Thứ Bảy, 17 tháng 1, 2026

NĂM GƯƠNG MẶT CỦA TRÍ TUỆ

 

Văn Thù Sư Lợi Và Năm Trí Tuệ (Prajñā) Chuyển Hóa Năm Ma Chướng Và Năm Độc

 


1-Tại sao lại có năm vị Bồ Tát Văn Thù?
2-Vì sao các ngài xuất hiện với năm màu sắc khác nhau?
3-Các ngài hiện thân cho những trí tuệ nào?
4-Thần chú và pháp tu của các ngài là gì?
5-Vì sao Văn Thù luôn mang theo thanh kiếm?
6-Lợi ích của pháp tu năm Văn Thù là gì?
7-Và vì sao chúng ta xem năm thần chú Văn Thù như năm chiếc chìa khóa, mở ra năm trí tuệ bí mật giúp chúng ta vượt qua năm ma chướng và năm độc?

Chúng tôi trả lời những câu hỏi này và nhiều điều khác nữa trong bài chuyên đề ngắn gọn nhưng chuyên sâu về năm gương mặt trí tuệ của Bồ Tát Mañjuśrī.

Lợi Ích Của Việc Thực Hành

Lợi ích của pháp tu Văn Thù nói chung là trí tuệ giúp vượt qua các độc tố của vô minh, chấp trước, đố kỵ, sân hận và tham lam. Riêng pháp tu năm Văn Thù tập trung cụ thể vào năm độc này, thường được mô tả rõ ràng hơn như năm ma chướng:

·       Các chúng sinh địa ngục và ma quỷ — hay nói cách khác là cơn giận dữ và lòng thù hận của chính chúng ta — được điều phục bởi Arapachana Văn Thù thuộc Phật bộ Kim Cương (Vajra), có màu xanh lam.

·       Các A-tu-la, những loài ma chướng rực rỡ và hùng vĩ nhất, hoặc nhìn theo một góc độ khác là sự đố kỵ và ghen ghét của chúng ta, được hàng phục bởi Bản Trí Hữu Tình Văn Thù, vị Văn Thù màu xanh lục thuộc Phật bộ Hành Động (Nghiệp-Karma).

·       Các ma chướng mang hình người — những “ác ma quyến rũ có nanh”, nói cách khác là các chấp trước, nghiện ngập và dục vọng của chúng ta — được vượt qua nhờ Đấng Có Giọng Nói Dịu Ngọt, Văn Thù Diệu Âm, xuất hiện trong Phật bộ Liên Hoa (Padma), có màu đỏ.

·       Các ma chướng mang hình thú — những hình tượng gầm gừ như sói, thường được miêu tả với thân hoặc đầu động vật, cũng có thể được hiểu là vô minh của chính chúng ta — được điều phục bởi Ngôn Từ Tự Tại Văn Thù (Vāgiśvara Mañjuśrī). Ngài được biết đến như Đấng Chủ Tể của Thực Tại, có màu trắng và thuộc Phật bộ Như Lai (Tathāgata).

·       Các vị cám dỗ thuộc hàng chư thiên thường là những chúng sinh cao quý và thiện lành, nhưng cũng như mọi loài khác, vẫn chịu sự chi phối của năm độc; họ rất nặng về bản ngã và tính ích kỷ. Điều này cũng ám chỉ bản ngã, tính tự luyến và cuối cùng là lòng tham của chính chúng ta. Nhóm bị chi phối bởi bản ngã này được chuyển hóa bởi Trí Tuệ Bình Đẳng của bậc tôn kính Kim Cang Lợi Kiếm (Vajratīkṣṇa Mañjuśrī) thuộc Phật bộ Bảo (Jewel).

Bồ Tát Trí Tuệ

Phương thuốc chữa trị tất cả những trạng thái mê lầm và các loại ma chướng này chính là trí tuệ của Bồ Tát Văn Thù. Trí tuệ chuyển hóa các độc tố và cả các ma chướng.

Trí tuệ của Ngài là bản trí siêu việt, hay prajñā, được biểu trưng bằng thanh kiếm rực lửa. Thanh kiếm này, xuất hiện trong mọi hóa thân của Ngài, tượng trưng cho việc “chặt đứt vô minh” — độc tố chính mà trí tuệ có thể vượt thắng. Chính vô minh khiến chúng ta hiểu sai bản chất chân thật của thực tại, và từ đó dẫn sinh bốn độc tố còn lại: sân hận, tham lam, chấp trước và đố kỵ. Thanh kiếm thường được khắc họa là kiếm lửa, biểu trưng cho ánh sáng rực cháy của Tâm Giác Ngộ; hoặc là kiếm bằng sắt thiên thạch, biểu trưng cho bản chất vũ trụ của trí tuệ ấy.

Ba Đại Bồ Tát

Văn Thù là một biểu tượng quan trọng trong Phật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa. Ngài là vị Bồ Tát đại diện cho Trí Tuệ của chư Phật. Cùng với Quán Âm (Avalokiteśvara), vị Bồ Tát đại diện cho Lòng Từ Bi của chư Phật, và Kim Cang Thủ (Vajrapāṇi), vị Bồ Tát đại diện cho Năng Lực của chư Phật, các ngài hợp thành Ba Đại Bồ Tát.

Giống như các Đại Bồ Tát khác, Văn Thù cũng thị hiện trong nhiều gương mặt và hình tướng khác nhau, nổi bật nhất là Năm Bồ Tát Văn Thù thuộc Năm Phật Bộ, và ngoài ra còn có 108 hóa thân. Để tôn vinh điều này, bậc đại đạo sư Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö đã truyền trao một pháp tu đầy năng lực, gồm lời tán thán và các thần chú của Mañjuśrī theo năm phương diện của Năm Phật Bộ. Nhóm @3GemsBand đã hát trình bày một phiên bản Sanskrit tuyệt đẹp và đầy cảm xúc của pháp tu vĩ đại này.

Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö

Trong truyền thống Kim Cang thừa (Vajrayāna), đặc biệt theo sự giảng giải của các bậc đại sư như Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö, Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) được hiểu là thị hiện dưới năm hình thái chính, mỗi hình thái hoàn toàn tương ưng với một trong Ngũ Phật Bộ (hay Ngũ Như Lai).

Điều này cũng tương ưng với Năm Trí Huệ của các Phật bộ: Pháp Giới Thể Tính Trí (Trí huệ của Pháp giới bao trùm tất cả), Đại Viên Cảnh Trí (Trí huệ như gương soi), Bình Đẳng Tính Trí (Trí huệ của sự bình đẳng), Diệu Quan Sát Trí (Trí huệ phân biệt vi diệu), và Thành Sở Tác Trí, tức Trí huệ thành tựu mọi hành động.

Đối với những ai đã quen thuộc với Ngũ Phật Bộ và Năm Trí Huệ, thì biểu trưng của Năm Hóa Thân Văn Thù cũng sẽ tương tự như vậy. Vậy tại sao lại có năm vị Bồ Tát trong khi đã có năm vị Phật?

Bởi chính các Bồ Tát là những bậc trực tiếp hoạt động trong các cõi luân hồi (saṃsāra) của chúng ta. Các ngài đã viên mãn giác ngộ và thành tựu những thần thông (siddhi) tối thượng, nhưng do đại nguyện của mình, các ngài nguyện ở lại để trợ giúp và dẫn dắt tất cả chúng sinh.

Nhiều Hóa Thân của Bồ Tát Văn Thù

Để có thể dễ dàng tương ứng và cứu độ chúng sinh đang chịu khổ vì vô số vọng tưởng và mê lầm, Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) thị hiện dưới nhiều hình thái khác nhau. Những hình thái đơn giản nhất, mà bất cứ ai cũng có thể quán tưởng, chính là Năm Hóa Thân Văn Thù theo màu sắc.

• Văn Thù thuộc Phật bộ Như Lai Tỳ Lô Giá Na (Vairocana) có màu trắng.

• Văn Thù thuộc Kim Cang bộ (Vajra) có màu xanh đậm hoặc đen.

• Văn Thù thuộc Bảo bộ (Ratna – Châu báu) có màu vàng.

• Văn Thù thuộc Liên Hoa bộ (Padma) có màu đỏ.

• Văn Thù thuộc Hành động bộ (Nghiệp-Karma), biểu trưng cho Thành Sở Tác Trí (All-Accomplishing Wisdom), có màu xanh lục.

Tất cả các hóa thân này đều mang theo thanh kiếm trí huệ đặc trưng của Ngài và Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa (Prajñāpāramitā Sūtra).

Đúng vậy, có nhiều dòng truyền thừa khác nhau, với mức độ biểu trưng thiền quán ngày càng sâu sắc.

Ví dụ, trong một dòng truyền thừa, Văn Thù thuộc Nghiệp bộ (Karma) có màu xanh lục, nhưng thanh kiếm trí huệ và kinh điển đều đặt trên các đóa sen vươn lên từ hai vai, với cuống sen được cầm trong mỗi tay.

Trong một truyền thừa khác, Ngài có bốn tay và mang thân màu vàng – và những hình tướng này đều có những ý nghĩa biểu trưng đặc biệt, chỉ được khai mở và thấu hiểu thông qua sự chỉ dạy trực tiếp của vị thầy trong truyền thống đó.

Tương tự như vậy, Văn Thù thuộc Liên Hoa bộ (Padma/Lotus), tuy luôn có màu đỏ, nhưng cũng có thể hiện thân bốn tay: một tay cầm cung, một tay cầm tên, tay thứ ba giương cao kiếm trí huệ, và tay thứ tư cầm kinh điển.

Khi mới bắt đầu thực hành, hoặc cho đến khi được vị thầy của bạn chỉ dạy khác đi, thông thường nên giữ cách quán tưởng đơn giản, tức là năm màu của năm vị Văn Thù, mỗi vị cầm kiếm trí huệ.

Đối với những người chưa thọ quán đảnh (empowerment), thì quán tưởng Mạn-đà-la Năm vị Văn Thù ở trước mặt mình.

Hệ thống này cho thấy một cách tuyệt mỹ cách mà trí huệ thanh tịnh tối hậu, được gọi là Bát Nhã Pháp Thân (dharmakāya prajñā), phân hiện thành những phương tiện và phẩm tính khác nhau nhằm đối trị năm độc căn bản của tâm, được gọi là phiền não (kleśa). Những phiền não này thường biểu hiện như các ma chướng bên trong hoặc bên ngoài của chúng ta.

Phương pháp chuyển hóa là thực hành năm trí tuệ giác ngộ tương ứng, được gọi là bản trí (jñāna). Ví dụ, trí tuệ của Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi Arapachana là Trí Tuệ Như Tấm Gương (Đại Viên Cảnh Trí). Với trí tuệ mang tính phản chiếu và quán chiếu này, chúng ta có thể vượt qua sự sân hận và thù ghét của mình.

Ở đây, chúng tôi sẽ dịch bản thực hành của Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö, để khi bạn lắng nghe, tụng niệm theo, hoặc thực hành bản tiếng Phạn do @3GemsBand thể hiện, hay bản tiếng Tây Tạng, bạn sẽ hiểu được ý nghĩa của bài tán thán.

Hãy quán tưởng mỗi thần chú được trình bày ở đây như những “chìa khóa” mở cánh cửa trí tuệ. Hãy hình dung sự sân hận, thù ghét, tham lam, ganh tỵ hay chấp trước của bạn như những độc tố hoặc ma chướng đang tạo ra các hoàn cảnh tiêu cực cho chính bạn. Hãy xem mỗi thần chú như một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn đến những bí mật giúp chuyển hóa những ma chướng và độc tố ấy thành trí tuệ và thành tựu.

Tinh Túy Pháp Thân (Dharmakāya): Nền Tảng của Mọi Trí Tuệ

Trước khi đi vào năm hóa thân cụ thể, bài tán thán hay pháp thực hành của Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö bắt đầu bằng sự đảnh lễ lên bản thể căn bản, bất nhị, của Đức Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) — chính là trí tuệ Pháp thân (dharmakāya).

1. Khải thỉnh tổng quát / Văn Thù Sư Lợi Pháp Thân – Trí Tuệ Bát Nhã (Prajñā-Dharmakāya)

Gia đình Phật

Hình tướng Văn Thù

Trí tuệ nguyên sơ

Pháp thân (tất cả)

Pháp thân (bản chất tối hậu)

Tất cả trí tuệ

Mật ngôn Chủ đạo: oṃ vākyedaṃ namaḥ

Thần chú oṃ vākyedaṃ namaḥ đóng vai trò như một sự đảnh lễ tổng quát đối với chính bản chất của ngữ giác ngộ và trí tuệ. Thuật ngữ vākyedaṃ có nghĩa là “lời này” hay “ngôn từ này”, nhằm khải thỉnh Đức Văn Thù Sư Lợi (Mañjuśrī) — vị có bản tánh đồng nhất với thực tại tối hậu.

Đây là trí tuệ tối thượng, vô tướng, từ đó mọi hóa hiện đặc thù, phong phú và đa dạng đều sinh khởi. Đó là trí tuệ thấm nhuần khắp toàn bộ pháp giới (dharmadhātu) — tức cảnh giới của thực tại.

Bài tán thán bằng tiếng Phạn (được tụng phía trên bởi 3GemsBand, trích từ pháp thực hành của Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö):

Con thành kính đảnh lễ và ca ngợi ngài
Thân vĩ đại của chư Phật,
Thân trí tuệ, bậc chủ tể,
Đức Văn Thù Sư Lợi với thân tướng thanh tịnh không nhiễm,
Đấng ban trao kim cang cùng những phúc lạc tối thượng.

Năm Gia Tộc của Đức Văn Thù Sư Lợi

Năm hóa thân tiếp theo biểu trưng cho sự chuyển hóa năm độc hay năm ma chướng thành năm trí tuệ, mỗi hóa thân đều gắn liền với một Gia Tộc Phật cụ thể.

2. Ngôn Từ Tự Tại Văn Thù Sư Lợi (Vāgiśvara): Chúa Tể của Ngôn Ngữ và Thực Tại

Phật Bộ

Độc tố tịnh hóa

Trí tuệ chuyển hóa

Mật ngôn chìa khóa

Màu sắc

Tỳ lô giá na Gia đình Phật đà

 

Si mê

Pháp giới thể tính trí

vāgiśvara muṃ

Vàng/trắng

 Hóa thân: Đức Văn Thù Sư Lợi Vāgiśvara (Chúa Tể của Ngôn Ngữ)

Bài tán thán (tiếng Anh):

Với tiếng rống sư tử của vô ngã,
Khiến những kẻ ngoại đạo rụt rè như nai phải kinh sợ,
Bậc hiển lộ trọn vẹn mọi ý nghĩa,
Con xin đảnh lễ Chúa Tể của Ngôn Từ.

Mật ngôn Chủ đạo: oṃ vāgiśvara muṃ

Trong Gia Tộc Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana / Như Lai), độc tố của si mê hay vô minh căn bản được thanh tịnh và chuyển hóa thành Pháp Giới Thể tánh trí (Dharmadhātu Wisdom) bao trùm tất cả.

Trí tuệ này nhận ra rằng thực tại của mọi pháp là vô sinh, vô trụ. Đức Văn Thù Sư Lợi Ngôn Từ Tự Tại (Vāgiśvara), thường được mô tả với thân màu trắng (dù cũng có thể được biểu hiện dưới hình tướng màu vàng mang tính biểu tượng chính), là khía cạnh trí tuệ tiêu biểu của gia tộc này, đại diện cho ngữ giác ngộ giảng dạy chân lý về tính Không. Chủng tự muṃ là dấu ấn đặc thù của Ngài, giúp neo giữ trí tuệ ấy trong thực tại.

3. Đức Văn Thù Sư Lợi Arapacana: Trí Tuệ Như Tấm Gương, Bậc Cắt Đứt Vô Minh

Phật Bộ

Độc tố tịnh hóa

Trí tuệ chuyển hóa

Mật ngôn chìa khóa

Màu sắc

 

A Súc Bệ (Gia đình Kim Cang

Hung hăng, sân hận, thù ghét

Đại Viên Cảnh Trí

arapacana dhīḥ

Xanh lam/ đen

 

Hóa thân: Văn Thù Sư Lợi A-ra-ba-ca-na (Arapacana Mañjuśrī)

Bài tán dương (bản tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt):

Ngọn đèn soi sáng thế gian, ngọn đuốc của trí tuệ,
Rực rỡ huy hoàng, bậc chói ngời,
Hoàn toàn giải thoát khỏi mọi tư duy khái niệm,
Con đảnh lễ Đức Văn Thù.

Mật ngôn Chủ đạo: Oṃ arapacana dhīḥ

Trong Gia đình Akṣobhya (Kim Cang), sức mạnh hủy diệt của sân hận và tính hiếu chiến được chuyển hóa, thanh lọc thành Trí Tuệ Như Gương trong suốt và sáng tỏ (đại viên cảnh trí). Trí tuệ này thấy rõ mọi hiện tượng đúng như bản chất của chúng, không bị bóp méo hay phóng chiếu, giống như một tấm gương hoàn hảo phản chiếu tất cả mọi thứ không phán xét.

Arapacana được cho là hình tướng nổi tiếng nhất. Năm âm tiết A RA PA CA NA của Ngài được tôn xưng là tinh túy của Ba-la-mật Trí Tuệ (Bát-nhã Ba-la-mật), và chủng tử âm dhīḥ được xem là chính âm thanh của trí tuệ. Ngài thường có màu xanh lam, biểu trưng cho tính chất bất biến, kiên cố như kim cương của trí tuệ này.

4. Văn Thù Kim Cang Lợi Kiếm (Vajratīkṣṇa Mañjuśrī): Đấng Cắt Đứt Sắc Bén Của Khổ Đau

Gia đình Phật

Độc tố tịnh hóa

Trí tuệ chuyển hóa

Mật ngôn chủ đạo

Màu sắc đặc thù

Bảo sanh
(gia đình Bảo tạng)

Kiêu hãnh, hà tiện

Bình đẳng tánh trí

vajratīkṣṇa

Vàng, vàng kim

 Hóa thân: Vajratīkṣṇa Mañjuśrī (Kim Cang Lợi Kiếm Văn Thù-Đấng Kim Cang Sắc Bén) hay Duḥkhachheda Mañjuśrī (Đoạn Khổ Văn Thù-Đấng Cắt Đứt Khổ Đau)

Bài tán thán:

Đấng có tâm trí cắt đứt ba loại nghi hoặc,
Đấng có bản tánh là ba đức tính,
Của sự giác ngộ vô thượng của chư Phật,
Trước Bậc có công đức vô lượng, con xin đảnh lễ.

Mật ngôn Chủ đạo: oṃ vajratīkṣṇa duḥkha chheda prajñā jñāna mūrtaye  jñāna-kāya-vāgiśvara arapacanāyate namaḥ

Hình tướng: Thân màu vàng, tay cầm kiếm và kinh (kinh điển); hoặc thân màu vàng, còn các pháp khí được đặt trên tòa sen phía sau vai; hoặc thân màu vàng với bốn tay, trong đó tay phải cầm chày kim cang (vajra) thay vì kiếm, tay đối diện cầm kinh, hai tay dưới kết ấn (mudra).

Gia đình Ratnasambhava (Ratna/Bảo): Gia đình này liên quan đến sự chuyển hóa ngã mạn (tự hào tinh thần hay vật chất) và keo kiệt thành Trí Tuệ Bình Đẳng. Trí tuệ này nhận ra sự đồng nhất căn bản của tất cả chúng sinh và các pháp trong tính Không tối hậu và trong tiềm năng thành Phật. Vajratīkṣṇa, thường có màu vàng hoặc vàng kim, là hiện thân của lưỡi bén của trí tuệ ấy, cắt đứt sự chấp trước vào cái tôi và những khổ đau sinh ra từ bất bình đẳng và khan hiếm. Thần chú dài mô tả Ngài là “hiện thân của trí tuệ sắc bén như kim cang, có năng lực cắt đứt khổ đau,” nhấn mạnh vai trò của Ngài như bậc ban phát vĩ đại của tuệ giác tối thượng.

5- Văn Thù Diệu Âm / Bát Nhã Tăng Trưởng: Âm Thanh Dịu Ngọt của Trí Tuệ Phân Biệt

Gia đình Phật

Độc tố tịnh hóa

Trí tuệ chuyển hóa

Mật ngôn chủ đạo

Màu sắc đặc thù

A Di Đà
(gia đình Liên Hoa)

Dục vọng / Sự chấp trước

Diệu quan sát trí

hrīḥ … prajñā vardhani

Đỏ

 

 Hình tướng: Mañjughoṣa (Đấng Diệu Âm) hoặc Prajñāvardhanī (Đấng Tăng Trưởng Trí Tuệ).

Tán tụng (bản dịch tiếng Việt):

Trong hình tướng sư tử hùng dũng của ngôn thuyết bất khả khuất,
Với tuệ nhãn thấy khắp là niềm an lạc tối thượng,
Trang nghiêm bằng những tràng hoa lửa rực rỡ,
Con đảnh lễ Pháp Kỳ (lá phướn pháp)

Mật ngôn chủ đạo: oṃ hrīḥ mame dīpaṃ mañjuśrī mūṃ hrīḥ prajñā vardhani hrīḥ dhīḥ svāhā

Hình tướng: Thân màu đỏ với hai tay, một tay cầm kiếm, tay kia cầm kinh (kinh điển); hoặc thân màu đỏ với bốn tay, trong đó hai tay trên cầm kiếm và kinh, hai tay dưới cầm cung ở một tay và mũi tên ở tay còn lại.

Gia đình Amitābha (Padma/Liên Hoa): Trong gia đình này, cảm xúc mãnh liệt của dục vọng và sự chấp thủ được chuyển hóa thành Trí Tuệ Phân Biệt(Diệu Quan Sát Trí). Trí tuệ này nhận biết rõ ràng những đặc tính độc nhất của từng hiện tượng mà không bám chấp vào chúng.

Mañjughoṣa, “Đấng Diệu Âm,” thường có thân màu đỏ, biểu trưng cho năng lực thu nhiếp nhưng không chấp trước của trí tuệ và ngôn thuyết từ bi. Thần chú của Ngài bao gồm chủng tự hrīḥ, vốn gắn liền với đức Amitābha, cùng với cụm từ prajñā vardhanī (tăng trưởng trí tuệ), nhấn mạnh năng lực gia tăng sự hiểu biết cần thiết cho con đường giải thoát.

6. Jñānasattva Mañjuśrī: Bản Trí Văn Thù: Đấng Thành Tựu Trí Tuệ Viên Mãn

Gia đình Phật

Độc tố tịnh hóa

Trí tuệ chuyển hóa

Mật ngôn chủ đạo

Màu sắc đặc thù

Bất Không Thành Tựu (Gia đình Hành động)

Ghen tuông/ ganh tỵ

Thành sở tác trí

… jñāna-satva hūṃ

Màu xanh lá cây

 

Hình tướng: Mañjuśrī Jñānasattva (Văn Thù Sư Lợi – Thể Trí Tuệ).

Tán tụng (bản dịch tiếng Việt):

Đức Phật nguyên sơ, vô nhân mà hiện,
Với độc nhãn của trí tuệ thanh tịnh vô cấu,
Như Lai của thân trí tuệ,
Con đảnh lễ Đấng Chủ Tể của Mạn-đà-la.

Mantra Key: oṃ mañjuśrī-jñāna-satva-hūṃ

Hình tướng: Thân màu xanh lục với hai tay, cầm kiếm và kinh (kinh điển); hoặc đôi khi thân màu vàng, nhưng kiếm và kinh được đặt trên hoa sen vươn lên phía trên hai vai.

Ý nghĩa:

Cuối cùng, và có thể nói là độc tố quan trọng nhất cần vượt qua, chính là tâm đố kỵ. Đó là sự đố kỵ trước thành công của người khác, hoặc — ở bình diện quốc gia — là sự đố kỵ đối với tài nguyên của kẻ khác. Chính tâm đố kỵ này kích hoạt các độc tố khác: hận thù và sân hận sinh khởi từ đố kỵ; sự chấp thủ, tham lam, và chắc chắn cả vô minh cũng từ đó mà phát sinh.

Jñānasattva Mañjuśrī thuộc gia đình Amoghasiddhi và Tārā – Nghiệp (Hành Động), có năng lực chuyển hóa độc tố đố kỵ thành Trí Tuệ Thành Tựu Viên Mãn (Thành Sở Tác Trí). Đây là trí tuệ bảo đảm rằng mọi hoạt động giác ngộ đều được hoàn thành trọn vẹn, nhằm lợi ích tối hậu cho tất cả chúng sinh.

Jñānasattva, thường có thân màu xanh lục, là Mañjuśrī của Hành Động, hiện thân cho sự thành tựu lợi ích một cách năng động và tự nhiên. Chủng tự hūṃ, biểu trưng cho năng lực hoạt động giác ngộ mãnh liệt, là yếu tố trung tâm trong thần chú của Ngài, xác chứng vai trò của Ngài như trí tuệ hoàn toàn viên mãn mọi mục đích của chư Phật.

Kệ hồi hướng (bài kệ cuối cùng trong pháp tu):

Bài kệ sau đây là phần hồi hướng công đức vô cùng quan trọng.

 

Do công đức tích lũy từ sự đảnh lễ và tán thán,
Đối với hội chúng chư tôn của năm gia đình Mañjuśrī,
Nguyện cho bóng tối vô minh hoàn toàn bị tiêu trừ,
Và ngọn đèn của nhị trí rực rỡ chiếu soi.

Five Families of Wisdom

→ Ngũ Gia Đình Trí Tuệ (五智佛家 / 五智家族 – tùy văn mạch)

Sự trình bày của Jamyang Khyentse Chökyi Lodrö về Năm Gia Đình của Mañjuśrī mang đến một mạn-đà-la trí tuệ Kim Cang thừa trọn vẹn. Giáo pháp này chỉ dạy rằng con đường giác ngộ không chỉ là một hành vi đơn lẻ của sự hiểu biết bằng trí năng, mà là một sự chuyển hóa toàn diện, bao trùm mọi phương diện của tâm thức mê lầm — cũng như các hoạt động và quyết định của chúng ta.

Thông qua việc thiền quán năm hình tướng này cùng với những yếu chỉ của năm thần chú, hành giả trực tiếp tiếp xúc với chân lý tối hậu, vận dụng trí tuệ đa diện của Mañjuśrī để thanh lọc năm độc và hiển lộ năm phẩm tính giác ngộ viên mãn vốn sẵn có bên trong.

 

https://buddhaweekly.com/5-manjusris/

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét