8
Great Bodhisattvas, 8
Practices and 8 Mantras
Việt dịch: Quảng Cơ
Biên tập: Tuệ Uyển
***
8 Hạnh nguyện và 8 Mật ngôn của
Tám đại Bồ tát
Tám vị Đại Bồ tát —
hay còn được tôn vinh là tám vị Pháp tử (Eight Heirs) hoặc Tám vị Đại
anh hùng (Eight Heroes) — là hiện thân hoàn hảo cho tám lý tưởng vĩ đại của
con đường Đại thừa (Mahayana). Đồng thời, các Ngài cũng biểu trưng cho Bát
chánh đạo vốn được Đức Phật tuyên thuyết trong bài pháp đầu tiên, nhưng được
soi chiếu qua lăng kính đại bi đầy dung chứa của Phật giáo Đại thừa — tức Đạo
quả Bồ tát (Bodhisattva Path).
Tám Vị Đại Bồ Tát
- Văn
Thù Sư Lợi (Manjushri): Hiện thân cho Trí tuệ
của Đức Phật.
- Quán
Thế Âm (Avalokiteshvara): Hiện thân cho đại bi
(Lòng từ bi) của Đức Phật.
- Kim
Cang Thủ (Vajrapani): Hiện thân cho đại lực (Năng lực/Thần
lực) của Đức Phật.
- Di
Lặc (Maitreya): Hiện thân cho Phật sự (Sự hoạt động/Hóa
độ) của Đức Phật. Ngài là vị hoạt động tích cực nhất vì Đức Phật Di Lặc sẽ
là bậc "Chánh Đẳng Chánh Giác tương lai" (Đức Phật tương lai).
- Địa
Tạng Vương (Kshitigarbha): Hiện thân cho công đức
và sự "vô lượng giàu có" (giàu sang về tâm linh, công đức) sinh
khởi từ công đức của Đức Phật.
- Phổ
Hiền (Samantabhadra): Hiện thân cho đại nguyện (Nguyện vọng)
và đại hành (Hạnh nguyện/Sự thực hành) của Đức Phật thông qua việc tu tập
con đường Bồ tát đạo.
- Hư
Không Tạng (Akashagarbha): Hiện thân cho phước đức
(Sự ban phước) và các phẩm tính ban phước của Đức Phật.
- Trừ
Cái Chướng (Sarvanivarana-Vishkambhin): Hiện thân cho đạo
hạnh (Sự thực hành) và các phẩm tính của Đức Phật, qua đó tịnh hóa, viễn
ly mọi chướng ngại.
NGHI THỨC TÍCH LŨY CÔNG ĐỨC CỦA TÁM VỊ ĐẠI BỒ TÁT
Quy y & Phát Bồ đề tâm: Con xin đảnh lễ và quy y Phật, Pháp,
Tăng, cùng Tám vị Đại Bồ Tát cho đến khi đạt được Giác ngộ, vì lợi lạc của hết
thảy hữu tình chúng sinh. (3 lần)
Cúng dường: Con xin dâng lên những đóa hoa, hương
thắp, đèn bơ, hương thoa, vật thực, kỹ nhạc,... thực tế và trong quán tưởng.
Cúi xin hải hội chư Phật và Bồ Tát từ bi nạp thọ.
Sám hối: Con xin sám hối mọi lỗi lầm từ đời vô
thủy cho đến nay, gây ra do tâm bị chi phối bởi các phiền não, như mười nghiệp
bất thiện.
Tùy hỷ: Con xin tùy hỷ trước mọi công đức được
tích lũy trong ba đời bởi chư vị Thanh văn, Duyên giác, Bồ Tát, phàm phu và các
bậc khác.
Thỉnh chuyển pháp luân: Cúi xin chư Phật chuyển bánh xe Pháp
phù hợp với tâm nguyện và căn cơ của chúng sinh.
Thỉnh trụ thế: Cho đến khi luân hồi trống rỗng, xin
các Ngài đừng nhập Niết bàn, mà hãy dủ lòng đại bi thương tưởng đến chúng sinh
đang chìm đắm trong biển khổ.
Hồi hướng: Nguyện cho bất kỳ công đức nào con đã
tích lũy đều trở thành nhân duyên đưa đến Giác ngộ, vì lợi lạc của chúng sinh.
Tứ vô lượng tâm:
Tất cả chúng sanh, mặc dù bản thân và tất cả hình tướng đều
là pháp giới tự nhiên, nhưng đã không nhận ra điều đó:
- Với tâm từ: nguyện cho tất cả chúng sanh được
hưởng hạnh phúc và có những nguyên nhân của hạnh phúc.
- Với tâm bi: nguyện cho tất cả chúng sanh được
thoát khỏi khổ đau và hết những
nguyên nhân của đau khổ.
- Với tâm hỉ: nguyện cho tất cả chúng sanh
không bao giờ xa rời niềm hạnh phúc thiêng liêng không có khổ đau.
- Với tâm xả: nguyện cho tất cả chúng sanh được
sống trong lòng bình thản vô biên thoát khỏi mọi sự dính mắc và oán hờn.
Mật ngôn Qua
việc đảnh lễ, cúng dường, sám hối và phát khởi hai loại tâm Bồ đề của phần mở đầu, hãy cùng
nhau tích lũy các tư lương.
Giờ đây, con xin tích lũy trí tuệ, lòng từ bi và năng lực
hóa độ thông qua các câu mật ngôn của
tám vị Bồ Tát.
1. Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (Manjushri)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Văn Thù Sư Lợi — hiện thân cho Trí tuệ của mười
phương chư Phật.
- Mật ngôn:
Oṃ Āh Ra Pa Ca Na Dhīḥ (Úm A Ra Ba Tạp Na Đi)
2. Kim Cang Thủ Bồ Tát (Vajrapani)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Kim Cang Thủ — hiện thân cho Thần lực (Hóa độ công
năng) của mười phương chư Phật.
- Mật ngôn:
Oṃ Vajrapāṇi Hūṃ (Úm Oa Táp Ra Ba Ni Hùm)
3. Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokiteshvara)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Quán Thế Âm — hiện thân cho Lòng Đại Bi của mười
phương chư Phật.
- Mật ngôn:
Oṃ Maṇi Padme Hūṃ Hrīḥ (Úm Ma Ni Bát Mê Hùm Hơ-ri)
4. Phổ Hiền Bồ Tát (Samantabhadra)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Phổ Hiền — hiện thân cho Hạnh nguyện viên mãn của
mười phương chư Phật.
- Mật ngôn:
Namaḥ samantabuddhānāṃ samatānugata virajadharmanirjāta mahāmaha svāhā.
5. Di Lặc Bồ Tát (Maitreya)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Di Lặc — hiện thân cho Phật sự (Sự hóa độ) viên mãn
của mười phương chư Phật, bậc Tương Lai Hạ Sanh Thành Phật.
- Mật ngôn:
Oṃ maitri mahāmaitri maitriye svāhā.
6. Trừ Cái Chướng Bồ Tát (Sarvanivarana-Vishkambhin)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Trừ Cái Chướng — hiện thân cho Phẩm tính vẹn toàn của
mười phương chư Phật, bậc Đại Anh Hùng phá tan mọi triền cái, chướng ngại.
- Mật ngôn:
Namaḥ samantabuddhānāṃ āḥ sattvahitābhyudgata traṃ traṃ raṃ raṃ svāhā.
7. Địa Tạng Vương Bồ Tát (Ksitigarbha)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Địa Tạng Vương — hiện thân cho Công đức viên mãn của
mười phương chư Phật, bậc Giáo chủ U Minh (Chúa tể Sáu đường luân hồi).
- Mật ngôn:
Namaḥ samantabuddhānāṃ ha ha ha sutanu svāhā.
8. Hư Không Tạng Bồ Tát (Akashagarbha)
Con xin đảnh lễ, cúng dường và quy y Đại Bồ Tát, bậc Đại
Hùng, bậc Giác ngộ vẹn toàn Hư Không Tạng — hiện thân cho Phước đức (Sự ban phước)
viên mãn của mười phương chư Phật, bậc Đại Anh Hùng tịnh hóa mọi nghiệp dữ.
- Mật ngôn:
Namaḥ samantabuddhānāṃ ākāśasamatānugata vicitrāmbaradhara svāhā.
Nguyện cầu bình an & Kiết tường
Nhờ năng lực của việc tán thán và khẩn cầu lên các Ngài,
nguyện cho những nơi con và tha nhân cư ngụ, mọi bệnh tật, ma chướng, nghèo đói
và tranh đấu thảy đều được tiêu trừ; nguyện cho Chánh pháp và những điều kiết
tường đều được hưng thịnh.
Phát nguyện rộng lớn
Cúi xin chư Phật, chư Bồ Tát và hiện tiền Tăng chúng chứng
minh cho con. Từ cõi luân hồi vĩ đại vô thủy đến nay, con cùng hết thảy chúng
sinh đã thực hành các thiện hạnh, tu tập hạnh bố thí, trì giữ giới luật, và
luôn tùy hỷ trước những công đức ấy.
Bằng những thiện căn đã tu tập, với tâm bố thí thanh tịnh
thánh đức, và vì lợi lạc của cha mẹ, thầy tổ, các bậc sư trưởng cùng toàn thể hữu
tình chúng sinh, nguyện cho chúng con đều viên thành Phật quả.
Nhờ công đức sinh khởi từ thiện hạnh này, nguyện cho
chúng con đạt được tất cả các sự viên mãn về thọ mạng, phước báo, tài bảo (sự
thọ dụng), quyến thuộc và đạo hạnh; nguyện cho mọi chướng ngại thảy đều được
tiêu trừ không còn sót lại.
Nguyện con chứng đắc Quả vị Giác ngộ vì lợi lạc của hết
thảy chúng sinh.
Chúng con xin hồi hướng công đức của việc tuyên thuyết
bài pháp này vì lợi lạc của hết thảy hữu tình chúng sinh.
NGUYỆN CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH ĐỀU ĐƯỢC LỢI LẠC.
"Mỗi bộ (gia tộc) trong Ngũ Phương Phật đều có nhiều vị Bồ Tát Thị Hiện (Bồ Tát Ma Ha Tát) thuộc dòng tộc đó, họ chính là các vị Bồ Tát trong Mandala Ngũ Phương Phật, mà một số vị trong số đó thuộc về Tám Vị Đại Bồ Tát của Phật giáo."
|
Ngũ
Phương Phật |
Gia đình Phật |
Đại Bồ
Tát Tiêu Biểu |
|
Tỳ
Lô Giá Na
(Vairocana) |
Như Lai Bộ (Tathagata) |
Phổ Hiền Bồ Tát (Samantabhadra) / Từ Thị Bồ Tát (Maitreya) |
|
A
Súc Bệ (Akshobhya) |
Kim Cang
Bộ (Vajra) |
Kim Cang Thủ Bồ Tát (Vajrapani) / Địa Tạng Bồ
Tát (Ksitigarbha) |
|
Bảo
Sanh Phật
(Ratnasambhava) |
Bảo
Sinh Bộ (Ratna) |
Hư
Không Tạng Bồ Tát
(Akasagarbha) |
|
A
Di Đà
(Amitabha) |
Liên
Hoa Bộ (Padma) |
Quán
Thế Âm Bồ Tát
(Avalokiteshvara) |
|
Bất
Không Thành Tựu (Amoghasiddhi) |
Yết Ma Bộ (Karma) |
Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (Manjushri) / Trừ Cái
Chướng Bồ Tát |
"Ở phương Chính Trung ương, Như Lai Bộ (Bộ Phật) của Đức Tỳ Lô Giá
Na và Phật Mẫu Bạch Độ Mẫu là Đại Bồ Tát
Phổ Hiền.
Ở phương Đông, Kim Cang Bộ của Đức A Súc Bệ và Phật Mẫu Lạc Giả Na là Đại Bồ
Tát Kim Cang Thủ.
Ở phương Nam, Bảo Sinh Bộ của Đức Bảo Sanh Phật và Phật Mẫu Ma Ma Cơ là Đại Bồ
Tát Địa Tạng.
Ở phương Tây, Liên Hoa Bộ của Đức A Di Đà và Phật Mẫu Bạch Y Đại Sĩ là Đại Bồ
Tát Quán Thế Âm.
Ở phương Bắc, Yết Ma Bộ của Đức Bất Không Thành Tựu và Phật Mẫu Lục Độ Mẫu là Đại
Bồ Tát Trừ Cái Chướng, danh hiệu và tôn hiệu ngắn hơn của Ngài là Phổ Chùy Thủ Bồ Tát (hoặc vị Bồ Tát của (Double Vajra) Thập Tự Kim Cương Chùy)."
Mối
liên hệ với Bát Chánh Đạo:
Mặc dù pháp tu của Tám Vị Đại Bồ Tát đều bao hàm trọn vẹn
Con Đường Tám Nhánh Tôn Kính (Bát Chánh Đạo) trong phạm vi thực hành của mỗi
Ngài, nhưng mỗi vị lại đại diện cho một khía cạnh được đặc biệt nhấn mạnh.
- Đức
Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh kiến
(samma ditthi), vì Ngài là hiện thân cho Trí tuệ (prajna) của Đức Phật.
- Đức
Quán Thế Âm Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh ngữ,
vì Ngài thuyết giảng về lòng từ bi, đồng thời là hiện thân cho các công hạnh
thù thắng của Liên Hoa Bộ (Bộ Hoa Sen) về Lòng Từ Bi và Phật Ngữ thông qua
việc thuyết giảng Chánh pháp vì lợi lạc của chúng ta.
- Đức
Kim Cang Thủ Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh nghiệp
("Hành động chân chính"), như Ngài đã thể hiện trong kinh điển khi
hiện thân phía trên đỉnh đầu Đức Phật để bảo vệ Ngài khỏi người Bà-la-môn
đầy lòng hận thù.
- Đức
Di Lặc Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh tinh tấn
("Nỗ lực chân chính"), được minh chứng qua sứ mệnh vĩ đại của
Ngài khi trở thành vị Phật tiếp theo thị hiện ở các thế giới của chúng ta.
- Đức
Địa Tạng Vương Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh mạng
("Sinh kế chân chính") thông qua mối liên hệ của Ngài với đại địa
(yếu tố Đất) cát tường.
- Đức
Phổ Hiền Bồ Tát — Hiện thân của Chánh tư duy
("Ý nghĩ chân chính") thông qua Thệ Nguyện Bồ Tát rộng lớn tối thắng của
Ngài.
- Đức
Trừ Cái Chướng Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh niệm
("Niệm tưởng chân chính").
- Đức
Hư Không Tạng Bồ Tát — Biểu trưng cho Chánh định
("Tập trung chân chính").
Tám Vị Bồ Tát Hiện Thân Cho Tám Phẩm Hạnh Của
Đức Phật
Tám vị Đại Pháp Tử (những người con vĩ đại) của Đức Phật
— không nên hiểu theo nghĩa là con ruột về mặt huyết thống phàm trần, mà là những
người con tâm linh — các Ngài được sinh ra từ Tám Phẩm Hạnh Vĩ Đại của Đức Phật
Thích Ca Mâu Ni: trí tuệ, từ bi, đại lực, công hạnh, công đức, phẩm tính, sự
gia trì và đại nguyện.
Chúng
ta có thể nghĩ về Đức Văn Thù Sư Lợi như hiện thân của trí tuệ, và Đức Quán Thế
Âm như chính gương mặt của lòng từ bi, nhưng tất cả Tám Vị Đại Bồ Tát đều là hiện
thân của cả Từ Bi (Karuna) và Trí Tuệ (Prajna).
Khi nghe đến danh hiệu Kim Cang Thủ (Vajrapani), bạn có
thể nghĩ ngay đến một vị Bồ Tát oai mãnh đang phóng chùy kim cương để bảo vệ Đức
Phật Thích Ca Mâu Ni — nhưng Ngài cũng đồng thời là hiện thân của cả hai 'cánh
chim' Giác Ngộ. Danh hiệu Địa Tạng Vương Bồ Tát (Kshitigarbha) lại gợi lên hình
ảnh một vị Tăng sĩ nhân từ đang cứu độ những chúng sinh chịu khổ hình nơi các
cõi địa ngục (dù là địa ngục thực thể hay địa ngục trong tâm tưởng) — thế
nhưng, chính nhờ có cả trí tuệ lẫn lòng từ bi mà Ngài mới có thể hoàn thành sứ
mệnh cứu độ của mình. Ngài cũng có mối liên kết vô cùng mạnh mẽ với đại địa.
Đức Văn Thù Sư Lợi, Đức Quán Thế Âm (, Đức Kim Cương Thủ
và Đức Di Lặc (Đức Phật Tương Lai) là những vị 'Siêu sao' nổi bật nhất trong
'Tám Vị Đại Bồ Tát' — nhóm này thường được dịch là 'Tám Vị Đại Pháp Tử' (tiếng
Phạn: aṣṭa utaputra; tiếng Tây Tạng: ཉེ་བའི་སྲས་བརྒྱད་,
nyewé sé gyé, Wyl. nye ba’i sras brgyad). Ít được biết đến hơn là Đức Địa Tạng
Vương, Đức Hư Không Tạng, Đức Phổ Hiền và Đức Trừ Cái Chướng. Điều này hoàn
toàn không phải là vấn đề về cấp bậc hay vị thế — bởi tất cả Tám Vị Đại Bồ Tát
đều sở hữu công đức ngang bằng như nhau — mà điều này chủ yếu phụ thuộc vào
truyền thừa và truyền thống tu học của từng dòng phái."
Ba Đấng Tối Thắng — Khẩu, Ý, Thân
Trong truyền thống Kim Cang thừa, 'Ý' (tâm) của Đức Phật
thị hiện thành Đức Văn Thù Sư Lợi, bậc Đạo sư của Trí Tuệ; trong khi 'Khẩu' (lời
nói) của Đức Phật — lòng từ bi của Ngài khi trao truyền Chánh pháp thiêng liêng
— chính là Đức Quán Thế Âm. Đức Kim Cang Thủ đại diện cho 'Thân' của Đức Phật —
tức là các công hạnh hoạt động của Đức Phật ở vô vàn thế giới (không chỉ riêng
thế giới của chúng ta!). Giống như ba chủng tự trong câu thần chú 'Om Ah Hum' đại
diện cho Thân, Khẩu và Ý, các vị Bồ Tát Kim Cang Thủ, Quán Thế Âm và Văn Thù Sư
Lợi cũng tương tự đại diện cho các khái niệm quan trọng này
Các vị Bồ Tát 'Chuyên khoa' — Chỉ là vấn đề về
sự tập trung
Khi chúng ta mô tả Đức Quán Thế Âm (Chenrezig) là vị Bồ
Tát của Lòng Từ Bi, điều này không có nghĩa là Ngài 'từ bi hơn' các vị Bồ Tát
khác. Từ Bi (Karuna) chỉ đơn giản là 'trọng tâm giáo hóa' của Ngài.
Ngày nay, với việc có quá nhiều người tìm kiếm sự chữa
lành, rất nhiều người đang tập trung trở lại vào các pháp quán tưởng, trì chú
và thiền định về Đức Phật Dược Sư, Đức Độ Mẫu (Tara) cùng các hóa thân 'chữa
lành' hoặc 'bảo hộ' khác. Việc thực hành với các biểu tượng thị hiện và câu thần
chú này mang lại rất nhiều lợi lạc, thế nhưng điều quan trọng cần biết là tất cả
chư Phật hay Bồ Tát đều là hiện thân của cùng một nguồn năng lượng như nhau. Nếu
bạn thực hành giáo pháp của Đức Quán Thế Âm — vị Bồ Tát nổi tiếng với Lòng Từ
Bi (Karuna) — thì bạn cũng đang tu tập với chính nguồn năng lượng chữa lành vũ
trụ đó.
"Khenpo Chöga: Tám Phẩm Hạnh Vô Lượng
Theo Khenpo Chöga:
'Trong số các phẩm hạnh vô lượng của Đức Phật, tám phẩm hạnh hàng đầu của Ngài
đã thị hiện thành tám vị Bồ Tát:
1.
Hiện thân cho trí tuệ của Đức Phật là
Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi;
2.
Hiện thân cho lòng từ bi của Đức Phật thị hiện là Bồ Tát Quán Thế Âm;
3.
Hiện thân cho đại lực hoặc năng lực của
Đức Phật là Bồ Tát Kim Cương Thủ;
4.
Hiện thân cho công hạnh hoạt động của
Đức Phật là Bồ Tát Di Lặc;
5.
Hiện thân cho công đức của Đức Phật xuất hiện là Bồ Tát Địa Tạng Vương;
6.
Hiện thân cho phẩm tính diệu dụng của
Đức Phật thị hiện là Bồ Tát Trừ Cái Chướng;
7.
Hiện thân cho sự gia trì của Đức Phật xuất
hiện là Bồ Tát Hư Không Tạng; và
8.
Hiện thân cho đại nguyện của Đức Phật được thị hiện là Bồ Tát Phổ Hiền.'"
https://buddhaweekly.com/wp-content/uploads/8-Great-Bodhisattvas.pdf


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét