Nguyên tác: Liberation Upon Hearing/ An Explanation of the Phenomena of the Intermediate State
Om svasti.
→ Om, cát tường thay.
Với lòng thành kính,
con đảnh lễ bậc mà ánh sáng từ bi của Ngài
Xua tan bóng tối của sợ hãi và dẫn dắt chúng sinh
Trên con đường rộng lớn đưa đến giải thoát.
Ở đây, con xin vắn tắt trình bày về các hiện tượng của cõi trung ấm.
Ở đây, bạn có thể tu
tập dựa trên bất kỳ nghi quỹ maṇḍala (mạn-đà-la) nào, nhằm bảo hộ những
chúng sinh đang bị trói buộc trong thòng lọng của Diêm Vương, khỏi những
nỗi kinh hoàng của các cõi thấp. Khi triển khai các pháp tu như vậy cùng với
phần giải thích liên quan đến các hiện tượng của trung ấm, hãy thực hành
với động cơ đại bi vô lượng đối với tất cả chúng sinh nói chung, và đặc biệt là
đối với tất cả chúng sinh trong thế giới này, nhất là những đối tượng mà bạn
đang hướng tâm đến. Hãy sắp xếp thời gian cần thiết và trì tụng
những lời sau đây của bản văn một cách chậm rãi.
Hỡi! Này người con trai hay con gái thuộc dòng dõi
cao quý, bạn—người mang tên [điền tên]—đã qua đời, chớ để tâm tán loạn! Hãy
lắng nghe và ghi nhớ điều này. Bản chất chung của mọi pháp hữu vi là vô thường,
luôn biến đổi. Và đặc biệt, giáo pháp dạy rằng đời sống của chúng sinh không có
lấy dù chỉ một khoảnh khắc bền vững.
Đối với bạn, thời điểm
ấy nay đã đến: đời sống của bạn đã chấm dứt. Bạn đang ở trong trung ấm.
Hãy nắm giữ những điểm cốt yếu của giáo pháp thâm sâu này, và cho đến khi phần
nghi thức khai thị này hoàn tất, hãy duy trì trạng thái nhận biết tự nhiên;
đồng thời, nương vào thẻ ghi danh (của người đã chết) này mà an trụ, thư thái.
Điều vô cùng quan
trọng là bạn phải nhận ra trung ấm chính là trung ấm, và định hướng tâm
mình hướng về con đường chân chính.
Tiếp theo đây là: 1)- phần giáo huấn tổng quát về trạng thái trung
ấm, và
2)- phần giải thích các
giai đoạn cụ thể.
I. Tổng thuyết
Phần này gồm bốn mục:
một là thể tánh của trung ấm;
hai là nghĩa chữ của danh xưng;
ba là các loại phân chia;
bốn là pháp tu riêng biệt cho từng loại.
1. Bản chất
Mọi kinh nghiệm, ngoại
trừ không gian nguyên sơ thanh tịnh của nền tảng, đều là các trạng thái trung
ấm. Kinh nghiệm trong đó các hiển lộ của nền tảng khởi hiện thành trí tuệ
chính là trung ấm thanh tịnh của pháp tánh (dharmatā), trong khi
toàn bộ các hiện tượng mang tính huyễn ảo, mê lầm—cấu thành sáu cõi chúng
sinh—lại thuộc về trung ấm bất tịnh của vô minh.
Do đó, trung ấm
được hiểu là những trạng thái tâm, cùng với các chủng tử của chúng, phát sinh
từ không gian nguyên sơ thanh tịnh và tiếp tục hiện hữu cho đến khi được tan biến hoàn toàn ngay trong chính không gian ấy—nền tảng làm
chỗ sinh khởi của chúng.
2. Nghĩa đen
Thuật ngữ trung ấm
chỉ một khoảng trung gian giữa cái đến trước và cái đến sau. Đối với hai loại
trung ấm đầu tiên, điều này có nghĩa là khoảng trung gian được khởi đầu từ đời
sống trước và diễn ra trước khi đời sống kế tiếp hình thành. Đối với hai loại
sau, điều này được nói như trong A-tỳ-đạt-ma Câu-xá luận (Treasury of
Abhidharma):
Tại đây, giữa chết và sinh,
Hiện khởi trạng thái trung hữu;
Vì cảnh giới chưa đạt đến,
Nên gọi giai đoạn trung gian của trở
thành.
Như điều này đã chỉ
ra, khoảng thời gian khi một người đã chết nhưng chưa thọ nhận sự tái sinh kế
tiếp chính là trung ấm của hiện hữu.
3. Phân loại
Âm Thanh Vô Ngại dạy rằng:
Khi phân chia, có bốn
loại, gồm…
Như vậy, có bốn loại:
1.
trung
ấm sinh tử (hay trung ấm tự
nhiên);
2.
trung
ấm lúc chết;
3.
trung
ấm pháp tánh (dharmatā); và
4.
trung
ấm trở thành.
Loại thứ nhất bắt đầu
từ khi sinh ra từ thai mẹ và kéo dài cho đến khi rơi vào một tình trạng hay tổn
thương dẫn đến cái chết.
Loại thứ hai bắt đầu
khi cái chết đến gần và kéo dài cho đến khi hơi thở chấm dứt.
Loại thứ ba bắt đầu từ
khi nội tức (hơi thở bên trong) chấm dứt và kéo dài cho đến khi các thị kiến
của tự hiện khởi tan biến.
Loại thứ tư bắt đầu từ
khi các thị kiến của tự hiện khởi tan biến và kéo dài cho đến khi xảy ra
một sự tái sinh tiếp theo.
4. Pháp tu cụ thể
Mỗi phần giải thích
sau đây đều gồm hai phần: một là thí dụ, và hai là ý nghĩa của thí dụ đó.
Thí dụ cho việc đoạn
trừ những nhận thức sai lầm trong trung ấm của đời sống này là chim ưng[1]
trở về tổ của mình. Ý nghĩa là: cần phải đoạn trừ những nhận thức sai lầm bằng
cách nương theo một bậc thầy chân chính, và chuyên cần thực hành việc học hỏi,
quán chiếu và thiền định theo những giáo pháp mà vị ấy chỉ dạy.
Tương tự, thí dụ cho
sự ghi nhớ sáng tỏ (gsal gdab pa) trong trung ấm lúc chết
là một thiếu nữ xinh đẹp đang nhìn vào gương. Như điều này gợi ý, người ta cần
phải rõ ràng gợi nhớ lại trong tâm những giáo huấn đã quen thuộc từ trước.
Việc tin tưởng rằng
mọi hiện tướng trong trung ấm pháp tánh đều là sự hiển lộ của chính tâm
mình được ví như một đứa trẻ bước vào lòng mẹ. Nhờ thấu hiểu ý nghĩa của các
giáo huấn, dù bất kỳ hiện tướng nào của pháp tánh khởi lên, cũng không nên khởi
tâm sợ hãi, mà cần duy trì niềm xác tín rằng đó chính là sự hiển lộ tự nhiên
của trí tuệ tự thân.
Việc mở rộng phước
nghiệp của mình trong trung ấm trở thành được ví như việc sửa chữa một
kênh dẫn nước bị hỏng bằng cách gắn thêm một vòi dẫn. Dù cho những hiện tướng
mê lầm có đáng sợ đến đâu, người ta vẫn phải lên đường hướng đến một sự tái
sinh thanh tịnh, nương theo những điểm cốt yếu của giáo pháp mà mình đã quen
thuộc, hoặc được chỉ dạy ngay trong lúc ấy (như đang diễn ra lúc này).
Giáo pháp dạy rằng,
tùy theo căn cơ sai khác, có ba giai đoạn giải thoát khả dĩ như vậy.
II. Các giai đoạn cụ
thể
Phần tiếp theo chủ yếu
đề cập đến ba loại trung ấm sau.
1. Trung ấm lúc chết
Vào thời điểm chuyển
tiếp từ đời sống sang cái chết, các yếu tố thủy, hỏa và phong trong thân
bị xáo trộn, khiến thân không còn khả năng duy trì nhiệt lực hay ý thức. Điều
này đánh dấu sự đoạn tuyệt của sinh lực.
Các uẩn, giới
và xứ, cùng với các đối tượng của chúng, dần dần tan rã. Tuy nhiên, để
nhấn mạnh điều cốt yếu, điều này được gọi là sự tan rã của các yếu tố,
bởi lẽ khi cái làm nền tảng tan rã, thì những gì nương tựa vào đó cũng tất
nhiên tan rã theo.
Hiển Bày Trí Tuệ dạy rằng:
Trước tiên, đất tan
vào nước,
Nước lại tan vào lửa.
Lửa tan vào gió,
Và gió tan vào thức.
Chính thức ấy rồi
Hòa nhập vào ánh sáng trong suốt.
Do đó, khi địa đại
tan vào thủy đại, sức lực của thân dần suy giảm. (Lưu ý: điều này không
có nghĩa là sức mạnh thân thể chỉ suy giảm sau khi địa đại đã hoàn toàn tan vào
thủy đại, mà là tiến trình ấy bắt đầu ngay từ khoảnh khắc đầu tiên của sự tan
rã, cùng với sự khởi hiện của các dấu hiệu bên ngoài, bên trong và vi tế.)[2]
Khi thủy đại
tan vào hỏa đại, miệng và lỗ mũi trở nên khô ráo. Khi hỏa đại tan
vào phong đại, thân thể mất dần nhiệt, bắt đầu từ các đầu chi. Khi phong
đại tan vào thức, dòng hơi thở thô chấm dứt. Khi thức tan vào
không gian, mọi sự vận hành tới lui của năng lượng–tâm đều dừng lại. Khi
không gian tan vào quang minh, các thức của năm cửa giác quan
cùng toàn bộ tiến trình tư duy đều lặng dần vào không gian tuyệt đối. Sau đó, tất cả các tinh chất vi tế của kinh
mạch trái và phải đều tan nhập vào hai chủng tự A và HAṂ ở
phần trên và dưới của kinh mạch trung ương.
Các tinh chất đỏ
ở phần dưới của kinh mạch dâng lên, và toàn bộ kinh nghiệm của hành giả trở nên
hoàn toàn đỏ rực như mặt trời vừa mọc. Tâm thức trở nên cực kỳ sáng tỏ, vì vậy
trạng thái này được gọi là kinh nghiệm của quang minh tăng trưởng.
Bốn mươi trạng thái tư
duy phát sinh từ dục vọng—như sự chấp trước—cùng với các ý niệm nhận thức thô (‘dzin
rtog), đều chấm dứt. Đây là khoảnh khắc thứ hai, được gọi là quang minh
cực kỳ không tánh.
Khi tinh chất trắng
và đỏ hội tụ tại tim, các khí lực trong kinh mạch sinh lực
chấm dứt, và toàn bộ kinh nghiệm trở nên hoàn toàn đen tối như bóng đêm dày
đặc. Trạng thái này được gọi là kinh nghiệm đạt đến ngưỡng của sự chấm dứt
tâm. Bảy trạng thái tư duy phát sinh từ tính
không—như sự không rõ ràng—cùng với những ý niệm cực kỳ vi tế, đều chấm
dứt. Đây là khoảnh khắc thứ ba, được gọi là quang minh của đại không.
Sau đó, khi A HAṂ
tại tim hoàn toàn tan rã, toàn bộ kinh nghiệm hiển lộ thành quang minh
không có trung tâm cũng không có biên tế, như bầu trời không một gợn mây. Trạng
thái này được gọi là kinh nghiệm viên mãn, trong đó tâm hoàn toàn lìa
mọi cấu nhiễm. Ba kinh nghiệm trước đó đều chấm dứt. Đây là
khoảnh khắc thứ tư, được gọi là quang minh của tính không phổ quát.
Vào lúc ấy, điều hiển
lộ chính là bản tánh đại bất hoại mà chúng sinh vốn luôn sẵn đủ từ vô
thủy—Pháp thân nguyên sơ thanh tịnh, còn được gọi là bản giải thoát
nguyên sơ. Trên nền tảng của quang minh căn bản
vốn là bản tánh thường hằng nơi mọi chúng sinh, ánh sáng tịnh minh mà bậc đạo
sư tôn quý đã từng khai thị trong quá khứ và người hành giả đã quen thuộc
cũng đồng thời hiển lộ, khiến cho “mẹ và con gặp nhau.” Nếu an trụ trong trạng thái quang minh vô
niệm ấy—điểm then chốt thâm sâu và thiết yếu—thì có thể đạt đến điều được
gọi là “giác ngộ thành Pháp thân quang minh ngay trong lúc chết,” như
câu nói: “Trong một sát-na, viên mãn giác ngộ.” Đây chính là sự thành tựu giải thoát trong
trung ấm của Pháp thân nguyên sơ thanh tịnh.
Trình tự mà tất cả
những điều này khởi hiện như sau: quang minh của các uẩn, giới
và xứ làm nền tảng, cùng với những gì được chúng nâng đỡ, hòa nhập vào quang
minh của chính nền tảng và cái được nâng đỡ trong ba giai đoạn: hiển
hiện, tăng trưởng và thành tựu. Khi đạt đến viên
mãn thành tựu, thì tàng thức (nền tảng) cũng hòa nhập vào không gian
của đại quang minh hợp nhất. Khi ấy hiển lộ cấp độ của Pháp thân đại
lạc, nơi pháp giới và tịnh giác bất khả phân. Chính quang minh
này xuất hiện nơi tất cả mọi người vào thời điểm chết; nhưng đối với những ai
không có sự huân tập và làm quen từ trước theo giáo pháp, nó chỉ hiện khởi
trong một sát-na, vì vậy họ không nhận ra được.
[Chú thích: Trong ngữ cảnh của các
giai đoạn tan rã được trình bày ở trên, việc nói “địa đại tan vào thủy đại”
không có nghĩa là các phần thuộc địa đại trong thân trở nên không còn yếu tố đất,
hay chúng hoán đổi vị trí để một địa đại thô tan vào thủy đại. Đúng hơn, điều
đó có nghĩa là, nhờ sức mạnh của khí lực trong kinh mạch trung ương, luồng nghiệp
khí liên hệ với địa đại bị chế ngự. Khi ấy, do không còn nền tảng nâng đỡ, cái
được nâng đỡ không thể tiếp tục tồn tại; vì vậy, thức vi tế—vốn tùy theo tập
khí mà trụ trong kinh mạch trung ương—liền chấm dứt. Khi đó, các yếu tố mang
tính rắn chắc của thân, như xương, mất đi khí lực nâng đỡ và thức. Do vậy, tinh
chất vi tế của địa đại tan vào tinh chất vi tế của thủy đại.
Nguyên lý tương tự cũng áp dụng cho sự
tan rã của thủy vào hỏa, và hỏa vào phong. Việc nói “phong tan vào thức” không
có nghĩa là phong rời khỏi phạm vi thân vật lý hay chuyển sang và đi vào con
đường của thức. Cũng không phải là các tập khí của tinh chất vi tế của phong an
trụ trong thức rồi phong mới chấm dứt. Đúng hơn, tinh chất vi tế của phong biến
mất khỏi toàn thân, kể cả trong kinh mạch sinh lực thô, và dung hợp bất khả
phân—như một vị duy nhất—vào bindu (tinh điểm) kết hợp năm tinh chất thanh tịnh
bên trong kinh mạch sinh lực.
Việc nói “thức tan vào không gian”
không có nghĩa là thức không còn là một thực thể, mà là vì nó trong sáng và
không chướng ngại như hư không, nên nó đi vào kinh mạch trung ương theo một
cách khó có thể diễn tả.]
2. Trung ấm Pháp Tánh
Đây là thời điểm khi quang
minh tan nhập vào sự hợp nhất. Như đã giải thích ở trên, vào cuối
khoảnh khắc thứ tư xuất hiện kinh nghiệm về quang minh và tính không.
Trong đó có sự thành tựu viên mãn của kinh nghiệm. Từ đó phát sinh sự
tăng trưởng của kinh nghiệm, và từ sự tăng trưởng ấy lại khởi lên sự
hiển hiện.
Rồi, trong một sát-na,
từ kinh nghiệm ba tầng này cùng với khí lực đi kèm, nhờ duyên gần là sự
hiển lộ của quang minh tịnh, một thân vi tế cực kỳ khởi
sinh—trong sáng, không chướng ngại, như hình ảnh phản chiếu trong gương hay ánh
cầu vồng giữa hư không. Đây chính là sự hiển lộ của Báo thân (saṃbhogakāya).
Ở đây, năm uẩn
nguyên sơ và bất hoại là cái được bao trùm, còn cái bao trùm chúng chính là
mạn-đà-la của năm bộ Phật, dựa trên điểm cốt yếu rằng các bộ Phật này,
cùng với thân tướng và cõi tịnh độ của các Ngài, vốn sẵn đủ một cách tự nhiên.
Các tập hội mạn-đà-la
này tràn đầy khắp cả hư không. Vào ngày thứ nhất, mạn-đà-la của Phật Tỳ Lô
Giá Na (Vairocana) hiển lộ từ ánh sáng xanh lam, trong trẻo như bầu trời
thu không một gợn mây. Tương tự, trong bốn ngày tiếp theo, các tập hội
mạn-đà-la khác cũng lần lượt hiển hiện với quy mô vô biên—Phật A Súc Bệ
(Akṣobhya) từ ánh sáng trắng, Phật Bảo Sinh (Ratnasambhava) từ ánh
sáng vàng, Phật A Di Đà (Amitābha) từ ánh sáng đỏ, và Phật Bất Không
Thành Tựu (Amoghasiddhi) từ ánh sáng xanh lục—tất cả đều đi cùng với các vị
Bồ Tát nam, nữ và các vị hộ môn, hợp thành năm tập hội tất cả.
Tất cả đều tự nhiên
khởi hiện từ quang minh nơi chính tim
mình, nên đây là các mạn-đà-la
của kim cang giới Sắc Cứu Cánh Thiên (Akaniṣṭha) hiển lộ vào lúc này. Giáo huấn liên hệ với
giai đoạn này được gọi là điểm cốt yếu
của sự hiểu biết trong khi nhập vào (thực hành).
Điểm cốt yếu của chánh
niệm khi tương ưng với ánh sáng là hướng những tia quang minh vi tế, trong suốt, mang năm màu
từ nơi tim mình chiếu thẳng đến tim của các hội chúng mạn-đà-la, rồi an trụ
trong kinh nghiệm của sáng tỏ và tính không.
Sau đó, khi các hội
chúng mạn-đà-la được thu lại và hòa nhập vào trung tâm tim bạn, điểm cốt
yếu của quang minh tương ưng với chánh niệm là an trụ trong kinh nghiệm
của chánh niệm và tính không, trong đó mọi gì tự nhiên khởi lên đều tự
nhiên được giải thoát.
Nếu bạn thiếu sự tự
tin trong điều này, thì sự hợp nhất sẽ tan rã thành trí tuệ. Từ trái tim bạn phát
ra quang minh của bốn trí tuệ — những lớp ánh sáng xanh, trắng, vàng và
đỏ — lên không gian phía trên. Trên mỗi lớp ánh sáng là những quả cầu quang
minh (thig le) sáng rõ, tương ứng với màu sắc của chúng, tất cả đều trang
trí với năm quả cầu ánh sáng nhỏ hơn. Phía trên, một vòm ánh sáng hiện ra,
giống như chiếc quạt đuôi công.
Vào lúc này, điểm
cốt yếu của thân thể là các uẩn được giải thoát khỏi sự chấp ngã, do
đó thân thể vẫn trụ trong pháp tánh quang minh thực sự. Vì thân thể
không còn các yếu tố và phiền não vi tế, nên cần nhận ra đây chính là hình
chiếu của chính mình.
Tiếp theo đó là giai
đoạn trí tuệ tan nhập vào tự hiện khởi.
Các thị kiến trí tuệ được hấp thụ vào vòm
ánh sáng phía trên. Sau đó, từ hiện
tướng nguyên sơ thanh tịnh, giống như bầu trời không một gợn mây, tất cả
các hiện tướng vô tận của các cõi tịnh
độ hòa bình và giận dữ cùng với sáu
loài chúng sinh bất tịnh, đều hiện khởi trong một sát-na. Ở giai đoạn này, đạt được giải thoát bằng cách loại trừ nhận thức sai lầm liên quan đến tự
hiện khởi là điểm cốt yếu của
việc nhận ra tuyệt đối.
Vào lúc này, giác ngộ trong không gian tuyệt đối nguyên sơ
xảy ra trên cơ sở tám cách khởi sinh
của các thị kiến, sáu bộ gồm sáu
loại giác quan thượng thừa, như các thần thức, ba bộ ba giác
quan thượng thừa của ba thân và sáu
sự nhớ lại. Điều này được thực hiện thông qua tám cách tan rã với niềm tự
tin vào tự hiện khởi.
Về sự xác định thời
gian trong trung ấm pháp tánh, một ngày thiền là thời gian mà người hành
giả có thể trụ trong kinh nghiệm của quang minh tịnh. Đối với người đã
tu tập thiền trước đó, những ngày như vậy sẽ kéo dài một thời gian lâu, và giải
thoát sẽ đến qua sự nhận ra vào lúc đó. Tuy nhiên, đối với người không có sự
quen thuộc, điều này sẽ không ổn định và chỉ kéo dài trong một khoảnh khắc.
Không có sự nhận ra, chỉ tiếp tục tiến vào trung ấm kế tiếp.
3. Trung Ấm của Sự Trở
Thành
Đối với người mới bắt đầu, những hình ảnh trước đó về pháp tánh rực rỡ
dần dần mờ nhạt và không được nhận ra. Sau đó, trong khoảnh khắc tiếp theo,
những khuynh hướng quen thuộc cho giai đoạn tiếp theo được kích hoạt bởi các
điều kiện tác động khác nhau. Năng lượng gió, tâm trí và bốn yếu tố tinh vi
phục vụ như những nguyên nhân và điều kiện qua đó hình thành hình tướng trung
ấm tinh tế và không bị cản trở. Thời gian của trung ấm này kéo dài bảy ngày,
trong đó một ngày tương đương với một ngày của con người. Sau đó, nếu một người
vẫn chưa tìm thấy sự hỗ trợ của một thân thể khác, người đó sẽ chết và sống lại
trong bảy ngày nữa. Quá trình sinh và chết lặp đi lặp lại mỗi bảy ngày này tiếp
tục trong tối đa bốn mươi chín ngày tổng cộng, trong đó người ta sẽ tìm thấy
những điều kiện để tái sinh.
Trong nửa đầu của bảy
tuần, bạn giữ nguyên hình dáng từ đời sống trước và từ điểm giữa trở đi, bạn
bắt đầu có hình dáng dựa trên đời sống sắp tới. Bạn có thể nghĩ rằng trong
trung ấm, bạn chắc chắn sẽ chỉ có hình dáng của đời sống tương lai. Đây có thể
là sự thật, nhưng điều đó không phải là mâu thuẫn, vì sự bám víu vào hình dáng
trước đó là do những khuynh hướng quen thuộc từ quá khứ. Tất cả các hình dáng
tương đối đều được quyết định bởi tâm thức mê lầm.
Vì vậy, một trải
nghiệm đáng sợ có thể khiến bạn nhận ra hình dáng tương lai của mình. Hơn nữa,
tất cả sáu giác quan đều hoàn thiện tại đây, vì vậy bạn có thể trải nghiệm các
đối tượng giác quan của nhận thức nghiệp thông thường. Bạn cũng có năng lực kỳ
diệu cho phép bạn di chuyển bất kỳ đâu — trừ nơi tái sinh tương lai của bạn —
mà không bị cản trở, có nghĩa là bạn có thể thậm chí xuyên qua các vật thể rắn
như núi hoặc tường. Các giác quan của bạn rất sắc bén và tâm trí của bạn rất
sáng suốt. Tất cả những ai thuộc cùng một loại trong trung ấm có thể nhìn thấy
nhau bằng con mắt thiêng liêng, nhưng lại vô hình đối với những người khác.
Thông thường, người ta nói rằng một khi trung ấm liên quan đến tái sinh
tương lai đã được xác định, thì không thể quay lại. Tuy nhiên, trong những
trường hợp đặc biệt, như lời nói trong Tập yếu A-tì-đạt-ma
(Abhidharmasamuccaya): “... trong trường
hợp này, điều đó có thể được tránh.” Vì vậy, có thể thay đổi tình huống này
thông qua sức mạnh của công đức. Hơn nữa, mặc dù người ta nói rằng các mùi
hương, có thể tốt hoặc xấu, cung cấp sự nuôi dưỡng cơ bản, bạn cũng có thể nhận
được bất cứ thứ gì được cống hiến qua các nghi lễ đặc biệt.
Lời này nhấn mạnh khả năng chuyển hóa và tác động của công đức
trong giai đoạn trung ấm. Thực hành và nghi lễ có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến
trải nghiệm của một người trong giai đoạn này, tạo cơ hội thay đổi kết quả của
sự tái sinh.
Trung ấm có những đặc điểm này cũng xuất hiện các dấu hiệu khác nhau: bốn
con đường của chúng sinh, ba vực thẳm đáng sợ, bốn âm thanh kinh hoàng, năm dấu
hiệu chắc chắn, sáu điều không chắc chắn, và những điều tương tự:
Các dấu hiệu này
thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm đặc biệt và các chỉ dẫn trong
quá trình trung ấm, nhằm giúp chúng sinh nhận thức và điều chỉnh hướng đi của
mình. Các dấu hiệu này có thể là những cảnh báo hay cơ hội để thay đổi hoặc
thức tỉnh trong quá trình chuyển tiếp giữa cái chết và tái sinh.
a-
Bốn
Con Đường Của Chúng Sinh
(1) Một khu vực có thể có một con đường ánh sáng trắng
dẫn đến cõi của chư thiên và a-tu-la;
(2) một con đường đen dẫn đến địa ngục;
(3) một con đường đỏ dẫn đến cõi quỷ đói (preta); hoặc
(4) một con đường vàng dẫn đến cõi loài người và loài vật.
Hơn nữa,
(a) di chuyển với đầu cúi xuống là đặc điểm của trung ấm dẫn đến các cõi
thấp;
(b) di chuyển với đầu ngẩng lên là đặc điểm của trung ấm dẫn đến các cõi chư
thiên; và
(c) di chuyển thẳng về phía trước là đặc điểm của trung ấm dẫn đến cõi loài
người.
b-
Ba
Vực Thẳm Đáng Sợ
Tương tự, có ba vực
thẳm rộng lớn — đỏ thẫm, xám tro và đen tối, tất cả đều không thể chịu nổi khi
nhìn thấy — chúng xuất hiện qua thị kiến nghiệp, dựa trên ba độc (tham, sân,
si), và khi nhìn thấy chúng, báo hiệu sự sa xuống sắp tới vào ba cõi thấp.
c-
Bốn
Âm Thanh Kinh Hoàng
Khi năng lượng gió của
bốn yếu tố và suy nghĩ lùi vào các mẫu hình thông thường, năng lượng gió của
bốn yếu tố vi tế lại tái xuất hiện, tạo ra bốn âm thanh kinh hoàng gây ra nỗi
đau không thể chịu đựng: âm thanh của động đất và lở đất; của những con sông
cuồn cuộn và sóng vỗ dữ dội; của những đám cháy rừng cháy rực; và của những cơn
bão gió hung dữ.
d-
Năm
Dấu Hiệu Chắc Chắn
Các dấu hiệu chắc chắn
như sau:
1.
Trước đây, bạn sẽ bị
cản trở bởi ngay cả những vật cản vật lý nhỏ nhất, nhưng bây giờ bạn có thể
vượt qua mà không gặp trở ngại, đi qua núi và tường một cách dễ dàng;
2.
Trước đây, người khác
có thể thấy những cử chỉ của bạn và nghe thấy lời nói của bạn, nhưng giờ đây
những điều này không thể thấy và không thể nghe thấy;
3.
Trước đây, bạn để lại
dấu chân và bóng dáng, nhưng giờ thì không còn nữa;
4.
Trước đây, bạn không
có khả năng cảm nhận cao hơn, nhưng bây giờ các dạng cảm nhận vi tế, cao cấp
xuất hiện. Đây đều là dấu hiệu của việc không còn có một thân thể hữu hình.
5.
Bên trong, vì thiếu
yếu tố trắng và đỏ, bạn không còn thấy mặt trời, mặt trăng, các hành tinh hay
các vì sao nữa, mà thay vào đó là bóng tối.
e-
Sáu
Điều Không Chắc Chắn
Về những điều không
chắc chắn, có thể kể đến như sau:
1.
Nơi cư trú của bạn, có
thể là một ngôi nhà trống, một hang động hoặc những nơi tương tự, là không chắc
chắn;
2.
Những người bạn đồng
hành của bạn có thể là chư thiên, quỷ đói, ma quái, yêu tinh, v.v., và vì thế
cũng không chắc chắn;
3.
Thức ăn và quần áo của
bạn, có thể xuất hiện dưới các hình thức thức ăn và quần áo của sáu cõi, tất cả
đều khó có được, là không chắc chắn;
4.
Nơi nghỉ ngơi của bạn,
có thể là một giường rơm hay một góc cầu, là không chắc chắn;
5.
Hành vi của bạn, có
thể thay đổi thành bất kỳ hình thức nào trong tích tắc, là không chắc chắn;
6.
Cảm giác vui sướng và
đau khổ, vốn đa dạng và có thể dao động mà không lý do, cũng là không chắc
chắn.
Vậy là, bạn bị ném qua lại giữa những
vực sâu như một chiếc lông vũ bị cuốn trong gió. Hoặc xung quanh bạn hoàn toàn
bao phủ trong bóng tối dày đặc; bạn bị tra tấn bởi những con thú hoang dữ tợn;
và bị dẫn dắt bởi các thị giả của Diêm Vương (Yama), chúa tể của cái chết, trong khi bị
những âm thanh kinh hoàng của bạo lực và tàn sát đuổi theo. Những phẩm hạnh và
tội lỗi của bạn bị phán xét qua một loạt đá trắng và đen. Bạn bị bao vây bởi những
cơn bão tuyết dữ dội hoặc bị tấn công bởi những trận mưa vũ khí tạp nham. Bạn
có thể thấy ngôi nhà quá khứ và gia đình thân yêu của mình như trong một giấc
mơ và lang thang tìm kiếm họ. Khi đến gần và gọi tên, họ không thấy và không
nghe bạn, vì vậy họ không trả lời. Khi thấy họ đau buồn và khóc lóc, bạn hiểu rằng
mình đã chết. Không còn nơi nào để đi, bạn cảm thấy nỗi buồn không thể chịu đựng.
Khi thấy người khác vô tâm lạm dụng tài sản của mình, bạn cảm thấy sự gắn bó
mãnh liệt và cơn giận dữ. Những trải nghiệm mơ hồ, đáng sợ này sẽ xuất hiện
trên một quy mô không thể đo lường, nhưng vì chúng chỉ là những hình ảnh ảo tưởng
của trung ấm, bạn phải nhận ra chúng như vậy.
Hơn nữa, mọi hành động dựa trên nơi cư trú trước đây của bạn nay đã kết
thúc; mối liên kết với gia đình và bạn bè thân thiết đã bị cắt đứt; nghiệp để
sử dụng những tài sản tích lũy đã cạn kiệt; và tất cả những trải nghiệm quá khứ
của bạn giờ chỉ còn lại là cơ sở cho những dấu vết thói quen. Khi những hình
ảnh trung ấm không thể tưởng tượng này xuất hiện, chúng chỉ phát sinh do nhận
thức sai lầm của chính tâm trí bạn. Ngoài ra, chúng không có lấy một chút thực
tế nào. Như trong Hướng Dẫn Bồ tát Đạo
đã nói:
Ai đã tạo ra mảnh đất sắt nung cháy này?
Từ đâu mà tất cả những ngọn lửa này
sinh ra?
Tất cả những cơn tra tấn như vậy
Đều sinh ra từ một tâm ác, như lời Đức
Thế Tôn đã dạy.
Hãy hiểu rằng mọi việc là như vậy. Tránh bám víu và ác cảm đối với những
hình ảnh của bạn bè và kẻ thù, những khoái lạc cảm giác mang lại niềm vui, hoặc
những điều khó chịu gây ra khổ đau. Đừng đánh giá chúng là cái gì nên chấp nhận
hay né tránh, mà hãy phát triển một sự tập trung kiên định và niềm tin vững
chắc vào bản chất ảo tưởng, không thực của tất cả các hiện tượng.
Đây là một lời dạy về
cách nhìn nhận và đối diện với mọi thứ trong cuộc sống từ góc độ Phật giáo. Tất
cả các hiện tượng, dù là những điều vui hay buồn, tốt hay xấu, đều chỉ là những
sự xuất hiện tạm thời, không có bản chất vĩnh hằng. Chúng phát sinh do nghiệp
và sự phản chiếu của tâm thức, và nếu không bám víu vào chúng, chúng ta sẽ
không bị cuốn theo sự mê lầm và khổ đau.
Đây cũng là một phương
pháp để thực hành trong trung ấm, nơi mà những ảo giác mạnh mẽ có thể dễ dàng
làm tâm ta dao động. Sự nhận thức về tính vô thường và ảo tưởng của tất cả mọi
thứ giúp ta an tĩnh và không bị tổn thương bởi những thay đổi vô thường của các
hiện tượng.
Trong trung ấm, việc thay đổi chỗ dựa là điều rất dễ dàng. Tâm thức rõ
ràng, vì vậy nếu bạn tích lũy nghiệp dựa trên sự bám víu hoặc ác cảm, điều này
có thể kích động nghiệp xấu từ quá khứ và đưa bạn xuống các cõi thấp; trong khi
nếu bạn phát sinh tâm từ bi, đức tin, và những phẩm hạnh cao quý khác, điều này
có thể làm hồi sinh nghiệp lành từ quá khứ. Nói một cách đơn giản, sự mê lầm có
thể có hậu quả nghiêm trọng, và thậm chí một suy nghĩ nhỏ về sự bám víu hay ác
cảm cũng có thể đẩy bạn vào các cõi thấp, trong khi việc rèn luyện trên con
đường tu tập lại có ý nghĩa lớn lao. Tại đây, sự tu tập của bạn có thể tiến
triển hơn trong một khoảnh khắc so với suốt tháng năm khi bạn còn sống. Vì vậy,
hãy tránh bị rơi vào những cảm xúc phiền não và thiền định trên con đường sâu
sắc. Qua đó, trong trường hợp tốt nhất, bạn sẽ được giải thoát ngay trong
khoảnh khắc ấy, và ít nhất, bạn sẽ tiến về các cõi cao hơn — về điều này không
có nghi ngờ gì.
Nếu bạn không nắm bắt được cơ hội này, bạn sẽ phải tái sinh. Trong trường
hợp đó, việc nhìn thấy hình ảnh cha mẹ đang quan hệ tình dục là dấu hiệu của sự
sinh ra từ trong bụng mẹ hoặc sinh từ trứng. Sự hấp dẫn đối với mùi hương là
dấu hiệu của sự sinh ra qua nhiệt và ẩm, trong khi sự hấp dẫn đối với nơi chốn
là dấu hiệu của sự sinh ra kỳ diệu. Cụ thể hơn, hãy tránh trở nên bám víu vào
sự ấm áp khi bạn cố tránh cái lạnh của mưa và gió, và tránh khao khát cái lạnh
khi bị hành hạ bởi cái nóng của lửa, vì những điều này sẽ chỉ đưa bạn đến các
địa ngục nóng và lạnh. Tương tự, nếu bạn xuất hiện như một người phụ nữ, hãy
tránh cảm giác gắn bó mãnh liệt với đàn ông, hoặc nếu xuất hiện như một người
đàn ông, hãy tránh cảm giác gắn bó mãnh liệt với phụ nữ — và trong cả hai
trường hợp, tránh sự thù địch đối với đối tượng của bạn. Hãy hợp nhất tất cả
các đối tượng tiềm tàng của sự bám víu và ác cảm, như những ảo tưởng và hình
ảnh đáng sợ, với sự ảo tưởng và tính vô ngã. Hãy để nhận thức giữ vững vị trí
của nó và thư giãn sâu mà không nắm giữ. Qua đó, tất cả những nhận thức mê lầm
sẽ tự nhiên được giải thoát khi chúng vừa phát sinh.
Lời dạy này nhấn mạnh
việc tránh bám víu vào bất kỳ sự hấp dẫn hay chán ghét nào trong giai đoạn
trung ấm, nơi mà tâm thức cực kỳ dễ bị mê lầm bởi các hiện tượng và cảm xúc.
Khi bạn không còn cơ thể vật lý, sự bám víu vào những cảm giác như nóng, lạnh,
nam, nữ, v.v., có thể dẫn bạn vào những cảnh giới thấp và gây ra sự tái sinh
trong những hoàn cảnh khổ đau. Sự tu tập là học cách nhận ra tất cả những cảm
xúc này chỉ là những hình ảnh và ảo tưởng, từ đó giúp bạn giải thoát khỏi sự
cuốn vào chúng.
Tóm lại, hãy để tất cả các hình ảnh hiện ra một cách tự nhiên như maṇḍala
vô cùng tinh khiết của đạo sư (guru) và các vị bổn
tôn tâm thể (yidam). Hãy để tất cả các
âm thanh vang vọng tự nhiên như sự cộng hưởng tự nhiên của pháp
tánh (dharmatā), âm thanh không thể
hủy hoại và tính vô ngã. Và nhận ra tất cả các suy nghĩ như sự hiển thị của pháp
thân (dharmakāya) nguyên sơ, tinh
khiết. Dù có chuyện gì xảy ra — dù là hạnh phúc hay đau buồn, tốt hay xấu — hãy
phát sinh lòng thành kính mãnh liệt, sự cúng dường nhất
niệm duy nhất đối với các nguồn nương tựa bằng cách nghĩ,
"Ba Viên Ngọc Quý
- Phật Pháp Tăng, xin hãy biết và chăm sóc con!"
Lời dạy này nhấn mạnh
việc nhận thức và đối diện với mọi hiện tượng trong trung ấm như là những thể
hiện của tính vô ngã và sự tinh khiết nguyên thủy. Tất cả các hình thức, âm
thanh và suy nghĩ chỉ là sự thể hiện của các tầng thực tại sâu xa, không có bản
chất cố định. Khi ta hiểu rằng mọi thứ đều chỉ là ảo giác, ta có thể phát triển
lòng thành kính mạnh mẽ và sự nương tựa vào ba viên ngọc quý (Phật, Pháp, Tăng), giúp chúng ta
vượt qua mọi khổ đau, dù trong hoàn cảnh nào. Khi đối diện với bất kỳ trạng thái nào — dù là hạnh phúc hay khổ
đau — niềm tin vững vàng vào ba viên ngọc quý sẽ dẫn dắt chúng ta đến sự giải thoát và tỉnh thức.
Hãy tập trung với sự chú ý tuyệt đối vào việc phát sinh một động lực
thuần khiết. Hãy nghĩ: "Tôi sẽ nhận lấy một thân thể thuần khiết, đầy đủ
mọi tự do và cơ hội, để tôi có thể thực hiện những làn
sóng hành động rộng lớn có lợi cho giáo pháp và tất cả chúng sinh!"
Hãy hình dung cha mẹ mà bạn sẽ tái sinh vào như đạo
sư (guru) không tách rời với bổn tôn
tâm thể, cùng với phối ngẫu của họ. Nhập vào hình tướng của họ với sự tập trung
mạnh mẽ. Hãy nghỉ ngơi trong tính vô ngã, vượt qua mọi sự phân biệt khái niệm,
và rèn luyện nhận thức thuần khiết trong khả năng của bạn.
Lời dạy này nhấn mạnh
tầm quan trọng của việc tạo ra động lực thuần khiết trong lúc chuyển sinh, đặc
biệt trong trạng thái trung ấm. Khi bạn đang ở trong trạng thái không có thân
thể vật lý, động lực của bạn chính là nguồn năng lượng mạnh mẽ giúp bạn vượt
qua mọi thử thách và hướng đến sự tái sinh trong một hoàn cảnh thuận lợi để
tiếp tục con đường tu hành.
Hình dung cha mẹ tương
lai như đạo sư và bổn tôn (yidam) là một phương pháp
mạnh mẽ để kết nối tâm thức với những phẩm hạnh thuần khiết, và nhập vào hình
tướng của họ không chỉ là sự thiền định về sự hòa hợp mà còn là một cách để
luyện tập sự phát triển nhận thức trong sự vô ngã, không phân biệt. Việc luyện tập như vậy giúp bạn dần dần phát
triển sự nhìn nhận thuần khiết đối với tất cả mọi hiện tượng và tiến gần hơn
đến trạng thái giác ngộ.
Tóm lại, những người bạn đã để lại phía sau sẽ dâng cúng Ba Viên
Ngọc Quý thay cho bạn. Họ sẽ thực hiện các hoạt động bố thí cho những
người cần giúp đỡ, tụng các kinh điển sâu sắc, và thực hiện các nghi thức cúng
dường liên quan đến maṇḍala của các văn bản trong các bộ Mật
điển (Tantra). Như vậy, họ sẽ
thực hiện những hành động thiện lành mạnh mẽ ở quy mô rộng lớn, mang lại lợi
ích lớn cho bạn, vì vậy đừng lo lắng. Hiện tại, chúng ta, đặc biệt, đang thực
hiện nghi thức cúng dường này liên quan đến maṇḍala vĩ đại của [chèn tên ở
đây]. Vì nghi thức đặc biệt này để thanh tẩy các cõi thấp sẽ mang lại lợi ích
lớn cho bạn, hãy xem maṇḍala của bậc Chúa Tể viên mãn vượt trội [chèn tên thần
linh] thực sự hiện diện nơi đây. Và khi bạn đứng trước đó, hãy phát sinh lòng
tin vào đạo sư (guru) và Ba Viên
Ngọc Quý, lòng từ bi đối với tất cả chúng sinh vô số, sự hối tiếc về
những hành động sai trái trong quá khứ, cũng như cam kết không tái phạm chúng.
Với động lực mãnh liệt rằng bạn và tất cả chúng sinh có thể đạt được giác ngộ,
hãy thực hiện các lễ lạy như một hành động thể chất; tụng lời cầu nguyện và các
câu kệ quy y; và thực hiện các giai đoạn của thực hành trong tâm trí, không sai
sót, qua việc nhận thọ sự gia trì và v.v., trong khi để tâm thức của bạn theo
dõi lời văn trong kinh. Làm như vậy sẽ mang lại lợi ích vô cùng lớn cho bạn.
Lời dạy này truyền đạt
tầm quan trọng của việc thực hành các nghi thức cúng dường và công đức để trợ
giúp hương linh trong giai đoạn trung ấm, và cũng nhấn
mạnh vai trò của lòng từ bi, sự hối hận và cam kết sửa chữa trong việc chuyển
hóa nghiệp lực. Khi người thân của bạn thực hiện các hành động thiện lành như
dâng cúng và tụng kinh, điều đó sẽ giúp bạn thanh tẩy nghiệp xấu và tiến về các
cõi cao hơn.
Việc thực hành này
không chỉ là một nghi thức cho những người đã khuất, mà còn là cơ hội để chính
chúng ta, trong bất kỳ tình huống nào, phát triển lòng từ bi và sự khiêm tốn
đối với tất cả chúng sinh, đồng thời tiến xa hơn trên con đường tu tập.
***
Phụ thích:
Sáu loại trung ấm chi
tiết:
1.
Trung ấm sinh ra (Trung ấm tự nhiên của đời này): Từ lúc sinh ra cho đến khi sắp chết.
2.
Trung ấm khi nằm mơ: Trải nghiệm tâm
thức trong giấc ngủ.
3.
Trung ấm thiền định: Trạng thái khi
tập trung, thiền định (nhập định).
4.
Trung ấm lúc lâm chung: Giai đoạn đau đớn khi hấp hối, các yếu tố thể xác tan rã.
5.
Trung ấm tánh chân thật (Dharmata): Giai đoạn ngay sau khi chết, khi ánh
sáng rõ ràng của bản tánh tâm hiện ra.
6.
Trung ấm tái sinh (Trở thành): Giai đoạn thần thức đi tìm nơi thọ thai mới.
Các giai đoạn này nhấn
mạnh rằng "trung ấm" không chỉ diễn ra sau khi chết mà còn nằm trong
từng khoảnh khắc của sự sống, mang lại cơ hội thức tỉnh tâm linh liên tục.
https://www.lotsawahouse.org/tibetan-masters/minling-terchen/liberation-upon-hearing

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét