảo, nhiều người chỉ thấy
sự dâm dục.
Văn hóa phương Tây có xu
hướng diễn đạt ý tưởng bằng ngôn từ; văn hóa phương Đông lại thiên về hình ảnh
như một phép ẩn dụ. Ngay cả thư pháp Trung Quốc cũng dựa trên hình ảnh. Cuối
cùng, Phật giáo Tây Tạng dạy về ngôn ngữ của tâm trí, đó là phép ẩn dụ và biểu
tượng trực quan. Biểu tượng nổi tiếng nhất trong Phật giáo Đại thừa là hoa sen,
một loài hoa mọc trong bùn lầy nhưng lại vươn lên từ mặt nước trong một vẻ đẹp
rực rỡ hoàn hảo. Biểu tượng hoa sen nói lên nhiều điều hơn cả một cuốn sách đầy
chữ: nó là biểu tượng cho Phật tính của chính chúng ta trỗi dậy từ những che
khuất của cuộc sống hiện tại; nó là biểu tượng của lòng từ bi; và cuối cùng, nó
cũng có nhiều ý nghĩa ẩn giấu khác.
“Một phần, bản chất của lời nói là không đủ để truyền bá Phật giáo:
chúng là những “nhãn hiệu” — điều bị phản đối trong triết học Phật giáo. Nhãn hiệu
sinh ra chấp trước và dục vọng. Việc gán nhãn cho một điều là “tốt” và một điều
khác là “xấu” dẫn đến việc thèm muốn điều “tốt” và “tránh né” điều xấu.”
Sự gắn bó với các nhãn hiệu
Sự gắn bó với “nhãn hiệu”
nằm ở cốt lõi của giáo lý Bát Chánh Đạo của Đức Phật. Các bậc thầy Phật giáo
Tây Tạng vĩ đại — thay vì cố gắng mô tả bằng lời — đã diễn đạt bằng các biểu tượng
trực quan mà tâm trí nhận biết được. Về lý thuyết, biểu tượng truyền đạt chính
xác hơn lời nói. Sự hợp nhất của mẹ/cha trở thành:
-sự hợp nhất của lòng từ bi (nam) và trí tuệ (nữ)
-phương tiện khéo léo (nam) và sự thấu hiểu (nữ)
-chân lý tương đối (nam) và chân lý tuyệt đối (nữ).
Ngay cả ở dạng văn bản — như với các nghi thức (sadhana) được sử dụng trong thực hành — giáo lý vẫn mang tính trực quan và giàu cảm xúc. Một nghi thức (sadhana) chủ yếu là mô tả rất chi tiết về một biểu tượng trực quan, đến từng màu tóc, biểu cảm trên khuôn mặt, cử chỉ của bàn tay, và nhiều chi tiết cụ thể của mandala nền.
Không phải là dục vọng trần tục — được truyền cảm hứng từ
tính thực tiễn
Nỗi kinh hoàng mà một số
người phương Tây cảm thấy, trước những năm 60 đầy tự do (hoặc thậm chí cả ngày
nay), có thể liên quan đến sự khắt khe, lòng nhiệt thành theo chủ nghĩa thanh
giáo nói chung. Đây cũng là lý do tại sao Đức Đạt Lai Lạt Ma nổi tiếng khuyên
các bậc thầy không nên công khai thảo luận về những thực hành thị giác cao cấp
này, ngoại trừ với những học trò đã được nhận giáo lý, vì có khả năng họ sẽ bị
hiểu lầm. Một phần, đây là lý do đằng sau các nghi lễ trao quyền, giáo lý và sự
ủy quyền.
“Thật không may, internet xuất hiện, và đã quá muộn để "che giấu"
những hình ảnh có thể bị hiểu sai. Giờ đây, tất cả những gì giáo thọ có thể làm
là giải thích chúng. Tương tự, các câu thần chú được đăng tải tự do trên
internet mà không kèm theo lời dạy.”
Vào thời đó, đặc biệt là
trước những năm 1960 tự do, tình dục hầu như không được nhắc đến ở phương Tây.
Đối với người dân Tây Tạng, tình dục chỉ là một chức năng của cuộc sống, và nó
cũng là một biểu tượng hợp lý, không mơ hồ về sự hòa hợp — do đó, là một biểu
tượng trực quan rất thiết thực. Ngay cả trong những năm 60 tự do về tình dục,
khi Phật giáo nở rộ ở phương Tây, Mật tông Kim cang thừa vẫn còn "lạ lẫm".
Yab Yum có nghĩa là Cha và Mẹ
Các vị bổn tôn được hình
dung trong sự kết hợp phối hợp là Yab Yum. Yab theo nghĩa đen là “cha” và Yum
theo nghĩa đen là “mẹ”. Điều này mang lại cảm giác về khái niệm Yab Yum như một
sự hóa thân cao hơn của chư Phật — đó là thực hành quán tưởng cao nhất, Mật
tông Yoga tối thượng — bởi vì đó là một quán tưởng hoàn chỉnh kết hợp Lòng Từ
Bi Giác Ngộ và Trí Tuệ như là Cha và Mẹ, chứ không chỉ một trong hai.
Ở Tây Tạng và các quốc
gia khác nơi Phật giáo Mật tông phát triển mạnh, ngay cả các tăng ni — những
người từ bỏ dục vọng cũng như từ bỏ mọi ham muốn hay chấp trước khác (bao gồm cả
thức ăn) — cũng sẽ không cảm thấy kích thích bởi biểu tượng đó. Đúng là trong
các thực hành Yoga tối thượng, khái niệm “hạnh phúc” rất quan trọng — ánh sáng
trong suốt (linh quang) và hạnh phúc — nhưng ở đây, tình dục lại là một phép ẩn
dụ chính xác, bởi vì khoái cảm của tình dục được nhận ra ngay lập tức là “hạnh
phúc” (do đó, tâm trí nhận ra ngay lập tức), chứ không phải là dục vọng thể
xác. Những hình ảnh này không khuyến khích tình dục bừa bãi; chúng chỉ đơn thuần
truyền tải một thông điệp rõ ràng.
Biểu Tượng Biến Đổi — Biến Đổi Những Hình ảnh Thông Thường
Sự khác biệt chính giữa
Phật giáo Đại thừa và các thực hành Mật tông cao cấp là mục tiêu “biến đổi những
hình ảnh thông thường”. Kim cang thừa là Đại thừa cao cấp, bao gồm tất cả các
thực hành dựa trên kinh điển; sau đó, bổ sung thêm các thực hành quán tưởng cao
cấp được thiết kế để giúp tâm trí chuyển hóa.
“Vì vậy, ngoài việc là biểu tượng của sự hợp nhất giữa
lòng từ bi (nam) và trí tuệ (nữ), biểu tượng này còn là sự thể hiện của quá
trình chuyển hóa. Trong Phật giáo Tây Tạng, chuyển hóa là một thực hành quan trọng.
Chúng ta cố gắng chuyển hóa những nhận thức sai lệch của mình về thế giới “thực”
và mở đường cho sự nhận thức trực giác, trí tuệ.”
Ngoài ra còn có cảm giác
"hợp nhất" với thần thánh thiêng liêng (đó là ánh sáng thuần khiết tối
thượng hoặc sự nhận thức về Tánh Không). Như nhà tâm lý học Rob Preece giải
thích:
“…một sự kết hợp mật thiết với thần thánh thiêng liêng```… Chúng ta cảm
nhận được tiềm năng của toàn thể chỉ có thể đạt được thông qua sự kết hợp này,
nhưng lại không nhận ra rằng đây là một trải nghiệm bên trong, chứ không phải
bên ngoài. Animus (nam tính) và Anima (nữ tính) được biết đến là Daka (không hành nam) và
Dakini (không hành nữ) trong Tantra.” [1]
Những Hình ảnh Gây Định Kiến
“Vào tận năm 1959, Richard Nixon (khi đó là Phó Tổng thống)
được cho là đã từ chối xem xét việc giúp đỡ những người “thờ quỷ” ở Tây Tạng —
điều này rõ ràng là vì ông đã nhìn thấy hình ảnh Đại Oai Đức Kim Cang (Yamantaka)
cùng với người phối ngẫu của mình. Tất nhiên, biểu tượng của Yamantaka là lòng
từ bi giận dữ — như kẻ thù của cái chết — trong sự kết hợp với người phối ngẫu
thông thái của mình.”
Năm 1962, danh tiếng này
vẫn tiếp tục tồn tại, khi trong một cuốn sách có tựa đề Phật giáo, Christmas
Humphreys viết: "Không nơi nào khác ngoài Tây Tạng lại có nhiều thuật phù
thủy và ma thuật 'đen' đến vậy, sự suy đồi tâm trí hướng đến những mục đích ích
kỷ, xấu xa đến thế."
“Sau này, khi những người tị nạn từ Tây Tạng di cư khắp
thế giới, nhận thức đã thay đổi từ "nguyên sơ và ma quỷ" thành
"nhân ái và khôn ngoan". Làm thế nào mà nhận thức này lại có thể thay
đổi mạnh mẽ và nhanh chóng đến vậy?”
Nhận thức đã thay đổi bởi
vì, thay vì đánh giá dựa trên những lời lẽ trong một cuốn sách được viết bởi
các học giả thời Victoria, chúng ta đã trực tiếp trải nghiệm trí tuệ từ bi - được
thể hiện qua những bậc thầy như Đức Đạt Lai Lạt Ma, Kyabje Trijang Rinpoche,
Lama Yeshe, và nhiều người khác.
Tâm Lý Học Về Sự Kết Hợp
Nhà tâm thần học lỗi lạc
Carl Jung, ngay từ đầu, đã giúp làm sáng tỏ ngôn ngữ của các biểu tượng — và
giúp chúng ta hiểu được nền tảng tâm lý vững chắc của Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng, vẫn khó để gạt bỏ thôi thúc muốn mô tả một cách không công bằng về sự kết
hợp tình dục. Trong Ganpat, Con đường đến Lamaland (một cuốn sách mang tính miệt
thị lấy bối cảnh thời kỳ những nhà thám hiểm người Anh đầu tiên), tác giả đã viết:
“Người Tây Tạng, một dân tộc miền núi với những mê tín dị đoan tự nhiên
vốn có ở tất cả các chủng tộc si mê sống dưới những vùng tuyết phủ cao, với nỗi
kinh hoàng của gió bão, tuyết rơi và lở tuyết luôn rình rập, cùng sự cô độc khắc
nghiệt của những vùng núi cao xung quanh, không thể tránh khỏi việc bị các Lạt
Ma chi phối. Vì vậy, ngày nay Lạt Ma là người quan trọng nhất ở Tây Tạng, và cuộc
sống của người Tây Tạng theo đúng nghĩa đen là một vòng luẩn quẩn không ngừng
nghỉ để tránh né ma quỷ từ khi sinh ra đến khi chết.”
Biểu tượng Mật tông Yoga tối thượng (Vô Thượng Du Già)
Trong Mật tông Kim Cang
thừa, các vị bổn tôn Mật tông Yoga tối thượng là “khía cạnh” hay “sự phát ra” của
Đức Phật. Chân lý tối thượng — prajna hay trí tuệ — nói lên ngôn ngữ của sự hợp
nhất và tánh không của bản ngã. Để truyền đạt chân lý này, thay vì miêu tả Đức
Phật ngồi dưới cây Bồ đề rồi “kể” cho chúng ta nghe về những pháp tu cao hơn,
các bậc thầy vĩ đại lại hình dung các vị bổn tôn trong hình dạng hung dữ
(phương tiện khéo léo) và trong sự hợp nhất với các vị phối ngẫu (trí tuệ). Rob
Preece, trong cuốn sách đột phá của ông, Tâm lý học Mật tông Phật giáo, giải
thích:
“Trong Mật tông Yoga tối thượng, các vị bổn tôn hiện thân cho nam tính
và nữ tính được gọi là daka (tiếng Tây Tạng: khadro) và dakini (tiếng Tây Tạng:
khadroma)… Để hiểu về daka và dakini, chúng ta có thể xem xét sự tương đồng
trong quan điểm của Jung về Animus [2] và Anima [3] trong văn hóa phương Tây, cũng như ảnh
hưởng của chúng cả về mặt cá nhân và trong các mối quan hệ… Trong sự phóng chiếu
Anima và Animus của chúng ta, có thể chúng ta đã bị mê hoặc vào một mối quan hệ
— không phải ở thế giới bên ngoài, mà là với một thực tại bên trong… Trong thần
thoại [phương Tây] về Tristan và Isolde, Tristan yêu say đắm một hình tượng nữ
không phải là người phụ nữ có thật. Nàng giống như một sinh vật lai hoặc nàng
thơ. Khi chàng gặp một người phụ nữ có thật, người có thể giúp chàng trở lại cuộc
sống bình thường, chàng vẫn không thể yêu và chấp nhận nàng… Chàng bị cuốn hút
mạnh mẽ bởi hình ảnh lãng mạn đến nỗi chàng chọn quay trở lại thực tại tưởng tượng…”
“Câu chuyện này miêu tả điều mà mỗi chúng ta đều khao
khát — sự kết hợp mật thiết với thần thánh… Chúng ta cảm nhận được tiềm năng của
sự toàn vẹn chỉ có thể đạt được thông qua sự kết hợp này, nhưng lại không nhận
ra rằng đây là một trải nghiệm nội tâm, chứ không phải là một trải nghiệm bên
ngoài. Animus và Anima được biết đến là daka và dakini trong Mật tông.”[1]
Thân, Khẩu và Tâm: ba Kim Cang
Một lý do khác khiến
hình ảnh, biểu tượng và hoạt động được kết hợp vào thực hành Mật tông là vì Mật
tông bao gồm cả ba “kim cang”: thân, khẩu và tâm. Ví dụ, các thủ ấn và cử chỉ
là hoạt động, thuộc về thân; thần chú, lời tán tụng và lời cúng dường thuộc về
khẩu; thiền định và quán tưởng thuộc về tâm./.
Phụ thích:
[1] The Psychology of Tantra, by Rob Preece.
[2] Animus:
Ngược lại, Animus là phần nam tính trong tâm lý của một người phụ nữ. Animus biểu
thị cho những đặc điểm như lý trí, sức mạnh, quyền lực, và hành động quyết
đoán. Đối với phụ nữ, Animus có thể hiện dưới dạng hình ảnh người đàn ông lý tưởng
hoặc những biểu tượng nam tính khác mà họ cảm nhận trong cuộc sống.
[3] Anima: Đây là khái niệm chỉ phần
nữ tính trong tâm lý của một người đàn ông. Anima đại diện cho những yếu tố cảm
xúc, trực giác, sự nuôi dưỡng, và những phẩm chất mềm mại, đồng cảm, thường gắn
liền với hình ảnh người phụ nữ trong tâm trí của người đàn ông. Anima có thể thể
hiện qua nhiều hình ảnh, từ những người phụ nữ trong đời sống thực tế đến các biểu
tượng nữ thần trong văn hóa hoặc tôn giáo.



Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét