Sangyé
Chö Tsok Ma của Ngài Dzatrul Ngawang Tenzin Norbu.
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
I. Lời Dẫn Giải về Quy Y
1.
Đối tượng Quy y
Nếu
chúng ta khai triển bài nguyện Sangyé Chö Tsok Ma, dòng đầu tiên (“Con xin quy
y Phật, Pháp và Tăng đoàn tối thắng”) hiển lộ các đối tượng quy y, tức Tam Bảo.
Tam
Bảo gồm có:
•
Bậc thầy không ai hơn: Đức Phật toàn giác. (Sự tỉnh thức và rộ nỡ của tứ thân, ngũ trí)
•
Sự bảo hộ không ai hơn: Giáo pháp thiêng liêng.(Gồm tam tạng kinh điển và sự chứng đắc Diệt – Đạo đế)
•
Bậc dẫn đường không ai hơn: Tăng đoàn cao quý.(Các bồ tát thập địa với trí tuệ tính không và lòng bi mẫn)
a-
Đức Phật (Jewel of Buddha)
Bậc
thầy, Đức Phật toàn giác (Tạng ngữ: Sang-gyé) bao gồm Tứ thân và Ngũ trí. Ở
đây:
•
"Tỉnh thức" (Sang): chỉ về "cái năng đỡ" – chính là Tứ thân (1)
•
"Nở rộ" (Gyé): chỉ về "cái được đỡ" – chính là Ngũ trí.(2)
Vì
sự tỉnh thức rốt ráo là Pháp thân và sự nở rộ rốt ráo là Trí tuệ nguyên sơ, nên
đây chính là Phật Bảo.
b-
Giáo Pháp (Jewel of Dharma)
Giáo
pháp thiêng liêng bao gồm Pháp Giáo triển (truyền thừa qua kinh điển) và Pháp
Chứng ngộ. Pháp Giáo triển đề cập đến Tam Tạng:
•
Luật tạng (Vinaya): giúp ta điều phục mọi cảm xúc tiêu cực.
•
Kinh tạng (Sūtra): gồm các bài thuyết giảng súc tích được phân loại theo từng
chủ đề.
•
A-tì-đạt-ma tạng (Abhidharma): giúp phát sinh Trí tuệ (Prajñā), nhờ đó ta nhận
chân trực tiếp thực tại.
Luật
tạng dạy về Giới học, Kinh tạng dạy về Định học, và Luận tạng dạy về Tuệ học.
Bằng cách thực hành Tam vô lậu học này, ta được dẫn đến sự giải thoát thực thụ.
Do đó, Pháp Bảo gồm hai chân lý: Diệt đế (sự đoạn tận hoàn hảo) và Đạo đế (sự
chứng ngộ hoàn hảo).
c-
Tăng đoàn (Jewel of Saṅgha)
Tăng
đoàn, hay Hội chúng tối thắng, bao gồm các bậc Bồ-tát bất thoái chuyển. Các vị
Bồ-tát trụ ở Thập địa không rơi trở lại luân hồi vì đã trực nhận tính Không
bằng trí tuệ. Họ cũng không rơi vào cực đoan của sự tịch tĩnh (Niết bàn cực
đoan), vì với lòng bi mẫn, họ thương yêu mọi chúng sinh như con một. Đây chính
là Thánh Tăng đoàn.
Ngoài
ra, dù không phải là nguồn quy y thực thụ theo nghĩa tuyệt đối, vẫn có các biểu
tượng tương ứng: hình tượng Phật (thân), kinh văn chữ viết (khẩu), và những
người đã bước vào giáo pháp (vì họ cao quý hơn phàm phu nên được gọi là thuộc
về Tăng đoàn cao quý).
Bản Hán
Việt Tổng Kết
Quy
Y Đối Tượng Chú Giải
Tam
Bảo Tôn:
Vô
thượng đạo sư: Viên mãn Phật.
Vô thượng cứu hộ: Diệu
pháp tôn.
Vô thượng dẫn đạo:
Thánh Tăng chúng.
1. Phật Bảo:
Phật
giả, Tạng ngữ viết Sang-gyé.
Sang
(Tỉnh) năng trì Tứ thân;
Gyé (Phát) sở trì Ngũ
trí.
Cứu
cánh tỉnh giác tức Pháp thân,
Cứu cánh khai triển
tức Bản trí.
2. Pháp Bảo:
Bao
hàm Giáo pháp cập Chứng pháp.
Giáo pháp tức Tam
Tạng:
•
Luật tạng: Điều phục chư phiền não.
• Kinh tạng: Nhiếp tóm
chư khế kinh.
• Luận tạng: Hiển lộ
trực quán tuệ.
Tu
tập Tam học (Giới, Định, Tuệ) chứng đắc chân giải thoát. Pháp Bảo tức nhị đế:
Diệt đế (đoạn đức) cập Đạo đế (chứng đức).
3. Tăng Bảo:
Tối
thắng hội chúng, vị bất thoái Bồ-tát.
Trụ
Thập địa không lạc luân hồi (do chứng Tính Không), không trụ tịch diệt (do vận
Đại bi). Thị danh Đại Thánh Tăng.
Mạt
pháp tượng trưng: Phật tượng (thân), kinh văn (khẩu), tu hành hành giả (phụ
thuộc Tăng).
2. Quy y Nhân và Quy y Quả
Dòng
tiếp theo là: “Con xin quy y cho đến khi đạt được giác ngộ.” Với câu này, chúng
ta cùng với tất cả chúng sinh đồng thanh tuyên bố ý nguyện của mình. Trước các
nguồn quy y là Tam Bảo cao quý, chúng ta tiếp nhận nền tảng tu tập, đó là thái
độ
a- Quy y nhân: Bồ-tát hạnh theo kiểu
"người chăn cừu" (đây là tâm nguyện muốn dẫn dắt chúng sinh đạt
đến giác ngộ trước khi bản thân mình đạt đến đó (giống như người chăn cừu đi sau
để bảo vệ đàn cừu về chuồng trước))hoặc Bồ-đề tâm vô song; chúng ta tuyên cáo rằng từ nay cho đến
khi đạt được tinh túy của giác ngộ, tất cả chúng ta – những kẻ đang bị dày vò
bởi khổ đau khôn xiết và những trói buộc của luân hồi – không có nơi nương tựa
hay hy vọng nào khác ngoài các Ngài. Vì vậy, từ tận đáy lòng, chúng ta quy y
nơi các Ngài với niềm tin tưởng rằng các Ngài sẽ không bao giờ từ bỏ chúng ta.
Đây gọi là Quy y Nhân.
b- Quy y Quả là sự nhận diện một trạng thái vốn là tinh túy rốt ráo
của các đối tượng quy y – đó chính là Pháp thân (Dharmakāya), vượt ngoài sự
sinh diệt, nơi mà chúng ta không còn tập trung vào bất kỳ đối tượng quy y nào,
cũng không còn khái niệm về một người đang quy y.
II. Phát Bồ Đề Tâm)
Phần này bao gồm cả Bồ-đề tâm tương đối và
Bồ-đề tâm tuyệt đối.
1. Bồ Đề Tâm Tương Đối
Bồ-đề
tâm tương đối bao gồm
-
Bồ-đề tâm nguyện: tâm nguyện rằng tất cả chúng sinh, bao gồm cả
chính mình, đều đạt được quả vị Phật (Nguyện tâm: Phát nguyện tự tha
giai thành Phật đạo)
và
-
Bồ-đề tâm hành: hành động, việc dấn thân trực
tiếp vào các phương pháp để đạt thành quả vị Phật, tức là các hạnh nguyện của
Bồ-tát.(Trực
nhập Bồ tát hạnh, thực tu thành Phật pháp môn).
Bồ-đề
tâm nguyện bao gồm: (i) hướng nguyện về phía nhân, tức là công đức; và (ii)
hướng nguyện về phía quả, tức là sự giác ngộ viên mãn.
a-Nguyện
nhân (công đức) Hướng nguyện về phía
nhân được thể hiện qua dòng tiếp theo: “Bằng công đức tu tập hạnh bố thí và các
thiện hạnh khác.”
Mọi
nguồn thiện lành có được từ việc thực hành bố thí và các hạnh khác đều nằm
trong ba yếu tố tạo ra công đức:
(i) công đức sinh từ
bố thí,
(ii) công đức sinh từ
trì giới, và
(iii) công đức sinh từ
thiền định.
Hạnh bố thí và trì
giới được nêu trực tiếp, còn thiền định đề cập đến công đức có được thông qua
sức mạnh của việc tu tập nhẫn nhục, thiền định và trí tuệ. Hạnh tinh tấn hỗ trợ
cho tất cả các hạnh trên.
b- Nguyện quả (Viên mãn giác ngộ): “Vì lợi hữu tình nguyện thành Phật.”
Vì lợi hữu tình: Hướng nguyện về phía quả giác ngộ viên mãn:
Trong phần này, cụm từ
- “vì lợi ích của chúng sinh” chỉ việc dùng lòng bi mẫn để tập trung
vào chúng sinh. Nó cho thấy lý do tại sao chúng ta nỗ lực hướng tới mục tiêu cụ
thể: đó là để mang lại lợi lạc cho tất cả hữu tình. Cụm từ
- “Nguyện con đạt thành Phật quả” chỉ rõ mục tiêu cụ thể mà chúng ta
đang nỗ lực vì chúng sinh. Nói cách khác, đây là việc dùng trí tuệ tập trung
vào sự giác ngộ toàn vẹn, với ước nguyện rằng chúng ta có thể nhanh chóng chứng
đạt Phật quả.
2. Bồ Đề Tâm Tuyệt Đối
Bồ-đề tâm tuyệt đối là
an trụ trong một trạng thái vượt ngoài cả "tâm cần được phát khởi"
lẫn "người phát khởi tâm" ấy. Trạng thái này đạt được thông qua sự
thấu thị không mê lầm rằng: bản tính trong dòng tâm thức của chính ta và của
tất cả chúng sinh vốn dĩ đã luôn giác ngộ dưới dạng Như Lai Tạng
(Sugatagarbha); và thông qua việc chứng ngộ trí tuệ mang lại sự xác quyết, vốn
đã được thanh tịnh hóa hoàn toàn khỏi ba luân (ba phương diện khái niệm/ chủ thể, đối tượng, và hành
động)./.
***
Bản chú giải về các lời nguyện trong bài
“Sangyé Chö Tsok Ma” này được soạn bởi Dzatrul, cốt chỉ để đưa ra một khung
sườn căn bản. Nguyện cầu đức hạnh và sự cát tường được lan tỏa khắp nơi!
-Translated
by Adam Pearcey, 2009. With
thanks to Khenpo Dawa Paljor for his clarifications.
Phụ thích
(1)(2) Trong Phật giáo Kim Cương thừa, Tứ thân và Ngũ trí là cách mô tả
toàn diện về các phẩm tính và trạng thái giác ngộ của một vị Phật.
Dưới
đây là bảng giải nghĩa chi tiết:
I. Tứ Thân (The Four Kayas)
Thân
ở đây không phải là thân xác vật lý, mà là các "tầng thân" hay các
khía cạnh của giác ngộ.
1.
Pháp thân (Dharmakaya): Thân chân thật. Là bản tính tuyệt đối của tâm, trống
rỗng, không hình tướng, không sinh diệt, tựa như không gian vô tận.
2.
Báo thân (Sambhogakaya): Thân hưởng dụng. Là phương diện rạng rỡ của giác ngộ,
chỉ các bậc thượng căn (Bồ-tát) mới nhận thấy được qua các linh kiến, biểu hiện
bằng các tướng tốt và ánh sáng.
3.
Hóa thân (Nirmanakaya): Thân biến hóa. Là hình tướng hóa thân vào thế giới để
cứu độ chúng sinh (ví dụ: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni lịch sử).
4.
Tự tính thân (Svabhavikakaya): Tự tính hợp nhất. Đây không phải là một thân
riêng biệt thứ tư, mà là trạng thái bất khả phân (hợp nhất) của ba thân trên.
II. Ngũ Trí (The Five Wisdoms)
Ngũ
trí là sự chuyển hóa của 5 loại tâm thức mê lầm (ngũ uẩn/ngũ độc) thành 5 loại
trí tuệ giác ngộ.
1- Pháp giới thể tính trí: trí tuệ thấu suốt bản chất thật sự của vạn pháp là tính
không.
2- Đại viên cảnh trí: trí tuệ như chiếc gương lớn, phản chiếu vạn vật rõ ràngmaf
không bám chấp hay biến dạng.
3- Bình đẳng tính trí: trí tuệ nhận ra tính bình đẳng tuyệt dối giữa ta và người,
giữa luân hồi và niết bàn.
4- Diệu quan sát trí: trí tuệ quan sát tinh tế, thấu hiểu căn cơ từng chúng sinh
để cứu độ mà không bị lụy.
5- Thành sở tác trí: trí tuệ giúp thành tựu mọi hành động lợi lạc cho chúng sinh
một cách tự nhiên, không dụng công.
III. Mối liên hệ giữa Tứ thân và Ngũ trí
Trong
bài chú giải của Ngài Dzatrul có đoạn: "'awakened' (sang) refers to the
support, the four kāyas, and 'unfolded' (gyé) to the supported, the five
wisdoms."
•
Tứ thân được coi là "Năng trì" (Support): Giống như cái bình chứa.
•
Ngũ trí được coi là "Sở trì" (Supported): Giống như phần nước quý bên
trong bình.
Nói
cách khác, một vị Phật không chỉ có trạng thái trống rỗng (Thân) mà còn có sự
vận hành không ngừng nghỉ của trí tuệ và lòng từ bi (Trí) để giúp đỡ chúng
sinh.
Ví dụ dễ hiểu: Nếu coi một bóng đèn là Pháp thân (tiềm
năng), thì luồng điện bên trong là Ngũ trí (năng lượng trí tuệ), và ánh sáng
tỏa ra chiếu sáng căn phòng là Hóa thân (hành động cứu độ).
https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/ngawang-tenzin-norbu/commentary-refuge-bodhichitta

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét