Thứ Hai, 20 tháng 4, 2026

MẬT NGÔN CỦA BẢY ĐỨC PHẬT

 Loại bỏ mọi chướng ngại, nghiệp xấu, bệnh tật, ma ám
(kèm theo toàn bộ kinh và phụ thích Mật ngôn)

Seven Mantras of the Seven Successive Buddhas: Removes All Obstacles, Negative Karma, Illness, Posession with FULL SUTRA and Mantra Commentary
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển

***



Bạn có đang cảm thấy choáng ngợp bởi bệnh tật, những cơn ác mộng, hay những căng thẳng vô tận của cuộc sống hiện đại? Bảy câu thần chú nào giúp giải quyết những vấn đề này, đồng thời thanh lọc những chướng ngại nghiệp chướng sâu thẳm nhất của bạn? Liệu pháp thực hành Đại thừa thâm sâu này, kêu gọi sức mạnh không chỉ của một mà là của bảy vị Phật giác ngộ, có dành cho tất cả mọi người không?



Bảy vị Phật kế tiếp nhau được miêu tả cùng với các thủ ấn tương ứng.

Giới thiệu về 7 Vị Phật Kế Tiếp Nhau

Có hơn 18 lợi ích đã được nêu trong kinh điển của Saptabuddhaka – Kinh Thất Phật (Kinh về bảy vị Phật kế tiếp nhau). Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào dòng nước thiền định tĩnh lặng của bản Kinh quyền năng này, tìm hiểu xem bảy vị Phật cổ xưa này là ai, và phân tích những lợi ích thay đổi cuộc đời từ chân ngôn (mantra) của mỗi Ngài. Để chuyển ngay đến phần về các vị Phật và chân ngôn của họ mà không cần xem phần giới thiệu, bạn có thể tham khảo mốc thời gian trong phần mô tả.


Bảy vị Phật kế tiếp nhau được miêu tả như một "Dòng sông Giác ngộ" liên tục xuyên suốt các thời đại.

Niệm bảy câu mật chú của 7 vị Phật kế tiếp nhau là một thực hành hàng ngày mạnh mẽ giúp chúng ta giải thoát khỏi nghiệp xấu, chướng ngại, bệnh tật, sự thiếu thành công và nhiều nguy hiểm của vòng luân hồi.

Con đem lòng thành kính gửi đến:

Đức Như Lai Tỳ Bà Thi
Đức Như Lai Thi Khí
Đức Như Lai Tỳ Xá Phù
Đức Như Lai Câu Lưu Tôn
Đức Như Lai Câu Na Hàm Mâu Ni
Đức Như Lai Ca Diếp
Đức Như Lai Thích Ca Mâu Ni

(Kết thúc bài xưng tán— Hãy thêm lời hồi hướng của riêng bạn, hãy chắc chắn rằng bạn hồi hướng công đức này vì lợi lạc của tất cả chúng sinh)

Kinh Thất Đại Phật

Câu chuyện về Kinh Thất Đại Phật bắt đầu trong một khung cảnh ngoạn mục. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đang cư ngụ trong một khu rừng trên núi Kailāsa, một đỉnh núi linh thiêng được biết đến là nơi ở của các vị thần. Ngài được bao quanh bởi một đám đông lớn các vị Tỳ kheo và Bồ Tát cao cấp, bao gồm cả vị đại Bồ Tát Hư Không Tạng (Ākāśagarbha).

Trong số những người có mặt, có một vị Tỳ kheo trong rừng bị quỷ ám. Vị Tỳ kheo đã ngã quỵ, nằm trên mặt đất và kêu than trong đau khổ, hai tay giơ lên trời.

Chứng kiến sự đau khổ này, bồ tát Hư Không Tạng đến gần Đức Phật và hỏi một câu hỏi quan trọng. Xin Đức Phật cho phép ngài dạy một mật chú bí truyền — minh chú - một vidyāmantra — có khả năng làm dịu mọi bệnh tật và trừ tà để giúp đỡ không chỉ vị sư này mà còn những người khác gặp phải những trở ngại tương tự hoặc khác nhau?

Đáp lại lời thỉnh cầu đầy lòng thương xót này, Đức Phật đã thực hiện một phép lạ. Ngài hóa hiện sáu vị Phật tiền kiếp lên bầu trời phía trên họ, và chính Ngài là vị Phật thứ bảy. Mỗi vị Phật sau đó lần lượt truyền đạt cả mật ngôn và lợi ích cho toàn thể hội chúng.

Bảy vị Phật quang minh rực rỡ này là ai? Trong các văn bản truyền thống, họ được biết đến rộng rãi với tên gọi "bảy vị Phật kế tiếp nhau".

Ba vị đầu tiên — Tỳ Bà Thi (Vipaśyin)Thi Khí (Śikhin), và Tỳ Xá Phù (Viśvabhū) — là ba vị Phật cuối cùng của đại kiếp (chu kỳ vũ trụ) trước.

Bốn vị tiếp theo — Câu Lưu Tôn (Krakucchanda)Câu Na Hàm Mâu Ni (Kanakamuni)Ca Diếp (Kāśyapa), và vị Phật lịch sử của chúng ta, Thích Ca Mâu Ni (Śākyamuni) — là bốn vị Phật đầu tiên của thời đại hiện nay, được gọi là "Kiếp Hạnh Phúc" hay Hiền Kiếp (Bhadrakalpa).

Mỗi vị Phật đều có một lịch sử độc đáo. Những bài thơ cổ ghi lại nơi sinh, đẳng cấp và những cây thiêng liêng cụ thể mà dưới đó mỗi vị đạt được giác ngộ hoàn toàn. Ví dụ, Đức Tỳ Bà Thi đã giác ngộ dưới gốc cây Thi-lợi-sa (śirīṣa), Đức Tỳ Xá Phù dưới gốc cây Sa-la (sāla), và Đức Thích Ca Mâu Ni dưới gốc cây A-chuất-tha (aśvattha) nổi tiếng, hay còn gọi là cây Bồ Đề.

Nhưng tại sao tập tục cổ xưa này lại có ý nghĩa đối với chúng ta ngày nay?

Bởi vì kinh này được giảng dạy rõ ràng cho tất cả mọi người. Trong kinh, chư Phật đã nói rõ rằng các câu mật ngôn và nghi lễ này dành cho “bất kỳ tăng ni hay cư sĩ nào”. Bạn không cần phải là tu sĩ ẩn dật mới có thể sử dụng chúng. Phạm vi trị liệu của những câu mật ngôn này bao trùm chính xác những vấn đề thế tục mà chúng ta phải đối mặt ngày nay: từ bệnh tật đột ngột, lo lắng và ác mộng, đến xung đột và chiến tranh, đến tranh chấp giữa các cá nhân và sự thiếu thịnh vượng, hoặc bất an do vấn đề tài chính.

Chỉ mục Y học: Các Thần chú Chữa lành của Toh 512


Đức Phật

Công năng Chữa trị / Bảo vệ

Đơn thuốc & Nghi lễ

Vipaśyin
 (Tỳ Bà Thi)

Chữa vết thương do vũ khí, trúng độc, bệnh phong cùi.

Dầu hoa nhài, sen xanh, thì là, thiên môn đông (măng tây dại).

Śikhin
(Thi Khí)

Bảo vệ khỏi các tà linh bắt trẻ em (bālagrahaḥ), ác mộng, mất cân bằng các dịch cơ thể.

Dây hộ thân màu xanh lam.

Viśvabhū
(Tỳ Xá Phù)

Điều trị dịch hạch, bệnh mắt; làm tê liệt quân đội.

Dây làm từ cây chà là, gạo rang (nổ), sữa chua, nghi lễ cúng hỏa tịnh bằng mật ong.

Krakucchanda
(Câu Lưu Tôn)

Loại bỏ khối u, chấm dứt tranh cãi.

Kim đồng, gỗ trầm hương.

Kanakamuni
(Câu Na Hàm Mâu Ni)

Chữa sốt chu kỳ bốn ngày (caturthaka), sưng gan, mất trí nhớ, bị quỷ kaṭapūtana ám.

Thủy xương bồ (sweet flag), mật ong, vòng hoa nhài.

Kāśyapa
(Ca Diếp)

Chữa bệnh bạch biến (sha bkra), đau đầu.

Hoa dâng cúng Đức Phật.

Śākyamuni (Thích Ca Mâu Ni)

Hóa giải chất độc, làm tan mây mù.

Gậy gỗ cây trúc đào, ngón trỏ/lòng bàn tay phải.

Lợi ích chữa bệnh của Bảy Đức Phật. Luôn luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi quyết định về bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Điều kiện để tụng niệm – Không cần xin phép

Chúng ta hãy cùng xem xét những lợi ích kỳ diệu cụ thể mà mỗi vị Phật đã truyền dạy trong kinh này. Điều quan trọng cần lưu ý là, như mọi khi, các điều kiện tiêu chuẩn của việc tụng niệm vẫn được áp dụng.

Bạn phải quy y và có niềm tin vào Tam Bảo (Phật, Pháp và Tăng). Và, bạn phải phát Bồ đề tâm, hay ý định lợi ích cho tất cả chúng sinh. Và, bạn nên tích lũy công đức. Người hành động ích kỷ hoặc từ vị trí nghiệp xấu không thể mong đợi nhận được đầy đủ lợi ích, mặc dù tin tốt là việc bắt đầu thực hành này giúp tạo ra công đức cần thiết.

Nói cách khác, mặc dù kinh điển có đề cập đến lợi ích chữa bệnh, bảo vệ khỏi vũ khí, hỏa hoạn hoặc thiên tai, bạn vẫn nên thận trọng trong những trường hợp thông thường trước tiên. Nếu bị ốm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Nếu có cảnh báo lốc xoáy, hãy tìm nơi trú ẩn. Bạn không nên chỉ dựa vào thần chú để bảo vệ mình vì niềm tin và công đức của mỗi người tu tập là yếu tố không thể phủ nhận. Sự tỉnh táo, cùng với ba điều cần thiết của việc niệm thần chú, vẫn là điều cần thiết.

Lợi ích của mỗi câu thần chú đã được nêu trong Kinh (Toàn văn Kinh được dịch sang tiếng Anh bên dưới). Khi trì tụng thần chú, luôn luôn quy y Phật pháp và Tăng đoàn trước tiên, như đã được minh họa trong màn trình diễn của nhóm nhạc Tam Bảo với các đoạn trì tụng giữa các câu thần chú.

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya |

1-NAM MÔ Tỳ BÀ THI PHẬT (Tathāgata Vipaśyin)

Vị Phật đầu tiên trong chuỗi pháp tu tập này là Như Lai Tỳ Bà Thi. Câu thần chú của Phật Tỳ Bà Thi là lá chắn tối thượng. Kinh điển nói rằng, ai trì tụng và thành thạo câu thần chú này, cùng với ba điều kiện là Quy y Tam Bảo, Bồ đề tâm và Công đức, sẽ được bảo vệ khỏi vũ khí, lửa, bão tố và cái chết bất tự nhiên hoặc đau đớn. Đối với những người có đức tin, nếu trì tụng bảy lần trên thức ăn và đồ uống, không ai có thể làm hại bạn, và bạn sẽ được hưởng một cuộc sống trường thọ. Nó cũng được đề cập là có hiệu quả đối với bệnh phong và khối u. Một lần nữa, các điều kiện là Đức tin vào Tam Bảo, Bồ đề tâm và Công đức, và đừng quên thực hiện các biện pháp phòng ngừa thông thường. Nói cách khác, nếu có vũ khí đang được bắn, hãy tìm nơi nương náu!

Sau khi quy y, câu thần chú của Ngài là:

tadyathā | oṃ hala hala | hili hilāya | namo jaga | namaśca nāya | namo namaḥ svāhā |

2-NAM MÔ THI KHÍ PHẬT (Tathāgata Śikhin)

Đức Phật thứ hai, vị Phật của kiếp trước, là Như Lai Thi Khí. Chú của Phật Thi Khí giúp xoa dịu bệnh tật và xua đuổi tà ma gây ra ác mộng hoặc làm gián đoạn thiền định. Kinh điển giải thích rằng bằng cách tập trung vào chú tâm này mỗi ngày, bạn sẽ không phải chịu cái chết khủng khiếp, và thậm chí có thể dùng nó để ban phước cho một sợi dây bảo hộ hoặc tràng hạt cho một người để bảo vệ họ khỏi các thế lực tà ác. Để làm điều này, bạn niệm chú 108 lần trở lên và thổi vào sợi dây hoặc tràng hạt. Sau đó, hãy cho họ đeo nó. Như mọi khi, bạn phải có đức tin, Bồ đề tâm và công đức, và cũng phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa thông thường.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

oṃ pacha pacha pāchaya pāchaya sarvabhūtānām | chindaya kī laya paravidyānāṃ svāhā.

3-NAM MÔ TỲ XÁ PHÙ PHẬT (Tathāgata Viśvabhū)

Vị Phật thứ ba trong chuỗi này là Như Lai Tỳ Xá Phù. Mật ngôn của Phật Tỳ Xá Phù mang lại sự thanh lọc kỳ diệu cho nghiệp chướng và những điều phiền não trong quá khứ. Bằng cách gội đầu vào buổi sáng và trì tụng chú của Ngài 108 lần, cả cư sĩ và tăng sĩ đều có thể thanh lọc nghiệp chướng của mình. Chú cũng bảo vệ khỏi độc tố và bệnh dịch, và việc đeo dây bảo hộ màu trắng hoặc tràng hạt được trì tụng bằng chú này sẽ giúp tránh tranh cãi và bất đồng.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

oṃ kala kala | kili kili | kulu kulu | kulotsādanaṃ kuru | sarva grahāṇāṃ svāhā |

4-NAM MÔ CÂU LƯU TÔN PHẬT (Tathāgata Krakucchanda)

Vị Phật thứ tư trong kinh này là Như Lai CÂU LƯU TÔN PHẬT. Câu thần chú gốc hoan hỷ của Phật CÂU LƯU TÔN PHẬT mang lại cả của cải vật chất và tinh thần. Kinh sách ghi chép rằng tụng niệm câu thần chú này với lòng thành kính, Bồ đề tâm và công đức sẽ mang lại phước lành và giàu có, đồng thời giúp các Phật tử cao cấp cuối cùng có thể nhớ lại kiếp trước. Nó cũng giúp đảm bảo sự tái sinh trong cõi Tịnh độ Cực Lạc ở kiếp sau. Trong kiếp này, tụng niệm câu thần chú này giúp bạn thoát khỏi tranh chấp, liên tục gia tăng của cải và bảo vệ bạn khỏi chúng sinh gây cản trở.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

namaḥ krakucchandāya | tathāgatāya | arhate samyaksaṃbuddhāya | oṃ kaṭa kaṭa | kaṭha kaṭha | kiṭi kiṭi | kiṭhi kiṭhi | kiṭāpaya namaḥ svāhā |

5-NAM MÔ CÂU NA HÀM MÂU NI PHẬT (Tathāgata Kanakamuni)

Vị Phật thứ năm trong pháp môn này là Như Lai Câu Na Hàm Mâu Ni. Chú của Phật Câu Na Hàm Mâu Ni ban ơn vô úy (không sợ hãi) và được bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm. Những ai ghi nhớ chú này với lòng tin, Bồ đề tâm và công đức sẽ không cần sợ vũ khí, chết đuối hay sét đánh, và sẽ trải nghiệm sự thịnh vượng lớn lao. Lợi ích về sức khỏe bao gồm giúp chữa trị các bệnh về thể chất như u bướu, gan to và sốt tái phát.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

namaḥ kanakamunaye | tathāgatāya | arhate samyak sambuddhāya | tadyathā | oṃ sara sara sara sara | siri siri siri siri | sirāya | dhama dhama dhama dhama | dhuma dhuma dhuma dhuma | dhumāya | namo namaḥ | kanakamunaye | tathāgatāya arhate samyak- sambuddhāya svāhā |

6- NAM MÔ CA DIẾP PHẬT (Tathāgata Kāśyapa)

Vị thứ sáu là Như Lai CA DIẾP. Phật CA DIẾP dạy rằng bằng cách trì tụng thần chú của ngài ba lần một ngày và ba lần một đêm, bạn có thể thanh lọc nghiệp chướng và có thể thấy được Như Lai trong giấc mơ. Thần chú này cũng rất được khuyến khích để chữa đau đầu và các bệnh ngoài da bằng cách trì tụng trên hoa, sau đó đặt hoa lên bàn thờ trước Tam Bảo.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

oṃ hara hara hara hara | ha ha ha | namaḥ kāśyaspāya | tathāgatāya | arhate samyaksambuddhāya | sidhyantu mantrapada svāhā |

7- NAM MÔ THÍCH CA MÂU NI PHẬT (Tathāgata Śākyamuni Gautama)

Vị cuối cùng là Đức Phật kính yêu của chúng ta, Như Lai Thích Ca Mâu Ni. Đức Thích Ca Mâu Ni đã ban cho thần chú mạnh mẽ của Ngài, có thể tăng cường bất kỳ ý định thiện lành nào và bảo vệ chúng ta trên Bát Chánh Đạo cao quý, và vì lý do này, đây là thần chú dài nhất trong ba thần chú.

Sau khi quy y, chú của Ngài là:

tadyathā | ghume ghume mahāghume | tale tale mahātale | chale chale mahāchale | dhure dhure mahādhure | tiri tiri mahātiri | kili kili mahākili | curu churu mahāchuru | mili mili mahāmili | tili tili mahātili | dhume dhume mahādhume | chale chale mahāchale | khiri khiri mahakhiri | chili chili mahāchili svāhā |

Gợi Ý Thực Hành

Kinh Thất Đại Phật là một lời nhắc nhở tuyệt vời rằng con đường Phật giáo không chỉ là triết lý; nó còn bắt nguồn sâu sắc từ lòng từ bi, sự chữa lành và sự bảo vệ thiết thực cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Bạn có thể làm phong phú thêm việc thực hành và gia tăng lòng thành kính của mình với những bài tụng niệm dưới đây: Những câu tụng niệm may mắn của Thất Đại Phật.

Như một biện pháp phòng ngừa hàng ngày trong đời sống Phật pháp, hãy trì tụng mỗi câu thần chú 3 lần với quy y, sau đó hồi hướng công đức, hoặc cùng hát theo bản nhạc Tam Bảo hay. Để có phần chú giải dịch thuật của mỗi câu thần chú trong 7 câu, và biết thêm chi tiết về Kinh và thực hành, hãy xem bài viết chi tiết của chúng tôi, được liên kết ở biểu tượng thông tin.

Đối với những vấn đề nghiêm trọng, hãy niệm 108, 1008 câu thần chú hoặc nhiều hơn trong khi thiền định và tập trung vào ý định của bạn, sau đó thổi vào dây, đồ trang sức hoặc chuỗi hạt niệm chú và đeo. Hoặc, chạm chuỗi hạt niệm chú lên đỉnh đầu.

Các văn bản truyền thống đảm bảo với chúng ta rằng việc tích cực tụng niệm những câu thần chú gốc này sẽ tạo ra công đức vô cùng lớn và cầu xin sức mạnh chữa lành, bảo vệ và ban phước lành sâu sắc.

Cầu mong tất cả chúng sinh đều được hưởng lợi.

Chú Giải Thần Chú – Bản Dịch Hoặc Diễn Giải Các Thần Chú

Cần lưu ý rằng thần chú không mang nghĩa đen theo nghĩa một từ tương đương với một nghĩa cụ thể, vì tiếng Phạn là một ngôn ngữ phức tạp và nhiều sắc thái với hơn 50 âm tiết. Tuy nhiên, để phục vụ mục đích chú giải cơ bản, đây là một lời giải thích đơn giản về các thần chú. Xin lưu ý, đây là lời chú giải bằng tiếng Anh đơn giản của “biên tập viên” chúng tôi. Các giáo viên khác và các lời chú giải chi tiết hơn sẽ mang nhiều sắc thái hơn.

1. Như Lai Vipaśyin (Đức Phật Tỳ Bà Thi) - Vipaśyin (Người Thấy)

Mantra: tadyathā | oṃ hala hala | hili hilāya | namo jaga | namas ca nāya | namo namaḥ svāhā |

Chú giải tiếng Anh:

“Nó bắt đầu như thế này: OM – âm thanh nguyên thủy. Sau đó là ‘hala hala’ – âm thanh của việc rũ bỏ mọi thứ, giống như bụi từ một tấm thảm. ‘Hili hilāya’ – khuấy động những gì bị mắc kẹt. Sau đó: ‘Kính lễ thế giới chuyển động (jaga), kính lễ người dẫn đầu (nāya), kính lễ lặp đi lặp lại. svāhā’ – một lời cúng dường, một lời ‘nguyện cho như vậy’.

Ý định: Tỳ Bà Thi rũ bỏ sự uể oải của vô số kiếp sống. Ngài đánh thức bạn bằng rung động, không phải bằng vũ lực.”

2. Như Lai Śikhin (Đức Phật Thi Khí - Ngọn lửa/Người có mào)

Mantra: oṃ paca paca pācaya pācaya sarva bhūtānām | chindaya kīlaya para vidyānāṃ svāhā |

Lời bình bằng tiếng Anh:

“Ở đây, Đức Phật của lửa nói: ‘Đốt cháy, đốt cháy. Nấu chín, nấu chín – nấu chín (như làm chín muồi, không phải như đốt cháy) (sarva bhūtānām). Không phải để tiêu diệt chúng, mà để làm chín muồi chúng như người thợ gốm nung đất sét. Sau đó: cắt (chindaya) và đâm xuyên (kīlaya) tất cả tri thức thù địch (para vidyā) – trí tuệ phân biệt. svāhā.’

Ý nghĩa: Câu thần chú của Śikhin là một ngọn lửa chuyển hóa. Nó không tiêu diệt – nó làm chín muồi và cắt đứt những quan điểm sai lầm.”

3. Như Lai Viśvabhu (Đức Phật Tỳ Xá Phù - Đấng Nhất Thiết Hữu - người sở hữu tất cả), Biến Hiện hoặc Biến Thắng (Người lan tỏa khắp nơi)

Mantra: oṃ kala kala | kili kili | kulu kulu | kulotsādanam kuru | sarva grahāṇāṃ svāhā |

Lời bình bằng tiếng Anh:

“Hãy chú ý đến ba âm tiết: kala (cứng), kili (xuyên thấu), kulu (vòng tròn). Nó nghe giống như một bánh xe quay trên ba trục. ‘Kulotsādanam kuru’ – ‘hãy nhổ tận gốc tất cả các gia đình (của sự tham lam)’. Sau đó là ‘sarva grahāṇām’ – tất cả những kẻ nắm giữ, tất cả những nỗi ám ảnh, tất cả các hành tinh đang giam cầm bạn. svāhā.’

Ý nghĩa: Viśvabhu bao trùm mọi thứ – và do đó làm lỏng lẻo mọi sự kìm kẹp, mọi nỗi ám ảnh của các hành tinh, mọi ‘graha’ nói rằng bạn nhỏ bé.

4-  Như Lai  Krakucchanda (Đức Phật Câu Lưu Tôn - Bậc Đoạn Tận Ham Muốn) ám chỉ khả năng tiêu diệt hoàn toàn tham ái và các lậu hoặc của Ngài.

Mantra: namah krakucchandāya | tathāgatāya | arhate samyaksambuddhāya | oṃ kaṭa kaṭa | kaṭha kaṭha | kiṭi kiṭi | kiṭhi kiṭhi | kiṭāpaya namaḥ svāhā |

Lời bình bằng tiếng Anh:

“Trước tiên, thành kính dâng danh hiệu Krakucchanda – vị A La Hán, bậc giác ngộ hoàn toàn. Tiếp theo là các âm tiết hành động: ‘kaṭa kaṭa’ – bẻ, bẻ. ‘kaṭha kaṭha’ – xé, xé. ‘kiṭi kiṭi’ – nghiền nát, nghiền nát. ‘kiṭhi kiṭhi’ – cào, cào. Sau đó là ‘kiṭāpaya’ – khiến cho bị cắt. Và lại ‘namaḥ svāhā’.”

Ý nghĩa: Đây là Đức Phật phẫu thuật. Ngài không lịch sự yêu cầu dục vọng rời đi – Ngài bẻ gãy tận gốc nút thắt của sự thèm muốn. Đó là lòng từ bi mãnh liệt.”

5- Như Lai Kanakamuni  (Đức Phật Câu Na Hàm Mâu Ni - Bậc Thánh Giả Kim Sắc) xuất phát từ truyền thuyết cho rằng khi Ngài đản sinh, một cơn mưa vàng đã rơi xuống khắp thế gian, hoặc thân tướng của Ngài luôn tỏa ra ánh sáng vàng rực rỡ.

Mantra: namah kanakamunaye | tathāgatāya | arhate samyaksambuddhāya | tadyathā | oṃ sara sara (4x) | siri siri (4x) | sirāya | dhama dhama (4x) | dhuma dhuma (4x) | dhūmāya | namo namaḥ | kanakamunaye … svāhā |

Lời bình bằng tiếng Anh:

“Vàng ở đây tượng trưng cho sự rạng rỡ bất biến. Sau khi tỏ lòng tôn kính, chúng ta nghe thấy một dòng sông âm tiết lặp đi lặp lại: ‘sara sara’ – chảy, chảy. ‘siri siri’ – rạng rỡ, rạng rỡ. Rồi ‘dhama dhama’ – thổi như một làn gió nhẹ. ‘dhuma dhuma’ – khói, mờ ảo, như hương trầm. Sự lặp lại chính là điểm mấu chốt – mỗi lần lặp lại đánh bóng tâm trí như lá vàng. Cuối cùng: ‘namo namaḥ’ – cúi lạy hai lần, trước bậc hiền triết vàng, svāhā.”

Ý định: Không phải là thần chú lửa – mà là thần chú đãi vàng. Gột rửa bùn lầy của sự xao nhãng cho đến khi chỉ còn lại vàng của sự nhận thức.

6- Như Lai Kāśyapa - Đức Phật Ca Diếp (Bậc Đoạn Trừ Phiền Não Không Thủ Trước) ám chỉ năng lực siêu việt của Ngài trong việc giúp chúng sinh quét sạch các chướng ngại và phiền não một cách tự tại, nhẹ nhàng.

Mantra: oṃ hara hara (4x) | ha ha ha | namaḥ kāśyapāya | tathāgatāya | arhate samyaksambuddhāya | sidhyantu mantra padā svāhā |

Lời chú giải tiếng Anh:

“‘Hara hara’ – lấy, lấy, loại bỏ, loại bỏ. Sau đó là ba tiếng cười ‘ha ha ha’ – không phải cười nhạo ai cả, mà là tiếng thở ra của sự giải thoát. ‘Sidhyantu mantra padā’ – ‘cầu mong những lời của thần chú này thành công, cầu mong chúng được hoàn thành.’ svāhā.’

Ý nghĩa: Ca Diếp là Đức Phật của sự loại bỏ không cần nỗ lực. Ngài không chiến đấu – Ngài mang đi. Ba tiếng ‘ha’ là âm thanh của hơi thở trở về trạng thái tĩnh lặng.”

7. Như Lai Thích Ca Mâu Ni (Đức Phật của dòng họ Śākya – vị Phật của chúng ta)

Mantra:
tadyathā | ghume ghume mahāghume | tale tale mahātale | cale cale mahācale | dhure dhure mahādhure | tiri tiri mahātiri | kili kili mahākili | curu curu mahācuru | mili mili mahāmili | tili tili mahātili | dhume dhume mahādhume | cale cale mahācale | khiri khiri mahākhiri | cili cili mahācili svāhā |

Lời bình bằng tiếng Anh:

“Đây là một dòng sông âm thanh dài, cuộn chảy. Mỗi cặp âm tiết là một động từ: ghume – ‘nó xoáy’; tale – ‘nó là một bề mặt’; cale – ‘nó chuyển động’; dhure – ‘nó mang một gánh nặng’; tiri, kili, curu, mili, tili – tất cả đều là những chuyển động nhỏ, lập lòe. Sau đó, tiền tố ‘mahā-’ (vĩ đại) được thêm vào mỗi âm tiết: xoáy lớn, chuyển động lớn, mang vác lớn, lập lòe lớn. Câu thần chú không nói ‘Tôi bình an’ – nó nói ‘Tôi là toàn bộ vũ điệu của các hiện tượng, từ tili nhỏ nhất đến cale lớn nhất.’ Svāhā.”

Ý nghĩa: Câu thần chú của Thích Ca Mâu Ni không chứa âm tiết “ngắt quãng”. Đó là câu thần chú của chân như – bất cứ điều gì phát sinh, nó đều đặt tên cho nó bằng một âm thanh và gọi nó là vĩ đại.”

KỆ CÁT TƯỜNG CỦA BẢY VỊ PHẬT QUÁ KHỨ

The Auspicious Verses of the Seven Successive Buddhas
Từ: The Words of the Buddha

***

 Kính lễ Tam Bảo!

Đức Thế Tôn Tỳ Bà Thi, bậc uy nghiêm thuộc dòng dõi chiến binh Sát-đế-lợi,
Ngài giáng sinh nơi thành phố Diệu Mỹ khi thọ mạng con người dài tám vạn năm,
Và đắc quả chính đẳng chính giác dưới cội cây thiêng
hợp hoan (śirīṣa) 
Nguyện xin điềm lành của bậc Thiện Thệ này tràn ngập nơi đây ngay lúc này!

"Đấng Thiện Thệ Thi Khí, bậc thần thông thuộc dòng Sát-đế-lợi,
Đản sinh tại thành Quang
Minh (Suka) khi tuổi thọ con người dài bảy vạn năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây Sundha—
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!"

"Đấng Chiến Thắng Tỳ Xá Phù, bậc trí tuệ thuộc dòng Sát-đế-lợi,
Đản sinh tại thành Vô Tỷ khi tuổi thọ con người dài sáu vạn năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây sāla—
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!"  

 Bậc Thánh giả Câu Lưu Tôn, bậc uy lực thuộc dòng Bà-la-môn,
Đản sinh tại thành Mỹ Lệ khi tuổi thọ con người dài bốn vạn năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây śirīṣa—
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!

 Bậc Đạo Sư Câu Na Hàm Mâu Ni, bậc uy lực thuộc dòng Bà-la-môn,
Đản sinh tại thành Hỷ Lạc khi tuổi thọ con người dài ba vạn năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây Ưu-đàm-ba-la
(uḍumbara)
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!

 Đấng Bảo Hộ Ca Diếp, bậc phẩm hạnh vô song thuộc dòng Sát-đế-lợi,
Đản sinh tại thành Ba
La Nại (Vārāṇasī) khi tuổi thọ con người dài hai vạn năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây Ni
Câu Luật (nyagrodha)
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!"

 Đấng Thiên Nhơn Sư Thích Ca Mâu Ni, bậc tinh tấn thuộc dòng Sát-đế-lợi,
Đản sinh tại thành Ca
Tỳ La Vệ (Kapilavastu) khi tuổi thọ con người dài một trăm năm,
Ngài đắc quả Chánh đẳng Chánh giác dưới gốc cây Bồ
Đề (aśvattha)
Nguyện cầu những điều cát tường từ Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!

 Sự cát tường viên mãn của bảy vị Phật nối tiếp nhau,
Phước lành nhiệm màu của hết thảy chư Phật khắp mười phương ba đời,
Sự thanh tịnh tuyệt đối của Pháp giới và năng lực bất biến của lý tương sinh—
Nguyện cầu những điều cát tường từ các Đức Thiện Thệ này luôn tuôn chảy nơi đây!

Đây là lời kết hoàn hảo cho chuỗi bài kệ về Thất Phật Quá Khứ (The Auspicious Verses of the Seven Successive Buddhas) mà bạn đã dịch rất chỉn chu.

Chuỗi bài kệ này không chỉ là một tài liệu lịch sử về các vị Phật, mà còn là một lời cầu nguyện (biến mãn cát tường) thường được tụng đọc trong các nghi lễ để mang lại sự bình an và phước lành.

 

| Translated by Adam Pearcey, 2018.

 

KINH CỦA BẢY ĐỨC PHẬT KẾ TIẾP

Đảnh lễ tất cả chư Phật và chư Bồ Tát.

Tôi đã nghe như vầy vào một thời. Đức Thế Tôn đang an trú trên đỉnh Kailāsa, trong cảnh giới của chư thiên, gần nơi các bậc hiền triết cư ngụ. Ngài được vây quanh bởi một đại chúng Tăng già gồm khoảng năm trăm vị tỳ-kheo và năm trăm vị Bồ Tát, trong đó có Bồ Tát đại sĩ Di Lặc, Bồ Tát đại sĩ Hư Không Tạng, Phổ Hiền, Vô Lượng Hoa, Phổ Hoa, cùng nhiều vị khác—tất cả đều là những Bồ Tát chỉ còn một đời nữa là đạt đến giác ngộ.

Đức Thế Tôn thấy rằng trong khu rừng núi cao ấy có một vị tỳ-kheo bị một loài quỷ thần ám nhập, đã ngã quỵ xuống đất, nằm trần truồng và kêu gào thảm thiết, hai tay giơ lên trời.

Bồ Tát đại sĩ Hư Không Tạng liền vén y để hở một vai, quỳ gối phải xuống đất, chắp tay đảnh lễ Đức Thế Tôn và thưa rằng: “Bạch Thế Tôn, âm thanh than khóc vang dội khắp hư không này là gì, và vị tỳ-kheo trần truồng đang giơ tay trong nỗi khổ não kia là ai?”

Đức Thế Tôn nói với Bồ Tát đại sĩ Hư Không Tạng: “Hư Không Tạng, vị tỳ-kheo này đang bị bệnh. Ông ấy đã mắc phải một chứng bệnh.”

Bồ Tát đại sĩ Hư Không Tạng liền thưa hỏi Đức Thế Tôn: “Bạch Thế Tôn, xin Ngài từ bi giảng dạy một chân ngôn (vidyā-mantra) có thể làm lắng dịu mọi loại bệnh tật và trừ diệt mọi loài quỷ thần.”

Đức Thế Tôn thị hiện bảy đức Phật: sáu vị Như Lai hiện ra giữa hư không, vị thứ bảy chính là Đức Thế Tôn—Như Lai Thích Ca Mâu Ni.

Như Lai Tỳ Bà Thi trụ giữa hư không phía trên các vị ấy và tuyên thuyết những kệ căn bản của mật chú này nhằm lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi bệnh tật và trừ diệt mọi loài quỷ thần:

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | tadyathā | oṃ hala hala | hili hilāya |namo jaga | namaśca nāya | namo namaḥ svāhā |

Như Lai Tỳ Bà Thi nói với Bồ Tát đại sĩ Hư Không Tạng rằng:

“Hư Không Tạng, bất cứ ai ghi nhớ, trì tụng hoặc thành tựu chân ngôn (vidyā-mantra) này sẽ không bị vũ khí sát hại, cũng không chết vì chìm đắm, lửa cháy, hay bệnh tật đau đớn. Họ sẽ không phải chịu cái chết bất đắc kỳ tử. Ngay cả chất độc đã ăn vào cũng sẽ trở nên như thức ăn.”

Nếu ông trì tụng chân ngôn (vidyā-mantra) này bảy lần lên thức ăn và đồ uống trước khi dùng, thì không ai có thể làm hại ông; ông sẽ không mắc bất kỳ bệnh tật nào, sẽ sống lâu, hiểu rõ những gì mình đã học, và sẽ thấy được bảy vị Như Lai.”

“Hãy trì tụng chân ngôn (vidyā-mantra) này vào tai của người bị thương do vũ khí, rồi xoa lên họ dầu hoa lài đã được trì chú. Nếu dùng loại dầu đã được trì chú, có pha trộn hoa lài, hoa sen xanh, thì là và măng tây rừng để xoa lên những người mắc các bệnh như phong cùi hoặc u bướu, họ sẽ khỏi mọi bệnh tật. Chân ngôn này có thể được dùng trong mọi nghi thức.”

Sau đó, Như Lai Thi Khí trụ giữa hư không phía trên các vị ấy và tuyên thuyết những kệ căn bản của mật chú này nhằm lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi bệnh tật và trừ diệt mọi loài quỷ thần:

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | oṃ paca paca pācaya pācaya sarvabhūtānām | chindaya kīlaya paravidyānāṃ svāhā |

“Hư Không Tạng, ta cùng với vô số chư Phật đã tuyên thuyết mật chú này nhằm lợi ích cho tất cả chúng sinh, để hoàn toàn làm lắng dịu mọi bệnh tật, xua đuổi các loài quỷ thần gây chướng ngại thiền định và tạo ác mộng, cũng như ngăn ngừa cái chết yểu. Nay ông phải thọ trì pháp này.

“Hư Không Tạng, nếu có người chú tâm trì tụng tâm chú của ta ba lần mỗi ngày, họ sẽ không bị người khác làm hại, sẽ thấy Như Lai trong giấc mộng, và sẽ không chết một cách thảm khốc. Khi họ qua đời, họ sẽ được gặp chư Như Lai và được phụng sự các Ngài.”

“Bạn cũng có thể sử dụng nghi lễ này để buộc cho bệnh nhân một sợi dây bảo hộ nhằm chống lại mọi loại bệnh tật. Trong những trường hợp bệnh tật là kết quả của sự mất cân bằng thể dịch (humoral), bạn có thể trì chú vào dầu hoa nhài rồi cho bệnh nhân dùng. Bạn có thể thực hiện nghi lễ phong ấn các phương hướng bằng nước đã được trì chú với thần chú, và bạn có thể dùng một sợi dây đã được trì chú để bảo vệ chính mình. Bạn có thể buộc một sợi dây bảo hộ màu xanh đã được trì chú lên một đứa trẻ để bảo vệ khỏi những cơn co giật (hoặc các thực thể) chiếm hữu trẻ em. Bạn có thể thì thầm thần chú bảy lần vào tai người bị vũ khí gây thương tích, và bạn có thể dùng nó để điều khiển người khác bằng tâm trí của mình.”

“Sau đó, Như Lai Tỳ Xá Phù lơ lửng trên bầu trời phía trên họ và nói những câu kệ căn bản của mật chú bí truyền này nhằm mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi loại bệnh tật, và trục xuất mọi loại tà linh.”

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | oṃ kala kala | kili kili | kulu kulu | kulotsādanaṃ kuru | sarva grahāṇāṃ svāhā |

“Hư Không Tạng, những kệ gốc của mật chú bí truyền này được chư Như Lai trong quá khứ, tương lai và hiện tại của hiền kiếp đều giảng dạy, và nay Ta cũng đã nói ra chúng. Hư Không Tạng, ngươi phải trì giữ những kệ gốc của mật chú bí truyền này.”

“Nếu có ai ghi nhớ, tụng đọc hoặc tinh thông những kệ này, họ sẽ không bị vũ khí gây tổn hại, không bị trúng độc hay ảnh hưởng bởi các loại thuốc độc, cũng không bị nhiễm dịch bệnh. Họ sẽ không bị chết đuối, không chết vì những nguyên nhân bất thường, và cũng không chết do thể trạng yếu, trừ khi đó là các nghiệp chướng phát sinh từ một đời trước. Bất kỳ vị tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni hay cư sĩ nào vào buổi sáng thức dậy, gội đầu, rồi đứng trước một hình tượng Như Lai và trì tụng mật chú này một trăm lẻ tám lần, sẽ có thể thanh tịnh tất cả các nghiệp chướng của mình.”

“Khi đà-la-ni này được đọc đối với bất kỳ chúng sinh thù địch hay các vị vua nào, ngươi sẽ có quyền năng chế ngự tất cả họ. Ngươi sẽ làm chủ mọi nỗi sợ hãi. Đeo một sợi dây bảo hộ màu trắng đã được trì chú sẽ giúp bảo vệ khỏi mọi loại người nam nữ hay gây gổ, cũng như mọi tranh cãi hay xung đột. Một sợi dây bảo hộ đã được trì chú, làm từ sợi lấy từ cây chà là, có thể dùng để trị các bệnh về mắt và đeo trên tai. Để làm tê liệt một đội quân, hãy thực hiện một nghi thức hỏa cúng một trăm lẻ tám lần với gạo nổ đã được trì chú, ngâm trong sữa chua và mật ong, đồng thời mỗi lần đều tụng đọc thần chú sau đây:”

rājanāṃ rājāmātraṃ vā vaśī karotu  kāmena |

“Để thanh tịnh mọi chướng ngại và ác nghiệp của chính mình cũng như của tất cả chúng sinh, và để đạt được sự thịnh vượng cùng tài lộc lớn lao, hãy trì tụng đà-la-ni trong khi dâng hạt mè vào đàn hỏa một nghìn lần, tại đàn lửa được nhóm bằng cành cây chà là. Để thanh tịnh mọi ác nghiệp của ngươi, thành thạo tất cả các minh chú (vidyāmantra), hoặc để tự tịnh hóa theo nghi thức, ngươi nên tắm rửa bằng thì là, cây cam tùng (spikenard), kê đuôi chồn (foxtail millet), cây Bồ kết tây (sirisa), cây nữ lang (valerian), nghệ tây (saffron), cây cỏ cú (nut grass), khổ qua (bitter gourd), lá và hoa cây bồ-đề, cùng hoa xoài. Sau đó, hãy giữ trai giới (nhịn ăn) suốt một ngày trước một tượng Phật, rồi đặt các nguyên liệu này vào một bình mới. Vào đêm trăng tròn, hãy tắm trước tượng Phật trong khi trì tụng tâm chú một nghìn lẻ tám lần.”

“Để giải độc, hãy ngồi trước một tượng Phật và dùng một chiếc vá làm bằng gỗ tếch để dâng phân bò lên một ngọn lửa nghi lễ, đồng thời tụng tên của nạn nhân một trăm lẻ tám lần. Khi đó, chất độc sẽ được hóa giải. Thần chú này bảo vệ người trì tụng khỏi các loại thực thể chiếm hữu (seizers) và có hiệu lực đối với mọi nghi lễ liên quan đến các loài tinh linh và các loại tương tự. Nó sẽ giúp làm lắng dịu và trấn an chúng.”

“Sau đó, Đức Thế Tôn Như Lai Câu Lưu Tôn lơ lửng trên bầu trời phía trên họ và nói những kệ gốc sau đây của mật chú bí truyền, nhằm mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi loại bệnh tật và trục xuất mọi loại tà linh:”

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | namaḥ krakucchandāya | tathāgatāya | arhate samyaksaṃbuddhāya | oṃ kaṭa kaṭa | kaṭha kaṭha | kiṭi kiṭi | kiṭhi kiṭhi | kiṭāpaya namaḥ svāhā |

“Hư Không Tạng, điều này đã được chư Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Đẳng Giác mang danh hiệu Câu Lưu Tôn giảng dạy với số lượng nhiều như số cát trong sông Hằng, và nay ngươi phải gìn giữ thần chú gốc mang lại niềm vui này.”

“Nếu thọ trì, ghi nhớ và tinh thông điều này, thì trong tương lai, khi các vị tỳ-kheo, tỳ-kheo-ni và cư sĩ phát khởi niềm tin nơi Tam Bảo, thực hành nghi thức tắm gội, và dâng cúng hoa, hương và hương liệu lên Đức Phật trong khi trì tụng thánh chú này một trăm lẻ tám lần, họ sẽ có thể nhớ lại các đời sống quá khứ trong bảy kiếp. Họ sẽ trở thành những vị tối thắng trong hàng chư thiên, hoặc là các vị Chuyển Luân Thánh Vương giữa loài người. Nếu thực hành nghi lễ này một cách đúng đắn, đây sẽ là lần sinh làm người cuối cùng của họ. Sau khi chết, họ sẽ được sinh về cõi Cực Lạc (Sukhāvatī).”

“Nếu họ thường xuyên trì tụng thần chú, thì trong đời này sẽ thoát khỏi mọi loại bệnh tật và hiểu được những điều mình học tập. Nếu họ trì tụng thần chú bảy lần trên thức ăn và đồ uống rồi dùng chúng, họ sẽ được chữa khỏi bất kỳ bệnh nào. Hoặc nếu họ muốn giải cơn khát, họ nên rửa (làm sạch/khấn chú) thức ăn của mình trong khi trì tụng thần chú một nghìn lẻ tám lần.”

“Một cây kim bằng đồng đã được trì chú bằng thần chú có thể được dùng để loại bỏ khối u. Nếu được tụng bảy lần, thần chú sẽ giải thoát ngươi khỏi mọi loại tranh cãi, xung đột và sự ràng buộc. Tài sản của ngươi cũng sẽ liên tục tăng trưởng, và ngươi sẽ thoát khỏi mọi loại chúng sinh gây chướng ngại và làm ô nhiễm.”

“Hoặc, nếu ngươi muốn thấy được Như Lai, hãy vẽ một maṇḍala trên một nơi sạch sẽ ở gần một bảo tháp, xông hương bằng trầm hương, trì tụng thần chú một nghìn lẻ tám lần, rồi nằm trên một tấm đệm ở phía đông của maṇḍala. Khi ngươi chìm vào giấc ngủ, ngươi sẽ có được một linh kiến về Như Lai. Ngài sẽ dạy cho ngươi bất cứ điều gì ngươi hỏi, và có thể cho ngươi biết mọi điều ngươi mong muốn, như tuổi thọ, sức lực của ngươi, cũng như việc ngươi sẽ bị thất bại hay giành chiến thắng trong chiến trận.”

“Hoặc, nếu ngươi muốn thấy được Như Lai, hãy vẽ một maṇḍala trên một nơi sạch sẽ ở gần một bảo tháp, xông hương bằng trầm hương, trì tụng thần chú một nghìn lẻ tám lần, rồi nằm trên một tấm đệm ở phía đông của maṇḍala. Khi ngươi chìm vào giấc ngủ, ngươi sẽ có được một linh kiến về Như Lai. Ngài sẽ dạy cho ngươi bất cứ điều gì ngươi hỏi, và có thể cho ngươi biết mọi điều ngươi mong muốn, như tuổi thọ, sức lực của ngươi, cũng như việc ngươi sẽ bị thất bại hay giành chiến thắng trong chiến trận.”

“Sau đó, Như Lai Câu Na Hàm Mâu Ni lơ lửng trên bầu trời phía trên họ và nói những kệ gốc của mật chú bí truyền này nhằm mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi loại bệnh tật và trục xuất mọi loại tà linh:”

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | namaḥ kanakamunaye | tathāgatāya | arhate samyak sambuddhāya | tadyathā | oṃ sara sara sara sara | siri siri siri siri | sirāya | dhama dhama dhama dhama | dhuma dhuma dhuma dhuma | dhumāya | namo namaḥ | kanakamunaye | tathāgatāya arhate samyak- sambuddhāya svāhā |

“Như Lai Câu Na Hàm Mâu Ni nói với Bồ-tát Đại sĩ Hư Không Tạng rằng: ‘Hư Không Tạng, bất kỳ ai thọ trì tâm chú này và thường xuyên trì tụng nó sẽ không sợ bất kỳ loại vũ khí nào, cũng sẽ không chết vì lửa, nước hay sét đánh. Họ có thể dùng chất độc như dùng thức ăn mà không bị hại. Họ sẽ không chết một cách bất thường hay do thể trạng yếu. Họ sẽ có tuổi thọ dài lâu và vô cùng giàu có, thịnh vượng. Họ luôn được ở gần Như Lai và được Ngài gia hộ. Nếu họ trì tụng thần chú vào ba thời trong ngày, họ sẽ thanh tịnh tất cả nghiệp chướng từ các đời trước.’”

“Nếu ngươi muốn chữa bệnh cho người khác, hãy thực hiện một lễ cúng rải (cast offering) tùy theo khả năng của mình, xông phòng bằng hương hoặc trầm hương, và làm sạch tất cả thức ăn. Đối với bệnh phong cùi, khối u và gan bị sưng, hãy lấy một ít cây xương bồ tươi, trộn với mật ong, trì chú vào đó một nghìn lẻ tám lần trước một tượng Đức Phật Thế Tôn, rồi bôi hỗn hợp lên vùng bị ảnh hưởng. Bệnh phong cùi sẽ được chữa lành hoàn toàn.”

“Đối với cơn sốt tái phát mỗi bốn ngày, hãy trì tụng thần chú một nghìn lẻ tám lần trên một vòng hoa nhài trước một tượng Đức Phật Thế Tôn. Sau đó, buộc vòng hoa ấy quanh đầu bệnh nhân, và họ sẽ khỏi cơn sốt bốn ngày.”

“Nếu ngươi tụng thần chú vào tai người bị vũ khí gây thương tích, họ sẽ được chữa khỏi chứng mất trí nhớ.”

“Đối với những người bị loài quỷ ám kaṭapūtana nhập, hãy xông hương cho bệnh nhân bằng những bông hoa đã được dâng cúng lên Đức Phật. Nghi thức này, cũng như tất cả các nghi thức tương tự khác, có thể được thực hiện với tâm chú này, vì vậy nó có thể được áp dụng cho bất kỳ nghi lễ nào.”

“Sau đó, Như Lai Ca Diếp lơ lửng trên bầu trời phía trên họ và tuyên thuyết những kệ gốc của mật chú bí truyền này, nhằm mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh, làm lắng dịu mọi loại bệnh tật và trục xuất mọi loại tà linh:”

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | oṃ hara hara hara hara | ha ha ha | namaḥ kāśyaspāya | tathāgatāya | arhate samyaksambuddhāya | sidhyantu mantrapada svāhā |

“Như Lai Ca Diếp nói với Bồ-tát Đại sĩ Hư Không Tạng rằng: ‘Hư Không Tạng, chư Phật Thế Tôn nhiều như số cát trong ba mươi hai sông Hằng ở quá khứ đã từng giảng dạy tâm chú này. Nay, Hư Không Tạng, ngươi phải gìn giữ tâm chú này. Ngươi phải tinh thông và thọ trì nó.’”

“Nếu có người đã thọ nhận, trì tụng và tinh thông nó, lại trì tụng ba lần vào ban ngày và ba lần vào ban đêm, rồi thì nói ngắn gọn, họ sẽ thấy Như Lai trong giấc mộng và thanh tịnh tất cả nghiệp chướng của mình, ngoại trừ những nghiệp đã tạo từ các đời quá khứ. Thần chú này có thể được sử dụng cho mọi nghi lễ.”

“Đối với các bệnh như phong cùi và bạch biến, hãy dâng hoa lên Đức Phật và trì tụng thần chú một nghìn lẻ tám lần trên những bông hoa ấy trước một tượng Phật. Sau khi bệnh nhân trì tụng thần chú và tắm gội, họ sẽ được hồi phục. Đối với chứng đau đầu, người ta nên đặt một bông hoa đã dâng cúng Đức Phật trước một tượng Phật và trì tụng thần chú trước tượng ấy một nghìn lẻ tám lần. Thần chú này có thể được sử dụng trong bất kỳ nghi lễ nào.”

Sau đó, Đức Thế Tôn, Như Lai Thích Ca Mâu Ni, lơ lửng trên bầu trời phía trên họ và nói minh chú (vidyāmantra) này nhằm mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh:

namo buddhāya | namo dharmāya | namaḥ saṅghāya | tadyathā | ghume ghume mahāghume | tale tale mahātale | cale cale mahācale | dhure dhure mahādhure | tiri tiri mahātiri | kili kili mahākili | curu curu mahācuru | mili mili mahāmili | tili tili mahātili | dhume dhume mahādhume | cale cale mahācale | khiri khiri mahakhiri | cili cili mahācili svāhā |

“Như Lai Śākyamuni nói với Bồ-tát Đại sĩ Thích Ca Mâu Ni rằng: ‘Thích Ca Mâu Ni, để chữa đau đầu, ngươi nên trì tụng thần chú bằng ngón trỏ và lòng bàn tay. Ngươi có thể xua tan mây bằng một cây trượng đã được trì chú làm từ gỗ trúc đào (oleander). Ngươi có thể dùng nước đã được trì chú để giải độc. Ngươi cũng có thể thực hiện bất kỳ nghi lễ nào khác bằng thần chú này, và có thể kết hợp nghi thức tắm gội. Nó có thể được sử dụng cho mọi nghi lễ trong mọi hoàn cảnh.’”

“Sau khi Đức Thế Tôn nói như vậy, Bồ-tát Đại sĩ Hư Không Tạng vô cùng hoan hỷ và tán thán lời dạy của Đức Thế Tôn.

Đây là phần kết của Kinh Đại thừa cao quý ‘Bảy Đức Phật’.”

 

Source * Words of Sutra, the Buddha, quoted from Lotsawa House>>

https://buddhaweekly.com/seven-mantras-of-the-seven-successive-buddhas-removes-all-obstacles-negative-karma-illness-posession/

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét