What Is Love? Scientists Have Answers—But They Don’t All Agree
Tác giả: Katherine Reynolds Lewis |
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
Bài
liên hệ: VALENTINE
***
Lan tỏa Yêu thương qua Truyền thông
Bài viết này nằm trong dự án kéo dài ba năm của Trung tâm Khoa học Đại học Berkeley nhằm khám phá vai trò của
tình yêu thương trong việc thúc đẩy phúc lợi xã hội, xóa nhòa những chia rẽ, và
góp phần xây dựng một cuộc sống tốt đẹp, ý nghĩa.
Các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau đã nỗ lực
định nghĩa, phân loại và đo lường trải nghiệm khó nắm bắt của tình yêu.
Các nhà khoa học đã có câu trả lời —
Nhưng họ không hoàn toàn thống nhất với nhau
Trong suốt hàng thiên niên kỷ qua, các triết gia, nhà
tiên tri và nhà thơ đã tranh luận và đưa ra những giả thuyết về tình yêu: tình
yêu là gì, mô tả nó ra sao, và nuôi dưỡng nó như thế nào.
Các nhà khoa học thì không hẳn như vậy. Trên thực tế, chỉ
trong những thập niên gần
đây, các nhà nghiên cứu mới bắt đầu cảm thấy thoải mái khi nghiên cứu về tình yêu
một cách rõ ràng. Trước đây, các nhà tâm lý học thường gọi đối tượng nghiên cứu
của họ là “sự thu hút giữa các cá nhân” hoặc sử dụng lăng kính của thuyết gắn
bó. Mặc dù thuật ngữ tình yêu có thể gợi nhớ đến sự lãng mạn hoặc một mối quan
hệ đôi lứa trong gia đình, các học giả đã mở rộng định nghĩa này để bao hàm cả
tình bạn, tình yêu vị tha, và thậm chí cả tình yêu thương vô bờ bến dành cho
toàn nhân loại.
Tại Trung tâm Khoa học Greater Good (GGSC), chúng tôi định
nghĩa tình yêu là một sự cam kết sâu sắc, vị tha dành cho hạnh phúc và bình yên
của một người khác—thậm chí đến mức đặt lợi ích của người đó lên trước lợi ích
của chính mình. Tuy nhiên, chúng tôi hoàn toàn không phải là tiếng nói duy nhất
hay cuối cùng về chủ đề này.
Các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực từ tâm lý học, xã
hội học, thần kinh học, nghiên cứu tôn giáo cho đến triết học vẫn chưa đồng ý với
nhau về cách phân chia tình yêu thành các thành tố khác nhau, cũng như liệu
tình yêu cấu thành một cảm xúc, một trạng thái hiện sinh, một sự thực hành, hay
là sự kết hợp của những điều đó. Họ nghiên cứu tình yêu thông qua việc quan
sát, khảo sát, chẩn đoán hình ảnh não bộ và các kỹ thuật khác. Mặc dù không thể
nắm bắt trọn vẹn bề rộng của các ngành học có công trình chạm đến tình yêu, dưới
đây là cái nhìn tổng quan ngắn gọn về cách khoa học đã giải quyết câu hỏi muôn
thuở: Tình yêu là gì?
1- Lịch Sử Sơ Lược Về Nghiên Cứu Về Tình
Yêu
Vào đầu thế kỷ 20, tâm lý học hiện đại gần như chỉ tập
trung hoàn toàn vào cá nhân. Điều này thể hiện qua các công trình của Sigmund
Freud và Carl Jung cùng những khám phá của họ về nhân cách—với các khái niệm
như id (bản năng), ego (bản ngã) và superego (siêu ngã)—cũng
như cách mà những trải nghiệm thời thơ ấu nhào nặn nên con người chúng ta khi
trưởng thành.
Những ai tìm kiếm các nghiên cứu về tình yêu thời bấy giờ
có thể nhận thấy nó lấp ló trong các công trình nghiên cứu về sự gắn kết ở trẻ
em và đời sống hôn nhân. Ví dụ, Jean Piaget và John Bowlby đã diễn đạt và kiểm
chứng các lý thuyết của mình lần lượt về sự phát triển trí tuệ (nhận thức) và sự
gắn bó. Trong khi đó, các cuộc điều tra về hôn nhân lại chủ yếu tập trung vào
tác động của nó đối với gia đình và hạnh phúc lứa đôi.
“Trong một thời
gian dài, các nhà tâm lý học không hề nhắc đến từ ‘tình yêu’,” Charles
Hill, giáo sư tâm lý học tại Đại học Whittier, cho biết. “Họ gọi đó là ‘sự hấp dẫn giữa các cá nhân’.”
Vào những năm 1970, hai nhà tâm lý học xã hội Ellen
Berscheid và Elaine Hatfield là những người đầu tiên định nghĩa hai loại hình
tình yêu: tình
yêu nồng cháy (passionate love) và tình yêu tri kỷ (companionate love)
– được mô tả là “tình cảm chúng ta dành cho những người mà cuộc đời ta gắn kết
sâu sắc với họ.”
Công trình của họ đã mở đường cho sự phát triển của một
lĩnh vực hoàn toàn mới chuyên nghiên cứu chuyên sâu về các mối quan hệ cũng như
tác động của chúng đối với hạnh phúc, sức khỏe và sự viên mãn của mỗi cá nhân.
Họ đã xây dựng một “thang đo tình yêu nồng cháy” bao gồm 30 câu hỏi nhằm đánh
giá cảm xúc của một người đối với người mình yêu. Thang đo này sau đó đã được
chứng thực qua các nghiên cứu chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI), cho thấy các
trung tâm phần thưởng trong não bộ sẽ được kích hoạt khi chúng ta nghĩ về hoặc
ngắm nhìn bức ảnh của người mình yêu.
Vào khoảng cùng thời gian đó, nhà tâm lý học xã hội Zick
Rubin đã tạo ra một thang đo nhằm tách biệt cảm giác yêu
thích (liking) và tình yêu (love) đối với những người quan trọng trong
cuộc đời chúng ta. Ông định nghĩa tình yêu không phải là một cảm giác hay cảm
xúc, mà là một thái độ. Theo công thức của ông, tình yêu bao gồm ba thành phần:
- Nhận thức (Cognitive): những niềm tin dành cho người mình yêu;
- Cảm xúc (Feeling): những cảm xúc của chúng ta về người đó;
- Hành vi (Behavior): cách chúng ta đối xử với người đó.
Khi các nhà nghiên cứu dành nhiều thời gian hơn để tìm hiểu
về tình yêu, nhà tâm lý học Robert J. Sternberg đã đưa ra "thuyết
tam giác tình yêu" bao gồm: sự thân mật (intimacy) – được hiểu là
“cảm giác gần gũi, gắn kết và ràng buộc trong các mối quan hệ yêu đương”; sự nồng
cháy (passion); và sự cam kết (commitment). Trong các mối quan hệ mới, sự cam kết
là quyết định rằng bạn yêu một ai đó; còn ở các cặp đôi gắn bó lâu dài, nó thể
hiện lời hứa sẽ duy trì tình yêu đó.
2- Cuộc đấu tranh để định nghĩa tình yêu
Ngày nay, các nhà nghiên
cứu tiếp tục tiếp cận tình yêu từ nhiều góc độ khác nhau—và mở rộng định nghĩa
để bao gồm tình yêu dành cho người lạ, địa điểm, các thể chế dân sự, và thậm
chí cả thế giới tự nhiên.
Hill, thuộc trường
Whittier College, đã hợp tác với 30 nhà nghiên cứu trên khắp thế giới để thực
hiện một nghiên cứu về các mối quan hệ thân mật giữa các nền văn hóa, được thực
hiện trực tuyến bằng 20 ngôn ngữ ở 72 quốc gia. Thông qua phân tích nhân tố so
sánh, họ đã xác định được bốn thước đo mà mọi người thường xuyên đề cập đến
trong tám loại mối quan hệ. Thang đo tình yêu này “có các thước đo về sự quan
tâm và gắn bó, từ Rubin, đam mê và thân mật từ Sternberg,” Hill nói. “Tình yêu là quan tâm đến người khác, cảm thấy
gắn bó với người đó, cảm thấy đam mê đối với người đó và sẵn sàng chia sẻ cảm
xúc với người đó.”
Arthur Aron, người nghiên cứu về tình yêu lãng mạn, xem tình yêu như một động lực hướng tới sự thân mật, dẫn đến cảm xúc khi đạt được – hoặc khi bị cản trở. “Chúng tôi cho rằng tình yêu là một động lực, nhưng bản thân nó không phải là một cảm xúc,” Aron, giáo sư tâm lý học tại Đại học bang New York ở Stony Brook, nói. “Tôi định nghĩa nó là một khát vọng mạnh mẽ để kết nối, để bao gồm người khác vào bản thân mình.
Khao khát kết nối đó có thể trở nên gây nghiện. Một loạt các nghiên cứu về thần kinh học [neuroscience studies] đã ghi lại cách tình yêu mãnh liệt kích hoạt các trung tâm phần thưởng giàu dopamine trong não bộ của chúng ta theo những cách tương tự như các chất và thực phẩm mà chúng ta thèm muốn. Nghiên cứu về nhận thức và trí nhớ [Research into cognition and memory] cho thấy rằng khi yêu, tâm trí tập trung sự chú ý và trí nhớ vào người mình yêu – đồng thời cũng tạo ra một nguồn gây xao nhãng tiềm tàng [source of potential distraction].
“Bạn dành sự chú ý tốt hơn cho người mình yêu, và thông tin liên quan đến
người mình yêu,” Sandra Langeslag, một nhà tâm lý học nhận thức và sinh học
tại Đại học Missouri, St. Louis, cho biết. “Tình
yêu khiến người ta xao nhãng khỏi những việc khác.”
Langeslag làm việc với
mô hình do cố Helen Fisher, một nhà nhân chủng học sinh học tại Đại học Rutgers
đề xuất, chia tình yêu thành ba loại: ham muốn tình dục, tình yêu mãnh liệt hoặc
say mê, và tình yêu đồng hành hoặc gắn bó. Mặc dù động vật dường như cũng trải
nghiệm cả ham muốn tình dục và sự gắn bó, nhưng sự say mê dường như chỉ có ở
con người. “Tôi bị thu hút nhất bởi giai
đoạn say mê đó,” bà nói.
Ở đỉnh cao sự nghiệp, Berscheid
đã đánh giá tình trạng nghiên cứu về tình yêu [assessed the state of love research] và kết luận rằng bằng chứng ủng hộ bốn loại tình yêu: tình
bạn, tình đồng hành hay tình tâm giao; tình
yêu lãng mạn; Sự
gắn bó và sự kết nối bền chặt, tình
yêu thương trắc ẩn, tình yêu vị tha (hoặc tình yêu vô điều kiện / tình yêu nhân
ái (agape love). “Với chủ đề này, chúng ta sẽ không bao giờ thấy
sự đồng thuận hoàn toàn về định nghĩa tình yêu của các nhà khoa học,”
Beverley Fehr, giáo sư tâm lý học tại Đại học Winnipeg, dự đoán. [đọc bài 7
loại tình yêu]
Fehr định nghĩa tình yêu
là sự bao gồm những cảm xúc như sự quan tâm, trung thực, tin tưởng, tôn trọng
và thân mật—những đặc điểm mà mọi người thường nhắc đến nhất khi mô tả bất kỳ
loại tình yêu nào. Nghiên cứu hiện tại của bà tập trung vào tình
yêu thương nhân ái trong gia đình, chẳng hạn như mối quan hệ mẹ con và
sự thể hiện hỗ trợ khi con gái gặp căng thẳng. Cùng với Susan Sprecher, bà đã
phát triển một thang đo để đánh giá tình yêu thương nhân ái, và tổ chức Greater
Good đã chuyển thang đo này thành một bài trắc nghiệm.
3- Tình Yêu Là Một Trạng Thái Hay Một Đặc Điểm?
Một trong những trục
chính mà các nhà nghiên cứu có quan điểm khác nhau là liệu nên định nghĩa tình
yêu như một trải nghiệm thoáng qua giữa hai người – một trạng thái mà chúng ta
trải qua – hay như một thái độ hoặc khuynh hướng cố định và bền vững, một đặc
điểm.
Trong cuốn sách Love
2.0, Barbara Fredrickson mô tả tình yêu như một cảm xúc nhất thời dâng trào và
mở rộng nhận thức của bạn về môi trường xung quanh, về bản thân và khả năng thật sự nhìn thấy người khác. Chúng ta trải nghiệm một “sự cộng hưởng tích cực” bao
gồm ba sự kiện: “cảm xúc tích cực được chia sẻ, sự đồng bộ sinh học hành vi và
sự quan tâm lẫn nhau” với người kia, Fredrickson, giáo sư tâm lý học tại Đại học
Bắc Carolina ở Chapel Hill, viết.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng những khoảnh khắc kết nối này
làm tăng đáng kể hạnh phúc của chúng ta. Các nghiên cứu trên những người được
hướng dẫn có những tương tác ý nghĩa với người pha chế khi mua cà phê, chào hỏi
và cảm ơn người lạ, và trò chuyện với người lạ cho thấy những tương tác này làm
tăng hạnh phúc và sự tích cực của họ. “Những
khoảnh khắc nhỏ bé đó thật sự tạo nên sự khác biệt đối với hạnh phúc của chúng
ta,” Fehr nói. “Khoa học đã chứng minh rất rõ điều đó.”
“Trải nghiệm tình yêu trong khoảnh khắc là một sự dâng trào, nơi chúng
ta cảm thấy một cảm giác gắn bó, quan tâm và ngưỡng mộ sâu sắc dành cho người
khác,” Sara Algoe, giáo sư tâm lý học tại UNC–Chapel Hill và giám đốc của
Love Consortium, cho biết. Kết hợp với điều đó là tình yêu “được thể hiện”: “hành vi được thúc đẩy bởi trải nghiệm tình
yêu và những người nhận được nó cảm nhận nó như một hành động yêu thương.”
Theo định nghĩa này,
Algoe và các đồng nghiệp có thể quan sát và đo lường cả hai khía cạnh của tình
yêu. Ví dụ, họ quay video một người chia sẻ tin vui với người lạ và đánh giá mức
độ tích cực và hào hứng của người nghe. Thí nghiệm đã dự đoán thành công rằng
những người đưa ra phản hồi tích cực và nhiệt tình hơn báo cáo rằng họ cảm nhận
được nhiều tình yêu hơn trong cuộc sống của mình hai tháng sau đó. Họ cũng được
những người lạ xem video đánh giá là yêu thương hơn.
Jacqueline S. Mattis, một
nhà tâm lý học và trưởng khoa Nghệ thuật và Khoa học của Đại học Rutgers
Newark, đưa ra định nghĩa hai phần về tình yêu: “một trải nghiệm nhận thức và cảm xúc về tình cảm dành cho người khác hoặc
cho điều gì đó, dẫn đến việc người ta thực hiện các hành động quan tâm chăm sóc
hoặc các hành động đức hạnh dù gây phiền phức cho mình”, nghĩa là những
hành động đòi hỏi sự cam kết, lòng trắc ẩn, sự hy sinh và lòng khoan dung.
Nghiên cứu của bà tập trung vào lòng vị tha và điều gì khiến con người hy sinh
vì những người mà họ không có quan hệ huyết thống. Bà nói: “Là một biểu hiện của tình yêu, lòng vị tha
cho phép chúng ta trở nên nhân văn hơn; nó làm sâu sắc thêm khả năng hiểu và sống
theo những giá trị định hình nên con người chúng ta”.
Theo Shai Held, một giáo sĩ Do Thái, tác giả cuốn sách "Do Thái giáo là về tình yêu" và chủ tịch Viện Hadar, việc xem tình yêu như một cam kết hay một đặc tính cố định, thay vì một trải nghiệm nhất thời, khiến tình yêu trở thành "một kỷ luật đạo đức đòi hỏi sâu sắc". "Tình yêu là một tư thế hiện sinh. Đó là cách tôi giữ vững mối quan hệ với người khác và thế giới." Để thật sự yêu thương một người, bạn nhìn nhận họ đúng như con người họ và tạo không gian cho họ được là chính mình.
Cuối cùng, tất cả các
nghiên cứu và sự bất đồng về định nghĩa tình yêu đều cung cấp thêm bằng chứng về
thách thức cơ bản trong việc xác định một trải nghiệm mà cuối cùng là không thể
diễn tả bằng lời – một trải nghiệm diễn ra giữa hai người hoặc một nhóm người.
“Điểm xuất phát chính là bí ẩn này. Chúng ta có những câu
hỏi, và chúng ta muốn có cuộc đối thoại để có thể hiểu rõ hơn về bí ẩn đó,” Matthew T. Lee, giáo sư xã hội học tại Đại học Baylor
và giám đốc Mạng lưới Phát triển Con người thuộc Chương trình Phát triển Toàn
diện tại Viện Khoa học Xã hội Định lượng thuộc Đại học Harvard, cho biết. “Một khi bạn bắt đầu phân tích và đặt tên cho
nó, bạn sẽ quay trở lại với thế giới của sự vật.”
Lời khuyên cuối cùng của Lee là gì? “Hãy khiêm tốn một chút. Và đừng quên các nhà thơ, những tiểu thuyết vĩ đại và tất cả các tác phẩm nghệ thuật.”
Ẩn Tâm Lộ, 25/10/2026
















