Guru Yoga: The Complete Path of Sūtra and Tantra1
Tác giả: Dilgo Khyentse Rinpoche
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
I. BỐN PHÁP
TU[1]
SƠ BỘ BÊN NGOÀI
Than Ôi! Đạo Sư
quý báu!
Giờ đây khi con đã có được thân người
tự do và thuận lợi, một báo thân vô cùng ý nghĩa và khó lòng đạt được,
Con sẽ tự thúc liễm bản thân bằng cách
quán niệm về cái chết và sự vô thường,
Đặt trọn niềm tin vào nhân quả, tích
tập thiện hành và từ bỏ các ác nghiệp.
II. CÁC PHÁP
TU TIÊN KHỞI ĐẶC BIỆT BÊN TRONG
1&2- Quy Y và Phát Bồ Đề Tâm
Để vượt qua đại dương luân hồi đầy khiếp hãi,
Con nguyện thành kính nương tựa nơi
Bậc Đạo sư, Đấng hiện thân
của Tam Bảo,
Và phát tâm hướng về quả vị giác ngộ
tối thượng, không gì sánh bằng,
Để cứu độ cha mẹ hữu tình vô biên như
hư không, thoát khỏi cả sinh tử luân hồi lẫn sự tịch diệt trầm không.[2]
3. Quán Tưởng Ruộng Phước Tích Lũy Công Đức
trong Guru Yoga
Con hiển lộ trong thân tướng phàm tình; trên đỉnh đầu con là Đấng Tối
Cao của trăm bộ tộc (Bách Bộ Biến Chủ),
Đấng hiện thân của Ba Cội Nguồn (Tam
Gốc), bậc Kim Cang Trì Sanh Từ Hồ (Tsokye Dorjechang – tức Đức Liên Hoa Sanh),
Bất khả phân với bậc Thầy nắm giữ bảy
dòng truyền thừa: Jamyang Khyentsé Wangpo —
Hiện thân như vũ điệu hóa thân và là
cỗ xe vĩ đại chở che toàn bộ giáo pháp của tối thượng thừa.
Ngài khoác trên mình sắc phục của Đức Kim
Cang Trì, tay cầm chày kim cương và chuông linh cùng hai cành hoa sen.
Trên đóa sen bên phải là thanh gươm
trí tuệ, biểu trưng cho sự vô úy và bất khả chiến bại tối cao,
Và trên đóa sen bên trái là một quyển
kinh thư, đại diện cho sự thấu hiểu trọn vẹn Chánh pháp.
Ngài là bậc chủ tể của trăm bộ tộc,
một đấng nhiếp chính trong thân tướng của Đạo sư,
Và được vây quanh bởi vô số các tôn
tượng, hộ pháp của Ba Cội Nguồn và chư vị Chiến Thắng (chư Phật).
4. Thất Chi Nguyện, Cốt Tủy của Tích Lũy và
Tịnh Hóa
Hướng về tất cả các đấng quy y trong khắp không gian và thời gian,
Con xin kính cẩn đảnh lễ và dâng cúng
dường; con sám hối mọi tội lỗi và lỗi lầm đã phạm,
Tùy hỷ với mọi công đức thiện hạnh,
cầu thỉnh Chuyển Pháp Luân,
Cầu nguyện các Ngài trụ thế trong trăm
kiếp (aeons), và hồi hướng tất cả công đức con đã tích lũy
cho chúng sinh.
5. Quán Tưởng
và Trì Tụng Kim Cương Tát Đỏa
Tại tâm luân của Bậc Đạo sư
là Đức Kim Cang Tát Đỏa và Minh triết Phật Mẫu,
Từ các Ngài tuôn chảy một dòng cam lộ,
tịnh hóa tất cả ác nghiệp và giới tội.
Trì tụng Thần chú Trăm chữ:
[1. Bản phiên âm Phạn ngữ (Sanskrit)]:
OM VAJRASATTVA SAMAYA MANUPALAYA
VAJRASATTVA TVENOPATISHTHA
DRIDHO ME BHAVA
SUTOSHYO ME BHAVA
SUPOSHYO ME BHAVA
ANURAKTO ME BHAVA
SARVA SIDDHIM ME PRAYACCHA
SARVA KARMA SUCA ME
CITTAM SHRIYAM KURU HUM
HA HA HA HA HO
BHAGAVAN SARVA TATHAGATA VAJRA MA ME MUNCA
VAJRI BHAVA MAHA SAMAYASATTVA AH HUM PHAT
[2. Bản âm đọc theo truyền thống Tây Tạng (Tibetan)]:
OM BENZA SATO / SAMAYA MANUPALAYA //
BENZA SATO / TENOPA TITHA //
DRIDO ME / BHAWA //
SUTO CHAYO ME / BHAWA //
SUPO CHAYO ME / BHAWA //
ANU RAKTO ME / BHAWA //
SARWA SIDDHI ME / PRAYACCHA //
SARWA KARMA / SU TSA ME //
TSITTAM SHRIYAM / KURU HUNG //
HA HA HA HA HO //
BHAGA WAN / SARWA TATHAGATA / BENZA MA ME MUNTSA //
BENZRI BHAWA / MAHA SAMAYA SATO / AH HUNG PHAT //
6. Cúng dường
Mạn-đà-la (Tùy chọn)
Oṃ āḥ hūṃ! Những thọ dụng hỷ
lạc nơi cõi tịnh độ của Ba Thân (Tam Thân),
Con xin dâng cúng lên Tam Bảo và Ba
Cội Nguồn (Tam Gốc)
Như những áng mây cúng dường bên
ngoài, bên trong và bí mật.
Cúi xin các Ngài ai mẫn nạp thọ, và
ban cho con các thành tựu tối thượng cùng thông thường!
ཨོཾ་ཨཱཿཧཱུྃ་གུ་རུ་དྷེ་ཝ་ཌཱ་ཀི་ནཱི་ས་པ་རི་ཝཱ་ར་རཏྣ་མཎྜལ་པཱུ་ཛ་མེ་གྷ་ཨཱཿཧཱུྃ།
om ah hung guru dewa
dakini sapariwara ratna mandal pudza megha ah hung
oṃ āḥ hūṃ guru deva ḍākinī saparivāre
ratna maṇḍala pūjā megha āḥ hūṃ
7. Khẩn
Nguyện (Cầu Nguyện)
Nguyện cho ngọn cờ chiến thắng của giáo pháp Đại Viên Mãn —
Tuệ kiến chân thật, chân lý tối hậu
bất biến,
Truyền thừa của Đấng Tôn
Chủ Liên Hoa Sanh tối thượng thừa, luôn tung bay cao cho đến thuở tận cùng
của thế gian,
Trường tồn qua trăm kiếp và các Phật
sự giác ngộ được lan tỏa khắp muôn phương!
Hãy cầu nguyện như thế
và quán tưởng rằng Bậc Đạo sư hòa tan vào trong bạn.
8. Pháp Thực Hành Quán
Đảnh Bình
Trong khoảnh khắc, con
hiện ra dưới hình tướng tôn quý của Văn Thù Diệu Âm (Mañjughoṣa),
tay cầm kiếm và quyển kinh, thân mang những trang sức của Báo thân (saṃbhogakāya),
có sắc cam rực rỡ như ánh mặt trời lúc bình minh.
Tại nơi tim con, trên
một đóa hoa sen, là chủng tự Dhīḥ, biểu trưng cho tuệ giác.
Khi con chuyên tâm
quán tưởng sáu âm tiết (om - ah - ra - pa -
tsa - na),[3] các tia sáng từ đó phóng
ra rồi thu nhiếp trở lại,
xua tan bóng tối của vô minh và khiến ánh sáng của trí tuệ ngày càng lan tỏa.
9. Pháp Thực Hành Quán Đảnh Bí Mật
Thế giới bên ngoài
và bên trong đều chuyển hóa thành Tịnh độ của Mạn-thù-sư-lợi (Mañjuśrī), và trở
nên đồng nhất với bổn tôn và mật ngôn.
ཨོཾ་ཨ་ར་པ་ཙ་ན་དྷཱིཿ
om a ra pa tsa na dhih
oṃ arapacana dhīḥ
10. Thực Hành
Quán Đỉnh Trí Tuệ
Ngọn lửa trí tuệ (nội hỏa Tummo) tại luân xa rốn của chính con
Làm tan chảy chủng tự Haṃ tại luân xa
đỉnh đầu, mang lại trải nghiệm về Bốn Hỷ Lạc.[4]
Hãy giữ hơi thở và áp dụng các điểm cốt tủy của pháp tu trì khí bình (bình khí công).
11. Thực Hành
Quán Đỉnh Thứ Tư
Phần trên là pháp tu
Guru Yoga bên ngoài thuộc về tục đế (sự thật tương đối). Phần tiếp theo sau đây
là pháp tu Guru Yoga bên trong thuộc về chân đế (sự thật tối hậu):
Tất cả các phương diện của thực hành,
Bản tôn và mật ngôn đều hòa tan vào
không gian của Pháp tánh (Dharmatā),
Chính là Pháp thân (Dharmakāya) vô
tướng và chân thật của Đức Văn Thù Sư Lợi —
Bất khả phân với tự tánh chân thật của
chính con từ thuở vô thủy cho đến nay,
Nơi không còn sự phân biệt giữa trạng
thái trong thiền định và sau thiền định.
12. Hồi
Hướng, Phát Nguyện và Lời Cát Tường
Bằng công đức tu tập thực hành pháp môn này,
Nguyện cho con trở nên bất khả phân
với tuệ giác thân của Đức Văn Thù Sư Lợi.
Và rồi, tiếp bước theo dấu chân của
chư vị Chiến Thắng cùng các bậc thừa kế,
Nguyện vạn sự cát tường để tất thảy
chúng con đều chứng đạt đại tự tại nơi Năm Thân![5]
***
Lời hồi hướng
Vì vậy, khi người bạn
của tôi là Shedrub Chökyi Senge,
người thân ái như chính trái tim của tôi, thỉnh cầu, tôi, Tashi Paljor, đã soạn phần tinh túy thâm mật nhất của những khẩu quyết
cốt tủy này.
Nguyện nhờ công đức
này, chúng ta có thể thực hành những bài kệ ngắn ngủi này — nơi tất cả những
điểm cốt yếu của chân nghĩa đều được hàm chứa — và nhờ đó chứng ngộ bốn thân (bốn kāya) cùng trí tuệ của Bậc Đại Đạo Sư.
Nguyện những dấu hiệu
thiện lành cho thấy khả năng làm lợi ích rộng lớn cho Phật pháp và chúng sinh được bừng cháy, tỏa sáng.
Sarva maṅgalaṃ. Thiện lành!
| Translated by Abraham Ta-Quan, 2019.
[1] Guru Yoga: The Complete Path of Sūtra and Tantra là
tựa đề một cuốn sách luận giải về Phật giáo Tây Tạng của đại sư Khenpo Sodargye
(Pháp vương Học viện Phật giáo Larung Gar), mang ý nghĩa cốt lõi: "Guru
Yoga (Bổn sư tương ưng pháp) là con đường trọn vẹn và hợp nhất của cả hai
truyền thống Hiển giáo (Sūtra) và Mật giáo (Tantra)."
Để hiểu rõ ý nghĩa toàn vẹn của cụm từ này, ta cần phân tích ba thành
phần chính:
- Guru Yoga (Bổn sư tương ưng
pháp): Đây là một thực hành tối cao trong Phật giáo Kim Cương thừa, nơi
hành giả quán tưởng tâm mình hợp nhất làm một với tâm giác ngộ của vị Thầy
căn bản (Guru). Thực hành này dựa trên niềm tin rằng Thầy là hiện thân của
tất cả chư Phật, Bồ Tát và là suối nguồn của mọi sự gia trì, giúp hành giả
chứng ngộ tự tánh tâm một cách nhanh chóng nhất.
- The Complete Path (Con đường
trọn vẹn/hoàn chỉnh): Cuốn sách khẳng định Guru Yoga không phải là một
pháp tu phụ hay biệt lập, mà chính là bộ khung hoàn chỉnh chứa đựng toàn
bộ lộ trình tu học từ sơ cơ đến rốt ráo.
- Sūtra and Tantra (Kinh điển
và Mật điển / Hiển và Mật):
- Sūtra (Hiển giáo): Hệ thống giáo lý dựa trên
kinh điển công khai, nhấn mạnh vào tâm từ bi, bồ đề tâm, và sự hiểu biết
về tánh Không.
- Tantra (Mật giáo): Hệ thống giáo lý mật
truyền, sử dụng các phương tiện thiện xảo như quán tưởng, câu chú, và
chuyển hóa năng lượng để đạt giác ngộ ngay trong một đời.
Ý nghĩa tổng thể:
Tựa đề này khẳng định Guru Yoga là chiếc chìa khóa vạn năng dung hợp hoàn hảo
hai dòng chảy giáo lý: nền tảng triết học sâu sắc của Hiển giáo và các phương
pháp thực hành chuyển hóa mạnh mẽ của Mật giáo. Khi một hành giả thực hành Guru
Yoga với lòng tôn kính tuyệt đối, họ đang đi trên một con đường tắt nhưng trọn
vẹn, tích lũy đầy đủ công đức và trí tuệ để đạt đến quả vị Phật.
Version: 1.3-20240828
https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/dilgo-khyentse/guru-yoga-complete-path-sutra-mantra
[1] Bốn
pháp chuyển tâm (Tứ chuyển tâm pháp) gồm: Thân người quý báu, Chết và vô thường,
Nhân quả nghiệp báo, và Lỗi lầm của luân hồi.
[2] hay
còn gọi là trầm không trệ tịch) là một thuật ngữ Phật giáo Đại thừa dùng
để chỉ một trạng thái chứng ngộ phiến
diện, tiêu cực và bị kẹt lại trong định
[3] Hành
giả sẽ quán tưởng chủng tự DHĪḤ (âm đọc là Đi-hi hoặc Đri)
đứng sừng sững ở chính giữa tâm luân của mình. Vây quanh chủng tự DHĪḤ này là
chuỗi sáu chữ chú OM AH RA PA TSA NA xếp thành một vòng tròn. Khi hành
giả trì tụng, chuỗi sáu chữ chú này sẽ xoay tròn quanh chữ DHĪḤ, đồng thời phát
ra vô lượng ánh sáng rực rỡ phóng đi khắp vũ trụ để cúng dường chư Phật, thu
nhiếp tất cả công đức trí tuệ của mười phương, rồi thu hồi ánh sáng ấy ngược trở
lại vào tâm luân. Quá trình này giúp hành giả tức thời tiêu trừ mọi nghiệp chướng,
phá tan bóng tối của vô minh và khai mở trí tuệ toàn giác.
[4] 4 tầng định tâm và hỷ
lạc siêu thế, gồm: Hỷ (Joy), Cực hỷ (Supreme Joy), Ly hỷ / Đặc dị hỷ (Special
Joy), và Câu sinh hỷ / Đồng sanh hỷ (Innate Joy).
[5] (Năm Thân / Ngũ Thân): Trong các mật điển tối cao, quả vị Phật không chỉ gồm Ba Thân (Tam Thân) thông thường mà được triển khai thành Năm Thân để chỉ sự vẹn toàn viên mãn, bao gồm:
1. Pháp thân (Dharmakāya) - Bản tính chân thật, trống rỗng vắng lặng.
2. Báo thân (Saṃbhogakāya) - Thân thọ dụng hỷ lạc, hiện tướng sắc màu rực rỡ.
3. Hóa thân (Nirmāṇakāya) - Thân ứng hóa độ sanh ở cõi phàm trần.
4. Tự tính thân (Svābhāvikakāya) - Thân biểu trưng cho sự hợp nhất bất khả phân của ba thân trên.
5. Đại lạc trí tuệ thân / Trí tuệ kim cương thân (Jñānajñānavajrakāya) - Thân vô vi, bất biến của trí tuệ nguyên sơ.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét